Cấu trúc What about, How about và những điều bạn cần nắm vững

Cấu trúc What about, How about và những điều bạn cần nắm vững

Trong tiếng Anh, có rất nhiều các cấu trúc ngữ pháp dùng để đưa ra một lời gợi ý. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá cấu trúc what about, cấu trúc how about và các cấu trúc tương tự để đưa ra lời mời, đề xuất nhé.

1. Cấu trúc What about

Cấu trúc What about là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng khi yêu cầu, hỏi thông tin hoặc ý kiến về điều gì đó. 

Công thức chung:

What about + N?

Ví dụ:

  • Susie will definitely come, but what about Marshall?

(Susie chắc chắn là đến rồi, nhưng còn Marshall thì sao?)

  • What about the pandemic that everyone is talking about?

(Đại dịch mà mọi người đang xôn xao là gì thế?)

Cấu trúc What about còn được sử dụng để đưa ra gợi ý. 

Công thức chung:

What about N/V-ing?

Ví dụ:

  • What about having a party at Annie’s place this week?

(Hay là chúng mình tổ chức tiệc ở nhà Annie vào tuần này đi?)

  • I’m hungry too, what about fried chicken and hamburger?

(Mình cũng đói, hay là chúng mình ăn gà rán với ham-bơ-gơ đi?)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc How about

Tương tự như cấu trúc What about, cấu trúc How about được sử dụng để đưa ra đề xuất, ý kiến của người nói.

Công thức chung:

How about + N/V-ing?

hoặc

How about + S + V?

Ví dụ:

  • How about throwing that banana away? It’s rotten.

(Hay cậu vứt quả chuối ấy đi đi? Nó hỏng mất rồi.)

  • How about a bedtime story, my children?

(Các con có muốn được nghe kể chuyện trước khi đi ngủ không?)

  • How about mother tell you a bedtime story?

(Các con có muốn được mẹ kể chuyện trước khi đi ngủ không?)

Lưu ý rằng cấu trúc How about + mệnh đề thường dùng trong văn nói. Cấu trúc How about dùng với danh động từ được cho là đúng ngữ pháp hơn và được sử dụng phổ biến hơn.

3. Phân biệt cấu trúc What about, How about

Tuy rằng hai cấu trúc này rất giống nhau và có thể sử dụng để thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, cấu trúc What about và cấu trúc How about có vài điểm khác biệt nhỏ.

Cấu trúc What about thường được dùng với danh từ, còn cấu trúc How about thường được dùng với động từ dạng V-ing.

Ví dụ:

  • What about dinner at 6 at my girlfriend’s house?

(Cậu muốn dùng bữa tối vào 6 giờ ở nhà bạn gái mình không?)

  • How about having dinner at 6 at my girlfriend’s house?

(Cậu muốn dùng bữa tối vào 6 giờ ở nhà bạn gái mình không?)

 

How about tập trung gợi ý một đề xuất mới, trong khi What about nhấn mạnh hơn một chút vào việc yêu cầu thông tin hoặc phản hồi.

Ví dụ:

  • How about pork with fried rice?
  • What about pork with fried rice?

Cả hai câu hỏi trên đều có ý nghĩa gợi ý, đề xuất món thịt lợn và cơm rang (pork with fried rice). Tuy nhiên, câu hỏi dùng How about nghiêng về câu mời, còn câu hỏi dùng What about nghiêng về việc hỏi ý kiến của người nghe về món này. Người nghe câu thứ nhất chỉ cần trả lời có hoặc không, còn người nghe câu thứ hai sẽ cần đưa ra ý kiến của mình về món này (ngon hoặc dở, đắt hoặc rẻ…)

Xem thêm:

4. Cấu trúc tương đồng với What about/How about

Trong tiếng Anh, để đưa ra lời mời một cách tự nhiên và lịch sự, ngoài cấu trúc What about, cấu trúc How about có rất nhiều cấu trúc thú vị khác. Hãy cùng tìm hiểu công thức và cách sử dụng của các cấu trúc ấy cùng Step Up nhé.

Cấu trúc Let’s (Let us)

Công thức chung:

Let’s + V

Ví dụ:

  • Let’s go to the beach this winter and go sight-seeing!

(Chúng mình đi biển vào mùa đông và ngắm cảnh đi!)

  • Let’s not waste time and study for the exam.

(Chúng mình không nên lãng phí thời gian nữa và cùng học để làm bài thi nào.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc Why don’t we

Công thức chung:

Why don’t we + V?

Ví dụ:

  • Why don’t we sing a song for mrs. Rebecca’s birthday?

(Tại sao chúng mình không hát một bài nhân dịp sinh nhật cô Rebecca nhỉ?)

  • Darling, why don’t we have a wedding ceremony at the beach?

(Em yêu, tại sao chúng ta không tổ chức buổi tiệc cưới ở bãi biển nhỉ?)

Cấu trúc Why not

Công thức chung:

Why not + V?

Ví dụ:

  • Why not study at the library? It’s quiet there.

(Tại sao chúng mình không ra thư viện học bài nhỉ? Ở đó yên tĩnh lắm.)

  • Why not call me right after you get home? I’m worried.

(Tại sao bạn không gọi điện cho mình khi đã về đến nhà? Mình lo lắm đấy.)

5. Bài tập cấu trúc What about, How about

Bài 1: Đặt câu với các tình huống dưới đây

  1. You want to invite your family over for a meal this weekend.
  2. Your friends are going to the movies but you want to invite one more person.
  3. You see a visitor who seems to be lost and unfamiliar with the neighborhood and you want to offer help.
  4. Your best friend is considering two universities and you want her to study at the same university with you.
  5. You want to paint your room a different colour and have your brother help you with it.

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. How about having lunch at my place this weekend?
  2. Let’s invite Susie, she’d love going out with us and see the movie!
  3. Why not let me show you around this area?
  4. Why don’t we study at the same university?
  5. Brother, what about painting my room pink?

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. Why don’t we going to the supermarket and buy some vegetables?
  2. What about to do the laundry so that our mother has less work to do?
  3. How about walking every morning and play football every afternoon?
  4. What about do your homework now and playing video games later?
  5. I’m done with my work this week, let go to the amusement park!

 

Đáp án:

  1. go oing => go
  2. to do => do
  3. play => playing
  4. do => doing
  5. let => let’s/let us
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp toàn bộ những gì bạn cần nắm vững về cấu trúc What about, cấu trúc How about và các cấu trúc gợi ý khác. Việc giỏi các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn tự tin hơn nhiều trong khi rèn kỹ năng nghe tiếng Anh hoặc làm các bài kiểm tra. Hãy đón đọc các bài viết mới của Step Up để có thêm kiến thức tiếng Anh bạn nhé.

 

Cách dùng cấu trúc It’s high time trong Tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc It’s high time trong Tiếng Anh

Bạn có biết trong tiếng Anh khi muốn nói đã đến lúc phải làm gì đó rồi, chúng ta thường sử dụng cấu trúc ngữ pháp nào không? Câu trả lời chính là cấu trúc It’s high time đấy. Step Up sẽ bật mí cho bạn công thức, cách dùng cũng như các bài tập với cấu trúc It’s high time và các cấu trúc tương tự trong bài viết này.

1. Cấu trúc It’s high time và cách dùng

Đầu tiên, hãy khám phá những thông tin cơ bản nhất về cấu trúc thú vị này nhé. Step đã chuẩn bị các ví dụ cụ thể để bạn có thể hiểu cấu trúc It’s high time một cách nhanh chóng nhất.

Cấu trúc It’s high time là gì?

Cấu trúc này mang ý nghĩa gợi ý đã đến lúc nên làm điều gì đó. Nếu bạn cảm thấy rằng đã hơi trễ cho một điều gì đó xảy ra (và nó nên xảy ra), bạn có thể sử dụng cụm từ “It’s high time”. Cấu trúc này có thể trông rất lạ, vì nó sử dụng thì quá khứ để nói về hiện tại hoặc tương lai. 

Ví dụ:

  • This room looks very old, it’s high time you had it repaired.

(Phòng này trông cũ lắm rồi đấy, bạn nên sửa nó đi.)

  • I can’t stand this worn out bike anymore, it’s high time we bought a new one.

(Tôi không thể chịu được chiếc xe đạp cũ kỹ này nữa, chúng ta phải mua cái mới thôi.)

Cách dùng cấu trúc It’s high time

Cấu trúc It’s high time thường được dùng với một mệnh đề ở thì quá khứ đơn

Công thức chung:

It’s high time + S + V-ed

Bạn có thể tham khảo các động từ bất quy tắc để biết dạng đúng của động từ trong cấu trúc này.

Ví dụ:

  • It’s high time Susie went to bed. She’ll have to leave early tomorrow.

(Susie phải đi ngủ thôi. Mai cô ấy cần rời đi sớm.)

  • It’s high time this building was completed. It has been under construction for months.

(Tòa nhà kia đáng ra phải thi công xong rồi. Họ bắt đầu xây nó được mấy tháng rồi đấy.)

  • It’s high time Marshall bought a new pair of sandals.

(Marshall nên mua đôi xăng-đan mới rồi.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc và cách dùng It’s Time và It’s about time

Trong tiếng Anh, các thì quá khứ có thể được sử dụng để nói về hiện tại/tương lai trong nhiều cụm từ với “time”. Hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc It’s time và cấu trúc It’s about time cùng Step Up nhé.

Cấu trúc It’s time

Cấu trúc này đồng nghĩa với cấu trúc It’s high time khi dùng với mệnh đề ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, khi dùng với to V, nó mang nghĩa gợi ý điều nên làm, cần làm cho cả người nói và người nghe.

Công thức chung:

It’s time + S + V-ed

hay

It’s time + to V

Ví dụ:

  • It’s almost 11 p.m. It’s time we went home or else our parents would be worried.

(Đã gần 11 giờ rồi. Đến giờ chúng mình phải về thôi không bố mẹ sẽ lo lắng lắm đấy.)

  • Honey, it’s time to start packing, we have to leave in 45 minutes.

(Mình ơi, chúng ta phải dọn đồ thôi, 45 phút nữa là phải rời đi rồi.)

Cấu trúc It’s about time

Giống như hai cấu trúc trên, cấu trúc It’s about time được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ xảy ra sớm hoặc đã nên xảy ra.

Công thức chung:

It’s about time + S + V-ed

Ví dụ:

  • It’s about time someone took actions to deal with this problem.

(Đã đến lúc ai đó phải đứng ra giải quyết vấn đề này rồi.)

  • It’s about time my mother got back home – it’s getting quite late.

(Mẹ tôi chắc sắp về đến nhà, khá muộn rồi.)

 

Lưu ý rằng các cấu trúc này thường được dùng trong văn nói tiếng Anh. Ở các văn cảnh trang trọng hơn hoặc trong văn viết, các cấu trúc ngữ pháp này thường ít được sử dụng

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc it’s high time

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây

  1. I think you should return that book to the library.

=> It’s high time __________________________

  1. Don’t you think this apartment needs repairing?

=> It’s high time __________________________

  1. The child is still at school at this hour, someone must pick her up already.

=> It’s high time __________________________

  1. Let’s buy the books we have always wanted, now that we have money.

=> It’s high time __________________________

  1. We really should tell our parents about this, shall we?

=> It’s high time __________________________

Đáp án:

  1. It’s high time you returned that book to the library.
  2. It’s high time this apartment got repaired.
  3. It’s high time someone picked her up, the child is still at school at this hour.
  4. It’s high time we bought the books we have always wanted, now that we have money.
  5. It’s high time we told our parents about this.

Bài 2: Đặt 5 câu với các cấu trúc It’s time, It’s about time và It’s high time.

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. It’s time to sing a song to our host today.
  2. It’s time we sent our kids to an English course.
  3. It’s about time Susie visited her grandparents.
  4. It’s about time Marshall asked the teacher about his scores.
  5. It’s high time you finished the assignment your teacher gave you last Tuesdays.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp toàn bộ về cấu trúc It’s high time, cũng như cấu trúc It’s time It’s about time. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã tích lũy được thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bổ ích. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học nói chung và học tiếng Anh nói riêng.

 

Xem thêm: Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu từ A đến Z

Cấu trúc hardly: ý nghĩa, vị trí, cách dùng và bài tập

Cấu trúc hardly: ý nghĩa, vị trí, cách dùng và bài tập

Khi học tiếng Anh, không ít người học đã nhầm lẫn cách sử dụng của “hard” và xem “hardly” là trạng từ của nó. Nhưng thực tế, khác với các tính từ tiếng Anh thông thường, trạng từ của “hard” vẫn chính là “hard”. Trong khi đó, “hardly” lại là một trạng từ mang nghĩa riêng biệt là “khi” hoặc “hầu như không”. Vậy cách sử dụng của trạng từ đặc biệt này là gì? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cấu trúc hardly ngay sau đây nhé!

1. Hardly là gì?

Cấu trúc hardly trong câu thường mang nghĩa phủ định, được dùng để diễn tả ý nghĩa là “vừa mới”, “khi”, hoặc “hầu như không”

Ví dụ:

  • Hardly had Bill left the library when the phone rang. (Bill vừa mới rời khỏi thư viện thì điện thoại reo.)
  • Luna speaks hardly any Chinese. (Luna hầu như không nói được tiếng Trung Quốc.)

cấu trúc hardly tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc hardly thường được sử dụng kết hợp cùng một số từ như any, ever, at all, …

Ví dụ:

  • Mary can hardly read at all without glasses. (Mary hầu như không thể đọc được gì khi không có kính.)
  • He hardly ever draws anymore. (Anh ấy hầu như không vẽ nữa.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Vị trí của hardly trong câu

Trong câu tiếng Anh, cấu trúc hardly thường có các vị trí khác nhau như sau:

– Hardly đứng ở đầu câu đảo ngữ với vai trò một trạng từ.

Ví dụ:

  • Hardly had we gone out when it rained. (Chúng tôi vừa mới ra ngoài đi chơi thì trời mưa.)
  • Hardly had the meeting started when she left. (Ngay khi cuộc họp vừa mới bắt đầu thì cô ấy rời đi.)

– Hardly đứng ở giữa câu sau chủ ngữ và trước động từ chính.

Ví dụ: 

  • Linda hardly attended the meeting on time. (Linda hầu như không tham dự cuộc họp đúng giờ.)
  • Min hardly eats fish anymore. (Min hầu như không ăn cá nữa.)

3. Các cấu trúc hardly thường gặp

Tương ứng với mỗi vị trí đứng trong câu, cấu trúc hardly sẽ có một cách dùng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các dạng cấu trúc hardly phổ biến nhất nhé.

Cấu trúc 1: Hardly + Noun/Verb/Adj/…

Chúng ta cũng có thể đặt cấu trúc hardly ở giữa câu, đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ chính, trong trường hợp động từ chính là “to be” thì hardly đứng sau cả động từ “to be” đó.

Ví dụ:

  • I hardly played football on Sunday afternoon. (Tôi hiếm khi chơi bóng đá vào chiều chủ nhật)
  • There was hardly milk in the fridge yesterday. (Hầu như không còn sữa trong tủ lạnh vào hôm qua.)

Cấu trúc 2: Cấu trúc hardly dùng trong câu đảo ngữ

Cấu trúc hardly trong câu đảo ngữ tiếng Anh là một dạng bài tập viết lại câu khó thường xuất hiện trong các bài kiểm tra. Vậy điểm khác nhau giữa chúng với những câu viết thông thường là gì? Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé

a. Cấu trúc hardly trong câu đảo ngữ có when. (Hardly … when)

Cấu trúc:

Hardly + had + S + PII/V-ed + when + S + PI/Ved: vừa mới … thì …

Ví dụ:

  • Hardly had I closed the door when Lina called. (Tôi vừa mới khoá cửa xong thì Linda gọi.)
  • Hardly had the film started when we left. (Bộ phim vừa mới bắt đầu thì chúng tôi phải dời đi.)

Bên cạnh cấu trúc hardly, trong ngữ pháp tiếng Anh còn có thêm một số cấu trúc mang nghĩa tương tự như cấu trúc no sooner và scarcely. Để phân biệt 3 cấu trúc này chúng ta chỉ cần lưu ý “no sooner” sẽ đi kèm với “than”, trong khi đó cấu trúc hardly/scarcely được sử dụng với từ đi kèm là “when”.

cách dùng cấu trúc hardly

Ví dụ:

  • No sooner had they finished the exam than the bell rang. (Ngay sau khi họ hoàn thành bài kiểm tra thì chuông đã reo.)
  • Luna had hardly/scarcely finished her homework when the electricity went out. (Luna vừa mới hoàn thành bài tập về nhà của cô ấy thì mất điện.)

b. Cấu trúc hardly trong câu đảo ngữ thông thường

Cấu trúc:

Hardly + trợ động từ + S + V-inf…

Ví dụ:

  • Hardly do I go to school late.  (Tôi hầu như không đi họp muộn)
  • Hardly did I eat fish when I was five years old. (Tôi hầu như không ăn cá khi 5 tuổi.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập cấu trúc hardly

Để tổng hợp lại kiến thức đã học được ở trên, chúng ta hãy cùng làm một số bài tập về cấu trúc hardly nhé.

Bài tập cấu trúc hardly

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất trong các câu sau:

1. ______ June arrived at the bus stop when the bus came.

A. Hardly had   B. No sooner had    C. No longer has    D. Not until had

2. Hardly ever _______ far from home.

A. Linda traveled     B. Linda has traveled     C. did Linda travel     D. Linda did travel

3. Hardly _______ the book down when the teacher called me.

A. did I put      B. have I put    C. had I put      D. I had put

4. Hardly had we arrived at the office ______ the announcement started.

A. than    B. when    C. then    D. last

5. Linda hardly ____ the assignment in time.

A. finish       B. finishing       C. to finished        D. finished

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. C
  4. B
  5. D

Bài 2: Viết lại câu nghĩa không đổi

  1. No sooner had he left the library than the phone rang.

=>

  1. I had only just put the book down when Linda came.

=> 

  1. No sooner had Bill and his parents came back than it started raining.

=>

  1. No sooner had the film started than Tom and I left.

=>

  1. No sooner had the boys entered the class than my teacher noticed them.

=> 

Đáp án

  1. Hardly had he left the library when the phone rang.
  2. Hardly had I just put the book down when Linda came.
  3. Hardly had Bill and his parents come back when it started raining.
  4. Hardly had the film started when Tom and I left.
  5. Hardly had the boys entered the class when my teacher noticed them.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài tổng hợp kiến thức về cấu trúc hardly trong tiếng Anh chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã nắm rõ cách sử dụng và tự tin chinh phục mọi dạng bài liên quan chủ điểm ngữ pháp này. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo từ Step Up nhé. Chúc bạn thành công!

 
Cấu trúc no longer và any more khác nhau như thế nào?

Cấu trúc no longer và any more khác nhau như thế nào?

“There is no failure except in no longer trying.” 

(Không có cái gọi là thất bại, trừ khi bạn ngừng cố gắng.)

Elbert Hubbard

Cấu trúc no longer (hay cấu trúc not any longer) dùng để nói về sự kết thúc của một hành động hoặc trạng thái. Hãy cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc này cũng như điểm khác biệt của no longer và any more trong bài viết này nhé. 

1. Cấu trúc no longer và cách dùng

Đầu tiên, Step Up sẽ giới thiệu tổng quát về cấu trúc no longer cũng như những điều bạn cần nắm vững khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp này.

Cấu trúc no longer là gì?

Cấu trúc với từ “no longer” là một cấu trúc mang tính trang trọng hơn cấu trúc not any longer. Cả hai cấu trúc này đều mang nghĩa một hành động, trạng thái nào đó đã kết thúc.

Ví dụ:

  • Susie no longer loves Marshall, they broke up.

(Susie không còn yêu Marshall nữa, họ chia tay rồi.)

  • Susie does not love Marshall any longer, they broke up.

(Susie không còn yêu Marshall nữa, họ chia tay rồi.)

Cách sử dụng cấu trúc no longer

“No longer” thường xuất hiện ở vị trí giữa câu như các trạng từ tiếng Anh khác (giữa chủ ngữ và động từ chính, hay sau động từ tình thái hoặc trợ động từ đầu tiên, hay sau động từ to be khi to be là một động từ chính).

Ví dụ:

  • My grandparents no longer live here, they moved.

(Ông bà tôi không sống ở đây nữa, họ chuyển đi rồi.)

  • Ben can no longer run, he has been running for the past 3 hours.

(Ben không chạy nổi nữa, anh ấy đã chạy suốt ba giờ đồng hồ rồi.)

  • She said she was no longer a teacher, she worked as a housewife then.

(Cô ấy nói cô ấy không làm giáo viên nữa, giờ cô ấy là nội trợ.)

Trong phong cách rất trang trọng, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc no longer ở vị trí đầu câu, với chủ ngữ và động từ đảo ngược.

Ví dụ:

  • No longer does she dream of becoming a pop star.

(Cô ấy không còn mơ mộng làm ca sĩ nhạc pop nữa.)

  • No longer is he with us, he passed away.

(Anh ấy không còn với chúng ta nữa, anh ấy mất rồi.)

  • No longer did he make her heart race.

(Anh không còn làm trái tim cô rung động nữa.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc no longer và any more

Hai cấu trúc này có ý nghĩa tương đối giống nhau, nhưng cách dùng lại có một chút khác biệt. Hãy note lại những lưu ý dưới đây để phân biệt cấu trúc no longer và cấu trúc any more nhé.

“No longer” trang trọng hơn “any more”, và đôi khi có thể nghe không tự nhiên ở trong ngữ cảnh hội thoại thường ngày. Trong văn nói, chúng ta có xu hướng sử dụng một động từ phủ định và theo sau là “any more”. “No longer” thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ:

  • They broke up and aren’t wife and husband any more.

(Họ đã chia tay và không còn là vợ chồng nữa.)

  • They divorced, and therefore are no longer wife and husband.

(Họ ly hôn, và do đó không còn là vợ chồng nữa.)

Xem thêm:

Cấu trúc no longer (hoặc cấu trúc not any longer) thường dùng để chỉ thời gian, và được dùng để diễn tả điều gì đã đã đến hồi kết. Trong khi đó, “any more” thường dùng để chỉ sự hết số lượng

Ví dụ:

  • Students, the exam’s over, you can no longer write anything from this point.

(Tất cả học sinh chú ý, giờ thi đã hết, các em không được viết thêm thứ gì kể từ bây giờ.)

  • Honey, is there any more food? I’m hungry.

(Vợ ơi, có còn thức ăn nữa không? Anh đói quá.)

“Any more” và “anymore” không phải một từ, mặc dù chúng có ý nghĩa khá giống nhau, thường bị nhầm lẫn và sử dụng thay thế cho nhau. “Any more” đề cập đến số lượng, còn “anymore” là một trạng từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

  • Susie cannot come over anymore, she’s moved to another state.

(Susie không thể qua chơi được nữa, bạn ấy chuyển sang bang khác sống rồi.)

  • If there aren’t any more questions, I shall end the meeting here.

(Nếu không ai còn câu hỏi gì nữa, tôi sẽ kết thúc buổi họp tại đây.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc no longer

Bài 1: Viết lại câu với cấu trúc no longer

  1. Lily and Patrick got into an argument, and they broke up.
  2. I’m not friends with Annie anymore, she’s too mean.
  3. She realized they ran out of time for the assignment.
  4. Can you check my computer out? It won’t turn on.
  5. I’m sorry, the previous owner doesn’t live here any longer.

Đáp án:

  1. Lily and Patrick got into an argument, and they are no longer lovers.
  2. I’m no longer friends with Annie, she’s too mean.
  3. She realized they could no longer submit the assignment in time.
  4. Can you check my computer out? I can no longer turn it on.
  5. I’m sorry, the previous owner no longer lives here.

Bài 2: Điền no longer, any more hoặc anymore vào chỗ trống

  1. Susie ___________ wears the boring colors of her former style.
  2. You just need to answer me this and I will not ask ________ questions.
  3. He was ________ tired, _________ concerned about having to work on the weekend.
  4. I wouldn’t worry __________ if I were you. 
  5. Flying to London isn’t __________ expensive than travelling by car.

 

Đáp án:

  1. no longer
  2. any more
  3. no longer, no longer
  4. anymore
  5. any more
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài tổng hợp cấu trúc no longer và so sánh cấu trúc ngữ pháp này với các cấu trúc tương tự. Ngoài việc củng cố kiến thức ngữ pháp, bạn có thể tham khảo thêm bí quyết luyện nghe tiếng Anh để nhanh chóng thông thạo tiếng Anh. Các bạn hãy đón đọc những bài viết sắp tới của Step Up nhé.

 

 

Cách sử dụng cấu trúc asked trong tiếng Anh đơn giản nhất

Cách sử dụng cấu trúc asked trong tiếng Anh đơn giản nhất

Trong giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày, chắc hẳn bạn luôn dễ dàng đặt những câu hỏi trực tiếp. Tuy nhiên, câu hỏi gián tiếp lại là một đơn vị ngữ pháp gây không ít khó khăn cho người học tiếng Anh, nhất là những người mới bắt đầu. Vì vậy, hôm nay Step Up sẽ chia sẻ kiến thức về cấu trúc asked để giúp các bạn đặt câu hỏi gián tiếp dễ dàng hơn. Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé. 

1. Các cấu trúc asked trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các cấu trúc asked được sử dụng khác nhau tương ứng với từng loại câu hỏi trực tiếp. Vậy sự khác nhau giữa các dạng câu hỏi đó là gì? Hãy cùng phân tích từng trường hợp ngay sau nhé.

a. Cấu trúc asked ở câu hỏi dạng Yes/No question

Đầu tiên hãy cùng tìm hiểu cấu trúc asked trong dạng Yes/No question.

Câu hỏi Yes/No question là câu hỏi mà người nghe sẽ đưa ra lựa chọn Yes hoặc No cho câu trả lời.

Cấu trúc câu gián tiếp:

S + asked/asked + sb/wanted to know/wondered + if/whether + Clause

sử dụng cấu trúc asked

Ví dụ:

  • “Do you love romantic movies?”, Min asked.  

→ Min asked me if/whether I loved romantic movies. 

(Min hỏi tôi liệu tôi có thích những bộ phim lãng mạn không.)

  • “Have you finished your project yet?”, the manager asked. 

→ The manager asked me if/whether I had finished my project yet.

(Quản lý hỏi tôi liệu đã hoàn thành dự án của mình chưa.)

Lưu ý: Nếu trong câu trực tiếp có cụm từ “or not” thì khi chuyển sang câu gián tiếp chúng ta bắt buộc phải sử dụng “whether” thay vì “if”

  • “Does she like this dress or not?”, he asked me.  

→ He asked me whether she liked that dress or not.

(Anh ta tự hỏi liệu cô ấy có thích chiếc váy đó hay không.)

  • “Can Ann drive or not?”, he asked.

→ He asked me whether Anna could drive or not.

(Anh ta hỏi liệu Anna có thể lái xe hay không.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

b. Cấu trúc asked ở câu hỏi Wh-questions

Một dạng câu hỏi quan trọng chứa cấu trúc asked trong tiếng Anh khác là câu hỏi Wh-question. Đây là các câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng Wh- (What, Where, When, Which, Why,…)

Cấu trúc câu gián tiếp:

S + asked/asked + sb/wondered/wanted to know + Clause 

Ví dụ:

  • “Where do you come from, Linh?”, Linda asked. 

→ Linda asked Linh where he came from.

(Linda hỏi Linh đến từ đâu.)

  • “When are you going to fix this fan?” He asked.

→ He asked me when I was going to fix that fan.

(Anh ấy hỏi tôi bao giờ tôi sẽ sửa cái quạt đó.) 

c. Cấu trúc asked ở dạng câu mệnh lệnh

Khác với cách sử dụng trong 2 loại câu hỏi ở trên, cấu trúc asked trong câu gián tiếp mệnh lệnh được dùng với ý nghĩa là “yêu cầu”, “đề nghị”  như sau:

cấu trúc asked vơi câu mệnh lệnh

Câu trực tiếp: 

V-inf/ Don’t + V-inf, please

Câu gián tiếp:

S + asked/told/advised/ordered/wanted/warned + sb + (not) + to V-inf

Ví dụ:

  • “Open the door, please”, my mother said. 

→ My mother asked me to open the door.

(Mẹ tôi bảo mở cửa phòng ra.)

  • “Don’t go home late”, my father said. 

→ My father asked/told me not to go home late.

(Bố tôi bảo đừng về muộn.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Bài tập cấu trúc asked

Để tổng hợp lại kiến thức vừa học ở trên, chúng ta hãy cùng điểm qua một số bài tập về cấu trúc asked nhé.

Bài tập cấu trúc asked

Bài tập: Chuyển những câu sau sang dạng gián tiếp sử dụng cấu trúc asked

1.“Open the book.” he said to his son.

=> He asked his son …………………………………………………………………………

  1. “Where are you going next Sunday?” Bill asked Min.

=> Bill asked Min where ……………………………………………………………………

  1. “Which subjects did they enroll in?” he asked.

=> He asked ……………………………………………………………………………………

  1. “Is it going to be a rainy day today?” Luna asked me.

=> Luna asked me ……………………………………………………………………………

  1. “Is the KPM park far away?” the girl asked.

=> The girl asked ……………………………………………………………………………..

  1. “Please let me borrow your dictionary.” he said to her.

=> He asked… …………………………………………………………………………………

  1. “How many subjects have you finished since 2019?” the examiner asked John.

=> The examiner asked …………………………………………………………………..

  1. “Where is the best place to buy gifts for my children?”, Linda asked

=> Linda asked…………………………………………………………………………………..

  1. “Can I borrow your calculator, Min?” asked Peter.

=> Peter asked if …………………………………………………………………………………

  1. “What do you want for dinner today, Bill?” June asked.

=> June asked……………………………………………………………………………………

Đáp án:

  1. He asked his son to open the book.
  2. Bill asked Min where she was going the next Sunday.
  3. He asked me which subjects they had enrolled in.
  4. Luna asked me whether/if it was going to be a rainy day that day.
  5. The girl asked whether/if the KPM park was far away.
  6. He asked her to let him borrow her dictionary.
  7. The examiner asked John how many subjects he had finished since 2019.
  8. Linda asked me where the best place to buy gifts for her children was.
  9. Peter asked Min whether/if he could borrow her calculator.
  10. June asked what Bill wanted for dinner that day.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết chia sẻ kiến thức về cấu trúc asked trong tiếng Anh chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã tự tin sử dụng cấu trúc này trong các câu hỏi gián tiếp thành thạo nhất. Đừng quên theo dõi những chia sẻ tiếp theo từ Step Up. Chúc bạn học tập tốt!

 

Giỏi ngay cấu trúc It is said that trong tiếng Anh

Giỏi ngay cấu trúc It is said that trong tiếng Anh

It is said that…. là cấu trúc thường được dùng trong tiếng Anh khi muốn tường thuật hoặc đưa tin tức. Trong bài học này, Step Up sẽ chia sẻ với các bạn tất tần tật về về cấu trúc It is said that trong tiếng Anh. Nắm vững kiến thức ngữ pháp này chắc chắn sẽ giúp ích nhiều cho bạn trong quá trình học tiếng Anh.

1. Cấu trúc it is said that trong câu bị động

Cấu trúc It is said that xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài tập, bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng anh như Toeic, Ielts. Vậy cấu trúc dùng này sử dụng như thế nào, cụ thể ra sao, hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây.

Cách dùng

Về mặt ngữ nghĩa, It is said that mang nghĩa là được nói lại rằng, được chỉ ra là, có điều ám chỉ rằng.

Cấu trúc It is said that được sử dụng để tường thuật lại một sự vật, sự việc, hiện tượng đã xảy ra nhằm thông báo thông tin được nhắc đến. 

Cấu trúc này thường được sử dụng trong câu bị động và chủ thể của hành động không phải là người nói.

Cấu trúc It is said that trong câu bị động

Cấu trúc:

  • Chủ động: People (they; some one) + say (said) + that + Clause
  • Bị động: It is said that + S2 + V2 + Clause

Cấu trúc It is said that

Ví dụ:

  • People say that she studies hard every day.

=> It is said that she studies very hard everyday.

(Cô ấy được người ta nói rằng cô ta học tập rất chăm chỉ mỗi ngày.)

  • They said that Anna is an excellent staff.

=> It was said that Anna is an excellent staff.

(Anna được mọi người nói rằng cô ấy là một nhân viên xuất sắc.)

Xem thêm: Câu tường thuật

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Một số lưu ý với cấu trúc It is said that

Mệnh đề theo sau cấu trúc It is said that có thể chia ở bất cứ thì nào phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ: 

  • People say that Phong works very hard.

=> It is said that he works very hard. Mệnh đề sau ở thì hiện tại đơn

(Mọi người nói rằng Phong làm việc rất chăm chỉ.)

  • Everyone said she went to America since last week

 =>It was said that she went to America since last week – Mệnh đề sau ở thì quá khứ đơn

(Mọi người nói rằng cô ấy đã đi Mỹ từ tuần trước.)

Cấu trúc It is said that

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động cần lưu ý động từ “say” được chia ở thì nào thì chia động từ Tobe của cấu trúc It is said that ở thì động từ đó.

Ví dụ: 

  • People say that the weather is very nice.

=> It is said that the weather is very nice. – Từ “say” chia ở hiện tại đơn nên tobe của cấu trúc It is said that cũng được chi ở thì hiện tại đơn

(Mọi người nói rằng thời tiết rất đẹp.)

  • They said that she went out with her friend.

 => It was said that she went out with her friend.

(Họ nói rằng cô ấy đã đi ra ngoài với bạn.) – Từ “said” chia ở thì quá khứ đơn nên tobe của cấu trúc It is said that cũng được chi ở thì quá khứ tại đơn

Xem thêm: Cấu trúc This is the first time trong tiếng Anh

2. Cấu trúc tương đương It is said that

Ngoài cấu trúc It is said that thì khi chuyển câu chủ động sang câu bị động cũng có một vài cấu trúc đặc biệt tương tự. Ta có thể tham khảo như:

  • Thought (nghĩ)
  • Believed (tin tưởng)
  • Supposed (cho là) 
  • Reported (báo cáo, tường thuật) 
  • Expected (mong đợi) 
  • Known (biết) 
  • Considered (xem xét)

Cấu trúc It is said that

Ví dụ:

  • People think that she is very beautiful.

=> It is thought that she is very beautiful.

(Mọi người nghĩ rằng cô ấy rất xinh đẹp.)

  • They expect that miracles happen

=> Its is expected that miracles happen

(Họ mong đợi điều kỳ diệu xảy ra.)

3. Bài tập cấu trúc It is said that

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc It is said that, hãy làm để củng cố kiến thức đã học nhé.

Bàii tập: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:

1. People say that her family has a lot of money in his house.

=> It is said that _________________________________.

2. People say that Wind passed the exam last week.

=> It is said that __________________________.

3. People say that the train leaves at 12 a.m.

=>  It is said that _____________________.

4. People say that Jun is a handsome boy.

=> It is said that __________________.

5. People say that we have eaten Korea’s food for 2 months.

=> It is said that _________________________________.

Cấu trúc It is said that

Đáp án:

1. It is said that her family has a lot of money in his house.

2. It is said that Wind passed the exam last week.

3. It is said that the train leaves at 12 a.m.

4. It is said that Jun is a handsome boy.

5. It is said that we have eaten Korea’s food for 2 months.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc It is said that trong tiếng Anh chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp quan trọng trong sách Hack Não Ngữ Pháp nhé. Chúc bạn học tập tốt!