“S + V + O” – bạn nắm chắc cấu trúc câu và biết O (Object) gọi là tân ngữ nhưng lại không hiểu tân ngữ trong tiếng Anh thực chất là gì? Hay làm như thế nào để viết tân ngữ chuẩn xác, đặc biệt là trong câu bị động? Hãy cùng Step Up ôn lại kiến thức về tân ngữ một cách ngắn gọn nhưng vô cùng đầy đủ nhé!
1. Tân ngữ là gì và cách nhận biết
Trong Tiếng Anh, thuật ngữ Tân ngữ (Object) đơn giản dùng để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ, thường là một từ hoặc cụm từ đứng sau một động từ chỉ hành động (action verb). Lưu ý là trong một câu, có thể có nhiều tân ngữ khác nhau.
Ví dụ:
– I play football.(Tôi chơi bóng đá.)
– My mother gives mesome flowers. (Mẹ tôi đưa tôi một vài bông hoa.)
Lưu ý: cả me và some flowers đều là tân ngữ.
Khi cần xác định tân ngữ, ngoài việc đứng sau động từ, các bạn có thể đặt câu hỏi: “Ai/ Cái gì nhận hành động?” như “Ai được mẹ tôi tặng hoa?”, “Mẹ tôi đưa tôi cái gì?” hay “Cái gì tôi đang chơi?”.
2. Phân biệt dễ dàng 3 loại tân ngữ
Nhìn lại ví dụ phần định nghĩa: “My mother gives me some flowers”, trong đó “me” cùng “some flowers” đều là tân ngữ. Bạn có tự hỏi 2 tân ngữ này khác gì nhau không? Câu trả lời là có.
Trong tiếng Anh, dựa vào vị trí cũng như ý nghĩa của tân ngữ trong câu, ta chia ra 3 loại tân ngữ.
Tân ngữ trực tiếp (direct object):người/vật nhận tác động đầu tiên của hành động
Ví dụ:
– I caught a fish.(Tôi đã bắt được một con cá.)
– I read a book. (Tôi đọc một quyển sách.)
– I lovehim.(Tôi yêu anh ấy.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong một câu đúng ngữ pháp, tân ngữ có thể ở dạng Danh từ, Đại từ nhân xưng, Động từ nguyên thể hoặc Động từ dạng V_ing.
Danh từ (Noun):Danh từ có thể sử dụng làm cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong 1 câu.
Ví dụ:
– My friends went to the cinema last night. (Bạn tôi đi xem phim vào tối qua.)
– I help my mom do the housework. (Tôi giúp mẹ tôi làm việc nhà.)
Đại từ nhân xưng (Personal Pronoun): Đại từ nhân xưng bao gồm Đại từ chủ ngữ (subject pronouns) dùng làm chủ ngữ và Đại từ tân ngữ (object pronouns) dùng làm tân ngữ.
Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
Ví dụ:
– I love you.
– They like us.
I và They là đại từ chủ ngữ đứng vị trí chủ ngữ trong câu.
You và Us là đại từ vị ngữ đứng vị trí tân ngữ trong câu.
Động từ nguyên thể (to Verb)
Nhiều người nghĩ tân ngữ là danh từ hoặc đại từ thôi, nhưng không phải vậy. Một số động từ trong Tiếng Anh đòi hỏi theo sau là một động từ khác ở dạng “to verb”, khi đó, động từ nguyên thể đi theo được coi là một tân ngữ.
Ví dụ:
– I agree to go out with you. (Tôi đồng ý đi ra ngoài với bạn.)
– I want to watch TV. (Tôi muốn xem TV.)
Một số động từ đi với “to + V” (to V là tân ngứ)
Động từ dạng V_ing (Gerund)
Tương tự, một số động từ trong Tiếng Anh đòi hỏi theo sau là một động từ khác ở dạng V_ing, khi đó, động từ V_ing đi theo được coi là một tân ngữ.
Ví dụ:
– I consider studying English with Step Up English.
(Tôi cân nhắc việc học tiếng Anh cùng Step Up English.)
– I imagine traveling to France.
(Tôi tưởng tượng đi du lịch tới Pháp.)
Một số động từ đi với “V_ing” (V_ing là tân ngứ)
Mệnh đề (Clause): “Nhiều chữ” hơn một chút, tân ngữ còn có thể ở dạng cả một mệnh đề.
Ví dụ:
– She knows how he can pass the exam.
(Cô ấy biết cách anh ấy có thể vượt qua kì kiểm tra.)
– I can sympathize with what you are feeling now.
(Tôi có thể đồng với những gì bạn đang cảm nhận bây giờ.)
4. Dùng tân ngữ trong câu bị động (Passive voice)
Câu bị động là chủ điểm ngữ pháp khiến nhiều người học nhầm lẫn. Nhưng chỉ cần nắm chắc về kiến thức tân ngữ, bạn có thể tự tin hơn nhiều và ăn điểm phần này đó.
Ví dụ về câu bị động
Để tạo nên một câu bị động, ta cần:
Xác định tân ngữ muốn chuyển
Chuyển tân ngữ đó lên đầu thành chủ ngữ
Động từ chuyển từ thể chủ động sang bị động
Chuyển chủ ngữ ở câu chủ động xuống cuối, thêm by đăng trước.
Ví dụ: People protect the enviroment. (Mọi người bảo vệ môi trường.)
– Xác định tân ngữ: the environment (dạng danh từ, đứng sau động từ)
– Chuyển tân ngữ lên đầu thành chủ ngữ: The environment… .
– Động từ chuyển từ bị động sang bị động: The environment is protected…
– Chuyển chủ ngữ ở câu chủ động xuống cuối, thêm by: The environment is protected by people.
Vậy là ta đã có 1 câu bị động hoàn chỉnh rồi đó.
Hi vọng qua bài viết trên, các bạn đã nắm rõ các kiến thức vềtân ngữ trong Tiếng Anhvà có thể áp dụng chúng vào trong các bài tập và cả việc giao tiếp Tiếng Anh hằng ngày một cách thành thạo nhất có thể.
Bạn đã từng gặp cấu trúc due to bao giờ chưa? Bạn có từng được khuyên rằng nên sử dụng cấu trúc này trong văn viết để ghi điểm với giám khảo? Cấu trúc due to được sử dụng rất thường xuyên trong văn viết học thuật, nhưng để bài viết của bạn súc tích nhất có thể, bạn nên hiểu rõ cấu trúc này. Step Up sẽ giới thiệu cho bạn tất tần tật những gì bạn cần biết về cấu trúc due to cùng ví dụ và bài tập thực hành trong bài viết dưới đây.
1. Cấu trúc due to và cách dùng
Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cấu trúc due to và be due to, cùng với cách dùng và những bí kíp để dùng các cấu trúc này như người bản xứ.
Cấu trúc due to là gì?
Due to trong tiếng Anh có nghĩa là “bởi vì”, “do đó”. Cấu trúc này được sử dụng để giải thích nguyên nhân, lý do cho hành động, sự việc được nhắc đến đằng trước hoặc đằng sau nó.
Ví dụ:
Due to the bad weather, I had to delay my business trip.
(Do thời tiết xấu, tôi buộc phải hoãn chuyến đi của mình lại.)
She will not believe him, due to the fact that he is not a trustworthy person.
(Cô ấy sẽ không tin anh ta, bởi vì sự thật là anh ấy không đáng tin.)
Cách dùng cấu trúc due to
Có hai cách dùng cấu trúc này, với hai công thức như sau:
Due to + Noun/Noun phrase, S + V
hoặc
Due to the fact that + S + V, S + V
Hai cấu trúc này có ý nghĩa tương tự nhau, chỉ khác biệt ở điểm cấu trúc 1 sử dụng danh từ hoặc cụm danh từ, còn cấu trúc thứ hai sử dụng mệnh đề ngay sau cụm cố định “Due to the fact that”.
Ví dụ:
Due to her love for him, Susie will do anything.
(Vì cô yêu anh, Susie sẵn lòng làm mọi thứ.)
Due to the fact that she loves him, Susie will do anything.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Mặc dù cả hai cấu trúc đều dùng từ “due to”, nhưng cấu trúc be due to với động từ nguyên thể lại dùng để nói về một sự việc đã được sắp xếp, dự định để xảy ra trong tương lai gần.
Cấu trúc chung:
S + tobe + due to + V
Trong cấu trúc trên, động từ luôn ở dạng nguyên thể.
Ví dụ:
The engagement ceremony is due to take place soon.
(Lễ đính hôn sẽ được tổ chức sớm.)
He hasn’t done his work properly, probably because he is due to leave this company soon.
(Dạo này anh ấy không làm việc tử tế, chắc tại anh ấy sắp rời khỏi công ty này.)
Tuy nhiên, cấu trúc be due to mang nghĩa này sẽ dễ bị nhầm với cấu trúc:
S + be + due to + Noun/Noun phrase
S + be + due to + the fact that S + V
Hai cấu trúc này mang ý nghĩa tương tự (bởi vì, do đó) so với cấu trúc due to đã được giới thiệu ở trên.
Ví dụ:
Her failure was due to her carelessness.
(Thất bại của cô ấy là do sự bất cẩn mà ra.)
My late arrival is due to the fact that the train arrived late.
(Tôi đến muộn vì tàu đã tới ga muộn.)
3. Mẹo sử dụng cấu trúc due to và because of
Nếu bạn có thể sử dụng các cấu trúc ‘attributable to’, ‘caused by’ hay ‘resulting from’ thay vào chỗ của due to, bạn đang sử dụng cấu trúc này đúng cách. Nó bổ nghĩa cho danh từ và thường được đặt trước động từ ‘to be’ ở dạng này hay dạng khác.
Ví dụ:
My fitness is due to regular workouts.
My fitness is attributable to regular workouts.
My fitness is caused by regular workouts.
(Sự cân đối của tôi là do tập thể dục thường xuyên đấy.)
Cấu trúc because of thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ. Do đó, bạn nên chú ý khi sử dụng hai cấu trúc này để thay thế cho nhau.
Ví dụ:
I took a bus because of the rain.
(Tôi đã đi xe buýt vì trời mưa.)
Ta thấy rằng mệnh đề sau because of bổ nghĩa cho động từ “took”.
My late arrival is due to the rain.
(Tôi đến muộn vì trời đổ mưa.)
Mệnh đề sau due to trong câu này bổ nghĩa cho danh từ “arrival”.
Nếu bạn phân vân không biết nên dùng cấu trúc due to hay cấu trúc because of, hãy sử dụng cấu trúc because of. Lưu ý rằng cấu trúc because of không thể thay thế cấu trúc be due to.
Ngoài các cấu trúc trên, bạn có thể tham khảo thêm cấu trúc no sooner hay cấu trúc song song trong tiếng Anh. Đây điều là những cấu trúc ngữ pháp đắt giá giúp bài viết của bạn trở nên mượt mà và đạt nhiều điểm hơn. Nhiều khi, bạn cũng sẽ gặp chúng trong khiluyện nghe hoặc đọc tiếng Anh, vì vậy việc bỏ túi các cấu trúc ngữ pháp này là không hề thừa đâu nhé.
4. Bài tập cấu trúc due to
Bài 1: Điền từ because of hoặc due to vào chỗ trống
___________ the effects of El Nino, the snowfall was heavy.
The crash occurred ___________ the erratic nature of the other driver.
The crash was ___________ the erratic nature of the other driver.
The heavy snowfall was ___________ El Nino.
The snowfall came ___________ the effects of El Nino.
Đáp án:
Because of
because of
due to
due to
because of
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc due to
I can’t hear you. The speakers are too loud.
Participation in this school event will not be compulsory. You have an exam next week.
Susie didn’t come home last night. She must have stayed over at her friend’s house.
My sister Annie hasn’t picked me up from work. She said her car wasn’t working properly.
I heard Marshall passed out during his PE class. He’s exhausted, they said.
Đáp án:
I can’t hear you due to the loud speakers.
Participation in this school event will not be compulsory due to your (upcoming) exam next week.
Susie didn’t come home last night, probably due to the fact that she stayed over at her friend’s house.
My sister Annie hasn’t picked me up from work due to the fact that her car wasn’t working properly.
I heard Marshall passed out during his PE class due to exhaustion.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp cách sử dụng cấu trúc due to trong tiếng Anh. Cho dù đây là một cấu trúc hay, bạn không nên lạm dụng nó trong bài viết của mình. Hãy tích lũy thêm thật nhiều kiến thức ngữ pháp bằng cách tham khảo các bài viết khác của Step Up nhé.
Sự khéo léo trong giao tiếp luôn được coi trọng như một kỹ năng cần thiết trong cuộc sống. Đó là lý do vì sao trong tiếng Anh có rất nhiều mẫu cấu trúc diễn tả cảm nhận, bộc lộ cảm xúc một cách tinh tế và tạo nhiều thiện cảm. Một trong những cấu trúc quan trọng đó là cấu trúc find. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cách sử dụng hiệu quả cấu trúc này ngay sau đây nhé.
1. Cấu trúc find và cách dùng
Từ trước tới nay, chúng ta thường quen dùng “find” với nghĩa là tìm thấy. Tuy nhiên cấu trúc find còn được sử dụng để diễn tả cảm nhận của người nói về một đối tượng sự vật, sự việc. Cùng tìm hiểu từng dạng cấu trúc này và cách dùng để giúp đa dạng ngữ pháp trong bài nói và bài viết của mình nhé.
Find đi với danh từ
Cấu trúc find đi với danh từ dùng để bày tỏ ý kiến về ai/cái gì như thế nào.
Cấu trúc:
Find + Danh từ + Danh từ: Nhận thấy ai/cái gì là một người/một thứ như thế nào.
Ví dụ:
I find the idea a great one. (Tôi thấy ý tưởng đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
I find her a lovely girl. (Tôi thấy cô ấy là một cô gái đáng yêu.)
I find Linda an intelligent student. (Tôi cảm thấy Linda là một học sinh thông minh.)
Xem thêm Cấu trúc find và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Ở dạng này, cấu trúc find diễn tả ý nghĩa nhận thấy nó như thế nào khi làm một việc gì. Sau tính từ miêu tả đó sẽ đi cùng với một động từ nguyên thể có “to”.
Cấu trúc
Find + it + tính từ + to do something: cảm thấy nó như thế nào để làm một việc gì.
Ví dụ:
I find it difficult to solve this situation. (Tôi thấy nó rất khó để giải quyết được tình huống này.)
I find it easy to answer this question. (Tôi thấy nó rất dễ dàng để trả lời câu hỏi này.)
All students found it challenging to finish the test on time. (Tất cả học sinh đều thấy nó đầy thách thức để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.)
Find đi với danh từ và tính từ
Một dạng cấu trúc find khác mà ta dễ dàng bắt gặp trong các đề thi là find kết hợp với danh từ và tính từ để miêu tả cảm nhận về danh từ đó.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Find + danh từ + tính từ: nhận thấy ai/cái gì như thế nào
Ví dụ:
I find this story very interesting. (Tôi thấy câu chuyện đó rất hấp dẫn.)
My mother found her blue dress beautiful. (Mẹ tôi cảm thấy chiếc váy màu xanh rất đẹp.)
We found the online registration system very complicated. (Chúng tôi thấy hệ thống đăng ký học online rất phức tạp.)
Cảm xúc của con người luôn đa dạng và phức tạp, do đó mỗi mẫu câu cảm thán hay các dạng cấu trúc find đều mang những sắc thái riêng biệt. Vì vậy, trong khi giao tiếp hay luyện nghe tiếng Anh, bạn hãy cố gắng lắng nghe giọng điệu của người nói và tham khảo cách sử dụng ngôn từ của họ để có thể thành thạo tiếng Anh như người bản ngữ nhé.
Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc find. Hãy cùng luyện tập để ghi nhớ lại kiến thức phía trên. Đừng quên so sánh đáp án ở dưới để kiểm tra lại bài làm của mình nhé.
Bài 1: Chọn đáp án thích hợp cho mỗi câu sau
1. I find it ___ that they have finished all assignments in time.
A. amaze
B. amazed
C. amazing
D. amazingly
2. He finds it ___ to solve this case.
A. difficult
B. differed
C. difficultly
D. difficulty
3. All of my students____ the online class registration system very complicated.
A. became
B. found
C. turned
D. mentioned
4. She ___ the film at 7.pm yesterday boring.
A. took
B. hold
C. found
D. got
5. My mother finds it ____ to make soup from scratch.
A. simple
B. simply
C. simplify
D. simplicity
Đáp án
C
A
B
C
A
Bài 2: Viết thành câu hoàn chỉnh dựa vào những từ cho trước
I/find/make/ceramic vases/interesting.
=> ………………………………………..
I/find/swim/good/health
=> ………………………………………..
He/find/difficult/answer/question.
=> ………………………………………..
I/find/her/friendly/person.
=> ………………………………………..
I/find/carving wood/boring
=> ………………………………………..
Đáp án:
I find making ceramic vases interesting.
I find swimming good for health.
He found it difficult to answer the question.
I find her a friendly person
I find carving wood boring.
Trên đây là bài viết chia sẻ về cấu trúc find và cách dùng. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những cách hiệu quả để bày tỏ quan điểm, ý kiến của mình. Đừng quên tham khảo những chủ đề ngữ pháp quan trọng cùng cách học tiếng Anh thông minh từ Hack Não Ngữ Pháp nhé.
Bên cạnh các động từ chúng ta đã quen mặt như động từ “to be” (am, is, are, …), các động từ chỉ hành động (run, go, write,…), trong ngữ pháp tiếng Anh còn có một loại động từ dùng để diễn đạt khả năng, sự cấm đoán hay sự cần thiết. Đó là nhóm động từ khuyết thiếu. Bạn đã biết rõ về các dạng động từ này và cách sử dụng của chúng chưa? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về từng dạng động từ khuyết thiếu ngay sau đây nhé.
1. Định nghĩa động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là loại động từ có chức năng bổ trợ nghĩa cho động từ chính, không được sử dụng là động từ chính trong câu. Nó dùng để diễn đạt khả năng, sự dự định, sự cấm đoán hay cả sự cần thiết… Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ chính ở dạng nguyên thể để bổ sung nghĩa cho động từ chính.
Một số động từ khuyết thiếu phổ biến như: have to, must, can, could, may, might, should, ought to,…
Cấu trúc:
S + Modal verb (must/can/could/may/might/should,…) + V (nguyên thể)
Ví dụ:
Linda can play volleyball very well. (Linda có thể chơi bóng chuyền rất giỏi.)
You should finish your homework before going to the theatre. (Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà của mình trước khi đi xem phim.)
Xem chi tiết động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh và các kiến thức ngữ pháp với sáchHack Não Ngữ Pháp, giúp bạn ứng dụng trực tiếp 90% chủ điểm ngữ pháp vào giao tiếp và thi cử.
Do không mang đầy đủ chức năng và tính chất của động từ thường, khi sử dụng các động từ khuyết thiếu chúng ta cần lưu ý những điểm sau đây.
Không phải chia theo các ngôi số ít hay số nhiều
Các động từ khuyết thiếu không phải chia theo các ngôi số ít hay số nhiều, chỉ sử dụng ở hai thời điểm đó là hiện tại và quá khứ.
Dạng của hiện tại: may, should, can, will, ought to, had better
Dạng của quá khứ: might, should, could, would, ought to, had better
Ví dụ:
My brother can speak French fluently. (Anh trai của tôi có thể nói tiếng Pháp thành thạo.)
We could go out if it didn’t rain. (Chúng tôi đã có thể ra ngoài đi chơi nếu mà trời không mưa.)
Không có dạng nguyên mẫu, không có “to” hay các dạng phân từ khác.
Thay vì được sử dụng cho tất cả các thì như động từ thường, động từ khuyết thiếu không có dạng nguyên mẫu, không có “to” hay bất kỳ dạng phân từ nào khác.
Ví dụ:
Linda can dance very beautifully. (Linda có thể nhảy rất đẹp.)
Bill will go to Cat Ba tomorrow. (Bill sẽ đi Cát Bà vào ngày mai.)
Không cần trợ động từ đi kèm trong câu hỏi Yes/No hoặc câu hỏi có vấn từ.
Ví dụ:
A: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?)
B: Yes, I can (Tôi có thể.)
Có cách dùng tương đối như một trợ động từ trong câu.
Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ chính và bổ nghĩa cho động từ đó, vì vậy chúng mang cách dùng tương tự như một trợ động từ.
Ví dụ:
I will go to Sam Son beach next Sunday. (Tôi sẽ đi tới biển Sầm Sơn vào chủ nhật tới đây.)
I won’t go to Sam Son beach next Sunday. (Tôi sẽ không đi tới biển Sầm Sơn vào chủ nhật tới đây.)
Mỗi động từ khuyết thiếu sẽ có một ý nghĩa và chức năng riêng biệt. Vì vậy chúng ta phải nắm rõ cách dùng của từng từ để có thể vận dụng linh hoạt trong tiếng Anh cũng như tránh những nhầm lẫn không đáng có. Hãy cùng Step Up tổng hợp lại một số động từ khuyết thiếu thường gặp nhất qua bảng ngay sau nhé.
Động từ khuyết thiếu
Chức năng
Ví dụ
Chú ý
Can: có thể
Diễn tả khả năng tại hiện tại hoặc tương lai về ai đó có thể làm được những gì hoặc một sự việc có thể sắp xảy ra.
This class can start in September
Linda can sing and dance very well
Can và Could trong tiếng Anh còn được sử dụng trong các câu hỏi, câu đề nghị, xin phép và yêu cầu.
Ví dụ:
Could you repeat your name, please?
Could: có thể (dạng quá khứ của “can”)
Diễn đạt một khả năng xảy ra trong thì quá khứ
My daughter could read books when she was only four years old.
Have to: phải
Diễn tả sự cần thiết phải làm điều gì nhưng là do tác động bởi yếu tố khách quan (nội quy, quy định…)
“You have to stop smoking.” Her doctor said.
Don’t have to = Don’t need to (không cần thiết phải làm gì)
Must: phải, chắc hẳn
Diễn đạt sự cần thiết, điều bắt buộc ở thì hiện tại hoặc trong tương lai
Đưa ra lời khuyên hay sự suy luận mang tính chắc chắn, yêu cầu được nhấn mạnh
All students must hand in their assignments before 18th August.
It’s raining. It must be cold.
Mustn’t – chỉ sự một cấm đoán
Ví dụ:
You mustn’t smoke here!
May: có thể
Diễn tả điều gì có thể xảy ra ở hiện tại
It may rain today
May và might còn có thể dùng để xin phép. Nhưng might ít sử dụng trong văn nói, chủ yếu sử dụng trong câu gián tiếp:
Ví dụ:
May I close the door?.
Might: có thể (dạng quá khứ của “may”)
Diễn tả điều gì có thể xảy ra ở quá khứ (cũng có thể dùng cho hiện tại nhưng ít khả năng hơn “may”)
Who has just called Lam might be June.
Will: sẽ
Diễn đạt về sự dự đoán sự việc xảy sẽ ra trong tương lai.
Đưa ra một quyết định ngay tại thời điểm nói.
Tomorrow will be rainy.
Did you buy a pen for me ? Oh, sorry. I’ll go now.
Will và Would còn được dùng trong câu đề nghị, yêu cầu và lời mời
Ví dụ:
Will you take a photo?
Would you like a cup of tea?
Would: sẽ (quá khứ của “will”)
diễn tả một giả định xảy ra hoặc một dự đoán về sự việc có thể xảy ra trong quá khứ
I would go picnicking if it didn’t rain.
Shall: sẽ
Thường dùng để xin ý kiến và lời khuyên. (Hiện nay “will” được sử dụng nhiều hơn so với “shall”)
Where shall we eat tomorrow evening?
Should: nên
Diễn đạt sự bắt buộc hay nhiệm vụ bắt buộc nhưng ở mức độ nhẹ hơn so với “must”
Dùng để đưa ra lời khuyên và ý kiến
Dùng để đưa ra suy đoán
You should send this contract to John before 5 p.m.
You should go to bed before 11 p.m everyday.
He studied very hard, he should get better grades.
Ought to: nên
Chỉ sự bắt buộc, có tính chất mạnh hơn “Should” nhưng bé hơn “Must”
You ought not to eat ice cream at night.
Trong quá trình luyện nghe tiếng Anh, chắc hẳn bạn sẽ bắt gặp rất thường xuyên những cấu trúc câu có sử dụng động từ khuyết thiếu. Vì vậy đừng quên bỏ túi ngay những đặc điểm riêng biệt trên của chúng để giúp ích cho bạn trong quá trình học nhé.
4. Bài tập động từ khuyết thiếu
Bài 1: Chọn đáp án thích hợp
1. When John was young, he _____ work in the garden for long hours.
a. can b. could c. will d. should
2. He_____ have gone out with Mary because he was with me that day.
a. mustn’t b. shouldn’t c. won’t d. couldn’t
3. Because we have to be there by 7.30, we_____ take a grabcar.
a. ought to b. may c. ought d. are able to
4. It_____ rain today. Let’s take an umbrella.
a. could be b. must c. might d. had better
5. _____ you help me with the homework?
a. May b. Shall c. Should d. Will
Đáp án:
b
d
a
c
d
Bài 2: Chọn đáp án đúng trong ngoặc
She ……. go to work early, didn’t she? (had to/ has to/ ought to)
His eyes were so bad that he ……….. read the newspapers. (shouldn’t/hadn’t to/ couldn’t/ can’t)
There’s the waiter. We …….. ask him for the bill. (will/ shall/ am able to/ could)
………..you be able to come to the B.M workshop? – I’m afraid not. (Can/ will/ May/ should)
His car broke down so he ………..come by bus. (had to/ must/should/ could)
……………. ask you some questions? – Okay, go ahead. (Shall I / Will I / Should I / May I )
She ……….. go now. She’s getting late. (had rather/ had better/ ought/ would rather)
Đáp án
had to
couldn’t
will
will
had to
May I
had better
Xem ngay Hack Não Ngữ Pháp– bộ đôi Sách và App bài tập giúp bạn hiểu bản chất và ứng dụng chắc tay 90% ngữ pháp để thi cử và giao tiếp. Nội dung chính của sách gồm:
✅ Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn; ✅ Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản; ✅ Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp.
Trên đây là toàn bộ nội dung kiến thức cũng như một số bài tập luyện tập về động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh. Step Up hy vọng rằng thông qua bài viết, bạn đã có thêm những kiến thức hữu ích cũng như động lực chinh phục tiếng Anh mỗi ngày. Đừng quên cập nhật những chia sẻ tiếp theo của Step Up nhé. Chúc bạn thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Chắc hẳn bạn đã quen thuộc với từ “But” trong các câu miêu tả sự tương phản, trái ngược nhau. Thế nhưng bạn đã hiểu rõ về “However” – người anh em tưởng chừng như “song sinh” mà lại có điểm khác biệt rõ ràng so với “But” chưa? Hãy cùng Step Upkhám phá cấu trúc however cùng các “anh chị em” của cấu trúc này như but, therefore và nevertheless nhé.
1. Cấu trúc however và cách dùng
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về từ “However”, sau đó là cấu trúc however và cách sử dụng của cấu trúc này nhé.
Nghĩa của từ However
However /haʊˈevə(r)/ mang nghĩa chung là “nhưng mà”, “cho dù”, “tuy nhiên”.
Từ này thường được sử dụng với vai trò làm trạng từ và liên từ.
Từ đồng nghĩa với “However” gồm có but, nevertheless, nonetheless, still, yet, though, although, even so, anyway.
Cách dùng cấu trúc however
1. However sử dụng như một trạng từ cho cả mệnh đề
Ở cách dùng này, cấu trúc however cho thấy câu đằng sau có liên quan như thế nào với những gì được nhắc đến trước đó. Từ “However” có thể được đặt ở:
Đầu câu (theo sau bởi dấu phẩy)
Cấu trúc chung:
However, S + V
Ví dụ: Prices haven’t been rising. However, it is unlikely that this trend will continue.
Cuối câu (sau dấu phẩy)
Cấu trúc chung:
S +V, however.
Ví dụ: Prices haven’t been rising. It is unlikely that this trend will continue, however.
Giữa câu (trong một cặp dấu phẩy)
Cấu trúc chung:
S, however, V
hoặc
S + V, however + …
Ví dụ: Prices haven’t been rising. It is unlikely, however, that this trend will continue.
Ở các ví dụ trên, ý nghĩa của câu (Giá cả không tăng lên. Tuy nhiên, khó có khả năng xu hướng này sẽ tiếp tục.) không hề thay đổi. Tuy nhiên, bạn cần nhớ thêm dấu phẩy vào đúng vị trí để không bị sai ngữ pháp cấu trúc however nhé.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
2. Phân biệt cấu trúc however và cấu trúc tương tự
Các cấu trúc tương tự của however đều rất dễ gặp trong tiếng Anh, đặc biệt là khi luyện nghe tiếng Anh. Bạn hãy note lại những điểm kiến thức dưới đây để không bị nhầm lẫn các cấu trúc này với cấu trúc however nhé.
However và But
Như đã nhắc đến ở phần mở đầu, hai từ này được sử dụng khá giống nhau. Tuy nhiên, khi dùng để nối hai mệnh đề, chúng được dùng trong văn cảnh khác biệt. Cấu trúc however dùng trong ngữ cảnh hai vế trái ngược nhưng không đối nghịch hoàn toàn; còn “But” được sử dụng khi hai mệnh đề trước và sau nó hoàn toàn trái ngược nhau.
Bảng dưới đây tổng hợp sự khác nhau về cách dùng trong câu của “But” và “Howver”
But
However
– Không đứng đầu câu và cuối câu (trong văn viết)
– Thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu phẩy
– But thường thông dụng hơn trong văn nói
– Đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy
– Đứng cuối câu và trước nó có dấu phẩy
– Đứng giữa câu, trong một cặp dấu phẩy hoặc có thể không có
– However có nét nghĩa trang trọng hơn nên thường dùng trong văn viết.
Ví dụ:
I am scared, however, I’ll try to talk to her. (Tôi rất sợ, nhưng tôi sẽ thử nói chuyện với cô ấy.)
I am scared, but I feel excited at the same time. (Tôi rất sợ, nhưng tôi cũng cảm thấy hào hứng nữa.)
However và Therefore
“However” và “Therefore” đều có thể làm trạng từ và vị trí trong câu tương đối giống nhau. Sự khác biệt giữa cấu trúc however và therefore là “However” làm trạng từ mang nghĩa tuy nhiên, dù sao… và có các từ đồng nghĩa như nevertheless, nonetheless, even so, that said, in spite of this… Trong khi “Therefore” làm liên từ mang nghĩa “do (mục đích) đó” hoặc “vì (mục đích) đó”, đề cập đến điều gì đó đã được nêu phía trước. “Therefore” không thể đứng cuối câu như cấu trúc however.
Ví dụ:
He loves her. However, she doesn’t love him. (Anh ấy yêu cô ta. Tuy nhiên, cô lại chẳng hề yêu anh.)
He loves her. She doesn’t love him, however. (Anh ấy yêu cô ta; vậy mà cô lại chẳng hề yêu anh.)
He loves her. He often, therefore, dreamt about her. (Anh ấy yêu cô ta. Do đó, anh ấy hay mơ về cô.)
However và Nevertheless
“Nevertheless” và “However” đều được sử dụng để diễn đạt sự trái ngược nhau, tương phản. Tuy nhiên, cấu trúc nevertheless được sử dụng với nghĩa nhấn mạnh và trang trọng hơn so với cấu trúc however. Về vị trí trong câu, cả hai từ này đứng ở đầu câu khi nói về sự đối lập giữa hai ý tưởng. Trong một số trường hợp, chúng vẫn có thể nằm ở giữa câu (trong một cặp dấu phẩy) hoặc cuối câu (sau dấu phẩy).
Ví dụ:
I don’t think I like him, however, I think he’s kind of cool. (Tôi không nghĩ tôi thích cậu ta nhưng tôi thấy cậu ta cũng khá ngầu.)
I understand your concerns. Nevertheless, I’m afraid I cannot solve your issue. (Tôi hiểu những lo ngại của ngài. Tuy nhiên, tôi e rằng tôi không thể giải quyết được vấn đề này.)
3. Bài tập cấu trúc however
Bài 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống
________ hard she tried, she couldn’t get the trophy. (However/Although/Nevertheless).
_______ he was able to do the exercises, he wasn’t given the points. (Although/However)
________ carefully Susie drove, Susie couldn’t avoid the accident. (However/Although/Nevertheless).
Life isn’t long, ________, we still waste a lot of time. (However/But/Nevertheless)
The ending of the story is cool, _______, I didn’t like it. (However/But/Nevertheless)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc however trong tiếng Anh. Ngoài ra các kiến thức về tính từ ghép hay trợ động từ cũng là những yếu tố quan trọng trong một câu văn. Cùng tìm hiểu thêm các bài viết khác của Step Up để cập nhật các bài viết về chủ đề ngữ pháp nhé!
Trong văn nói cũng như là văn viết chắc không ít lần các bạn bắt gặp động từ “seem” đúng không nào? Tuy nhiên trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc seem khiến các bạn dễ nhầm lẫn. Cùng Step Up tìm hiểu ngay về cấu trúc seem và ví dụ cụ thể của từng cấu trúc. Từ đó có thể sử dụng chúng một cách thành thạo.
1. Seem là gì
Trong tiếng Anh, seem là một động từ nối có nghĩa là “dường như”, “có vẻ như”.
Ví dụ:
It seems he’s hiding something. Có vẻ như anh ta đang che giấu điều gì đó.
She seems very happy. Cô ấy có vẻ rất vui.
My dad seems to enjoy watching TV. Bố tôi có vẻ rất thích xem ti vi.
My mom doesn’t seem to buy new things for herself. Mẹ của tôi dường như không mua gì mới cho bản thân.
The boys seem not concentrating. Những cậu nhóc dường như đang không tập trung.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Ngoài việc sử dụng các cấu trúc seem với tính từ hay động từ trong tiếng Anh thì seem cũng có thể đi với một mệnh đề.
Cấu trúc:
It + seems + that + clause
Ví dụ:
It seems that she doesn’t like me. Dường như cô ấy không thích tôi.
It seems that the teacher would suggest inviting my parents. Có vẻ như cô giáo sẽ đề nghị mời phụ huynh của tôi.
It seems that she is thinking about something. Có vẻ như cô ấy đang nghĩ về điều gì đó.
It seems that it will rain for a long time. Có vẻ như trời sẽ mưa lâu đấy.
It seems that we have lost ourselves. Dường như chúng tôi đã đánh mất chính mình.
2.5. Cấu trúc it seem as if, It seem like
Có hai dạng cấu trúc khá đặc biệt của seem. Đây là những cấu trúc mang nghĩa cố định. Nếu không được tìm hiểu các bạn sẽ rất dễ dịch sai nghĩa của câu nói khi đoán nghĩa theo từng từ.
Cấu trúc:
It seem + as if + clause It + seem + like + clause It + seem + like + noun phrase (cụm danh từ)
Ví dụ:
It seems as if the car is broken. Có vẻ như chiếc xe bị hỏng rồi.
It seems like the house could be collapsed. Dường như ngôi nhà có thể bị sập.
It seems like a good boy. Anh ta có vẻ như là một chàng trai tốt.
It seems like a funny joke. Có vẻ như là một trò đùa vui nhộn.
It seems as if she sings very well Có vẻ như cô ấy hát rất hay.
3. Lưu ý khi sử dụng cấu Seem trong tiếng Anh
Một số điều cần lưu ý khi các bạn sử dụng cấu trúc seem.
Seem được chia theo thì của chủ ngữ;
There có thể làm chủ ngữ giả cho seem;
Theo sau seem là một tính từ;
Không thể dùng seem với vai trò là một ngoại động từ.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
4. Bài tập với cấu trúc Seem có đáp án
Để nắm chắc hơn về cấu trúc seem, các bạn hãy cùng Step Up luyện tập với bài tập nho nhỏ dưới đây nhé.
Viết lại câu với cấu trúc seem.
Cô ấy có vẻ thích nơi này.
Anh ấy có vẻ như là một bác sĩ lâu lăm.
Nó có vẻ như là một bài toán khó.
Chiếc bàn dường như sắp hỏng rồi.
Cuộc sống của cậu có vẻ không ổn lắm.
Chủ nhân của căn nhà này có vẻ rất giàu có.
Đôi giày này dường như tôi đã nhìn thấy ở đâu đó.
Có vẻ như tôi đã làm mất chìa khóa nhà của mình.
Có vẻ như hôm nay là một ngày may mắn.
Cô ấy có vẻ rất đặc biệt với bạn.
Đáp án
She seems to like this place.
He seems to be a veteran doctor.
It seems like a difficult problem.
The table seems to be about to fail.
Your life doesn’t seem very good.
The owner of this house seems to be very wealthy.
These shoes seem like I have seen them somewhere.
It seems like I lost my house key.
It seems like a lucky day.
She seems very special to you.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trong bài viết này Step Up đã hệ thống lại các cấu trúc seem thường gặp trong cuộc sống. Hy vọng sau bài này các bạn có thể nắm vững và sử dụng các cấu trúc seem một cách thành thạo. Giống như bao ngôn ngữ khác, để có thể giỏi tiếng Anh, bạn cần sự chăm chỉ, nỗ lực học tập mỗi ngày.
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI