Viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh đạt điểm cao

Viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh đạt điểm cao

Trong cuộc đời học sinh, ngày lễ 20/11 rất đáng nhớ và quan trọng vì đó là dịp để chúng ta có thể tri ân thầy cô của mình. Với đề bài viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh, các bạn có thể kể đến những hoạt động ở trường lớp và cảm nghĩ của bản thân. Sau đây, Step Up sẽ hướng dẫn bạn chi tiết hơn cách viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh đạt điểm cao, cùng xem nhé!

1. Bố cục bài viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh

Trước khi viết bài, việc lập dàn ý sẽ giúp bài viết rõ ràng hơn, ngoài ra cũng tránh trường hợp đang viết thì… hết cái để viết. 

Bạn có thể tham khảo bố cục sau đây nha: 

Phần 1: Phần mở bài: Giới thiệu chung về ngày nhà giáo Việt Nam 

  • Ngày nhà giáo Việt Nam là ngày nào?
  • Ý nghĩa của ngày nhà giáo Việt Nam
  • Cảm nghĩ chung của bạn về ngày lễ này
  • Có thể bắt đầu bài viết bằng một câu châm ngôn

Phần 2: Nội dung chính: Kể và miêu tả về ngày nhà giáo Việt Nam 

Trong phần này, bạn có thể nói tới:

  • Sự chuẩn bị cho ngày nhà giáo Việt Nam ở trường lớp 
  • Các hoạt động trong ngày nhà giáo Việt Nam 
  • Bạn làm gì trong ngày nhà giáo Việt Nam
  • Cảm xúc của bạn trong ngày lễ này
  • … 

Phần 3: Kết bài: Bày tỏ tình cảm với các giáo viên hoặc suy nghĩ về ngày nhà giáo.

2. Từ vựng thường dùng để viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh

Sau đây là những từ vựng hữu ích, thường được dùng trong các bài viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh. Việc học từ vựng sẽ giúp bạn viết mượt mà và trôi chảy hơn đó. 

Loại từ Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
n Vietnamese Teachers’ Day /viɛtnɑˈmis/ /ˈtiʧərz/ /deɪ/ Ngày nhà giáo Việt Nam
n education /ˌɛʤəˈkeɪʃən/ giáo dục
n ceremony /ˈsɛrəˌmoʊni/ lễ kỷ niệm
n occasion /əˈkeɪʒən/ dịp
n performance /pərˈfɔrməns/ màn trình diễn
n wall-newspaper /wɔl/-/ˈnuzˌpeɪpər/ báo tường
n flowers arrangement /ˈflaʊərz/ /əˈreɪnʤmənt/ cắm hoa
n ambiance /ˈæmbiəns/ không khí
n generation /ˌʤɛnəˈreɪʃən/ thế hệ
n gratitude /ˈgrætəˌtud/ lòng biết ơn
adj vibrant /ˈvaɪbrənt/ nhộn nhịp
adj happy /ˈhæpi/ vui vẻ
adj meaningful /ˈminɪŋfəl/ có ý nghĩa
adj deferential /ˌdɛfəˈrɛnʧəl/ tôn kính, kính trọng
v celebrate /ˈsɛləˌbreɪt/ chào mừng
v decorate /ˈdɛkəˌreɪt/ trang trí
v praise /preɪz/ ca ngợi
v express /ɪkˈsprɛs/ thể hiện
 

3. Mẫu bài viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh

Step Up cung cấp cho bạn 3 đoạn văn mẫu viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh để bạn có thể tham khảo và hoàn thiện bài viết của mình nha. 

3.1. Đoạn văn mẫu miêu tả ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh

Bạn có thể nói tới khung cảnh, không khí của ngày nhà giáo Việt Nam. 

Đoạn văn mẫu:

In Vietnam, people celebrate Vietnamese Teacher’s Day to honor those who work in the education field. The festival is held on November 20st annually. On this occasion, schools often hold a ceremony for all the students and teachers to attend. There will be banners, balloons, flowers and many things decorated all around. Each class is also decorated differently. On this day, teachers, especially female teachers, often wear ao dai, or beautiful outfits. Usually, each class will prepare a colorful wall-newspaper which includes poems, essays about teachers with many photos and pictures to honor their teachers. The ambiance is really vibrant and happy. We all enjoy this day a lot. In short, Vietnamese Teacher’s Day is a special time to praise the country’s spirit of being deferential to teachers.viet ve ngay nha giao viet nam bang tieng anh

Bản dịch:

Ở Việt Nam, mọi người kỷ niệm ngày Nhà giáo Việt Nam để tôn vinh những người hoạt động trong lĩnh vực giáo dục. Ngày lễ được tổ chức vào ngày 20 tháng 11 hàng năm. Vào dịp này, các trường thường tổ chức lễ kỉ niệm cho toàn thể học sinh và giáo viên tham dự. Xung quanh sẽ có băng rôn, bóng bay, hoa và nhiều thứ được trang trí. Mỗi lớp cũng được trang trí khác nhau. Vào ngày này, các giáo viên, đặc biệt là các giáo viên nữ thường mặc áo dài, hoặc những bộ trang phục đẹp. Thông thường, mỗi lớp sẽ chuẩn bị một tờ báo tường nhiều màu sắc gồm những bài thơ, bài văn về thầy cô với nhiều hình ảnh, bức tranh để tôn vinh thầy cô của mình. Bầu không khí thực sự sôi động và vui vẻ. Tất cả chúng ta đều tận hưởng ngày này rất nhiều. Kết lại, ngày Nhà giáo Việt Nam là thời điểm đặc biệt để ca ngợi tinh thần tôn sư trọng đạo của cả nước.

3.2. Đoạn văn mẫu ngắn viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh

Ngoài ra, bạn cũng có thể nhắc tới các hoạt động của học sinh và cả các thầy cô trong bài viết nữa. 

Đoạn văn mẫu:

In a school year, there are many special days but, perhaps, the most meaningful special day is November 20st – Vietnamese Teachers’ Day. On this occasion, different generations of students will express their gratitude to their teachers. In particular, they would give flowers, gifts, cards and send greetings with best wishes to the teachers who have been teaching them. Adults may also visit their old schools to meet their old friends and teachers. The school often holds meetings with some musical and dancing performances to praise the role of teachers. In some schools, there are some competitions like designing wall-newspaper or arranging flowers. In conclusion, Vietnamese Teachers’ Day is a significant day to express gratitude to those who have taught us to people, leading to knowledge for everyone to build the future. 

viet ve ngay nha giao viet nam bang tieng anh

Bản dịch: 

Trong một năm học, có rất nhiều ngày đặc biệt, nhưng có lẽ, ngày đặc biệt ý nghĩa nhất chính là ngày 20/11 – Ngày Nhà giáo Việt Nam. Vào dịp này, các thế hệ học sinh khác nhau sẽ bày tỏ lòng biết ơn đối với thầy cô của mình. Đặc biệt, các em sẽ tặng hoa, quà, thiệp và gửi những lời chúc, lời ước tốt đẹp nhất đến các thầy cô giáo đã dạy dỗ các em. Người lớn cũng có thể đến thăm trường cũ của họ để gặp gỡ bạn bè và giáo viên cũ của họ. Nhà trường thường tổ chức các buổi họp mặt với một số tiết mục ca múa nhạc để biểu dương vai trò của các giáo viên. Ở một số trường, có một số cuộc thi như thiết kế báo tường hoặc cắm hoa. Kết lại, ngày nhà giáo Việt Nam là một ngày ý nghĩa để tri ân những người đã dạy dỗ ta nên người, mang đến tri thức cho mọi người để xây dựng tương lai.

3.3. Đoạn văn mẫu bài luận tiếng Anh về ngày nhà giáo

Ngày nhà giáo có rất nhiều ý nghĩa, bạn có thể nhấn mạnh điều này trong bài viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh của mình.

Đoạn văn mẫu:

 “A good teacher can inspire hope, ignite the imagination, and instill a love of learning.”

Teachers play an important role in our life, they are the ones who teach us to people, leading to knowledge for everyone to build a bright future. That’s why in Vietnam, we have a special day to praise them, it is Vietnamese Teachers’ Day on 20st November. This is one of the most meaningful days in a school year. On this day, teachers will receive a lot of gifts, cards, and best wishes from their students. This is a big chance for all generations of students to  express their gratitude and love to their teachers. There will also be special music and dancing performances at school for everyone to attend. To me, I really enjoy this day because I want to see smiles on teachers’ faces. It is true to say that a teacher takes a hand, opens a mind, and touches a heart. 

viet ve ngay nha giao viet nam bang tieng anh

Dịch nghĩa:

“Một giáo viên tốt có thể khơi dậy hy vọng, khơi dậy trí tưởng tượng và khơi dậy niềm yêu thích học tập.”

Thầy cô đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, họ là người dạy dỗ chúng ta nên người, mang đến tri thức cho ta để xây dựng một tương lai tươi sáng. Đó là lý do tại sao ở Việt Nam, chúng ta có một ngày đặc biệt để ca ngợi các thầy cô, đó là ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11. Đây là một trong những ngày ý nghĩa nhất trong một năm học. Vào ngày này, các thầy cô giáo sẽ nhận được rất nhiều món quà, tấm thiệp và những lời chúc tốt đẹp nhất từ học sinh của mình. Đây là dịp lớn để các thế hệ học trò bày tỏ lòng biết ơn và kính yêu đối với các thầy cô giáo. Tại trường cũng sẽ có các buổi biểu diễn ca múa nhạc đặc biệt cho mọi người tham dự. Đối với tôi, tôi thực sự thích ngày này vì tôi muốn nhìn thấy nụ cười trên khuôn mặt của các người thầy cô. Không sai khi nói rằng một người thầy sẽ nắm lấy bàn tay, mở ra trí tuệ và chạm đến trái tim.

Trên đây là hướng dẫn cách viết về ngày nhà giáo Việt Nam bằng tiếng Anh đạt điểm cao dành cho bạn. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hoàn thiện bài viết của riêng mình dễ dàng và thú vị hơn. 

Step Up chúc bạn học giỏi tiếng Anh nhé! 

 

Cấu trúc Even trong tiếng Anh đầy đủ – Ví dụ chi tiết

Cấu trúc Even trong tiếng Anh đầy đủ – Ví dụ chi tiết

Trong tiếng Anh, chúng ta có nhiều từ được dùng để nhấn mạnh cho ý câu nói, và Even là một từ như vậy. Cấu trúc Even trong tiếng Anh khá đa dạng và được sử dụng rất nhiều. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu đầy đủ về cấu trúc này thì hãy xem ngay bài viết dưới đây của Step Up nhé! 

1. Định nghĩa Even

Có thể các bạn chưa biết, Even là một tính từ, một động từ và là một trạng từ trong tiếng Anh. 

Khi là trạng từ, Even là dùng để nhấn mạnh những điều bất ngờ, không ngờ tới, hoặc “quá đà”.

Có thể dịch nghĩa của từ Even như: thậm chí, ngay cả, lại còn,…

Ví dụ:

  • I don’t even know where it is.
    Tôi thậm chí chẳng biết đây là đâu.
  • Everyone I know likes this song – even my daughter.
    Tất cả mọi người đều thích bài hát này, kể cả con gái của tôi. 

cau truc even

Khi là tính từ, Even mang nghĩa bằng phẳng, trơn tru, đều đều,… Trong Toán, Even có nghĩa là chẵn.

Ví dụ:

  • Even numbers end with 0, 2, 4, 6, 8. 
    Những số chẵn kết thúc bởi 0, 2, 4, 6, 8.
  • A billiard table must be perfectly even.
    Bàn bi-a phải thật phẳng. 

Khi là động từ, Even được sử dụng với nghĩa san bằng, san phẳng, đều đều. Thường Even đi với giới từ out/up để tạo thành cụm động từ. 

Ví dụ:

  • Tonight’s win evens their record at 6-6.
    Chiến thắng tối nay sẽ giúp họ san bằng số điểm với điểm 6-6 
  • House prices will eventually even out.
    Giá nhà cuối cùng cũng sẽ ổn định thôi. 
  • Buying food for me isn’t going to even things out.
    Mua đồ ăn cho tớ sẽ không khiến mọi việc bình thường đâu nha. 

2. Cách sử dụng cấu trúc Even trong tiếng Anh

Trong phần này, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc Even trong tiếng Anh khi Even là trạng từ nhé. 

2.1 Even đi với động từ

Trong câu văn, Even có thể đứng ngay trước động từ

(not) even + V 

Ý nghĩa: thậm chí (không) làm gì 

Ví dụ:

  • It’s a very difficult task – it might even take a month to complete it.
    Đây là một nhiệm vụ khó – nó thậm chí tốn cả tháng để hoàn thiện. 
  • Duc didn’t even buy me a card for my birthday.
    Đức thậm chí không mua cho tớ tấm thiệp nào vào ngày sinh nhật. 

cau truc even

2.2 Even đi với danh từ 

even + N

Ý nghĩa: kể cả ai/cái gì

Ví dụ:

  • We were all on time – even Minh, who is usually late.
    Tất cả chúng ta đã tới đúng giờ – kể cả Minh, người thường xuyên muộn.
  • This dishwasher can wash everything, even the grease dishes. 
    Chiếc máy rửa bát này có thể rửa mọi thứ, kể cả những chiếc đĩa dầu mỡ nhất. 

2.3 Even đi với tính từ

even + adj

Ý nghĩa: thậm chí như thế nào

Ví dụ:

  • It’s May now and the building isn’t even half-finished. 
    Đã tháng 5 rồi và (việc xây dựng) tòa nhà thậm chí chưa hoàn thành một nửa. 
  • The traffic jam in the city gets even worse.
    Sự tắc đường trong thành phố còn trở nên tệ hơn.

2.4 Các cấu trúc Even khác 

Ngoài ra, trạng từ Even cũng có thể đứng ở một số ví trí khác trong câu, trước ý mà nó muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • She rarely cries, even when she is badly hurt.
    Cô ấy hiếm khi khóc, kể cả khi cô ấy rất tổn thương. 
  • Even with a good education, you need some soft skills to get ahead.
    Kể cả khi được giáo dục tốt, bạn vẫn cần những kỹ năng mềm để thăng tiến.

3. Phân biệt cấu trúc Even, Even though, Even when, Even if trong tiếng Anh

Như đã nói ở trên, cấu trúc Even rất đã dạng và có thể đứng ở các vị trí khác nhau. Do đó, ta có những cụm như Even though, Even when, Even if,…  

Để Step Up lý giải rõ hơn cho bạn nha. 

  • Even though: mặc dù 
  • Even when: kể cả khi 
  • Even if: kể cả nếu
    Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình huống cụ thể sẽ không thay đổi bất kể điều gì xảy ra.
  • Even so: thậm chí là như vậy

Ta có thể dùng even + though/when/if để nối các câu. Chú ý rằng trong những câu này, ta không được dùng even một mình.

Ví dụ:

  • Even though she can’t drive, she has bought a car.
    Even she can’t drive,…
    Cho dù không biết lái xe, cô ấy vừa mua xe. 
  • He never shouts, even when he’s angry.
    He never shouts, even he’s angry.
    Anh ta không bao giờ la hét ngay cả khi tức giận.

  • Even if you take a taxi, you’ll still miss your train.
    Even you take a taxi, …
    Ngay cả nếu bắt taxi, bạn vẫn lỡ tàu thôi. 

  • She is not unfriendly. Even so, I like her.
    Cô ấy không thân thiện. Nhưng tôi thích cô ấy. 

cau truc even

4. Bài tập về cấu trúc Even trong tiếng Anh

Cùng luyện tập cấu trúc Even một chốt với bài tập nhỏ sau đây nhé.

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. ______ smart people can make mistakes.

A. Even
B. Even if
C. Even when

2. ______ I didn’t know anybody at the party, I had a nice time.

A. Even 
B. Even if
C. Even when

3. I’ll go ______ you forbid me to.

A. Even
B. Even if
C. Even when

4. ______ Bob studied very hard, he failed his French tests.

A. Even
B. Even if
C. Even though

5. They won the next night to ______ up the score.

A. Even
B. Even if
C. Even when

Bài 2: Dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc Even

1. Mặc dù anh ấy nghỉ học lúc 16 tuổi, giờ anh ấy vẫn giàu. 

2. Chúng tôi đều vượt qua bài kiểm tra, kể cả Lan, người lúc nào cũng lười.

3. Anh ấy đang buồn, thậm chí rất thất vọng. 

4. Chúng tôi sửa sàn nhà vì nó không được bằng phẳng. 

5. Kết quả nên là một số chẵn. 

Đáp án

Bài 1:

1. A
2. C
3. B
4. C
5. A

Bài 2: 

1. Even though he left school at 16, he is still rich now.

2. We all passed the test, even Lan, who is always lazy. 

3. He is sad, even very dissapointed. 

4. We repaired the floor because it wasn’t even.

5. The result should be an even number.

 

Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc Even trong tiếng Anh mà bạn cần nắm được. Mong bạn sẽ không để bị sai về cấu trúc này trong bài viết nhé. Step Up chúc bạn học giỏi tiếng Anh!

 

Cấu trúc Continue trong tiếng Anh chuẩn xác nhất

Cấu trúc Continue trong tiếng Anh chuẩn xác nhất

Continue là một từ cực thông dụng, xuất hiện trong cả văn nói, văn viết và cả trong game nữa. Bạn đã biết cấu trúc Continue trong tiếng Anh đi với động từ ở dạng nào mới là chính xác chưa? Bài viết sau đây của Step Up sẽ giải đáp chi tiết về cấu trúc Continue, cùng xem ngay nhé! 

1. Định nghĩa Continue

Continue là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là tiếp tục (làm gì đó/điều gì đó).

Ví dụ:

  • If the rain continues, the concert will be cancelled. 
    Nếu trời tiếp tục mưa thì buổi hòa nhạc sẽ bị hủy. 
  • Linh continued drinking until she got drunk. 
    Linh tiếp tục uống cho đến khi say.
  • After a short break, we will continue the discussion.
    Sau khi nghỉ một chút, chúng ta sẽ tiếp tục cuộc thảo luận nhé. 

cau truc continue

2. Cách sử dụng cấu trúc Continue trong tiếng Anh

Cấu trúc Continue trong tiếng Anh có thể đi cùng V-ing, danh từ, to V và cả tính từ nữa. Sau đây sẽ là cách dùng chi tiết của cấu trúc Continue. 

2.1. Continue + V-ing và Continue + to V

Continue + V-ing/to V

Ý nghĩa: tiếp tục làm gì

Dù đi với V-ing hay to V thì mặt nghĩa cũng không thay đổi nha.

Ví dụ: 

  • She wants to continue studying this course.
    Cô ấy muốn tiếp tục học khóa học này. 
  • He paused to think a little bit and then continued eating.
    Anh ấy dừng để suy nghĩ một chút và sau đó tiếp tục ăn. 
  • Rap’s popularity continues to grow.
    Độ phổ biến của rap tiếp tục phát triển. 

2.2. Continue + danh từ

Continue (with) + N

Ý nghĩa: tiếp tục điều gì 

Ví dụ:

  • Do you intend to continue (with) your studies?
    Cậu có định tiếp tục việc học không?
  • They still want to continue the war.
    Họ vẫn muốn tiếp tục cuộc chiến. 
  • The shop continues these discounts until tomorrow. 
    Cửa hàng tiếp tục chuỗi giảm giá cho tới ngày mai. 

cau truc continue

2.3. Continue + tính từ

Trường hợp này không phổ biến và thường xuất hiện với một số tính từ nhất định.

Để chắc chắn hơn thì bạn nên dùng cấu trúc continue + to be Adj nha. 

Ví dụ:

  • The fighting has continued unabated for over 3 hours.
    Cuộc giao tranh đã tiếp tục không suy giảm trong 3 tiếng. 
  • No matter how hard life gets, continue to be strong.
    Không cần biết cuộc đời khó khăn ra sao, hãy tiếp tục mạnh mẽ.
  • This book will continue to be useful to all staff in providing basic guidance. 
    Cuốn sách này sẽ tiếp tục hữu ích cho tất cả nhân viên trong việc cung cấp hướng dẫn căn bản.

3. Cụm từ đi với Continue trong tiếng Anh

Cấu trúc Continue trong tiếng Anh có thể đi với một số giới từ sau:

  • continue with something: tiếp tục điều gì
  • continue as something/someone: tiếp tục với vị trí nào 
    (Ví dụ: Minh will be continuing as chairperson.)
  • continue on one’s way: tiếp tục con đường của mình
    (Ví dụ: After stopping for a quick drink, they continued on their way.)
  • continue by doing something: tiếp tục bằng việc gì
    (Ví dụ: He continued by saying about his childhood.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Continue trong tiếng Anh

Cấu trúc Continue trong tiếng Anh là một cấu trúc không khó. Bạn chỉ cần ghi nhớ:

  • Continue + to V/V-ing đều đúng
  • Continue có thể đi trực tiếp với danh từ
  • Lưu ý sử dụng Continue đi với tính từ để không bị sai
  • Động từ Continue luôn ở dạng chủ động
  • Dạng tính từ của Continue là Continued (tiếp tục cái đã có) hoặc Continual (lặp lại nhiều lần) hoặc Continuous (liên tiếp không bị ngắt quãng).
    Continual và Continuous có thể sử dụng thay cho nhau trong đa số trường hợp.

cau truc continue 3

5. Bài tập về cấu trúc Continue trong tiếng Anh

Sau đây hãy luyện tập một chút về cấu trúc Continue trong tiếng Anh để ghi nhớ kỹ hơn nha. 

Bài tập

Hãy hoàn thành hai bài tập siêu ngắn dưới đây nhé. 

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. The doctor says you can come home Friday if you continue ______.

A. to improve
B. to improving
C. improve 

2. She forced herself ______.

A. improve
B. to improving
C. improving

3. You should ______ this course to finish your study. 

A. stop
B. continue
C. start

4. I’ve had ______ problems with this car.

A. continue
B. continuing
C. continual

5. The teacher was angry because a student ______ interrupted him. 

A. continual 
B. continually
C. continued

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau:

1. Do you continue watch TV? 

2. I will continue to this discussion until you understand. 

3. Let’s continue to playing game! 

4. We continual improve and develop the website.

5. I can’t work with these continually interruptions. 

Đáp án

Cùng xem đáp án nhé. Nếu có gì chưa hiểu hãy comment ngay bên dưới. 

Bài 1: 

1. A
2. C
3. B
4. C
5. B

Bài 2:

1. Do you continue watching TV? 

2. I will continue to this discussion until you understand. 

3. Let’s continue to playing game!/ Let’s continue to play this game! 

4. We continually improve and develop the website.

5. I can’t work with these continual interruptions. 

Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc Continue trong tiếng Anh chi tiết và chuẩn xác nhất để các bạn tham khảo. Hy vọng bài viết sẽ có ích cho bạn và giúp bạn không còn nhầm lẫn khi dùng cấu trúc Continue nữa! 

Step Up chúc bạn học giỏi tiếng Anh!

 

Đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 tất cả mã đề

Đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 tất cả mã đề

Đáp án đề thi môn tiếng Anh tốt nghiệp THPT năm 2021 cho các sĩ tử 2k3 đã được update ngay rồi đây. Hãy “check” ngay đáp án CÁC MÃ ĐỀ cùng Step Up nhé!

1. Lịch thi THPT môn Tiếng Anh 2021

Theo thông báo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, kỳ thi Ngoại ngữ/ môn Anh THPT QG năm học 2021 được dự kiến sẽ tổ chức vào chiều ngày 08/07/2021.

Bài thi Ngoại ngữ THPT QG 2021 kéo dài 60 phút. Thí sinh chính thức bắt đầu làm bài từ 14h30, kéo dài tới 15h30 cùng ngày.

dap an de thi mon anh tot nghiep thpt 2021 1

2. Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 tất cả mã đề

Tìm ngay mã đề cùa bạn và check đáp án nhé! Các mã đề còn thiếu sẽ liên tục được cập nhật. 

2.1 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 410

Sau đây là đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 của mã đề 410.

Đề bài

Đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 410

Đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 410

Đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 410

Đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 410

Đáp án mã đề 410

1. D 2.D 3.A 4.B 5.A 6.B 7.B 8.A 9.A 10.C
11.D 12.D 13.C 14.A 15.D 16.D 17.B 18.A 19.B 20. B
21.C 22.B 23.C 24.B 25.B 26.C 27.D 28.B 29.A 30.A
31.A 32.C 33.D 34.C 35.C 36.D 37.C 38.D 39.B 40.A
41.C 42.A 43.C 44.A 45.B 46.C 47.B 48.B 49.D 50.A

2.2 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 409

Sau đây là đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 của mã đề 409.

Đề bài và đáp án đề thi tiếng Anh THPT QG 2021 mã đề 409

Đề bài và đáp án đề thi tiếng Anh THPT QG 2021 mã đề 409

Đề bài và đáp án đề thi tiếng Anh THPT QG 2021 mã đề 409

Đề bài và đáp án đề thi tiếng Anh THPT QG 2021 mã đề 409

Đáp án mã đề 409

1. D 2.D 3.B 4.B 5.D 6.B 7.C 8.B 9.A 10.C
11.C 12.C 13.D 14.A 15.A 16.D 17.B 18.B 19.A 20. A
21.D 22.D 23.A 24.A 25.B 26.A 27.D 28.D 29.D 30.B
31.D 32.B 33.B 34.A 35.D 36.D 37.B 38.B 39.B 40.A
41.B 42.B 43.A 44.A 45.B 46.A 47.D 48.C 49.A 50.A

2.3 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 407

Sau đây là đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 của mã đề 407

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 407

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 407

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 407

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 407

Đáp án mã đề 407

1. A 2.C 3.D 4.A 5.C 6.D 7.A 8.B 9.A 10.C
11.B 12.C 13.C 14.B 15.A 16.C 17.B 18.B 19.C 20. D
21.B 22.A 23.A 24.B 25.D 26.A 27.B 28.B 29.B 30.D
31.D 32.B 33.B 34.D 35.C 36.D 37.A 38.A 39.D 40.A
41.B 42.D 43.A 44.D 45.C 46.D 47.A 48.A 49.C 50.C

2.4 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 412

Sau đây là đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 của mã đề 412.

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 412

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 412

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 412

Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 412

Đáp án đề 412

1. D 2.A 3.B 4.B 5.C 6.A 7.B 8.B 9.A 10.D
11.C 12.C 13.C 14.A 15.D 16.D 17.D 18.C 19.B 20. C
21.D 22.B 23.A 24.A 25.C 26.D 27.B 28.A 29.C 30.A
31.B 32.D 33.D 34.A 35.A 36.B 37.D 38.B 39.D 40.B
41.B 42.C 43.C 44.B 45.C 46.A 47.C 48.A 49.A 50.D

2.5 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 422

Đáp án đề 422

1. D 2.D 3.A 4.B 5.A 6.A 7.B 8.C 9.B 10.D
11.C 12.D 13.B 14.C 15.D 16.C 17.D 18.A 19.A 20. D
21.A 22.A 23.D 24.C 25.B 26.A 27.A 28.D 29.C 30.D
31.B 32.D 33.A 34.A 35.C 36.B 37.B 38.C 39.A 40.C
41.B 42.B 43.B 44.C 45.A 46.C 47.B 48.A 49.C 50.C

2.6 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 411

Đáp án đề 411

1. B 2.A 3.D 4.D 5.B 6.A 7.C 8.A 9.B 10.D
11.C 12.A 13.C 14.D 15.C 16.B 17.C 18.C 19.D 20. C
21.C 22.C 23.B 24.D 25.B 26.D 27.B 28.C 29.D 30.B
31.D 32.B 33.A 34.B 35.A 36.B 37.A 38.B 39.A 40.C
41.D 42.B 43.A 44.A 45.A 46.C 47.C 48.A 49.C 50.D

2.7 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 419

Đáp án đề 419

1. D 2.C 3.D 4.A 5.B 6.C 7.C 8.D 9.C 10.D
11.A 12.D 13.B 14.D 15.A 16.B 17.A 18.B 19.D 20. C
21.B 22.C 23.C 24.D 25.C 26.A 27.D 28.C 29.A 30.C
31.D 32.A 33.A 34.B 35.B 36.B 37.A 38.A 39.B 40.A
41.A 42.B 43.A 44.D 45.D 46.B 47.A 48.C 49.C 50.B

2.8 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 420

Đáp án đề 420

1. A 2.C 3.D 4.C 5.B 6.C 7.C 8.A 9.D 10.D
11.C 12.B 13.B 14.D 15.D 16.A 17.C 18.C 19.A 20. C
21.A 22.D 23.D 24.D 25.A 26.B 27.C 28.B 29.C 30.D
31.D 32.C 33.B 34.B 35.C 36.B 37.B 38.D 39.A 40.D
41.C 42.B 43.D 44.D 45.A 46.B 47.A 48.C 49.A 50.B

2.9 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 423

Đáp án đề 423

1. A 2.B 3.D 4.C 5.B 6.D 7.D 8.A 9.B 10.B
11.A 12.B 13.A 14.C 15.B 16.D 17.D 18.C 19.B 20. D
21.B 22.D 23.A 24.D 25.C 26.C 27.D 28.C 29.A 30.C
31.C 32.A 33.B 34.A 35.A 36.A 37.A 38.D 39.D 40.B
41.A 42.D 43.D 44.B 45.C 46.B 47.C 48.A 49.D 50.C

2.10 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 424

Đáp án đề 424

1. D 2.A 3.B 4.D 5.B 6.A 7.C 8.B 9.D 10.B
11.D 12.B 13.A 14.C 15.B 16.A 17.D 18.A 19.B 20. A
21.D 22.C 23.C 24.A 25.A 26.B 27.A 28.C 29.A 30.A
31.B 32.A 33.A 34.B 35.D 36.B 37.D 38.C 39.C 40.D
41.C 42.C 43.D 44.C 45.D 46.D 47.D 48.B 49.C 50.B

2.11 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 401

Đáp án đề 401

1. A 2.C 3.A 4.A 5.B 6.B 7.A 8.A 9.D 10.B
11.B 12.A 13.A 14.C 15.D 16.C 17.B 18.D 19.B 20. C
21.C 22.D 23.A 24.C 25.A 26.D 27.D 28.D 29.C 30.A
31.C 32.B 33.C 34.D 35.A 36.A 37.B 38.B 39.B 40.D
41.B 42.D 43.B 44.B 45.D 46.D 47.B 48.D 49.C 50.A

2.12 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 402

Đáp án đề 402

1. A 2.C 3.D 4.B 5.D 6.D 7.C 8.A 9.C 10.C
11.A 12.B 13.A 14.D 15.B 16.D 17.D 18.D 19.A 20. B
21.A 22.B 23.A 24.B 25.B 26.D 27.A 28.B 29.D 30.A
31.D 32.D 33.D 34.A 35.A 36.A 37.B 38.A 39.B 40.D
41.A 42.B 43.B 44.D 45.C 46.B 47.B 48.A 49.A 50.D

2.13 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 403

Đáp án đề 403

1. B 2.C 3.B 4.B 5.A 6.D 7.D 8.A 9.B 10.D
11.A 12.D 13.C 14.D 15.B 16.B 17.C 18.C 19.B 20. D
21.A 22.A 23.A 24.B 25.C 26.B 27.A 28.D 29.A 30.B
31.C 32.D 33.B 34.A 35.C 36.C 37.D 38.C 39.D 40.D
41.C 42.D 43.C 44.B 45.B 46.D 47.A 48.C 49.D 50.D

2.14 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 404

Đáp án đề 404

1. D 2.A 3.B 4.C 5.D 6.C 7.B 8.B 9.C 10.D
11.B 12.C 13.C 14.B 15.D 16.D 17.A 18.B 19.C 20. B
21.B 22.A 23.C 24.C 25.B 26.A 27.C 28.A 29.C 30.B
31.A 32.C 33.A 34.B 35.B 36.B 37.C 38.A 39.A 40.C
41.A 42.C 43.A 44.C 45.C 46.A 47.B 48.B 49.A 50.A

2.15 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 405

Đáp án đề 405

1. D 2.C 3.B 4.C 5.B 6.B 7.C 8.D 9.B 10.C
11.D 12.C 13.A 14.D 15.C 16.A 17.C 18.D 19.B 20. B
21.D 22.D 23.C 24.A 25.C 26.C 27.C 28.A 29.B 30.B
31.D 32.A 33.C 34.D 35.A 36.D 37.A 38.D 39.B 40.B
41.A 42.B 43.A 44.A 45.B 46.D 47.B 48.A 49.A 50.D

2.16 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 406

Đáp án đề 406

1. A 2.A 3.C 4.D 5.B 6.D 7.B 8.B 9.C 10.B
11.C 12.D 13.B 14.C 15.D 16.C 17.B 18.B 19.B 20. A
21.A 22.B 23.C 24.D 25.D 26.D 27.C 28.A 29.A 30.A
31.D 32.B 33.B 34.A 35.A 36.A 37.C 38.C 39.D 40.A
41.D 42.C 43.D 44.C 45.D 46.C 47.B 48.A 49.C 50.C

2.17 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 408

Đáp án đề 408

1. B 2.C 3.D 4.D 5.A 6.A 7.D 8.B 9.A 10.A
11.B 12.B 13.B 14.D 15.D 16.B 17.B 18.A 19.C 20. A
21.B 22.C 23.B 24.C 25.C 26.C 27.D 28.A 29.B 30.D
31.C 32.A 33.C 34.A 35.D 36.D 37.A 38.A 39.D 40.A
41.C 42.C 43.C 44.D 45.C 46.C 47.D 48.B 49.C 50.B

2.18 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 413

Đáp án đề 413

1. D 2.B 3.A 4.D 5.A 6.D 7.B 8.D 9.D 10.B
11.B 12.A 13.B 14.D 15.D 16.A 17.D 18.C 19.A 20. A
21.C 22.D 23.D 24.A 25.D 26.A 27.A 28.C 29.C 30.C
31.D 32.C 33.D 34.C 35.C 36.C 37.A 38.C 39.C 40.A
41.A 42.A 43.C 44.C 45.A 46.A 47.D 48.C 49.A 50.C

 

2.19 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 414

Đáp án đề 414

1. B 2.D 3.A 4.C 5.B 6.C 7.A 8.B 9.B 10.B
11.D 12.C 13.C 14.C 15.B 16.D 17.B 18.A 19.B 20. C
21.D 22.A 23.C 24.D 25.C 26.D 27.B 28.C 29.D 30.C
31.D 32.D 33.B 34.B 35.C 36.B 37.C 38.C 39.D 40.D
41.C 42.D 43.B 44.B 45.D 46.D 47.D 48.A 49.C 50.B

 

2.20 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 415

Đáp án đề 415

1. A 2.D 3.D 4.B 5.B 6.A 7.A 8.A 9.B 10.C
11.A 12.B 13.B 14.D 15.D 16.A 17.C 18.A 19.B 20. D
21.C 22.C 23.D 24.B 25.B 26.D 27.D 28.D 29.B 30.C
31.D 32.A 33.A 34.A 35.C 36.D 37.D 38.A 39.C 40.B
41.C 42.A 43.C 44.A 45.D 46.C 47.D 48.A 49.C 50.D

 

2.21 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 416

Đáp án đề 416

1. D 2.B 3.D 4.D 5.A 6.C 7.D 8.A 9.D 10.C
11.C 12.C 13.B 14.A 15.D 16.C 17.A 18.C 19.A 20. B
21.D 22.D 23.B 24.D 25.C 26.C 27.B 28.B 29.B 30.D
31.D 32.D 33.C 34.C 35.B 36.B 37.B 38.C 39.C 40.B
41.D 42.D 43.B 44.D 45.B 46.C 47.B 48.D 49.C 50.C

 

2.22 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 417

Đáp án đề 417

1. C 2.C 3.C 4.B 5.B 6.C 7.B 8.A 9.C 10.D
11.A 12.C 13.D 14.A 15.A 16.C 17.C 18.B 19.D 20. D
21.D 22.A 23.B 24.C 25.C 26.D 27.A 28.D 29.D 30.C
31.D 32.D 33.A 34.A 35.D 36.D 37.A 38.D 39.A 40.D
41.A 42.C 43.A 44.C 45.C 46.A 47.C 48.D 49.A 50. C

2.23 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 418

Đáp án đề 418

1. B 2.C 3.A 4.D 5.C 6.B 7.B 8.C 9.C 10.A
11.D 12.B 13.A 14.B 15.B 16.B 17.D 18.B 19.D 20. C
21.A 22.B 23.C 24.C 25.D 26.C 27.A 28.D 29.A 30.C
31.C 32.D 33.D 34.A 35.D 36.C 37.A 38.A 39.A 40.D
41.A 42.A 43.D 44.C 45.A 46.A 47.A 48.B 49.B 50.C

2.24 Đề bài và đáp án đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 mã đề 421

Đáp án đề 421

1. D 2.C 3.B 4.C 5.D 6.C 7.C 8.C 9.B 10.A
11.A 12.D 13.D 14.B 15.A 16.B 17.C 18.B 19.B 20. B
21.A 22.A 23.B 24.B 25.A 26.C 27.B 28.A 29.A 30.D
31.C 32.C 33.A 34.A 35.A 36.B 37.B 38.A 39.C 40.C
41.C 42.A 43.C 44.A 45.B 46.B 47.A 48.C 49.A 50.B


Trên đây là đáp đề thi môn Anh tốt nghiệp THPT 2021 của các mã đề. Hy vọng các bạn đã hoàn thành tốt bài thi của mình nhé! 

Đáp án chỉ mang tính chất tham khảo!

 

Cấu trúc try trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc try trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Theo sau một động từ trong tiếng Anh có thể là “to V” hoặc “Ving”. Tuy nhiên có những động từ mà nó có thể đi cùng với cả hai loại trên. Try là một trong số chúng. Tuy nhiên, mỗi trường hợp, cấu trúc try sẽ mang một ý nghĩa khác nhau.Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc try trong bì viết dưới đây nhé.

1. Định nghĩa Try

Try được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Nó có thể là một động từ hoặc một danh từ tùy theo ngữ cảnh.

1.1. Động từ

Try được sử dụng với nghĩa là “cố gắng”.

Ví dụ:

  • He tries to finish his exam.
    Anh ấy cố gắng hoàn thành bài thi của mình.
  • She tries to chase the thief.
    Cô ấy cố gắng đuổi theo tên trộm.
  • He tries to win the competition.
    Anh ấy cố gắng giành chiến thắng trong cuộc thi.
  • I try to show the teacher what I am capable of.
    Tôi cố gắng chứng tỏ với cô giáo khả năng của mình.
  • He tries to apologize to her.
    Anh ấy cố gắng xin lỗi cô ấy.

Try còn có nghĩa là “thử”.

Ví dụ:

  • She tried turning on the air conditioner.
    Cô ấy thử bật chiến điều hòa.
  • He tried the new wireless headset.
    Anh ấy thử chiếc tai nghe mới.
  • My dad tried driving my new car.
    Bố tôi thử lái chiếc xe mới của tôi.

Một số trường hợp try còn có nghĩa là “xét xử” hay “bắt giữ”.

Ví dụ:

  • He was tried for theft.
    Anh ta đã bị xét xử vì tôi trộm cắp.
  • He was tried by the supreme court.
    Anh ta bị xét xử bởi tòa án tối cao.

Định nghĩa cấu trúc try

1.2. Danh từ

Try được dùng với chức năng là danh từ có nghĩa là “sự nỗ lực”, “sự cố gắng”.

  • Her try finally paid off.
    Sự cố gắng của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp.
  • I acknowledge her recent try.
    Tôi công nhận sự cố gắng của cô ấy trong thời gian gần đây.
  • Don’t be discouraged,a try again.
    Đừng nản lòng, hãy thử lại một lần nữa.

Xem thêm: Cấu trúc stop và cách dùng trong tiếng Anh

2. Cách sử dụng cấu trúc Try trong tiếng Anh

Như chúng ta đã biết, cấu trúc try có hai dạng. Try + to V và try + Ving.

Bây giờ cùng tìm hiểu chi tiết về từng cấu trúc này nhé.

2.1. Try + to + Verb (infinitive)

Try + to V được sử dụng khi người nói muốn nói về việc ai đó cố gắng làm gì.

Cấu trúc:

S + try + to + V

Ví dụ:

  • We try to get to the airport on time.
    Chúng tôi cố gắng đến sân bay đúng giờ.
  • My sister tried to eat all the bread.
    Em gái tôi cố gắng ăn hết chiếc bánh mỳ.
  • My brother is trying to fix the computer.
    Anh trai tôi cố gắng sưa chiếc máy tính.

cấu trúc try to V

2.2. Try + Verb_ing

Cấu trúc Try + Ving được sử dụng để nói về việc ai đó thử làm gì.

Cấu trúc :

S + try + Ving + …

Ví dụ: 

  • I tried eating some sweets.
    Tôi thử ăn một chút đồ ngọt.
  • I tried playing the guitar.
    Tôi đã thử chơi guitar.
  • I try showering with cold water in winter.
    Tôi thử tắm bằng nước lạnh vào mùa đông.

Xem thêm: Cấu trúc need trong tiếng Anh đầy đủ nhất

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Try trong tiếng Anh

Một số lưu ý nhỏ dành cho các bạn khi sử dụng cấu trúc try trong tiếng Anh

  • Cấu trúc try có hai trường hợp do đó người học cần nắm vững để tránh nhầm lẫn.
  • Động từ try được chia theo thì của chủ ngữ.
  • Try out sth on sb: khảo sát ý kiến
  • Try out for sth: Cạnh tranh vị trí nào đó.

4. Bài tập về cấu trúc Try trong tiếng Anh

Dưới đây là một bài tập nhỏ giúp các bạn luyện tập thực hành sử dụng cấu trúc try. 

Chọn từ thích hợp để hoàn thiện các câu dưới đây.

  1. My mother is not at home. I tried (driving/to drive) her car.
  2. She has a headache. she could (try) a little pain reliever.
  3. He tries (running/to run) as fast as possible so as not to be late for class.
  4. She tries (showing/to show) her ability.
  5. Let’s try (playing/to play) some fun game.

Đáp án

  1. Driving
  2. Try
  3. To run
  4. To show
  5. Playing

Trên đây chúng mình đã mang đến những kiến thức về cấu trúc try trong tiếng Anh. Hy vọng với những kiến thức mà chúng mình mang lại sẽ giúp các bạn sử dụng cấu trúc try một cách thành thạo hơn.

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

Học ngay cấu trúc Require trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu

Học ngay cấu trúc Require trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu

Trong tiếng Anh, khi bạn muốn đề cập đến một yêu cầu nào đó, bạn có thể sử dụng cấu trúc Require. Cấu trúc này thường được sử dụng trong các trường hợp lịch sự. Bài viết sau đây của Step Up sẽ cung cấp cho bạn các kiến thức chi tiết về cấu trúc Require trong tiếng Anh. Cùng xem nhé!  

1. Định nghĩa Require

Require là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “cần (điều gì)” hoặc “yêu cầu (điều gì)”. 

Ví dụ:

  • Please contact me if you require any further information.
    Xin hãy liên hệ với tôi nếu bạn cần thêm bất kỳ thông xin nào.
  • Joining this competition requires you to practice a lot.
    Tham gia vào cuộc thi này yêu cầu bạn phải luyện tập rất nhiều.  
  • The rules require that you arrive 10 minutes earlier.
    Luật lệ yêu cầu rằng bạn đến sớm trước 10 phút. 

cau truc require

2. Cách sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu kĩ hơn về cách sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh. 

Require có thể đi với danh từ, tân ngữ + to V, V-ing và cả mệnh đề nữa đó.

2.1. Require + danh từ

require + N

Ý nghĩa: yêu cầu/cần điều gì

Ví dụ:

  • If you require any assistance, I will be glad to help you.
    Nếu bạn cần thêm bất cứ sự hỗ trợ nào, tôi sẵn lòng giúp. 
  • Driving on the highway requires total concentration.
    Lái xe trên đường cao tốc đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn. 
  • Children with health problems require a lot of help.
    Những đứa trẻ mà có vấn đề sức khỏe cần nhiều sự giúp đỡ. 

2.2. Require + V-ing

require + V-ing

Ý nghĩa: cần/yêu cầu làm gì 

Cách dùng này thường chỉ sử dụng cho vật, KHÔNG dùng với người. 

Ví dụ:

  • A master’s in England requires studying for one year.
    Bằng thạc sĩ ở Anh yêu cầu học tập trong một năm.

  • Cactuses do not require watering as much as other plants.
    Xương rồng không cần tưới nước nhiều như các loại cây khác.

  • Getting a high mark in this exam requires giving up late-night parties.
    Có được điểm số cao ở kỳ kiểm tra này thì phải từ bỏ những bữa tiệc đêm. 

2.3. Require + tân ngữ trực tiếp + to V-inf

Đây là cấu trúc Require mà chúng ta thường gặp trong bài kiểm tra. 

Dạng chủ động: require + O + to V
Dạng bị động: S + be required + to V

Ý nghĩa: yêu cầu ai làm gì/ai bị yêu cầu làm gì

Ví dụ:

  • Having babies often requires you to put their needs first.
    Có con thường yêu cầu bạn đặt nhu cầu của chúng lên đầu tiên. 
  • Applicants are required to have at least 3 year experience.
    Các ứng viên được yêu cầu phải có ít nhất 3 năm kinh nghiệm. 
  • The boss requires his employees to show up on time tomorrow. 
    Sếp yêu cầu các nhân viên của ông có mặt đúng giờ ngày mai. 

cau truc require

2.4. Require that + mệnh đề

Require có thể đi với mệnh bằng cách dùng that. 

require + that + S + V

Ý nghĩa: yêu cầu rằng…

Ví dụ: 

  • The landlord requires that we have to pay the deposit by May.
    Chủ nhà yêu cầu rằng chúng tôi phải đặt cọc trước tháng Năm. 
  • He requires that the room is clean before 8pm. 
    Anh ấy yêu cầu rằng căn phòng phải sạch sẽ trước 8 giờ tối. 
  • The contract required that we notify our partner of all changes.
    Hợp đồng yêu cầu rằng chúng ta thông báo đến đối tác về tất cả sự thay đổi.

3. Cụm từ đi với cấu trúc Require trong tiếng Anh

Ngoài những cấu trúc trên thì Require thường xuyên đi với cụm be require of + N mang nghĩa là được yêu cầu đối với một chức vụ/công việc nào đó.

Ví dụ:

  • What exactly is required of a manager?
    Vị trí quản lý chính xác đòi hỏi những gì?
  • Speed is required of firefighters.
    Tốc độ là một yêu cầu đối với lính cứu hỏa.

Ngoài ra, cụm required by law cũng thường xuất hiện. 

  • The company is required by law to make regular tax returns.
    Công ty được yêu cầu bởi luật pháp phải trả thuế thu nhập. 
  • I was required by law to pay the fine. 
    Tôi bị luật yêu cầu trả tiền phạt. 

cau truc require

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh

Nếu đã đọc đến đây thì bạn có thể thấy cấu trúc Require cũng không quá có gì khó khăn phải không. Step Up sẽ điểm lại những điều bạn cần nhớ nhé!

  • Require có thể đi trực tiếp với danh từ 
  • Ghi nhớ khi yêu cầu ai đó, hay ai đó bị yêu cầu, ta dùng to V (require somebody to do something) 
  • Require có thể đi với That + mệnh đề
  • Dạng quá khứ và phân từ II của động từ require là required. 
    Ta hoàn toàn có thể viết something is required (cái gì đó là cần thiết). 

5. Bài tập về cấu trúc Require trong tiếng Anh

Để nhớ lâu hơn cấu trúc Require trong tiếng Anh, hãy luyện tập chút với bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Chọn đáp án đúng vào chỗ trống:

1. This project will require massive ______.

A. invest
B. investing
C. investment

2. You are ______ by law to stop the car. 

A. require
B. required
C. requires

3. Students are required ______ some exams.

A. to do
B. do
C. doing

4. The application process often ______ some personal documents. 

A. require
B. required
C. requires

5. What is required ______ an accountant?

A. to
B. of
C. for

Đáp án:

1. C
2. B
3. A
4. C
5. B

Trên đây là toàn bộ kiến thức mà bạn cần biết về cấu trúc Require trong tiếng Anh bao gồm: định nghĩa, cách sử dụng, lưu ý cùng ví dụ chi tiết đi kèm. Hy vọng bài viết có ích cho bạn. 

Step Up chúc bạn học tốt tiếng Anh!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Học ngay cấu trúc If then trong tiếng Anh chi tiết nhất

Học ngay cấu trúc If then trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc If then trong tiếng Anh có đang làm khó bạn không? Nếu câu trả lời là có thì hãy đọc ngay bài viết sau đây của Step Up nhé. Bài viết sẽ giải thích chi tiết về định nghĩa, cách dùng của cấu trúc If then và giúp bạn hiểu thật rõ cấu trúc này. 

1. Định nghĩa If… then

Trong tiếng Anh, If… then có thể dịch là “Nếu… thì”, dùng để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. 

Ví dụ:

  • If you don’t water the flowers then they are wilted.
    Nếu bạn không tưới nước cho hoa thì chúng sẽ héo đó.

  • If Larah studies hard then she will pass the exam.
    Nếu Larah học hành chăm chỉ thì cô ấy sẽ đỗ bài kiểm tra.

  • If the weather wasn’t so bad then we could go out.
    Nếu thời tiết không quá tệ thì chúng ta có thể ra ngoài rồi.

  • If I hadn’t been busy yesterday then I would have gone to the cafe with you.
    Nếu tôi không có bài kiểm tra hôm qua thì tôi đã đi cafe với bạn rồi.

cau truc if then trong tieng anh

Ở trên là 4 ví dụ tương đương với 4 loại cấu trúc If… then trong tiếng Anh. Các bạn sẽ thấy thì của những loại câu này là khác nhau.

Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng cấu trúc If… then ở phần tiếp theo nhé. 

2. Cách sử dụng cấu trúc If… then trong tiếng Anh

Câu điều kiện If…then… gồm 2 vế. Cụ thể: 

  • Vế có If… là mệnh đề điều kiện (mệnh đề phụ)
  • Vế có Then… là mệnh đề kết quả (mệnh đề chính), là điều sẽ xảy ra nếu điều kiện ở vế đầu được thực hiện.

Cấu trúc If then có các loại câu khác nhau, giống với câu điều kiện If

2.1. Cấu trúc If… then loại 0

Câu điều kiện If… then loại 0 được sử dụng để diễn tả những sự thật hiển nhiên trong cuộc sống (như không có nước thì cây sẽ héo).

Ngoài ra, ta còn có thể để diễn tả một thói quen của mình hay đưa ra những lời chỉ dẫn, đề nghị.

If S + V(s/es) then S + Vs/es

Ví dụ:

  • If the sun doesn’t shine then we can’t be alive.
    Nếu mặt trời không tỏa nắng thì chúng ta không thể sống được. 

  • If it is sunny then I walk to school.
    Nếu trời nắng thì tôi đi bộ đến trường. 

  • If you’re not sure what to do in the test then ask your teacher.
    Nếu bạn không chắc cần làm gì trong bài kiểm tra thì hãy hỏi cô giáo. 

2.2. Cấu trúc If… then loại 1

Câu điều kiện If… then loại 1 diễn đạt những sự việc có kết quả có thể xảy ra ở hiện tại và trong tương lai. 

If S + V(s/es) then S + will/should/may/can + V

Ví dụ:

  • If you do exercise regularly then you will become stronger. 
    Nếu bạn tập thể dục thường xuyên thì bạn sẽ trở nên khỏe hơn.

  • If Minh is not busy then he can hang out with us.
    Nếu Minh không bận thì anh ấy có thể đi chơi với chúng ta. 

  • If I find her address, I’ll send her an invitation.
    Nếu tôi tìm được địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ gửi lời mời tới cô ấy. 

cau truc if then trong tieng anh

2.3. Cấu trúc If… then loại 2

Cấu trúc If then loại 2 diễn đạt những sự việc giả định, không có thực ở hiện tại.

If S + V-ed then S+ would/might/could + V

V-ed ở đây là động từ to be dạng quá khứ (was/were) hoặc động từ thường ở dạng quá khứ.

Ví dụ: 

  • If I were you then I would invite Huong to the party. 
    Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ mời Hương đến buổi tiệc. 

  • If the wall wasn’t too tall then we could climb over it. 
    Nếu bức tường không quá cao thì chúng ta có thể trèo qua nó. 

  • If I bought this Iphone then I would be broke.
    Nếu tôi mua chiếc Iphone này thì tôi sẽ hết tiền luôn. 

2.4. Cấu trúc If… then loại 3

Câu điều kiện loại 3 diễn đạt những sự việc giả định và kết quả trái với quá khứ. Cấu trúc If then này thường để diễn tả sự tiếc nuối.

If S + had PII then S + would/might/could + have PII

Ví dụ:

  • If it had been a home game, our team could have won the match.
    Nếu đó là trận đấu sân nhà, đội của chúng tôi có thể đã thắng.
  • If they had listened to me, we would have not got lost yesterday.
    Nếu họ đã nghe lời tôi, chúng ta đã không bị lạc hôm qua rồi. 
  • I would have sent you a letter if I had had your address. 
    Tôi đã gửi thư cho bạn nếu như tôi có được địa chỉ của bạn. 

cau truc if then trong tieng anh

2.5. Cấu trúc If… then loại hỗn hợp

Hỗn hợp ở đây là kết hợp của loại 2 (trái với hiện tại) và loại 3 (trái với quá khứ). Ta có 2 cấu trúc If then kết hợp như sau: 

If loại 2 + then loại 3: giả thiết trái ngược với hiện tại nhưng kết quả trái ngược với quá khứ

Ví dụ:

  • If I were you then I would have learned English earlier. 
    Nếu tôi là bạn, tôi đã học tiếng Anh sớm hơn. 
  • If I was rich then I would have bought that car for you.
    Nếu tôi giàu thì tôi đã mua chiếc xe đó cho bạn.

If loại 3 + then loại 2: giả thiết trái ngược với quá khứ, nhưng kết quả thì trái ngược với hiện tại

Ví dụ:

  • If she hadn’t stayed up late last night then she wouldn’t be so sleepy now. Nếu cô ấy không ngủ muộn vào đêm qua, bây giờ cô ấy sẽ không quá buồn ngủ. 
  • If I had looked at the Google map then I wouldn’t be lost.
    Nếu tôi nhìn vào bản đồ Google thì giờ tôi đã không bị lạc.

3. Cụm từ đi với cấu trúc If… then trong tiếng Anh

Trong các cuộc hội thoại hàng ngày, ta có thể bắt gặp những cụm từ thường đi với cấu trúc If then sau:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
If not now, then when? Nếu không phải bây giờ thì bao giờ?
You have to tell her. If not now, then when?

Bạn phải cố gắng hết sức đi. Nếu không phải bây giờ thì bao giờ?
If not you, then who? Nếu không phải bạn thì là ai?
We all believe in you. If not you, then who?

Tất nhiên chúng tôi tin bạn. Nếu không phải bạn thì là ai?
If you go/stay, then I will too. Nếu bạn đi/ở lại thì tôi cũng sẽ làm vậy.
You are my boss. If you go, then I will too.

Anh là sếp của tôi. Nếu anh đi thì tôi cũng đi. 
 

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc If… then trong tiếng Anh

Trong câu điều kiện loại 0, ta có thể thay “If” bằng “When” mà nghĩa câu sẽ không đổi.

Ví dụ:

  • When you heat ice then it melts.
    Khi bạn làm nóng đá thì nó sẽ tan chảy.
  • When it is sunny then I walk to school.
    Nếu trời nắng thì tôi đi bộ đến trường. 

cau truc if then trong tieng anh

Trong câu điều kiện có mệnh đề điều kiện ở dạng phủ định, chúng ta có thể dùng “unless” thay cho “if not…”.

Ví dụ:

  • Unless you come then I will have dinner alone.
    Nếu bạn không đến thì tôi sẽ ăn tối một mình.
  • Unless you aret sure what to do in the test then ask your teacher.
    Nếu bạn không chắc cần làm gì trong bài kiểm tra thì hãy hỏi cô giáo. 

Trong câu điều kiện loại 2, ta sẽ dùng “were” với tất cả các ngôi.

Ví dụ:

If I were you then I would try my best.
Nếu tôi là bạn then tôi sẽ cố gắng hết sức.

5. Bài tập về cấu trúc If… then trong tiếng Anh

Để ghi nhớ tốt hơn kiến thức về cấu trúc If… then, các bạn hãy luyện tập bài tập sau đây nhé.

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 

1. If you heat ice then it ______ to water

A. turns
B. will turn
C. turned

2. If you prepare dinner then I ______ the house.

A. clean
B. will clean
C. cleaned

3. If I _______ a million dollars then I would buy a house near the beach.

A. have
B. had
C. had had

4. If I were you then I ______ her advice.

A. follow
B. will follow
C. would follow

5. If I hadn’t drunk coffee last night then I ______ well.

A. have slept
B. will have slept
C. could have slept

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau

1. I usually walk to school if I had enough time.

2. If he had driven carefully, the accident wouldn’t happen last night.

3. If I was you, I would buy this house.

4. If I meet him tomorrow, I would give him this letter.

5. If you had any trouble, please telephone me through 115.

Đáp án

Bài 1:

1. A
2. B
3. B
4. C
5. C

Bài 2: 

1. I usually walk to school if I have enough time

2. If he had driven carefully, the accident wouldn’t have happened.

3. If I were you, I would buy this house.

4.  If I meet him tomorrow, I will give him this letter.

5. If you have any trouble, please telephone me through 115.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc If then trong tiếng Anh mà bạn cần nắm chắc để vượt qua các bài kiểm tra nhé. Hy vọng bài viết này có ích cho bạn. Step Up chúc bạn học thật giỏi tiếng Anh. 

 

Cấu trúc whenever trong tiếng Anh chính xác nhất

Cấu trúc whenever trong tiếng Anh chính xác nhất

Chúng ta đều biết, when có nghĩa là “khi nào”. Vậy các bạn có biết whenever thì có nghĩa là gì không? Nếu như các bạn đang muốn tìm hiểu về cấu trúc whenever thì hãy cùng với chúng mình khám phá bài học dưới đây nhé. Trong bài học này, Step Up sẽ mang đến cho các bạn những kiến thức chính xác và hữu ích về cấu trúc whenever trong tiếng Anh.

1. Định nghĩa Whenever

Whenever trong tiếng Anh có nghĩa là “bất kỳ khi nào”.

Ví dụ:

  • Call me whenever you need.
    Hãy gọi điện cho tôi bất kỳ khi nào bạn cần.
  • She can come here whenever she wants.
    Cô ấy có thể đến đây bất cứ khi nào cô ấy muốn.
  • I will draw pictures whenever I have time.
    Tôi sẽ vẽ tranh vào bất cứ khi nào tôi có thời gian.

2. Cách sử dụng cấu trúc Whenever trong tiếng Anh

Cấu trúc whenever được sử dụng để nói về thời gian mà một hành động, sự việc được lặp lại.

Ví dụ:

  • She reads books whenever she feels sad.
    Cô ấy đọc sách bất cứ khi nào cô ấy cảm thấy buồn.
  • He cooks whenever he misses her.
    Anh ấy nấu ăn mỗi lần anh nhớ cô.
  • We fly kites together whenever we go home.
    CHúng tôi cùng nhau thả diều mỗi khi chúng tôi về quê.

3. Cụm từ đi với ever trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ cụm từ đi với ever khác mà các bạn cần biết.

Các cụm từ di với ever trong tiếng Anh khác

Whoever

Đầu tiên đó là whoever.

Whoever có nghĩa là “bất cứ ai”, “cho dù là ai”, “bất kỳ ai”.

Ví dụ:

  • I’ll find out who hurt you, whoever it is.
    Tôi sẽ tìm ra người làm hại bạn cho dù người đó là ai.
  • Whoever can be a suspect.
    Bất kỳ ai cũng đều có thể là nghi phạm.

Whatever

Whatever có nghĩa là “bất kỳ điều gì”.

Ví dụ:

  • When I do whatever I try my best.
    Khi tôi làm bất bất cứ điều gì tôi đều cố gắng hết mình.
  • I will do whatever you want.
    Tôi sẽ làm bất cứ điều gì bạn muốn.

Xem thêm: Cấu trúc how long trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Whichever

Whichever có nghĩa là “bất cứ cái gì”.Whichever được sử dụng khi lựa chọn một cái gì đó trong một số lượng nhất định.

Ví dụ:

  • Out of these two hats take whichever one you want.
    Trong hai chiếc mũ này hãy lấy cái mài bạn muốn.
  • You can choose whichever of the bags here.
    Ban có thể chọn bất kỳ cái túi nào ở đây.

Wherever

Wherever có nghĩa là “bất kỳ nơi nào”.

Ví dụ:

  • I will go with you wherever you go.
    Tôi sẽ đi cùng bạn tới bất cứ nơi nào.
  • You can call me wherever you want with the internet.
    Bạn có thể gọi cho tôi ở bất kỳ nơi nào có mạng internet.

However

However được sử dụng với nghĩa là “dù cách nào” hoặc “tuy nhiên”.

Ví dụ:

  • However fast she ran, she couldn’t keep up with the car.
    Dù cô ấy chạy nhanh cô ấy cũng không thể đuổi kịp chiếc xe.
  • However hard he tried, he couldn’t find her.
    Dù cố gắng đến mấy anh ấy cũng không thể tìm thấy cô ấy.
  • Your article is very good however there are still some small errors that need to be fixed.
    Bài viết của em rất tốt tuy nhiên vẫn còn một số lỗi nhỏ cần sửa.
  • She is very pretty however her personality is not good.
    Cô ấy xinh đẹp nhưng tính tình không tốt.

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Whenever trong tiếng Anh

Dưới đây là một số lưu ycs dành cho các bạn khi sử dụng cấu trúc whenever trong tiếng Anh nhé,

  • Tránh nhầm lẫn whenever với những cụm từ kết hợp với ever khác.
  • Whenever thường được dùng trong thì hiện tại đơnthì tương lai đơn
  • Mệnh đề chứa whenever có thể đứng ở đầu câu.

5. Bài tập về cấu trúc Whenever trong tiếng Anh

Sau khi đã tìm hiểu về cấu trúc whenever, các bạn đã tự tin sử dụng tốt cấu trúc này chưa? Hãy thử sức cùng bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Điền whenever, whoever, whatever, whichever, wherever, however vào chỗ trống sao cho phù hợp nhất.

  1. My brother will play basketball _____he feels sad.
  2. My sister often goes to Jolly Coffee _____she wants coffee.
  3. _____hard I tried, I still couldn’t get the scholarship.
  4. You can buy _____in this store.
  5. The prize can go to _____is lucky.
  6. Take me _____without him.
  7. You can use this blender _____you want to drink smoothies.
  8. Do _____you believe is right.

Đáp án:

  1. Whenever
  2. Whenever
  3. However
  4. Whichever
  5. Whoever
  6. Wherever
  7. Whenever
  8. Whatever

Trên đây chúng mình đã tổng hợp những kiến thức về cấu trúc whenever trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này mang lại những kiến thức hữu ích cho các bạn. 

Step Up chúc các bạn học tập tốt!

 

Cấu trúc Bring trong tiếng Anh chuẩn xác nhất

Cấu trúc Bring trong tiếng Anh chuẩn xác nhất

“Bring me home! – Đưa mình về nhà đi!”. Bring trong tiếng Anh có thể hiểu là mang theo, mang đến, đưa ai, cái gì tới đâu. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc Bring trong tiếng Anh, các bạn hãy đọc ngay bài viết sau đây của Step Up nhé. 

1. Định nghĩa Bring

Bring là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là đem/mang một đồ vật/ai đó đến một địa điểm hoặc cho một người. 

Trong nhiều trường hợp, ta có thể hiểu Bring có nghĩa là gây ra, đem lại điều gì đó. 

Ví dụ: 

  • Should I bring some wine to the party?
    Tôi có nên mang một chút rượu đến bữa tiệc không nhỉ?
  • Could someone bring me a sandwich?
    Ai đó có thể đem cho tôi một chiếc sandwich không. 
  • Our baby has brought us so much happiness.
    Đứa con của chúng tôi đã đem tới cho chúng tôi rất nhiều niềm vui. 
  • December will bring some snow showers.
    Tháng 12 sẽ đem tới những trận tuyết. 
  • It’s nice to bring a smile to your  face.
    Thật tốt khi có thể khiến bạn cười. 

cau truc bring trong tieng anh

2. Cách sử dụng cấu trúc Bring trong tiếng Anh

Cấu trúc Bring được sử dụng đa dạng trong tiếng Anh. Sau đây là ba cấu trúc Bring cơ bản nhất mà bạn cần biết nhé. 

2.1. Bring somebody something

Bring + O + N

Ý nghĩa: Mang cho ai đó cái gì

Ví dụ:

  • Can you bring me the phone?
    Bạn có thể lấy cho tôi chiếc điện thoại không? 
  • I will bring Marry a cup of tea.
    Tôi sẽ mang cho Marry một tách trà. 
  • John has just brought me this letter.
    John vừa mang cho tôi bức thư này. 

2.2. Bring something to somewhere

Bring + N + to + place

Ý nghĩa: Mang cái gì/ai tới chỗ nào

Ví dụ:

  • I need to bring this book to the library.
    Tôi cần mang quyển sách này tới thư viện.
  • Did you bring any food to the party tonight?
    Cậu có mang đồ ăn gì đến bữa tiệc tối nay không? 
  • Don’t forget to bring your homework to school!
    Đừng quên mang bài tập đến lớp nhé!

cau truc bring trong tieng anh

2.3. Bring something to somebody 

Bring + N + to + O 

Ý nghĩa: Mang cái gì cho ai (thường là cho tôi)

Ví dụ:

  • Please bring that pen to me. 
    Xin hãy đưa chiếc bút kia cho tôi. 
  • Bring that chair to me.
    Đem chiếc ghế kia cho tôi. 

3. Các cụm động từ thường đi với Bring trong tiếng Anh

Ngoài việc đứng 1 mình, Bring còn đi với các giới từ để tạo thành một cụm động từ. Dưới đây là những cụm động từ hay gặp nhất:

  • bring on: mang đến cái gì (thường là tiêu cực)
  • bring about: mang đến cái gì
  • bring up something: đề cập đến chủ đề nào đó hoặc nuôi nấng 
  • bring out something: tôn lên, làm nổi bật lên một điều gì đó
  • bring something away (from something): rút ra điều gì
  • bring something over: mang gì đó qua địa điểm đã đề cập 
  • bring sb/sth along: mang ai/cái gì theo mình
  • bring someone around: đưa ai đi chơi
  • bring attention to something = bring something to one’s attention = bring to one’s attention something: đem đến thông tin cho ai đó chú tâm

Ví dụ:

  • She always brings up her ​financial ​problems.
    Cô ấy luôn đề cập đến vấn đề tài chính của mình.
  • You bring out the best in me.
    Bạn đã gợi lên điều tuyệt nhất trong tôi.
  • We need to bring more attention to the issue of school violence. 
    Chúng ta cần quan tâm đến vấn đề bạo lực học đường hơn.

4. Phân biệt cách dùng cấu trúc Bring và Take trong tiếng Anh

Động từ Take trong tiếng Anh cũng có nét nghĩa là mang, cầm một thứ gì đó. 

Tuy nhiên, sự khác nhau giữa Bring và Take là: 

  • Bring là mang gì từ xa về phía người nói
  • Take là mang thứ gì từ người nói đi đến đâu

Ví dụ:

  • Can you bring me that book?
    Bạn có thể đưa mình quyển sách kia được không?
  • It’s cold, don’t forget to bring a jacket when you go out.
    Trời đang lạnh đấy, đừng quên mang theo áo khoác khi bạn ra ngoài
  • Bring your girlfriend with you tonight. 
    Đưa cô ấy đi cùng bạn tối nay.

cau truc bring trong tieng anh

Ta thấy trong những ví dụ trên, chúng ta đều sử dụng cấu trúc Bring vì đều là đem sách, áo khoác, bạn gái từ vị trí xa đến vị trí gần người nói.

Đối với Take thì ngược lại:

  • Take this cake to the living room.
    Mang chiếc bánh này đến phòng khách nhé.
  • Take your dog away from me!
    Đưa con chó của bạn ra xa tôi đi! 

Đó là cách phân biệt cấu trúc Bring và Take khi cùng mang nghĩa “cầm, đem” cái gì đó. Ngoài ra, Bring còn có một số cách dùng khác (như đã nói ở trên) và Take cũng có các nghĩa khác (mua đồ, đón tàu xe,…) 

5. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Bring trong tiếng Anh

Khi sử dụng cấu trúc Bring, cấu trúc cơ bản thì không hề khó khăn. Bạn nên lưu ý ghi nhớ các cụm động từ chứa bring ở trên để không bị nhầm lẫn nha. 

Bring là một động từ bất quy tắc, nên bạn cũng nên ghi nhớ cách chia động từ của từ này đó là bring – brought – brought. 

6. Bài tập về cấu trúc Bring trong tiếng Anh

Sau đây hãy luyện tập thêm với cấu trúc Bring để ghi nhớ kỹ hơn nhé. 

Bài tập

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. Mike will ______ her guitar to the party.

A. bring
B. brings
C. brought

2. ______ this gift to your dad. 

A. Bring
B. Take
C. Bring up

3. I’ll bring my holiday photos ______ when I come.

A. up
B. out
C. over

4. When the box arrives, can you ask Pam to ______ it to my room?

A. bring
B. take
C. bring on

5. I ______ him some sandwiches because I thought he might be hungry.

A. bring
B. brought 
C. brought to

Đáp án

1. A 
2. B
3. C
4. A
5. B

Trên đây là những kiến thức về cấu trúc Bring mà bạn cần nắm vững, bao gồm định nghĩa, cách dùng cơ bản và các cụm động từ Bring trong tiếng Anh. Hy vọng bạn sẽ không bị mất điểm với cấu trúc này nữa nha!

Step Up chúc bạn học tốt!