Ngoài tiếngAnh giao tiếp chủ đề thời tiết, giao thông cũng là một trong những chủ đề phổ biến nhất của các cuộc nói chuyện bằng tiếng Anh. Bạn có biết rằng, một trong những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất chính là học các từ vựng và mẫu câu từ các đoạn hội thoại không? Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu những đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông, cùng các từ vựng về giao thông giúp bạn học hỏi và thực hành giao tiếp nhé.
1. Đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông
Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông, giúp bạn hiểu hơn về chủ đề này cũng như ngữ cảnh sử dụng một số mẫu câu nhất định. Việc luyện nói bằng các đoạn hội thoại này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh đáng kể đấy.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông #1
Anthony: Steve, look at what I’ve got today.
(Steve, nhìn xem hôm nay mình nhận được cái gì này).
Steve: A letter, saying…Anthony, you exceeded the speed limit while driving. Can you tell me why you weren’t fined on the spot, but receiving this instead?
(Một lá thư, bảo rằng…Anthony, cậu lại chạy xe vượt quá tốc độ cho phép rồi. Cậu có thể nói cho mình biết tại sao cậu không bị phạt tại chỗ mà nhận thư phạt không?)
Anthony: I think I was probably photographed by a speed camera. I had no idea it was there.
(Tớ nghĩ cái máy bắn tốc độ đã chụp lại bằng chứng. Tớ chẳng biết chỗ đó có máy bắn tốc độ luôn).
Steve: It is said that more and more cameras are being installed in our neighbourhood. My friends Bucky and Natasha were caught speeding last week, they said. You should be more careful from now on.
(Thấy bảo là mấy cái máy bắn tốc độ được lắp ở khu vực lân cận càng ngàng càng nhiều. Tuần trước hai người bạn của tớ là Bucky và Natasha cũng bị bắt vì đã đi quá tốc độ, tớ nghe kể thế. Bạn nên cẩn thận hơn từ nay về sau nhé).
Anthony: Yeah, sure. But the fine is so high, up to $100. It’s not a small amount of money and it would be 200$ if I got caught next time.
(Ừ, tớ biết rồi. Nhưng mà tiền phạt cao quá đi mất, tận 100 đô liền. Đó là 1 khoản tiền không nhỏ, với cải nếu tớ bị bắt lần nữa thì tiền phạt sẽ tăng lên 200 đô).
Đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông #2:
Policeman: Sir, please switch your engine off.
(Thưa anh, đề nghị anh tắt động cơ.)
Driver: Yes, officer. I can ask why am I pulled over?
(Vâng, thưa đồng chí công an. Tôi có thể hỏi tại sao tôi lại bị bắt không?)
Policeman: The reason is that you just drove through a red light.
(Lý do là vì anh đã vượt đèn đỏ).
Driver: Officer, I’m pretty sure the amber light was on the moment I drove through.
(Thưa đồng chí, tôi khá chắc là lúc tôi lái đi mới đèn vàng thôi mà).
Officer: It was on red already when you were driving through. The photographic evidence was caught on camera. May I see your driving license please, sir?
(Đèn đỏ đã sáng khi anh đang lái xe qua rồi. Camera đã chụp lại khoảnh khắc đó làm bằng chứng. Tôi xin phép được xem bằng lái xe của anh, thưa anh.)
Driver: In that case, of course. Here it is, officer.
(Trong trường hợp đó thì, dĩ nhiên rồi. Nó đây, thưa anh).
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Mẫu câu hỏi thường gặp trong đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông
Việc hỏi và chỉ đường đã trở nên ít thông dụng hơn từ khi các ứng dụng sử dụng công nghệ GPS ra đời. Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào các món đồ điện tử đôi khi sẽ khiến bạn bỏ qua một cơ hội giao tiếp hay giúp đỡ người khác. Hãy tham khảo những mẫu câu hay gặp trong đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông dưới đây để tự tin giao tiếp như người bản xứ nhé.
Are we on the right road to the post office?
Chúng ta có đang đi đúng đường tới bưu điện không?
Can you show me on the map?
Bạn có thể chỉ đường cho tôi trên bản đồ không?
Excuse me, can you show me the way to the park, please?
Xin lỗi, phiền bạn chỉ dùm tôi đường ra công viên được không?
Excuse me, could you tell me how to get to the zoo?
Xin lỗi, bạn chỉ cho tôi đường đến sở thú có được không?
Excuse me, where am I?
Xin lỗi, cho hỏi tôi đang ở chỗ nào?
I don’t remember the street
Tôi quên đường mất rồi.
I have lost my way.
Tôi đi lạc mất rồi.
I’m really sorry, I don’t know.
Thành thực xin lỗi, tôi không biết (đường).
Is this the right way to Ba Dinh district?
Đây có đúng là đường đi tới quận Ba Đình không?
Is this the bus to the mall?
Có phải xe buýt đi trung tâm thương mại không?
Pardon me, can you tell me what this office is?
Xin lỗi, bạn có thể cho mình biết đây là cơ quan không?
Please show me the way.
Làm ơn chỉ đường giúp mình với.
Please tell me the way to the supermarket.
Làm ơn chỉ giúp mình đường đến siêu thị với.
Sorry, I’m not from around here.
Xin lỗi, tôi không ở khu này/tôi không quen đường khu này.
3. Từ vựng trong đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông
Gần như mỗi ngày, chúng ta đều phải tham gia giao thông, hòa mình vào dòng xe cộ nhộn nhịp để đến địa điểm của mình. Trong các đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông, tên các loại phương tiện giao thông được nhắc đến rất nhiều. Cùng Step Up khám phá những từ vựng tiếng Anh nói về phương tiện giao thông nhé.
Airplane/ plan: máy bay
Bicycle/ bike: xe đạp
Boat: thuyền
Bump: đường xóc
Bus: xe buýt
Car: ôtô
Caravan: xe nhà di động
Coach: xe khách
Cross road: đường giao nhau
Cruise ship: tàu du lịch (du thuyền)
Dead end: đường cụt
Ferry: phà
Glider: Tàu lượn
Helicopter: trực thăng
High-speed train: tàu cao tốc
Hot-air balloon: khinh khí cầu
Minicab/Cab: xe cho thuê
Moped: Xe máy có bàn đạp
Motorcycle/ motorbike: xe máy
No parking: cấm đỗ xe
Railway train: tàu hỏa
Railway: đường sắt
Road goes right: đường rẽ phải
Road narrows: đường hẹp
Rowing boat: thuyền có mái chèo
Sailboat: thuyền buồm
Scooter: xe tay ga
Ship: tàu thủy
Slippery road: đường trơn
Slow down: giảm tốc độ
Speed limit: giới hạn tốc độ
Speedboat: tàu siêu tốc
Subway: tàu điện ngầm
Taxi: xe taxi
T-Junction: ngã ba hình chữ T
Tube: tàu điện ngầm ở London
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là bài giới thiệu những đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông. Hy vọng các bạn có thêm một số những thông tin, mẫu câu cùng từ vựng hữu ích để có thể sử dụng trong các đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông. Để giao tiếp “chuẩn chỉnh” như người bản xứ, bạn có thể tham khảo 5 phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp thành công nhé. Chúc bạn sớm thông thạo tiếng Anh!
“Tối nay ăn gì?” là câu hỏi cửa miệng của rất nhiều người. Quả thực mỗi ngày chúng mình đều có vô vàn lựa chọn cho mỗi bữa ăn, từ việc ăn ngoài hay tự nấu, đến việc ăn món gì, uống gì, hay ăn với ai. Không biết tiếng Anh giao tiếp có những cách diễn đạt nào để nói về việc ăn uống nhỉ? Hãy cùng Step Up khám phá những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống để có thể tự tin giao tiếp như người bản xứ nhé.
1. Những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống
Để có thể giao tiếp một cách tự tin và tự nhiên, việc tham khảo các đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống rất hữu ích. Bạn có thể nhặt nhạnh những mẫu câu và từ vựng trong đoạn, sau đó dùng chính đoạn hội thoại làm ngữ cảnh và ví dụ để ghi nhớ được lâu hơn. Để có thể đọc hiểu và thực hành các đoạn hội thoại được tốt hơn, bạn có thể xem thêm các từ vựng tiếng Anh về nấu ăn nhé.
Đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống #1
Anne: Good afternoon, how can I help you?
(Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì được cho anh?)
Broca: Yes. We’d like three large cans of beer, and one ham sandwich with cheese but without lettuce.
(Vâng, tôi muốn mua ba can bia lớn, một bánh sandwich thêm phô mai, bỏ rau xà lách)
Anne: Alright, do you want anything else?
(Vâng, anh còn muốn mua thêm gì không ạ?)
Broca: Let me see…Two green tea, and the bill, please.
(Để xem nào…hai cốc trà xanh và xuất hóa đơn cho tôi nhé)
Anne: Okay, that will be $20 altogether. Please wait for a bit while I prepare your order.
(Vâng, tổng cộng 20 đô. Làm ơn đợi một chút trong lúc đơn hàng của anh được chuẩn bị nhé)
Broca: Thank you.
(Cảm ơn)
Đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống #2
Dave: Good morning!
(Chào buổi sáng!)
May: Hello, sir!
(Chào anh!)
Dave: An usual and a cup of tea, please.
(Tôi lấy một phần như mọi khi và một cốc trà)
May: Do you want two servings? We’re having a discount!
(Anh có muốn lấy hai phần không? Chúng tôi đang có chương trình giảm giá đấy!)
Dave: Yes please, I think I can probably handle two.
(Được, tôi nghĩ tôi ăn được hai suất thôi.)
May: Anything else, sir?
(Còn gì nữa không, thưa anh?)
Dave: Three packets of chips, please.
(Cho tôi thêm ba gói khoai tây chiên nhé)
May: That’s $20 altogether. Card or cash, sir?
(Tổng cộng là 20 đô. Anh trả bằng thẻ hay tiền mặt ạ?
Dave: I’ll pay in cash. Here you are.
(Tôi trả tiền mặt. Tôi gửi tiền nhé)
May: Thanks
(Cảm ơn anh.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Customer: You see, it’s the first time we’ve been to this restaurant. What do you recommend?
(Vì đây là lần đầu tiên chúng tôi đến nhà hàng, bạn có đề xuất món nào không?)
Hana: We are famous for our pasta. Our veggie dishes are also well-liked.
(Nhà hàng chúng tôi có món mỳ Ý nổi tiếng. Các món chay của chúng tôi cũng rất được ưa chuộng.)
Customer: Alright, then we’ll have salad for starters.
(Vậy cho chúng tôi món salad làm khai vị nhé.)
Hana: Would you like some drinks?
(Mọi người có muốn uống gì không ạ?)
Customer: We’ll go for water today.
(Hôm nay chắc chúng tôi dùng nước lọc thôi.)
Hana: And, what about the main course?
(Thế, quý khách muốn gọi món chính nào ạ?)
Customer: Oh, we’ll try the pasta. We’d like some cheese with extra meatballs please.
(Ồ, chúng tôi sẽ thử món mỳ Ý. Chúng tôi muốn gọi thêm phô mai và thịt viên nữa.)
Hana: No problem. Will that be all?
(Không thành vấn đề. Quý khách đã gọi món xong rồi đúng không ạ?)
Customer: Well, I think that’s a handful for us three, so yeah.
(Chà, tôi nghĩ là gọi như thế hơi nhiều cho ba người rồi, nên đúng vậy.)
Hana: Thank you. Please wait kindly while we’re preparing your orders.
(Cảm ơn quý khách. Làm ơn hãy kiên nhẫn đợi một chút trong khi chúng tôi chuẩn bị đồ ăn nhé.)
2. Những mẫu câu phổ biến trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống
Trong tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề, các mẫu câu có sẵn sẽ trở nên rất hữu dụng vì chúng có chứa cách diễn đạt tự nhiên mà người bản xứ hay dùng. Cùng tham khảo các mẫu câu nói hay gặp trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống nhé.
Both offer a meal!
Mời cả nhà ăn cơm!
Call everyone to the table.
Gọi mọi người đến ăn cơm nào.
Could I have seconds, please? This is too yummy.
Làm ơn cho thêm một suất nữa với. Hôm nay ăn ngon quá đi.
Could you have some more rice/ a cup of milk tea/ a cup tea, salad…
Cho tôi xin thêm ít cơm/một cốc trà sữa/rau trộn…nữa.
Splendid!
Ngon tuyệt vời!
Did you enjoy your lunch?
Bạn ăn trưa có ngon không?
Did you have your breakfast?
Bạn đã ăn sáng chưa?
Do you happen to know a good place to eat in this town?
Cậu có tình cờ biết chỗ nào ăn ngon trong thị trấn này không?
Don’t drink milk spilled out of the carton.
Đừng uống sữa tràn ra ngoài hộp.
You shouldn’t talk with your mouth full. Finish chewing, then talk.
Đừng nói chuyện khi đang nhai. Nhai xong hãy nói.
Enjoy your meal!
Chúc quý khách ngon miệng!
You’re too polite. Help yourself.
Bạn khách sáo quá rồi. Cứ tự nhiên như ở nhà.
I feel stuffed.
Tôi cảm thấy no căng bụng rồi.
I like eating chicken/pork/ beef…
Tôi thích ăn thịt gà/heo/thịt bò…
I’m starving, is the food ready yet?
Tôi đói quá, có cơm chưa?
I finished my serving but I’m still hungry. Is there any more to eat?
Ăn xong suất của mình rồi mà tôi vẫn cảm thấy đói. Nhà hàng mình còn gì ăn không?
It’s almost done, coming.
Sắp xong món đó rồi, đến đây.
It’s time to tuck in!
Giờ ăn đến rồi!
Clean up after yourself.
Ăn xong nhớ dọn dẹp nhé.
The meal today is particularly very delicious.
Bữa ăn hôm nay đặc biệt ngon.
Give me more sugar, please.
Làm ơn cho tôi thêm một chút đường nữa.
Father is an awesome cook.
Bố là một đầu bếp tuyệt vời.
TV makes your digestive system distracted, so no TV during eating.
Xem tivi khiến hệ tiêu hóa hoạt động không hiệu quá, nên không vừa xem vừa ăn nhé.
3. Từ vựng thường gặp trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống
Không chỉ có các mẫu câu, những từ vựng sau sẽ trở nên vô cùng hữu ích cho bạn bất cứ khi nào bạn cần giao tiếp về chủ đề ăn uống. Cùng tìm hiểu từ vựng của những đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống dưới đây nhé. Bạn cũng có thể tham khảo các từ vựng chỉ mùi vị tiếng Anh haytên các món ăn trong tiếng Anh để mở rộng thêm về chủ đề này.
FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng về chủ đề dụng cụ ăn uống
Bowl: tô
Cup: cái tách uống trà
Chopsticks: đũa
Fork : nĩa
Glass: cái ly
Goblet: ly uống rượu vang
Knife: dao
Ladle: cái vá múc canh
Mug: cái ly nhỏ có quai
Napkin: khăn ăn
Pepper shaker: lọ xóc tiêu
Pitcher: bình nước
Plate: đĩa
Saucer: đĩa lót tách
Spoon: muỗng
Straw: ống hút
Tablecloth: khăn trải bàn
Teapot: ấm trà
Tongs: cái kẹp gắp
Từ vựng về chủ đề đồ ăn
Appetizers/ starter: món khai vị
Baked potato: khoai tây đút lò
Beans: đậu
Beef: thịt bò
Beefsteak: bít tết
Butter: bơ
Crab: cua
Crepe: bánh kếp
Curry: cà ri
Cheese: phô mai
Chicken breast: ức gà
Chicken: thịt gà
Dairy product: sản phẩm làm từ sữa
Dessert: món tráng miệng
Fish: cá
French fries: khoai tây chiên kiểu Pháp
Fried food: đồ chiên
Fried rice: cơm chiên
Grilled food: đồ nướng
Gruel: chè
Hamburger: hăm-bơ-gơ
Hotpot: lẩu
Ice-cream: kem
Jam: mứt
Main course: món chính
Medium: món chín vừa
Noodles: món mì
Nut: đậu phộng
Octopus: bạch tuộc
Peas: đậu hạt tròn
Pie: bánh có nhân
Pizza: bánh pi-za
Pork: thịt lợn
Rare: món tái
Roasted food: đồ quay
Salad: món trộn, gỏi
Sandwich: món kẹp
Sauce: xốt
Sausage: xúc xích
Saute: đồ xào, áp chảo
Seafood: hải sản
Shellfish: hải sản có vỏ
Shrimps: tôm
Snails: ốc
Soup: súp
Spaghetti/ pasta: mì Ý, mì ống
Squid: mực
Steam food: đồ hấp
Stew: đồ hầm, ninh, canh
Tart: bánh trứng
Vegetable: rau
Waffle: bánh tổ ong
Well done: món chín kỹ
Wheat: bột mì
Từ vựng về chủ đề đồ uống
Alcohol: đồ có cồn
Beer: bia
Cocktail: rượu cốc-tai
Coffee: cà phê
Coke: nước ngọt
Champagne: rượu sâm-panh
Iced tea: trà đá
Juice/ squash: nước ép
Lemonade: nước chanh
Milk: sữa
Mineral water: nước khoáng
Smoothie: sinh tố
Soda: nước sô-đa
Tea: trà
Wine: rượu
Các cụm từ thông dụng trong đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống
A quick snack: bữa ăn vặt
Additives: chất phụ gia
Allergies: dị ứng
Appetite: sự thèm ăn
Eat a balanced diet: ăn theo chế độ dinh dưỡng cân bằng
Eat in moderation: ăn uống điều độ
Eat light meals: ăn nhẹ
Eat like a bird: ăn ít/ ăn như mèo hửi
Eat like a horse: ăn nhiều/ sức ăn mạnh
Eating habits: thói quen ăn uống
Fast Food: thức ăn nhanh
Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
Fresh produce: sản phẩm tươi sạch
Go on a diet: ăn theo chế độ
Have a sweet tooth: hảo ngọt
Home – cooked meal: thức ăn nấu tại nhà
Junk food: các loại đồ ăn vặt
Meal: bữa ăn
Nourishing meals: bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng
Organic foods: thực phẩm hữu cơ
Overweight/obese: mập, thừa cân
Processed foods: thực phẩm chế biến sẵn
Take away: đồ ăn/thức uống mang đi
Vegetarian: người ăn chay
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Bạn vẫn đang loay hoay không biết làm thế nào để cải thiện vốn từ nghèo nàn? Hãy tìm hiểu bộ bí kíp ghi nhớ từ vựng cực kì hiệu quả mang tên “Mnemonics” – tưởng không dễ mà lại dễ không tưởng nào!
Tạo sao cần học từ vựng?
Việc ghi nhớ từ vựng đóng một vai trò rất quan trọng trong việc học ngoại ngữ nói chung và học Tiếng Anh nói riêng:
Từ vựng chính là ngọn nguồn của ngôn ngữ và là tiền đề để học ngữ pháp. Như cách chúng ta học tiếng mẹ đẻ, điều đầu tiên được dạy luôn là từ vựng: papa, mama,… rồi sau đó là câu, rồi tới ngữ pháp, vân vân và mây mây. 246
Từ vựng quyết định 80% ý nghĩa của cả câu. Khi cần hỏi về nhà vệ sinh, bạn không cần nói cả câu “Could you please tell me where the restroom is?”, thay vào đó, bạn chỉ cần nói “Where restroom?” là đủ.
Từ vựng là công cụ hữu hiệu giúp phát triển những kỹ năng khác trong thời đại 4.0. Gần như mọi ngành nghề đều đòi hỏi bạn có vốn từ vựng Tiếng Anh để hiểu những thuật ngữ chuyên ngành: IT, copywriter, marketing, bán lẻ, kỹ thuật ô tô, máy móc, du lịch, logistics ….
Tầm quan trọng của việc học từ vựng Tiếng Anh
Ấy thế, chúng ta lại thường gặp rắc rối trong việc ghi nhớ từ vựng. Thông thường, người học sẽ gặp 3 khó khăn chính:
Có quá nhiều từ vựng để ghi nhớ: Tiếng Anh có khoảng 1.025.109.8 đơn vị từ – một khối lượng từ vựng siêu to khổng lồ đủ để học cả đời chưa chắc đã hết.
Từ vựng vừa nhàm chán vừa khó áp dụng: Hệ thống các từ ngữ chuyên ngành khó nhằn, lạ mắt và không được sử dụng thường xuyên khiến bộ não có xu hướng đào thải.
Học không luyện tập, trau dồi: Số lượng từ học được sẽ giảm xuống nếu không được luyện tập thường xuyên.
Các khó khăn khi chưa có bí kíp ghi nhớ từ vựng Mnemonics
Giới thiệu bộ bí kíp ghi nhớ từ vựng siêu hiệu quả
Hiểu được những khó khăn đó, Step Up xin giới thiệu với bạn một trong những bí kíp ghi nhớ từ vựng hiệu quả nhất với cái tên Mnemonics. Nghe thì có vẻ nguy hiểm và lạ lẫm, nhưng đó lại là một bí kíp ghi nhớ từ vựng cực kì thân quen mà có khi chính bạn cũng đang dùng để “biến chữ thầy thành chữ mình” mà không biết.
Hiểu một cách đơn giản, “Mnemonics” chính là các thủ thuật ghi nhớ thông tin mới bằng cách gán thông tin cần ghi nhớ vào những điều thân thuộc với chính chúng ta, ví dụ như cách ngâm nga bài hát “ABC” để thuộc bảng chữ cái đó.
Lý giải cho sự cải thiện không tưởng đó chính là do bí kíp ghi nhớ từ vựng này giúp bạn học mọi thứ thông qua những điều đã quá quen thuộc với não theo những luồng trí nhớ. Cũng giống như cách chúng ta luôn thích đi trên con đường quen thuộc, bộ não chúng ta sẽ ghi nhớ thông tin mới dễ dàng nếu có thể vận dụng được những “lối mòn” có sẵn.
Không chỉ áp dụng cho việc ghi nhớ từ vựng, chúng ta còn có thể áp dụng bí kíp ghi nhớ từ vựng Mnemonics cho mọi thông tin mà mình cần ghi nhớ như danh sách đi chợ ngày hôm nay hoặc bảng tuần hoàn Hóa học, công thức Vật lý, định luật Toán học,…
Sự hiệu quả của bí kíp ghi nhớ từ vựng Mnemonics
Bộ năm bí kíp ghi nhớ từ vựng hiệu quả, nhanh chóng nhất
Nhìn chung, chúng ta có năm bí kíp ghi nhớ từ vựng Mnemonics:
Viết tắt & Đặt câu (Acronyms & Acrostics)
Áp từ vựng vào đồ vật (Method of Loci)
Xây dựng câu chuyện (Chaining)
Thơ & âm nhạc (Music & Rhythm)
Âm thanh tương tự (Linking words)
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Viết tắt & Đặt câu (Acronyms & Acrostics)
Nhìn chung, bí kíp ghi nhớ từ vựng Viết tắt & Đặt câu là…
Ví dụ của bí kíp ghi nhớ từ vựng Acronyms & Acrostics
Một ví dụ kinh điển của phần này chính là cách ghi nhớ các danh từ cần thêm /es/ cho dạng số nhiều. Nếu phải ghi nhớ một chuỗi các âm cuối như: /x/; /o/; /s/; /sh/; /ch/; /z/ thì hẳn là quá học thuật, dài dòng và khó nhớ. Nhưng nếu bạn sử dụng các âm trên để sắp xếp và viết lại thành câu “Ông Sáu Chạy Xe SHZởm” (Hack Não Ngữ Pháp) thì việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng và đơn giản hơn nhiều.
Ưu điểm – Nhược điểm của bí kíp ghi nhớ từ vựng Acronyms & Acrostics
(+) Đơn giản, ít tốn chất xám nhất để áp dụng, hiệu quả nhanh, lâu dài
(-) Đôi khi mình sẽ bị nhầm lẫn giữa các từ có cùng âm đầu do chỉ nhớ chữ cái đầu tiên
Cách thực hiện bí kíp ghi nhớ từ vựng Acronyms & Acrostics
Bước chuẩn bị: tự nghĩ 1 vài từ để gán cho từng chữ cái
a – ăn, áo, ánh
b – bước, bảo, bay
c – sáo, sai, siêng
…
Bước 1: Xếp các từ cần ghi nhớ theo chiều dọc
Bước 2: Sắp xếp lại chúng thành 1 cụm từ viết tắt
Cùng sáng tạo và thử nhiều vị trí khác nhau để tìm ra cách sắp xếp hợp lý nhất nha!
Bước 3 (có thể thêm): đặt 1 câu dựa trên bí kíp ghi nhớ từ vựng Acronyms & Acrostics
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Sử dụng bản đồ (Method of Loci)
Nhìn chung, bí kíp ghi nhớ từ vựng Sử dụng bản đồ là…
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Áp từ vựng vào đồ vật (Method of Loci)
Mình sẽ tưởng tượng ra căn nhà của mình: bước vào cửa là phòng khách, Sơn Tùng MTP đang cầm micro hát CCYLĐ, qua phòng ngủ, thấy Binz đang hăng say viết lời bài hát BCB bằng pencil, và tới gian bếp, Châu Bùi đang đội helmet rán cá vì sợ mỡ bắn vào.
Bùm, vậy là chỉ cần nhớ lại lúc mình bước vào nhà là nhớ vanh vách từ vựng rồi.
Ưu điểm – Nhược điểm của bí kíp ghi nhớ từ vựng Method of Loci
(+) Vận dụng một trong những khu vực mạnh mẽ nhất của não: khu vực ghi nhớ không gian ba chiều và định hướng.
(+) Giúp ghi nhớ danh sách dài, nhiều từ, cả khó cả dễ.
(+) Mình sẽ luôn nhớ rất tốt vị trí những đồ vật/ chỗ ngồi các bạn trong lớp…, nên phương pháp được sinh ra dựa trên nguyên lý dựa vào những điều thân quen này để ghi nhớ từ vựng.
(-) Mấy bạn mù đường né cái này ra, khỏi lạc nha =))
Cách thực hiện bí kíp ghi nhớ từ vựng Method of Loci
Bước 1: Chọn một địa điểm thân quen nhất với bản thân: nhà, phòng học, quán cà phê/ trà sữa thân quen
Step Up thường chọn đường đến trường/ đến chỗ làm của mình
Bước 2: Gán từ cần nhớ vào trong các địa điểm đó
Rồi mình nhớ đến các địa điểm gây nổi bật với mình (chỗ ngã rẽ mình hay quên, bà bán tăm dọc đường, đoạn tắc đường, …)
Mình dùng những từ vựng được cho để tả những điều nổi bật trên đường (bà bán tăm đội helmet, ngã rẽ có ông cầm micro hát,….)
Bước 3: Tưởng tượng bản thân bước đi ở địa điểm đó để nhớ lại
Mình lần theo bước chân (xe), và nhớ đến các điểm nổi bật trên con đường, và thế là mình nhớ như in thứ tự và danh sách từ cần nhớ luôn.
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Xây dựng câu chuyện (link system)
Nhìn chung, bí kíp ghi nhớ từ vựng Xây dựng câu chuyện là…
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Xây dựng câu chuyện (link system)
Ví dụ của bí kíp ghi nhớ từ vựng Link system
Giả sử mình cần nhớ từ “shrub” (bụi cỏ), “hare”(thỏ rừng), “avocado”(quả bơ), “magician”(nhà ảo thuật)
Mình đặt câu: The hare jumped out of the magician’s hat, climbed on the shrub to reach the avocado.
(Con thỏ đã nhảy ra khỏi mũ của nhà ảo thuật, trèo lên bụi cây để hái bơ.)
Ưu điểm – Nhược điểm của bí kíp ghi nhớ từ vựng Link system
(+) Giúp người học hình dung ra một bức tranh về câu chuyện với những từ vựng cần ghi nhớ, vận dụng khả năng học qua hình ảnh của con người
(-) Mất thời gian nghĩ ra bức tranh đó, có thể bị mắc về từ vựng để đặt câu
Nếu bạn chưa thể đặt một câu hoàn toàn bằng Tiếng Anh, thì mình có thể tham khảo cách sáng tác truyện chêm trong bộ sách Hack Não 1500 và Hack Não Plus nha.
Cách thực hiện bí kíp ghi nhớ từ vựng Link system
Bước 1: Tìm điểm tương quan, mối quan hệ giữa các từ vựng
Dựa vào nghĩa, mình gộp nhóm từ: hare – magician (nhà ảo thuật gia lấy con thỏ ra từ trong mũ), shrub – avocado (mình tưởng tượng quả bơ mọc trong bụi bụi cây)
Bước 2: Tạo thành câu với từng nhóm từ có liên quan
Mình đặt câu: The hare jumped out of the magician’s hat. The avocado is on the shrub.
Bước 3: Nhóm các câu thành một câu chuyện đầy đủ theo bí kíp ghi nhớ từ vựng Link system
Ta da!!! Gộp hai câu trên lại là mình có một bức tranh hoàn chỉnh, chứa đầy đủ các từ rồi!
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Thơ & âm nhạc (Music & Rhythm)
Nhìn chung, bí kíp ghi nhớ từ vựng Thơ & âm nhạc là…
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Thơ & âm nhạc (Music & Rhythm)
Ví dụ của bí kíp ghi nhớ từ vựng Music & Rhythm
Thầy giáo người người Mỹ, Fluency MC (Jason R. Levine), đã sáng tác một bài rap về các động từ bất quy tắc để giúp chúng ta vừa học Tiếng Anh, vừa thưởng thức âm nhạc. Nhờ bí kíp ghi nhớ từ vựng này, mà bảng từ vựng bất quy tắc đã đỡ nhàm chán hơn bao nhiêu đúng không cả nhà?
Ưu điểm – Nhược điểm của bí kíp ghi nhớ từ vựng Music & Rhythm
(+) Âm nhạc & thi ca chính là những điều dễ đi vào lòng người nhất, và hẳn là bạn sẽ nhớ lời bài hát của idol hơn lời giảng khô khan từ sách vở, từ trường lớp rồi.
(-) Đây là một trong những phương pháp khó áp dụng nhất, vì không phải từ nào cũng có thể áp dụng vào bài hát được.
Cách thực hiện bí kíp ghi nhớ từ vựng Music & Rhythm
Chúng ta sẽ dùng những bài hát mà mình đang thích trong hiện tại, biến tấu các từ vựng mình cần học theo giai điệu bài hát.
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Âm thanh tương tự (Linking words)
Nhìn chung, bí kíp ghi nhớ từ vựng Âm thanh tương tự là…
Bí kíp ghi nhớ từ vựng: Âm thanh tương tự (Linking words)
Ví dụ của bí kíp ghi nhớ từ vựng Linking words
Giả sử mình cần học từ “Helmet”
Nghe /ˈhelmɪt/ cứ như là “heo mệt” ấy, nên mình có thể biến thành câu: Con heo mệt vì phải đội mũ bảo hiểm.
Ưu điểm – Nhược điểm của bí kíp ghi nhớ từ vựng Linking words
(+) Dễ dàng học từ mới dựa vào những từ quen thuộc trong ngôn ngữ mẹ đẻ của mình. Với cách này, bạn sẽ vận dụng khả năng của não bộ để liên tưởng tới các sự vật, sự việc, hình ảnh đi kèm khiến việc học Tiếng Anh trở nên thích thú.
(-) Có thể tạo thành lối mòn cách đọc từ sai
Cách thực hiện bí kíp ghi nhớ từ vựng Linking words
Bước 1: Mở từ điển (OALD), bật âm lên to rõ ràng
Mình thường chọn nguồn OALD vì đây là từ điển rất uy tín, và khi bật âm nghe như này, mình sẽ dễ liên tưởng đến các từ trong Tiếng Việt hơn. Mình thường thêm đủ các dấu huyền, ngã, sắc,….vào âm nghe được để tìm từ đồng âm.
Bước 2: Ghi lại cách đọc âm tiết dưới dạng âm Tiếng Việt
Ngay khi ý tưởng lóe lên, mình liền ghi lại ngay vào vở.
Bước 3: Đặt một câu sử dụng phiên âm Tiếng Việt và nghĩa của từ vựng đó
Chọn một văn cảnh cho từ đó, và biến nó thành câu hoàn chỉnh nào!
Nếu bạn đang quan tâm tới bí kíp ghi nhớ từ vựng bằng Âm thanh tương tự thì Step Up giới thiệu với bạn cuốn sách Hack Não 1500. Giới thiệu chút xíu, Hack Não 1500 là sự kết hợp của phương pháp âm thanh tương tự, truyện chêm, hình ảnh, audio nghe, video cho 1500 từ và cụm từ với bộ đôi sách và app giúp bạn bẻ khóa nghĩa của từ vựng dễ dàng, là chìa khóa nền tảng để bạn có thể sử dụng thành thạo Tiếng Anh!
Các bạn thấy các ví dụ của chúng mình đều rất hài hước đến độ vô lý không? Điều đó là bởi vì não chúng mình đặc biệt thích nhớ những điều nổi bật, các thông tin làm mình phải nhếch môi nhíu mày thốt lên “clgt – cậu làm gì thế”. Vậy nên để các phương pháp này đạt hiệu quả tối đa nhất, nhớ đặt câu thật nổi bật, thật sự “clgt” nha!
Luyện tập áp dụng bí kíp ghi nhớ từ vựng
Cùng thử nghĩ cách áp dụng bí kíp vừa rồi cho các cụm từ sau nha:
Nhóm từ chỉ phương hướng: North, South, East, West
[Xem gợi ý] North East West South = News
Thứ tự tính từ trong cụm danh từ: opinion – size – age – shape – color – origin – material – purpose
[Xem gợi ý] OPSASCOMP – Ông Sú ăn súp cua ông Mập phì
Nhóm từ sẽ có âm cuối là /s/ khi chuyển sang dạng số nhiều: /k/ /f/ /t/ /p/
[Xem gợi ý] Không phải tại Phương
Nhớ chia sẻ “sáng tác” của bạn vào phần Bình luận phía dưới nhé!
Vậy là trong bài này, Step Up đã tặng bạn bộ bí kíp ghi nhớ từ vựng Mnemonics gồm 5 phương pháp siêu hiệu quả, siêu thần tốc để cải thiện khả năng học Tiếng Anh của bạn. Bạn nhớ đọc kỹ, ghi nhớ, thực hành và giới thiệu cho bạn bè để cùng nhau đặt những câu “chất như nước cất” nhé!
Bài viết trên là một bài thử nghiệm cho một dự án sắp tới của Step Up, bạn vui lòng đánh giá bài viết thông qua bảng đánh giá này nhé!
Một trong những đơn vị ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh là mệnh đề trạng ngữ. Bạn có thể gặp mệnh đề trạng ngữ ở khắp mọi nơi, trong giao tiếp hoặc các bài kiểm tra tiếng Anh. Tuy vậy, với người học tiếng Anh, đặc biệt là người mới bắt đầu, đây là một trong những kiến thức khó nhất. Trong bài viết này, Step Up giới thiệu đến bạn mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh một cách đầy đủ nhất, gồm cách dùng, các ví dụ và bài tập thực hành.
1. Mệnh đề trạng ngữ là gì?
Mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề đóng vai trò là một trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho một mệnh đề khác. Có nhiều loại mệnh đề trạng ngữ như mệnh đề chỉ kết quả, nguyên nhân, nơi chốn, thời gian, cách thức… Đơn vị ngữ pháp này còn được gọi là mệnh đề phụ bởi chúng không thể đứng độc lập, cũng không diễn đạt được một ý hoàn chỉnh. Nói cách khác, chúng phải đi với một mệnh đề chính.
Một ví dụ về mệnh đề trạng ngữ
Ví dụ: When my mother comes home, I will do the homework.
(Khi mẹ tôi về nhà, tôi sẽ làm bài tập.)
Mệnh đề “when my mother comes home” bổ sung ý nghĩa là động từ “do” (the homework), cung cấp thông tin cho người đọc/nghe về thời điểm người nói sẽ làm bài tập.
Xem thêm Mệnh đề trạng ngữ các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Khi dùng mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, chúng ta phải chú ý vị trí của mệnh đề này trong câu. Tùy vào loại mệnh đề trạng ngữ mà chúng có vị trí khác nhau. Hãy cùng tham khảo vị trí của mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bằng các ví dụ sau đây nhé.
Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ
Loại mệnh đề này không có vị trí cố định trong câu, vì vậy nó có thể được đặt ở bất cứ đâu.
Ví dụ:
I watered the flowers because it was so hot today.
→ Because it was so hot today, I watered the flower.
(Hôm nay trời nắng nóng quá nên tớ đã tưới hoa.)
He looks annoyed as she hasn’t come yet.
→ As she hasn’t come yet, he looks annoyed.
(Cô ấy chưa đến nên anh ấy trông có vẻ tức giận.)
Trong các ví dụ trên, mệnh đề trạng ngữ “because it was hot today” bổ nghĩa cho động từ “watered”. Tương tự, mệnh đề “she hasn’t come yet” bổ nghĩa cho động từ “looks”.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Loại mệnh đề này thường được đặt sau từ mà nó bổ nghĩa, nghĩa là đặt sau tính từ, trạng từ trong câu.
Ví dụ:
Looking directly at the sun may damage your eyes if you don’t wear sunglasses.
(Nhìn thẳng vào mặt trời có thể gây hại cho mắt nếu bạn không mang kính râm.)
You look terrified as if you’d seen a ghost.
(Bạn trông sợ mất hồn như thể bạn vừa nhìn thấy ma vậy)
Mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược
Vị trí của mệnh đề tỉnh lược được đặt như mệnh đề đầy đủ.
Ví dụ:
While eating, he talked nonstop.
→ While [he was] eating, he talked nonstop.
(Đang ăn, anh ấy vẫn nói liên mồm)
3. Phân loại cấu trúc mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh
Các mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bao gồm mệnh đề chỉ thời gian, mệnh đề chỉ nơi chốn, mệnh đề chỉ cách thức, mệnh đề chỉ nguyên nhân, mệnh đề chỉ mục đích, mệnh đề chỉ sự tương phản.
Mệnh đề trạng ngữ – thời gian (clause of time)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các từ:
When (Khi mà)
Ví dụ: When she stops crying, you can take her to the park. (Khi cô nhóc ngừng khóc, bạn có thể bế em ấy đi chơi công viên.)
While (Trong khi)
Ví dụ: I often eat chicken while they often eat ham. (Tôi thường ăn thịt gà trong khi họ thường ăn thịt xông khói.)
Before (Trước khi)
Ví dụ: Before entering the building, please wash your hands. (Trước khi bước vào tòa nhà, bạn nên rửa tay trước.)
After (Sau khi)
Ví dụ: You should move out after you have graduated. (Bạn nên ra ở riêng sau khi đã tốt nghiệp)
Ví dụ: I’m not sure where he is right now, I haven’t seen him this morning. (Tôi cũng không biết anh ấy hiện đang ở đâu, tôi đã không thấy anh ấy cả sáng nay rồi.)
Chú ý: Từ ”since” trong mệnh đề trạng ngữ thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành.
As (Khi mà)
Ví dụ: I came in as they were ready to leave. (Tôi đã đến nơi khi họ đang chuẩn bị rời đi.)
Chú ý: Khi trong câu có từ as, when, while, các thì ở các mệnh đề có thể không giống nhau. Tuy nhiên, mệnh đề trạng ngữ trong những câu này không bao giờ dùng thì tương lai. Mệnh đề chính nếu ở thì tương lai, mệnh đề trạng ngữ sẽ ở thì hiện tại đơn.
Till/ until (Cho đến khi)
Ví dụ: I will eat until I am stuffed. ̣(Tôi sẽ ăn cho đến khi no căng bụng)
As soon as (Ngay khi mà)
Ví dụ: As soon as we were told the news, we burst with joy. (Ngay khi mà chúng tôi được nghe tin tức, chúng tôi vỡ òa trong hạnh phúc.)
Just as (Ngay khi)
Ví dụ: Just as the baby cried, her parents came rushing in. (Ngay khi em bé khóc òa lên, bố mẹ em ấy chạy ngay đến.)
Whenever (Bất cứ khi nào)
Ví dụ: She likes to complain whenever she confronts the slightest inconvenience. (Cô ấy thích than phiền bất cứ khi nào cô ấy gặp một sự bất tiện nhỏ nhất.)
By the time (Tính cho tới lúc)
Ví dụ: She’s already married by the time he found her. (Tới lúc anh tìm ra cô, cô đã kết hôn mất rồi.)
Mệnh đề trạng ngữ – nơi chốn (clause of place)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn là mệnh đề dùng làm trạng ngữ chỉ nơi chốn trong một câu, thường có chứa các từ:
Where (Ở đâu)
Ví dụ: Where flowers bloom, the bees come. (Ở đâu có hoa nở, đàn ong bay đến đấy.)
Wherever (Bất cứ nơi nào)
Ví dụ: Wherever she goes, people look with her with admiration. (Bất cứ nơi nào cô ấy đi qua, mọi người nhìn cô với ánh mắt ngưỡng mộ.)
Anywhere (Bất cứ đâu)
Ví dụ: I’ll go with you anywhere you go. (Anh sẽ đi tới với em tới bất cứ đâu.)
Everywhere (Tất cả mọi nơi)
Ví dụ: He looked for his cat everywhere they went together. (Anh ấy đã tìm kiếm con mèo của mình tất cả mọi nơi mà họ đã đi cùng nhau.)
Mệnh đề trạng ngữ – nguyên nhân (clause of reason)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân là mệnh đề dùng để trình bày nguyên nhân tạo ra hay dẫn đến sự vật, hiện tượng trong câu. Loại mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ có nghĩa là bởi vì như because, seeing that, as, since,…
Ví dụ:
Because I love her, I’d do anything for her. (Vì tôi yêu cô ấy, tôi có thể làm mọi thứ vì cô ấy)
Seeing that they’re badly injured, the teachers take them to the hospital. (Các thầy cô giáo đưa họ đến bệnh viện vì họ bị thương nặng.)
As I’m no longer the manager, I don’t have to put up with the ill-tempered customers anymore. (Vì tôi không còn làm quản lý, tôi không phải chịu đựng những khách hàng dễ nổi nóng thêm nữa.)
Since you’re my daughter, I won’t allow you to do such things. (Vì con là con gái mẹ, mẹ không thể đồng ý cho con làm những việc như vậy.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức được dùng làm trạng ngữ chỉ cách thức trong một câu. Mệnh đề này thường bắt đầu các từ:
As (Như là)
Ví dụ: The event went smoothly as we planned. (Sự kiện đã diễn ra một cách suôn sẻ, y như chúng ta đã lên kế hoạch.)
As if (Như thể là)
“As if” dùng để mắt đều một mệnh đề mang tính giả định của người nói, thường diễn tả sự việc nào đó không có thật.
Ví dụ: She looks very angry, as if someone took her things away. (Cô ấy trông có vẻ rất tức giận, như thể là ai đó đã lấy trộm đồ của cô ấy.)
Mệnh đề trạng ngữ – mục đích (clause of purpose)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích dùng để chỉ mục đích cho mệnh đề chính trong câu. Loại mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ in order that, so that,… (để mà)
Ví dụ:
In order that you don’t get wet from the rain, you should take an umbrella.
(Để không bị ướt vì mưa, bạn nên mang theo ô.)
I take an umbrella with me so that I don’t get wet.
(Tôi mang theo ô để không bị mưa ướt.)
Mệnh đề trạng ngữ – tương phản (clause of contrast)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản dùng để chỉ sự trái ngược, tương phản giữa các mệnh đề trong câu. Mệnh đề trạng ngữ này còn được gọi là mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (clause of concession).
Một ví dụ về mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản
Từ thường dùng với mệnh đề này có thể chia làm các nhóm:
Nhóm 1: Although, Even though, Though (mặc dù) Ví dụ: Although/even though/though my teacher is very strict, she is well-liked. (Mặc dù giáo viên của tôi rất nghiêm khắc, cô ấy rất được yêu mến.)
Nhóm 2: While (trong khi), Whereas, Meanwhile (trong khi đó)
Ví dụ: I’m good at Maths, while/whereas/meanwhile my sister is good at English.
(Tôi giỏi toán trong khi chị gái tôi lại giỏi tiếng Anh.)
Nhóm 3: Whatever, Wherever, Whoever, However (cho dù cái gì, cho dù ở đâu, cho dù ai, cho dù như thế nào,…)
Ví dụ: She’s always full of energy, however old she is. (Cho dù bà ấy đã bao nhiêu tuổi, bà ấy lúc nào cũng tràn ngập năng lượng.)
Nhóm 4: Nevertheless, Nonetheless (tuy nhiên, tuy thế, dù sao), No matter (dù cho, dù thế nào chăng nữa)
Ví dụ: No matter how much his family disapprove, he keeps pursuing the movie industry. (Dù gia đình có ngăn cấm như thế nào, anh ấy vẫn theo đuổi ngành công nghiệp điện ảnh.)
Mệnh đề trạng ngữ – kết quả (clause of result)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả thường nói về kết quả, hậu quả do một hành động, sự kiện nào đó gây ra. Mệnh đề này thường sử dụng các cấu trúc so … that, such … that.
Ví dụ: It is so hot that I can’t go outside.
(Nóng đến nỗi tôi không thể ra ngoài được)
It was such an interesting performance that I couldn’t take my eyes off the stage.
(Màn trình diễn thú vị đến nỗi tôi đã không thể rời mắt khỏi sân khấu)
4. Mệnh đề trạng ngữ rút gọn
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn, theo như chính tên gọi của nó, được rút gọn từ một mệnh đề trạng ngữ đầy đủ. Có hai lưu ý quan trọng khi bạn sử dụng mệnh đề trạng ngữ rút gọn:
– Hai mệnh đề trong câu bắt buộc phải có cùng chủ ngữ.
Khi đã đáp ứng đủ hai điều kiện trên, chúng ta rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng cách bỏ chủ ngữ ở một mệnh đề và chuyển động từ thành V-ing. Tùy theo trường hợp cụ thể, thành phần câu có thể được lược bỏ nhiều hay ít.
Khi lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề phụ hay mệnh đề có liên từ (chính là mệnh đề trạng ngữ), thì động từ chính trong câu sẽ chuyển thành dạng V-ing, nếu có “to be” thì rút gọn thành being.
Ví dụ:
When she looked at the pictures, she found a familiar face. → Looking at the pictures, she found a familiar face.
(Khi nhìn vào những bức ảnh, cô ấy đã nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc.)
Cấp độ 2: Lược bỏ cả chủ ngữ và liên từ
Tương tự như cấp độ 1, nhưng ta có thể bỏ luôn cả liên từ.
Ví dụ:
When she looked at the pictures, she found a familiar face. → Looking at the pictures, she found a familiar face.
Lưu ý: Khi dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, muốn nhấn mạnh thời gian hoặc hành động nào xảy ra trước, và việc đó tốn thời gian để làm, ta có thể sử dụng having + V3/-ed rút gọn mệnh đề.
Ví dụ:
After she did the homework, she ate a sandwich. → Having done the homework, she ate a sandwich.
(Sau khi đã hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đã ăn một chiếc bánh sandwich.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Ở cấp độ này, chúng ta lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ, động từ “to be” sẽ biến thành being, theo sau là V3/-ed như bình thường.
Ví dụ:
As he is called a murder, he becomes depressed. → As being called a murder, he becomes depressed.
(Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).
Cấp độ 2: Rút gọn chủ ngữ và to be
Tương tự như cấp độ 1, nhưng bỏ cả being và chỉ giữ lại liên từ chùng động từ V3/-ed.
Chú ý: với các liên từ (ví dụ như because of) bắt buộc theo sau phải là N/V-ing, chúng ta không thể áp dụng cách thức rút gọn này.
Ví dụ:
As he is called a murder, he becomes depressed. → As called a murder, he becomes depressed.
Cấp độ 3: Rút gọn cả liên từ, chủ ngữ và to be
Trong mệnh đề trạng ngữ dạng bị động, đây là hình thức rút gọn cao nhất. Ở cấp độ này, cả liên từ, chủ ngữ lẫn động từ trong câu đều được lược bỏ, và chỉ giữ động từ V3/-ed. Cách thức rút gọn này rất dễ bị nhầm lẫn với cách rút gọn mệnh đề quan hệ – dạng bị động.
Ví dụ:
As he is called a murder, he becomes depressed. → Called a murder, he becomes depressed.
Lưu ý: Việc rút gọn cả liên từ, chủ ngữ, động từ có thể được áp dụng nếu đằng sau động từ là một cụm danh từ.
1. She has learned Chinese ___ she was 12 years old.
A. As
B. Because
C. Since
D. When
2. ____ I finish working, I will have dinner.
A. When
B. Where
C. As
D. As if
3. _____she finishes the housework, she will go to school.
A. When
B. Seeing that
C. As soon as
D. As if
4. Someone ringed him ___ he was taking a shower.
A. As
B. So that
C. Where
D. When
5. ____ she got pregnant, Marry changed somehow.
A. When
B. So
C. Before
D. After
6. The Browns will go to the beach ____ their children finish studying.
A. Since
B. When
C. Where
D. Because of
7. ______ she came back to Australia, she went to the hospital.
A. While
B. When
C. Just as
D. By the time
Đáp án:
C
A
C
D
D
B
C
Bài 2: Hoàn thành câu sử dụng từ gợi ý
1. Hockey players/wear/lots of/protective clothing/they/not/get/hurt.
2. Nga/be surprised/her dad/buy/her/a car.
3. They/not/agree/the plan/the cost/too/high.
4. Yesterday/I/see/elephant/crossing/the street.
Đáp án:
1. Hockey players wear lots of protective clothing so that they do not get hurt.
2. Nga was so surprised that her dad bought her a car.
3. They do not agree with the plan because the cost is too high.
4. Yesterday, I saw an elephant while (I was) crossing the street.
Bài 3: Chọn từ đúng để hoàn thành câu
He is _____ (so/such) clever that he can solve all the hard questions.
The jar’s lid is ______ (so/such) stuck that we have to use tools to open it..
Susie is not an excellent student; _______(therefore/because), Susie cannot get good grades.
It was ____ (so/such) a hot night that we just want to go to the beach.
There are _____(so/such) many students in the classroom that there are not enough books.
Đáp án:
So
So
Therefore
Such
So
Trên đây là tổng hợp kiến thức về mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh. Hy vọng Step Up đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích nhất, giúp bạn củng cố ngữ pháp tiếng Anh. Hãy chăm chỉ học hỏi để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình bạn nhé!
Nếu việc nấu nướng là đam mê của bạn thì chắc hẳn bạn sẽ cần một chút vốn từ vựng tiếng Anh về nấu ăn. Đã bao giờ bạn bắt gặp một công thức nấu ăn hay một chương trình ẩm thực hay ơi là hay bằng tiếng Anh nhưng lại thiếu bản dịch hay phụ đề tiếng Việt chưa? Cùng Step Up khám phá những từ vựng tiếng Anh về nấu ăn được dùng phổ biến bởi người bản ngữ cùng phương pháp nhớ từ nhanh nhất nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần sơ chế nguyên liệu
Việc đầu tiên khi nấu một món ăn sau khi đã chọn và mua nguyên liệu là sơ chế chúng. Công đoạn này có thể đơn giản hoặc phức tạp, vì thế có nhiều từ vựng chúng ta cần nhận biết lắm nhé.
Add: thêm vào
Break: bẻ, đập nguyên liệu vỡ ra
Combine: kết hợp 2 nguyên liệu trở lên với nhau
Crush: giã, băm nhỏ
Chop: cắt, băm (rau củ, thịt) thành từng miếng nhỏ
Defrost: rã đông
Dice: cắt hạt lựu, cắt hình khối vuông nhỏ
Grate: xát, bào, mài
Knead: nhồi, nhào (bột)
Marinate: ướp
Mash: nghiền
Measure: cân đo đong đếm lượng nguyên liệu
Melt: tan chảy
Mince: xay nhuyễn, băm (thịt)
Mix: trộn, pha, hoà lẫn
Peel: lột vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)
Preheat: đun nóng trước
Slice: cắt lát nguyên liệu
Soak: ngâm
Spread: phủ, phết
Squeeze: vắt
Stuff: nhồi
Strain: lược bỏ, ví dụ đổ nước sau khi luộc
Wash: rửa (nguyên liệu)
Whisk or Beat: động tác trộn nhanh và liên tục, đánh (trứng)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần phương pháp nấu nướng
Cũng giống như sơ chế, có rất nhiều cách thức nấu ăn khác nhau. Bạn hãy note lại những từ vựng dưới đây nhé. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh chủ đề mùi vị để biết cách miêu tả hương vị riêng biệt của mỗi món ăn.
Add: thêm, bỏ thêm một gia vị, nguyên liệu vào
Bake: bỏ lò, đút lò, nướng
Barbecue: dùng vỉ nướng và than nướng (thịt)
Beat: trộn nhanh và liên tục, đánh (trứng)
Boil: đun sôi (nước) và luộc (nguyên liệu khác)
Break: bẻ, đập vỡ nguyên liệu
Carve: thái lát thịt
Combine: kết hợp 2 nguyên liệu trở lên với nhau
Crush: băm nhỏ, nghiền, giã (hành, tỏi)
Cut: cắt
Fry: chiên, rán (dùng dầu mỡ)
Air-fry: chiên, rán (không dùng dầu mỡ)
Grate: bào nguyên liệu (phô mai, đá)
Grease: dùng dầu, mỡ hoặc bơ để trộn cùng
Grill: dùng vỉ nướng nguyên liệu (gần nghĩa với barbecue)
Knead: ấn nén để trải ra, nhào (bột)
Measure: cân đo lượng nguyên liệu
Melt: làm chảy, làm tan
Microwave: dùng lò vi sóng
Mince: xay hoặc băm nhỏ (thịt)
Mix: trộn lẫn 2 nguyên liệu trở lên
Peel: lột vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)
Pour: đổ, rót, chan
Put: đặt, để vào đâu đó
Roast: quay (thịt)
Sauté: xào qua, áp chảo,
Slice: cắt lát
Steam: hấp cách thủy, hơi nước
Stir fry: xào, đảo qua
To do the washing up : rửa bát
To set the table/to lay the table : chuẩn bị bàn ăn
Washing-up liquid: nước rửa bát
3. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần dụng cụ nấu nướng
Ngày nay, chúng ta có vô vàn dụng cụ để hỗ trợ việc nấu nướng, rất tiện dụng. Cùng điểm qua những dụng cụ nấu ăn phổ biến nhất trong tiếng Anh nhé.
Apron: Tạp dề
Blender: Máy xay sinh tố
Coffee maker: Máy pha cafe
Colander: Cái rổ
Cookery book: sách nấu ăn
Chopping board: Thớt
Dishwasher: Máy rửa bát
Frying pan: Chảo rán
Garlic press: Máy xay tỏi
Grater: Cái nạo
Grill: Vỉ nướng
Grill: vỉ nướng
Jar : lọ thủy tinh
Jar: Lọ thủy tinh
Juicer: Máy ép hoa quả
Kettle: Ấm đun nước
Kitchen scales: Cân thực phẩm
Microwave: Lò vi sóng
Mixer: Máy trộn
Oven cloth: Khăn lót lò
Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi
Oven: Lò nướng
Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Pot holder: Miếng lót nồi
Pot: Nồi to
Pressure: Nồi áp suất
Rice cooker: Nồi cơm điện
Rolling pin: Cái cán bột
Saucepan: Cái nồi
Scouring pad: Miếng rửa bát
Sieve: Cái rây
Sink: Bồn rửa
Soup spoon: Thìa ăn súp
Spatula: Dụng cụ trộn bột
Spoon: Thìa
Steamer: Nồi hấp
Stove: Bếp nấu
Tablespoon: Thìa to
Teapot: ấm trà
Toaster: Máy nướng bánh mỳ
Tongs: Cái kẹp
Tray: Cái khay, mâm
Washing-up liquid: Nước rửa bát
4. Học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn qua công thức
Thực hành chính là một trong những cách để vừa tạo động lực học vừa ghi nhớ từ rất nhanh. Do đó, bạn có thể xắn tay áo áp dụng luôn những từ mình học được để đọc và vận dụng công thức nấu ăn làm một món ăn thật ngon. Vừa nhớ từ lại biết thêm công thức, quả là một mũi tên trúng hai đích phải không nào.
Hãy cùng xem ví dụ dưới đây về công thức bánh sandwich salad đậu gà nhé.
Chickpea Salad Sandwich Recipe
INGREDIENTS
Handful of watercress or other greens, such as lettuce, arugula, or spinach
4 slices sandwich bread
3 tablespoons mayonnaise
2 to 4 tomato slices
2 tablespoons roasted almonds, coarsely chopped
2 tablespoons lemon juice
2 tablespoons capers, rinsed and drained
2 stalks celery, diced
2 pinches of black pepper
1/8 teaspoon salt
1/2 teaspoon Dijon mustard
1/2 avocado
1 can (15 ounces) chickpeas, rinsed and drained
INSTRUCTIONS
Mash the chickpeas: Mash the chickpeas roughly in a medium bowl with a potato masher.
Make filling: Add to the bowl celery, capers, mayonnaise, lemon juice and mustard. Taste it and add a pinch of salt and pepper if needed.
Assemble the sandwiches: On a cutting board, place 2 pieces of sandwich bread. Mash 1/4 of an avocado on one slice of bread. Lightly sprinkle with salt and pepper.
Enjoy: Half-slice the sandwich or serve it as a whole, with chips or salad.
Bản dịch:
Công thức bánh sandwich salad đậu gà
THÀNH PHẦN
Một ít cải xoong hoặc các loại rau xanh khác, chẳng hạn như rau diếp, rau arugula hoặc rau bina
4 lát bánh mì sandwich
3 muỗng canh mayonnaise
2 đến 4 lát cà chua
2 muỗng hạnh nhân rang, xắt nhỏ
2 muỗng canh nước cốt chanh
2 muỗng canh bạch hoa, rửa sạch và để ráo nước
Cần tây 2 cọng, thái hạt lựu
2 nhúm hạt tiêu đen
1/8 muỗng cà phê muối
1/2 muỗng cà phê mù tạt Dijon
1/2 quả bơ
1 lon (15 ounces) đậu xanh, rửa sạch và để ráo nước
HƯỚNG DẪN
Nghiền đậu xanh: Nghiền nhuyễn đậu xanh trong một bát vừa với dụng cụ nghiền khoai tây.
Làm đầy: Thêm vào bát cần tây, nụ bạch hoa, mayonnaise, nước chanh và mù tạt. Nếm thử và thêm một chút muối và hạt tiêu nếu cần.
Lắp ráp bánh sandwich: Trên thớt, đặt 2 miếng bánh mì sandwich. Nghiền 1/4 quả bơ trên một lát bánh mì. Nhẹ nhàng rắc muối và hạt tiêu.
Thưởng thức: cắt một nửa lát bánh sandwich hoặc để nguyên, ăn kèm với khoai tây chiên hoặc salad.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Qua bài viết trên, Step Up hy vọng các bạn đã tích lũy thêm vốn từ vựng tiếng Anh về nấu ăn, cùng với một trong những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả. Các bạn có thể ghi các công thức bằng tiếng Anh vào một quyển sổ tay nhỏ, từ đó sáng tạo thêm các công thức nấu ăn mới. Chúc các bạn vừa giỏi tiếng Anh vừa khám phá được những công thức nấu ăn thật ngon.
Ngữ pháp tiếng Anh có rất nhiều thành phần nhỏ với những quy tắc khác nhau vô tình khiến bạn đứng hình mất 5 giây. Nhưng thực tế sẽ có cách để phân biệt và ghi nhớ nó với các mẹo đơn giản. Một trong số đó là phân biệt lượng từ trong tiếng Anh với few và a few, little và a little. Sự khác biệt giữa từ có a và không có a là gì? Sẽ thay đổi ngữ nghĩa, ngữ pháp như thế nào trong câu. Cùng Step Up tìm hiểu chủ điểm ngữ pháp này trong bài viết nhé.
1. Phân biệt few và a few
Few và a few là lượng từ được sử dụng trong câu để làm rõ ý nghĩa của câu về mặt số lượng. Sau few và a few là danh từ đếm được số nhiều. Trong đó:
Few + Danh từ đếm được số nhiều: có rất ít, không đủ để làm gì (mang tính phủ định)
Few people pass this examination (Rất ít người vượt qua kì thi này)
I have few books, not enough for reference reading (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)
A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.
Ví dụ:
There are a few glasses in the table (Có một vài cái ly ở trên bàn)
I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)
Xem thêm cấu trúc few, a few và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Nếu sau few và a few và danh từ đếm được số nhiều thì sau little và a little là danh từ không đếm được.
Trong đó:
Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định)
Ví dụ:
I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)
I have little meat, not enough for lunch (Tôi có rất ít thịt, không đủ cho bữa trưa nay)
A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.
Ví dụ:
I have a little money, enough to buy a hamburger.
(Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)
I have a little meat, enough for lunch (Tôi có một chút thịt đủ cho bữa trưa nay)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Đều mang ý là “nhiều”, nhưng much và menu cũng được sử dụng khác nhau trong thành phần câu.
Much + Danh từ không đếm được
I didn’t eat much food today. (Tôi không ăn quá nhiều thức ăn hôm nay)
She doesn’t have much money for shopping. (Cô ấy không còn quá nhiều tiền để mua sắm)
Many + Danh từ đếm được số nhiều
I don’t have many friends (Tôi không có nhiều bạn)
There aren’t many tables in this class (Không còn lại nhiều bàn trong lớp học này đâu)
Much và many được sử dụng nhiều trong câu phủ định và câu nghi vấn, rất ít khi được sử dụng trong câu khẳng định.
4. Phân biệt lots of và a lot of
Trái ngược với few và a few có nghĩa là ít thì lots of và a lot of đều mang ý nghĩa là rất nhiều. Hai từ này thực chất không khác nhau nhiều, thường dùng trong những câu thân mật, không cần sự trang trọng. Tuy nhiên A LOT OF lịch sự hơn LOTS OF một chút.
A lot of/ Lots of + Danh từ đếm được số nhiều/ Danh từ không đếm được
Lots of my friends want to study abroad (Rất nhiều bạn của tôi muốn đi du học)
I spend a lot of time to prepare this exam (Tôi dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị cho kì thi này)
We have spent a lot of money for food last month (Chúng tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho đồ ăn vào tháng trước)
Lots of và a lot of được sử dụng trong câu khẳng định và câu nghi vấn, hiếm khi được sử dụng trong câu phủ định.
5. Bài tập phân biệt few/ a few, little/ a little, much/many, lots of/ a lot of
Dựa vào các kiến thức về few và a few, little và a little, much và many, lots of và a lot of. Cùng thực hành các bài tập dưới đây để bạn hiểu bản chất và áp dụng trong tiếng Anh nhé.
There are (a few /a little) elephants at the zoo.
I feel sorry for her. She has (few/ a few) friends.
I have very (little/ a little) time for going out with my friends because the final exam comes soon.
She have been able to save (a little/ a few) electricity this month.
(A few/ A little) students passed it although the exam was very difficult.
How (much/ many) glasses are there on the table?
There are a lot of red (flowers/ flower) in the garden
You need to take a rest. You have worked too (much/ many)
We’ve got (many/ much) of time, so we don’t need to hurry.
I’ve been able to save(a little/ little) money this month.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Vậy là trong bài viết này Step Up đã hướng dẫn về cách sử dụng của few và a few, little và a little, much và many, lots of và a lot of. Các bài tập minh họa đi kèm bổ sung để bạn nắm vững các kiến thức vừa học. Để tìm hiểu thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp, tham khảo ngay Hack Não Ngữ Pháp – Bộ sản phẩm sách và App giúp bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh dễ dàng. Với các kiến thức ngữ pháp cơ bản như cấu tạo thành phần câu, các thì trong tiếng Anh,…cho tới các kiến thức như câu bị động, câu tường thuật, động từ bất quy tắc…được tổng hợp đầy đủ. Cùng chinh phục ngữ pháp tiếng Anh đơn giản, dễ dàng với bộ sản phẩm của Step Up nhé.