I noticed the woman enter the hospital. I noticed the woman entering the hospital. Cấu trúc notice là cấu trúc thông dụng và khá thú vị. Trong hai ví dụ trên các bạn có nhận ra chúng khác nhau ở điểm nào không? Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc notice để giải đáp ngay nhé.
Cấu trúc notice và cách dùng trong tiếng Anh
Thông thường cấu trúc notice thường được dùng trong hoàn cảnh người nói muốn cảnh báo một việc gì đó, hay đề cập đến một việc mà người nói thấy khả nghi.
Khái niệm
Cấu trúc notice được dùng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và cả thi cứ. Cấu trúc này có nghĩa để ý, nhận thấy đến ai/ cái gì làm việc gì đó.
Ví dụ:
She didn’t notice him. (Cô ấy không chú ý đến anh ấy.)
She doesn’t notice her father. (Cô ấy không để ý đến cha mình.
I do not notice any suspicious points. (Tôi không nhận thấy điểm khả nghi nào.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
He noticed the receptionist. (Anh ta chú ý đến cô lễ tân.)
She noticed the waiter. (Cô ta để ý người phục vụ.)
The teacher noticed him. (Giáo viên để ý đến cậu ta.)
Notice + somebody/ something do something
Cấu trúc này có nghĩa là chú ý đến ai/ cái gì làm việc gì. Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào người được nhắc đến
Ví dụ:
He has noticed her from the beginning of the party until now. (Anh ấy đã để ý cô ta từ đầu bữa tiệc đến giờ.
I noticed the woman enter the hospital. (Tôi để ý người phụ nữ bước vào bệnh viện.)
She noticed the car park on the side of the road. (Cô ấy để ý chiếc xe đậu bên đường.)
Notice + somebody/something doing something
Cấu trúc này có nghĩa là chú ý đến ai đó/ cái gì làm việc gì đó. Nhưng khác với cấu trúc ở trên, cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào cách thức làm việc của người, vật đó.
Ví dụ:
I noticed the woman entering the hospital. (Tôi để ý người phụ nữ bước vào bệnh viện.) Ở câu này thành phần dược nhấn mạnh ở đây không phải là người phụ nữ mà là cách cô ta bước vào bệnh viện.
I noticed the car was parking by the side of the road. (Tôi để ý thấy chiếc xe đang đậu bên đường.) Ở đây người nói muốn nhắc đến việc đậu bên đường của chiếc xe kia rất khả nghi và anh ta đang chú ý đến điều đó.
He noticed the waiter looking at the girl. (Anh ta nhận thấy người phục vụ nhìn cô gái.)
Lưu ý : Dùng động từ nguyên thể không”to” khi muốn diễn tả toàn bộ hành động, V-ing khi nói đến một phần hành động.)
Dưới đây là một số cấu trúc tương đương với cấu trúc notice trong một vài trường hợp mà các bạn nên biết.
Cấu trúc detect
Detect + N
Phát hiện ra điều gì.
Ví dụ:
The inquisitors at once began to detect errors. (Các thẩm tra viên ngay lập tức phát hiện ra lỗi.)
He detects that the coke bottle has poison. (Anh ấy phát hiện ra chai cô ca có chứa chất độc.)
I did not detect anything. (Tôi không phát hiện ra bất cứ điều gì.)
Cấu trúc witness
Witness + N
Nhân chứng cho việc gì.
Ví dụ:
Nobody here has witnessed it. (Không ai ở đây chứng kiến điều đó,
He witnessed the car parked on the side of the road. (Anh ta đã nhìn thấy/để ý thấy chiếc xe đậu bên đường.)
We witnessed him leave. (Chúng tôi đã nhìn thấy/ chứng kiến anh ta rời đi.)
Cấu trúc pay attention to
Chú ý đến điều gì.
Ví dụ:
Remember to pay attention to the bold part. (Nhớ chú ý phần in đậm nhé.)
He did not pay attention to the road. (Anh ta không để ý đến con đường.)
She doesn’t pay attention to him. (Cô ấy không chú ý đến anh ta.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Bài tập cấu trúc notice
Đặt câu với cấu trúc notice.
Tôi nhận thấy giáo viên mới đang đứng của cửa lớp.
Cô ấy để ý thấy chú chó đang sủa ngoài sân
Anh ta nhận thấy người đàn ông đang bước vào thang máy.
Cô ấy để ý người đàn ông làm kem.
Cô gái để ý bệnh nhân có một cái chân bị gãy.
Đáp án
I noticed the new teacher standing at the classroom door.
She noticed the dog barking in the yard.
He noticed the man entering the elevator.
She notices the man make cream.
The girl noticed the patient had a broken leg.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây chúng mình đã tổng hợp các kiến thức về cấu trúc notice. Đồng thời cũng giới thiệu về một số cấu trúc tương đương để các bạn có thể sử dụng để thay thế, giúp cho vốn cấu trúc ngữ pháp của các bạn đa dạng hơn. Cấu trúc này khá đơn giản nên sau bài viết này mình nghĩ các bạn đều có thể sử dụng thành thạo rồi đúng không nào? Còn điều ghi thắc mắc về cấu trúc này thì các bạn có thể đặt câu hỏi phía dưới phần comment để chúng mình giải đáp nhé.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Cụm động từ (hay phrasal verb) là chủ điểm ngữ pháp khá đa dạng và phong phú. Chúng thường xuyên được nhắc đến trong các bài thi, các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh. Nắm chắc chủ điểm này, bạn sẽ dễ dàng đạt điểm cao và gây được ấn tượng khi giao tiếp. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn củng cố thêm một phần ngữ pháp về cụm động từ thông qua bài viết về cấu trúc Give up.
1. Give up trong tiếng Anh
Give Up trong tiếng Anh mang nghĩa là “từ bỏ”.
Người ta sử dụng Give Up diễn tả việc dừng hay kết thúc một việc làm hoặc hành động nào đó
Ví dụ:
He finally gave up smoking.
(Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ thuốc lá.)
Giving up my current job is something I’ve always wanted to do.
(Từ bỏ công việc hiện tại là điều tôi luôn muốn làm.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Mỗi chúng ta chắc hẳn ai cũng đã từng có ý định từ bỏ một việc gì đó. Nhưng liệu bạn có biết thể hiện điều này trong tiếng Anh như thế nào không? Cấu trúc give up” ra sao? Chúng được sử dụng như thế nào? Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé:
Cấu trúc Give Up: bỏ cuộc
“Give up” sẽ là một động từ chính mang nghĩa là “bỏ cuộc” nếu câu có cấu trúc như sau:
S + give up + O
hoặc
S + give up, clause (mệnh đề)
Ví dụ:
She was exhausted, she gave up playing.
(Cô đã kiệt sức, cô ấy đã từ bỏ cuộc chơi.)
I will give up football because my leg is injured.
(Tôi sẽ từ bỏ bóng đá vì chân tôi bị thương.)
Cấu trúc Give up: Từ bỏ ai hay người nào đó
S + give somebody up
Ví dụ:
After all, I decided to give him up. I feel hurt
(Sau cùng, tôi quyết định từ bỏ anh ấy. tôi cảm thấy tổn thương)
She gave two of her children up to run after her new love.
(Cô cho hai đứa con của mình để chạy theo tình yêu mới.)
He gave up eating fast food after gaining weight so fast.
(Anh ấy đã bỏ ăn thức ăn nhanh sau khi tăng cân quá nhanh.)
He gave up playing sports due to a severe injury.
(Anh ấy đã từ bỏ chơi thể thao do chấn thương nặng.)
3. Bài tập cấu trúc Give up
Như vậy chúng ta đã cùng nhau học các cấu trúc Give up trong tiếng Anh. Dưới đây là bài tập giúp các bạn ôn luyện lại kiến thức đã học nhé:
Bài tập: Viết câu tiếng Anh sử dụng cấu trúc give up:
Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ thuốc lá.
Anh ấy đã từ bỏ chơi thể thao do chấn thương nặng..
Anna từ bỏ sự nghiệp để chạy theo tiếng gọi của tình yêu.
Anh ta ngừng uống rượu vì dạ dày quá đau.
Chúng tôi phải đưa vở bài tập cho cô giáo kiểm tra.
Tôi đưa món đồ chơi yêu thích nhất cho bạn thân.
Sau khi nghe bác sĩ khuyên, tôi đã bỏ rượu.
Tôi đưa chìa khóa xe cho bố.
John đã từ bỏ công việc của mình.
Cô ấy không thể đi lại sau tai nạn nhưng cô ấy quyết tâm không từ bỏ tập luyện.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là tất tần tật kiến thức cấu trúc give up. Bạn có thể tìm hiểu thêm các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác qua Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng hợp ngữ pháp cho người mới bắt đầu.
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta không ngừng mắc phải những khó khăn, trở ngại. Khi muốn diễn tả chúng trong tiếng Anh người ta sử dụng cấu trúc difficult. Để tìm hiểu về cấu trúc này, mời các bạn cùng Step Up theo dõi phần sau đây của bài viết.
1. Difficult là gì?
Trong tiếng Anh, chúng ta có thể bắt gặp từ difficult trong nhiều trường hợp khác nhau. Khi đó, chúng lại mang các nghĩa khác nhau. Nhưng chung quy lại thì nghĩa cơ bản nhất của difficult là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “khó”.
Ví dụ:
The test is very difficult. (Bài kiểm tra rất khó.)
It is very difficult to pull the car out of the hole. (Rất khó để kéo chiếc xe ra khỏi cái hố.)
It is difficult for the dog to escape from the cage. (Thật khó để con chó thoát ra khỏi cái lồng.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
2. Cấu trúc difficult và cách dùng trong tiếng Anh
Tuy chúng có nhiều nghĩa khác nhau nhưng cấu trúc difficult sẽ xoay quanh các dạng dưới đây.
Difficult là một tính từ trong tiếng Anh.
Ví dụ:
She is a difficult woman. (Cô ấy là một phụ nữ khó tính.)
Math is a difficult subject. (Toán là một môn học khó.)
In love, farewell is always a difficult time. (Trong tình yêu, chia tay luôn là khoảng thời gian khó khăn.)
Difficult cộng với một động từ nguyên mẫu có to
Difficult + to V
Ví dụ:
He is difficult to climb to the top of the mountain. (Anh ấy khó khăn để leo lên đỉnh núi.)
It is very difficult to operate on him. (Rất khó khăn để phẫu thuật cho anh ấy.)
It’s difficult to push the car. (Thật khó để đấy chiếc xe ô tô.)
Difficult + for + sb + to V
Ví dụ:
It was difficult for him to finish his homework. (Thật khó khăn anh ấy để hoàn thành bài tập.)
It is difficult for him to keep a business. (Thật khó khăn cho anh ấy để giữ doanh nghiệp.)
The boss makes it difficult for him to force him to quit his job. (Sếp gây khó dễ buộc anh phải nghỉ việc.)
3. So sánh cấu trúc difficult và difficulty
Difficulty là dạng danh từ trong tiếng Anh được phát triển từ gốc là difficult. Difficulty có nghĩa là sự khó khăn, sự trở ngại,…
Khác với cấu trúc difficult, theo sau difficulty là một giới từ hoặc mộtdanh động từ (V-ing)
Ví dụ:
The difficulty of the task excited them. (Độ khó của nhiệm vụ khiến họ phấn khích.)
I have difficulty doing this homework. (Tôi gặp khó khăn khi làm bài tập này.)
Children with learning difficulties must try a lot. (Trẻ em với khó khăn học tập phải cố gắng rất nhiều.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây chúng mình đã tổng hợp các kiến thức về cấu trúc difficult cho các bạn cùng biết. Cấu trúc này này nhìn qua thì khá là đơn giản. Chúng mình cũng có một vài bài tập để các bạn có thể thực hành ngay sau khi học. Cùng chăm chỉ luyện tập để đạt kết quả tốt nhất nhé.
Những câu yêu cầu, đề nghị khá phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài các cấu trúc như Let’s, how about, what about…thì chúng ta có thể sử dụng cấu trúc could you please để yêu cầu, đề nghị ai đó làm việc gì một cách lịch sự. Hãy cùng Step Up tìm hiểu tất tần tần về cấu trúc could you please cũng như cách dùng trong tiếng Anh nhé!
1. Cấu trúc could you please và cách dùng
Trong tiếng Anh giao tiếp, cấu trúc Could you là mẫu câu yêu cầu rất hữu dụng, phổ biến nhưng cũng đảm bảo đủ lịch sự trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Please được thêm vào trong câu dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng của yêu cầu, đồng thời cũng cho người nghe thấy được thái độ thành khẩn của người đưa ra yêu cầu.
Ta có cấu trúc Could you please như sau:
Could you + (please) + V(nguyên mẫu) + …
Cấu trúc mang nghĩa là: Bạn có thể vui lòng làm gì đó…
Ví dụ:
Could you please help me solve this problem?
(Bạn có thể vui lòng giúp tôi giải quyết vấn đề này?)
Could you please don’t smoke here?
(Làm ơn đừng hút thuốc ở đây được không?)
Khi sử dụng câu đề nghị với “can”,“could” và “would” thì người ta thường đặt Please ở đầu hoặc cuối câu. Tuy nhiên có thể đặt “please” ở giữa câu, thể hiện yêu cầu mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
Could you say that again, please?
Please could you talk about that again?
Could you please say that again?
Bạn có thể nói lại lần nữa được chứ?
Xin vui lòng bạn có thể nói về điều đó một lần nữa?
Bạn có thể vui lòng nói lại lần nữa được không?
Có thể dùng “possibly” thay thế cho “please” để đề nghị lịch sự hơn.
Ví dụ:
Could you possibly get to me a cup of tea?
(Bạn có thể lấy cho tôi một tách trà được không?)
Could you possibly show me the way to the nearest bank?
(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ngân hàng gần nhất không?)
Câu có sử dụng “possibly” nghe có vẻ lịch sự hơn. Vì vậy đây là cách giúp cho câu yêu cầu bạn hay hơn.
Sử dụng Couldn’t để diễn tả người nói hy vọng một câu trả lời có lý hơn.
Ví dụ:
Couldn’t you wait one minute?
(Bạn không thể đợi một phút sao?)
Couldn’t you close the window?
(Bạn không thể đóng cửa sổ được sao?)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Câu trúc will/would you (please) cùng ý nghĩa với cấu trúc Can you (please) là “bạn có thể (làm ơn)…”.
Tuy nhiên, Cấu trúc Will you nghe có tính uy vệ hơn. Vì vậy mà cấu trúc này kém lịch sự hơn. Will/would thể đặt ở vị đầu hoặc cuối câu.
Will/would you (please) + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
Will you please help me cook dinner?
= (Could you please help me cook dinner?
(Bạn vui lòng giúp tôi nấu bữa tối được không?)
Turn off the TV, will you?
= Could you please turn off the?
(Tắt TV được không?)
Lưu ý: Do tính uy vệ, kém lịch sự nên chúng ta chỉ nên dùng cấu trúc will/would thay cho cấu trúc could you please trong những tình huống thân mật suồng sã và thật sự thân thiết.
Ngoài ra, Will/would cũng có thể được sử dụng cho lời yêu cầu ở ngôi thứ ba:
Ví dụ:
Would you invite the Smiths and grandparents to the charity event. Please wear white clothing when join
(Bạn có thể vui lòng mời Smiths và ông bà đến sự kiện từ thiện. Vui lòng mặc quần áo trắng khi tham gia)
Would anyone who knows how to solve this exercise, please go to the worksheet
(Có bạn nào biết giải bài tập này thì vào giải bài nhé.)
Trên đât là tất tần tật kiến thức ngữ pháp về cấu trúc Could you please và các cấu trúc có thể thay thế cho Could you please. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có thể dùng câu đề nghị tốt hơn, phù hợp với từng hoàn cảnh, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Nếu bạn đang đi siêu thị ở nước ngoài và được người bán hàng hỏi “Do you want to bag the item? – Bạn có muốn gói đồ lại không?” mà bạn chỉ trả lời là “Yes” thì sẽ nhận được ánh mắt không hề thiện cảm đâu. Lí do là vì bạn nên trả lời đầy đủ “Yes, please” để thể hiện rõ sự lịch sự, cũng như gửi lời cảm ơn “nhẹ” đến người bán hàng. Cấu trúc Please trong tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong ngữ cảnh thường ngày, hãy tìm hiểu thêm về cấu trúc này cùng Step Up nhé!
1. Please là gì?
Trong tiếng Anh, Please vừa là một cảm thán từ, vừa là một động từ.
Please là một cảm thán từ
Please là một cảm thán từ (thán từ) trong tiếng Anh, được dùng như phép lịch sự khi đề nghị hoặc yêu cầu điều gì đó.
Để dịch Please ra tiếng Việt thì có rất nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu văn, ví dụ như: “được không ạ?”, “bạn vui lòng..?”, “đi mà”,…
Ví dụ:
Could I have another drink, please?
Xin bạn cho tôi thêm một ly nữa nhé?
Please remember to turn off the lights before you leave.
Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi bạn rời đi.
Put this cup in the cupboard for me, please.
Cất chiếc cốc này vào tủ cốc giúp tôi với.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Ngoài ra, Please cũng là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa làm hài lòng một ai đó, làm ai đó vui và thoải mái.
Ví dụ:
I just go to university to please my parents.
Tôi chỉ đến trường đại học đề làm hài lòng bố mẹ.
It always pleases me to play with my dogs.
Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi chơi với những chú chó của tôi.
Jane is hard to please.
Rất khó để khiến Jane vui vẻ hài lòng.
Khi trong câu có các cụm từ như “whatever”, “whoever”, và “anywhere”, động từ Please sẽ mang nghĩa là thích, lựa chọn.
Ví dụ:
Jack always does whatever he pleases.
Jack luôn làm bất cứ thứ gì cậu ấy thích.
Don’t worry. You can go out with whoever you please.
Đừng lo. Bạn có thể đi chơi với bất kỳ ai bạn thích.
Young people should go anywhere they please.
Những người trẻ nên đi tới bất kì nơi nào mà họ muốn.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Khi Please là một cảm thán từ, vị trí và cách dùng của cấu trúc Please rất linh hoạt và còn mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Nội dung dưới đây sẽ giúp các bạn nắm chắc được cấu trúc này.
Cấu trúc Please dùng khi đề nghị, yêu cầu sự giúp đỡ
Khi dùng trong câu đề nghị Can, Could, Would, ta có thể thêm Please ở đầu, giữa hoặc cuối câu để thể hiện tính lịch sự.
Tuy nhiên, khi Please nằm giữa câu, mức độ yêu cầu của câu văn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
Could you repeat your question, please?
Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không ạ?
Please could you hold these boxes for me?
Bạn có thể vui lòng giữ hộ tôi mấy chiếc hộp này với?
Would you please lend me your notebook?
Bạn có thể vui lòng cho tôi mượn quyển sổ của bạn được không?
Ngoài ra, trong các trường hợp cần sự trịnh trọng hơn, ta có thể dùng cụm từ “if you please”. Lúc này, câu văn sẽ mang cảm giác rất lịch sự, hoặc cảm giác ngạc nhiên hoặc giận dữ trong một số tình huống.
Ví dụ:
They want $150, if you please, to fix your keyboard! (ngạc nhiên)
Họ muốn tận 150 đô để sửa bàn phím của bạn!
Come in, ladies and gentlemen, if you please. (lịch sự)
Xin mời vào, các quý cô và quý ông.
Try this dish, if you please.
Xin mời ăn thử món ăn này.
Các bạn nhỏ còn có thể dùng Please để thu hút sự chú ý của ai đó, giống như khi xung phong giơ tay lên bảng mà cần giáo viên chú ý đến mình.
Please, teacher, I want to answer!
Thầy giáo ơi, con muốn trả lời!
Please, mommy, I want to go out.
Đi mà mẹ, con muốn đi ra ngoài.
Choose me, teacher! Please!
Chọn con đi mà, cô giáo ơi!
Cấu trúc please dùng khi đưa ra mệnh lệnh
Khi không đi cùng Can, Could, Would, câu văn với cấu trúc Please sẽ mang tính chất mệnh lệnh, ra lệnh một yêu cầu lịch sự trong tình huống nghiêm túc nào đó như trong lớp, trong các thông báo,…
Trong trường hợp này, Please thường được đặt ở vị trí phía đầu câu, đặc biệt là trong các yêu cầu bằng văn bản và thông báo. Còn trong văn nói, Please vẫn có thể được đặt ở cuối câu.
Ví dụ:
Please open your book, page 18
Hãy mở sách trang 18.
Please remember that you must give the book back before May 20th.
Xin hãy nhớ rằng bạn phải trả sách lại trước 20 tháng 5.
Come back here, please.
Xin hãy quay lại đây.
Trong giao tiếp hàng ngày ở nhà hàng, siêu thị, ta thường sử dụng cấu trúc please để đưa ra yêu cầu một cách một cách lịch sự.
Ví dụ:
Miss, what would you like to drink?
Quý cô muốn uống gì?
One coffee, please.
Một cà phê, cảm ơn.
What would you want to buy?
Bạn muốn mua gì?
Two bouquets of flowers, please.
Cho tôi hai bó hoa tươi với.
I want two pens and one eraser, please.
Tôi cần hai chiếc bút và một chiếc tẩy.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Ngoài hai cách dùng chính ở trên, có một số cách dùng Please khác dưới đây.
Diễn tả sự đồng ý
Ta cũng dùng please để bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận một điều gì đó theo cách lịch sự khi ta thực sự hài lòng với điều này. Đây cũng chính là trường hợp được nhắc tới ở phần mở đầu đó.
Ví dụ:
May I bring my best friend to your party? – Please do.
Tôi có thể đem theo bạn thân tôi đến bữa tiệc của bạn không? – Hãy làm như thế đi!
Would you like our gift? – Oh, yes please. My best birthday gift ever!
Bạn có thích món quà của chúng tôi không? – Ôi có chứ! Món quà sinh nhất tuyệt nhất của tôi.
Do you want to be my groom? – Yes, please let me.
Bạn có muốn thành phù rể của tôi không? – Có chứ, xin hãy để tôi.
Khuyến khích, nhấn mạnh
Trong văn nói, chúng ta sử dụng please để khuyến khích, cổ vũ ai, mang nghĩa mạnh mẽ hơn là cầu xin ai đó làm điều gì.
Ví dụ:
Baby, please, don’t worry much about the test. You could do it.
Con à, đừng lo lắng quá nhiều về bài kiểm tra. Con sẽ làm được.
Oh please! You are overthinking. Be confident, please.
Ôi tôi xin! Bạn đang nghĩ quá nhiều đấy. Xin hãy tự tin lên.
Dad, please, you cook so well.
Bố à, bố nấu ăn ngon lắm.
Diễn tả sự khó chịu
Trong câu văn, có lúc please còn được dùng để diễn tả sự hoài nghi, và khó chịu.
Ví dụ:
Please! Stop smoking in front of me!
Xin bạn đấy! Đừng hút thuốc trước mặt tôi.
Oh, please. Be quiet! I can’t focus.
Xin hãy giữ trật tự! Tôi không thể tập trung được.
Please. Go out to talk because I need to sleep.
Xin hãy đi ra ngoài nói chuyện, tôi cần ngủ.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Nếu thấy cấu trúc Please hơi “loằng ngoằng” một chút thì cũng đừng vội lo lắng nhé. Hãy đọc lại một lượt các ý chính ở trên và luyện tập với bài tập sau đây để xem mình đã hiểu đúng cấu trúc này chưa.
Bài 1: Hoàn thành câu đầy đủ với cấu trúc Please
1) can/ help/ me/ car?/ I/ not/ start.
2) order/ me/ steal/ potatoes.
3) to/ my friends/ go/ cinema/ them.
4) brother/ enjoy/ hang out/ whoever.
5) could/ open/ door/ me?
Đáp án tham khảo:
1) Can you help me with this car, please? I can’t start it.
2) Please order me the steak and potatoes.
3) To please my friends, I go to the cinema with them.
4) My brother enjoys hanging out with whoever he pleases.
5) Please could you open the door for me?
Bài 2: Đặt câu tiếng Anh với cấu trúc Please
1) Tôi có thể ngồi đây không? – Được, xin mời ngồi.
2) Xin hãy ngừng làm phiền tôi
3) Anh có thể cho tôi mượn 200 đô không?
4) Xin hãy chú ý rằng thẻ tín dụng không được chấp nhận.
5) Tôi muốn làm bạn gái vui nên đã mua một chiếc váy mới cho cô ấy.
Đáp án tham khảo:
1) Can I sit here? – Yes, please.
2) Please stop bothering me.
3) Could you possibly lend me $200?
4) Please note that credit cards are not accepted.
5) I want to please my girlfriend so I bought her a new dress.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc Please trong tiếng Anh để có thể thuận lợi hơn khi giao tiếp cũng như khi làm các bài tập ngữ pháp. Hi vọng sau khi thành thạo cấu trúc này, bạn sẽ trở thành một quý cô/ quý ngài lịch sự, trang nhã nhất có thể khi đi ra nước ngoài nhé!
Bạn đã bao giờ phải buộc tội, bắt lỗi hay tố cáo ai đó về một vụ việc xảy ra chưa? Có lẽ tình huống này không xuất hiện thường xuyên nhưng lại là tình huống cần thiết mà bạn cần trình bày và giao tiếp được rõ ràng. Trong tiếng Anh, ta sử dụng cấu trúc accuse để nói về hành động buộc tội, tố cáo ai đã làm gì. Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc này nhé!
1. Cấu trúc accuse và cách dùng
Cấu trúc accuse trong tiếng Anh như sau:
Chủ động: Accuse + O + of + Noun/ V-ing
Buộc tội ai (trực tiếp) làm gì
Bị động: To be accused of Noun/ V-ing
Bị buộc tội về việc gì
Trong đó:
O: là Object – tân ngữ, là người bị buộc tội
Noun/ V-ing: là sự kiện, vụ việc đã xảy ra
Ví dụ:
I want to accuse this guy of the car accident. He drove too fast.
Tôi muốn tố cáo người ngày về vụ tai nạn xe. Anh ấy đã đi quá nhanh.
He accused me of breaking his fence.
Anh ấy buộc tội tôi đã làm hỏng hàng rào.
Are you accusing me of lying?
Bạn đang buộc tội tôi nói dối đấy à?
I did nothing – Don’t worry. I’m not accusing you.
Tôi không làm gì cả – Đừng lo. Tôi sẽ không buộc tội bạn đâu.
Jane was accused of cheating in the exam.
Jane bị tố cáo là đã gian lận trong giờ kiểm tra.
Ngoài ra, danh từ The accused mang nghĩa là người bị buộc tội, hay trong pháp luật sẽ được gọi là bị cáo.
Ví dụ:
The accused insisted on her innocence.
Bị cáo khăng khăng rằng cô ấy vô tội.
The accused were not found guilty.
Bị cáo được xác định vô tội.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Rất nhiều người học tiếng Anh còn cảm thấy bối rối với hai động từ này. Blame là động từ cũng mang nghĩa buộc tội, tuy nhiên có sự khác nhau với cấu trúc accuse đó nhé.
Cấu trúc blame
Chủ động: Blame + O + for + Noun/ V-ing
Đổ lỗi ai vì việc gì
Blame + Noun + on + O
Đổ lỗi việc gì lên ai
Bị động: To be blamed for + Noun/ V-ing
Bị đổ lỗi vì việc gì
Ví dụ:
I blamed Tony for breaking my bike.
Tôi đổ lỗi cho Tony đã làm hỏng xe của tôi.
My sister was blamed for the lost watch.
Chị gái tôi bị đổ lỗi vì chiếc đồng hồ bị đánh mất.
Trong khi accuse somebody of something mang nghĩa cáo buộc ai đã TRỰC TIẾP phạm tội thì Blame somebody for something mang nghĩa đổ lỗi ai cho việc gì, người bị đổ lỗi KHÔNG TRỰC TIẾP gây ra vụ việc đó (có thể còn không có lỗi).
Ví dụ:
Jack was accused of stealing a bike.
Jack bị buộc tội đã ăn trộm xe đạp.
(Jack trực tiếp đã lấy chiếc xe đạp)
She accused her step father of beating her.
Cô ấy tố cáo bố dượng đã đánh cô ấy.
(Tên dượng trực tiếp gây ra hành động “beating”)
He blames me for his broken bike. I didn’t use it!
Anh ấy đổ tội cho tôi làm hỏng xe anh ấy. Tôi không hề dùng nó!
Don’t blame me (= it is not my fault) if you don’t pass the test.
Đừng đổ lỗi cho tôi nếu bạn không qua bài kiểm tra.
I won’t blame my failure on anyone.
Tôi sẽ không đổ lỗi thất bại của mình cho bất kỳ ai?
Khi đã hiểu rõ thì cấu trúc accuse không hề khó tẹo nào đâu đúng không? Hãy nhớ Accuse thì đi với giới từ of còn Blame thì đi với giới từ for nhé. Dưới đây là hai bài tập nhỏ để bạn ghi nhớ các kiến thức vừa học dễ dàng hơn.
Bài 1: Chọn đáp án chính xác
1) They are _______ of revealing the company’s secret.
accuse
accused
accusing
accuses
2) I think I will ______ this broken vase on my cat.
accuse
accused
blame
blamed
3) Are you ______ your mistake ______ me?
blaming/ on
blaming/ of
accuse/ of
blaming/ for
4) Do you want to ______ anyone else _______ committing this crime?
blame/ on
blame/ of
accuse/ for
accuse/ of
5) I think they must be ______ of stealing bread.
accuse
accused
blame
blamed
Đáp án:
B A A D B
Bài 2: Đặt câu với cấu trúc accuse và cấu trúc blame
1) Công ty bị tố cáo vì trốn thuế.
2) Anh ấy bị buộc tội cướp bóc.
3) Đừng lo, quản lí của chúng ta không bao giờ đổ lỗi cho nhân viên.
4) Bị cáo đã bị xác định có tội.
5) Đừng đổ lỗi cho tôi về chiếc máy tính hỏng của bạn.
6) Đổ lỗi cho ai đó về sự thất bại của mình là điều không nên.
7) Một người của tôi bị tố cáo vì bán hàng lậu.
8) Họ buộc tội tôi là gián điệp.
Đáp án tham khảo:
1) The company is accused of failing to pay taxes.
2) He is accused of robbery.
3) Don’t worry, our manager never blames anything on his employees.
4) The accused was found guilty.
5) Don’t blame me for your broken laptop.
= Don’t blame your broken laptop on me.
6) Blaming someone else for your failure is not good.
7) One of my friends was accused of smuggling.
8) They accuse me of being a spy.
Xem thêm về các chủ điểm ngữ pháp thường gặp khác trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Bài viết trên đã cung cấp cho các bạn kiến thức về cấu trúc accuse cũng như giúp bạn phân biệt rõ hai động từ accuse và blame trong tiếng Anh. Đừng để bản thân bị nhầm lẫn hai cấu trúc này trong bài kiểm tra nữa nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI