Mẫu câu đặt hẹn bằng tiếng Anh thông dụng 

Mẫu câu đặt hẹn bằng tiếng Anh thông dụng 

Trong công việc hay trong những tình huống đời thường hàng ngày  thì chúng ta đều có những lúc cần đặt hẹn trước để mọi việc có thể diễn ra trơn tru, hiệu quả. Có lúc chỉ là việc đặt bàn nhà hàng, có lúc lại là những cuộc hẹn chuyên nghiệp và nghiêm túc hơn. Do đó, việc bạn thể hiện sự chuyên nghiệp ngay khi đặt hẹn cũng sẽ ngay lập tức tạo được thiện cảm đối với người được hẹn. Cùng Step Up tham khảo những mẫu câu đặt hẹn bằng tiếng Anh dưới đây nhé.

1. Chào hỏi trước khi đặt hẹn bằng tiếng Anh

Để tạo thiện cảm cho người đối diện chúng ta cần có những lời chào hỏi thể hiện thiện ý của bản thân trước khi đặt hẹn với ai đó.

Các bạn có thể sử dụng những câu chào hỏi ngắn gọn và đưa ra yêu cầu được nói chuyện với người mà bạn muốn đặt hẹn. Các bạn có thể giới thiệu tên của bản thân để người đối diện dễ dàng xưng hô hơn.

Ví dụ:

  • Hi, I’m Mile. Is this the phone number to make an appointment with lawyer Nick?
    Xin chào, tôi là Mile đây có phải là số điện thoại để đặt lịch với luật sư Nick không ạ?
  • Hello. Is this a lawyer’s office? My name is Linda, I would like to schedule a consultation.
    XIn chào, đây có phải là văn phòng luật sư không ạ? Tôi là Linda tôi muốn đặt lịch tư vấn.

Trong trường hợp các bạn gọi đến từ một công ty hay một tổ chức thì cũng đừng quên giới thiệu về công ty, tổ chức của mình nhé.

Ví dụ:

  • Hello! My name is Nam. I got a call from Sam Weekly. I want to schedule an interview with a Drusilla singer.
    Xin chào! Tôi là Nam gọi từ Sam Weekly. Tôi muốn đặt lịch phỏng vấn ca sĩ Drusilla.
  • Hello! My name is Minh called from Phat An Furniture Company. I want to book a schedule to measure the building area.
    Xin chào tôi là Minh gọi đến từ Công ty nội thất Phát An. Tôi muốn đặt lịch để sang đo nội thất tòa nhà.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thêm: Những câu chào hỏi tiếng Anh thông dụng

2. Đặt hẹn bằng tiếng Anh đơn giản và dễ dàng nhất

Để đặt hẹn tiếng Anh thì chúng ta cần lịch sự hỏi xem đối phương có rảnh trong khoảng thời gian mà chúng ta mong muốn hay không. Các bạn có thể sử dụng một số mẫu câu sau để hỏi về vấn đề này.

Đặt hẹn bằng tiếng Anh đơn giản dễ dàng

  • Hello! Are you free this weekend?
    Xin chào! Cuối tuần này ông/bà có rảnh không?
  • Don’t you have any schedule for this Tuesday?
    Ngày thứ ba này bạn không có lịch làm gì chứ?
  • Is next Monday convenient for you?
    Thứ hai tuần tới có tiện cho bạn không?
  • Can you arrange some time on Thursday?
    Bạn có thể sắp xếp một chút thời gian vào thứ năm không?
  • Do you have a schedule on Saturday?
    Bạn có lịch trình vào thứ bảy không?

3. Cách sắp xếp một cuộc hẹn bằng tiếng Anh

Sau khi xác nhận được khoảng thời gian thích hợp thì bạn có thể sắp xếp một khoảng thuận tiện nhất cho cả hai bên. Hoặc nếu đối phương còn phân vân thì bạn có thể đề cập một ngày hẹn cụ thể nào đó.

  • I’m free on Saturdays too, I can meet you on Saturday afternoon.
    Thứ 7 tôi cũng rảnh, Tôi có thể hẹn anh vào chiều thứ 7 chứ.
  • This Monday we meet at cafe sweet!
    Thứ hai này chúng ta gặp nhau tại quán cà phê sweet nhé!
  • Then we will have a meeting on Tuesday.
    Vậy chúng ta sẽ có buổi gặp mặt vào thứ ba nhé. 
  • How about this Thursday?
    Thứ năm này thì sao?
  • Would Friday be no problem, would you?
    Thứ sáu sẽ không có vấn đề gì chứ?

4. Đặt hẹn bằng tiếng Anh qua việc xác nhận

Trong trường hợp bạn đặt lịch hẹn và đối phương đồng ý với lịch hẹn đó thì bạn cũng đừng quên xác nhận lại một lần nữa nhé. Hay trường hợp đối phương đề nghị một lịch hẹn nào đó cũng vậy.

Cách đặt hẹn tiếng Anh bằng việc xác nhận

Dưới đây là một số mẫu câu đặt hẹn tiếng Anh qua việc xác nhận.

  • Yes, Sunday is a great time
    Vâng, chủ nhật là một thời gian tuyệt vời 
  • Yes, if possible, Thursday would be the best.
    Vâng, nếu được thì thứ 5 là tuyệt nhất rồi.
  • Yes, I think Friday is fine.
    Được thôi , tôi nghĩ thứ sáu là ổn
  • So I will close my interview appointment on Thursday
    Vậy tôi sẽ chốt lịch hẹn phỏng vấn là vào thứ năm nhé
  • Current Tuesday is the most suitable time. If there is any change, please notify me soon.
    Hiện tại thứ ba là thời gian phù hợp nhất. Nếu có thay đổi hãy báo lại với tôi sớm nhé.
  • So this date and time is right for you, right?
    Vậy ngày giờ này phù hợp với bạn đúng không?
  • If you agree then we will close the time as above.
    Nếu anh/chị đồng ý thì chúng ta chốt thời gian như trên nhé.

5. Đặt hẹn bằng tiếng Anh qua việc sắp xếp giờ/ngày/tháng

Để đặt lịch hẹn thì chúng ta nên sắp xếp giờ hẹn cụ thể để hai bên chủ động sắp xếp công việc và các lịch trình khác của mình. 

Cùng tham khảo một số mẫu câu dưới đây nhé.

  • Is 2pm okay with you?
    2 giờ chiều ổn với bạn chứ?
  • Can you arrange a time at 4pm?
    Bạn có thể sắp xếp thời gian lúc 4 giờ chiều không?
  • What time are you free that day?
    Bạn rảnh lúc mấy giờ trong ngày hôm đó?
  • If possible, can I make an appointment at 2pm?
    Nếu được thì tôi có thể hẹn bạn vào lúc 2 giờ chiều không?
  • You don’t mind if we meet at 3pm.
    Bạn không phiền nếu chúng t gặp nhau lúc 3 giờ chiều chứ.
  • What about 3 o’clock?
    Thế còn 3 giờ thì sao?

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh về thời gian

6. Mẫu câu nói về hủy hẹn bằng tiếng Anh

Khi bạn có công việc đột xuất và vô cùng quan trọng khiến bạn không thể đến một buổi hẹn đã đặt lịch thì bạn cần chủ động liên hệ hủy hẹn với đối phương. Đây là hành động thể hiện bạn là người có trách nhiệm và chuyên nghiệp.

Hủy hẹn bằng tiếng Anh

  • I’m so sorry, I have some unexpected business tomorrow, so I think we’ll see each other another day.
    Tôi rất xin lỗi. Ngày mai ngày mai tôi có việc đột xuất nên tôi nghĩ chúng ta sẽ gặp nhau vào một ngày khác.
  • I am very sorry that I have an urgent job today. Can I make an appointment with you another day?
    Tôi rất lấy làm có lỗi. Hôm nay tôi có việc gấp. Tôi có thể hẹn bạn vào một hôm khác được không?
  • Today I have an unexpected job. I will invite you to have lunch tomorrow instead of this one.
    Hôm nay tôi có việc đột xuất. Tôi sẽ mời bạn bữa trưa ngày mai thay cho hôm nay nhé.
  • I’m sorry. Maybe I can’t see you tomorrow. If you are free the other day, let’s have coffee?
    Tôi xin lỗi. Có lẽ tôi không thể gặp bạn vào ngày mai. Hôm nào bạn rảnh thì đi uống cà phê nhé.
  • I’m afraid I can’t meet you as planned. Can we leave the appointment for another date?
    Tôi e là mình không thể gặp bạn như kế hoạch. Chúng ta có thể dời lịch hẹn sang ngày khác không?
  • Something unexpected happened so I don’t think I can see you this Friday. See you next Friday.
    Có vài điều không mong muốn đã xảy ra nên tôi nghĩ mình không thể gặp bạn vào thứ 6 này. Hẹn gặp bạn vào thứ 6 tuần sau nhé.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

7. Đoạn hội thoại về việc đặt hẹn bằng tiếng Anh

Dưới đây là đoạn hội thoại về đặt hẹn bằng tiếng Anh để các bạn có thể thấy được ngữ cảnh cụ thể khi sử dụng các câu đặt hẹn bên trên. Cùng tham khảo nhé.

A: Hello! Is this the Viet Anh clinic?
Xin chào! Đây có phải là phòng khám Việt Anh không? 

B: Yes! Here we are.
Dạ vâng! Chúng tôi đây ạ.

A: I would like to schedule an appointment with Dr. Tram.
Tôi muốn sắp xếp một cuộc hẹn với bác sĩ Trâm.

B:  Yes. Would you please give me a name?
Vâng. Chị vui lòng cho tôi xin tên được không?

A: You can call me Lan.
Cô có thể gọi tôi là Lan.

B:  Okay, Lan. What date and time would you like to make an appointment?
Dạ. Chào chị Lan. Chị muốn đặt lịch hẹn vào ngày và giờ nào ạ?

A: What is the medical examination schedule of Dr. Tram currently?
Hiện tại lịch trình khám bệnh của bác sĩ Trâm như thế nào ạ?

B: During this week, the doctor will have free hours on Tuesday afternoon and Thursday afternoon.
Trong tuần này bác sĩ sẽ có giờ trống vào chiều thứ 3 và chiều thứ 5 ạ.

A: So, on Tuesday, 2:00 pm, please.
Vậy 2 giờ chiều thứ 3 nhé

B:  That’s fine. So, I will schedule an appointment for you at 2 o’clock on Tuesday at the Viet Anh clinic.
Được ạ . Vậy tôi sẽ lên lịch hẹn cho chị vào lúc 2 giờ chiếu thứ 3 tại phòng khám Việt Anh nhé.

A: Thanks. Goodbye
Dạ vâng. Tôi cảm ơn. Tạm biệt

B: goodbye.
Vâng tạm biệt chị.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là những mẫu câu đặt hẹn tiếng Anh thông dụng nhất mà Step Up đã tổng hợp lại. Các bạn có thể sử dụng linh hoạt những mẫu câu này trong việc đặt hẹn với bác sĩ, luật sư hoặc là bạn bè. 

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI



Sự khác nhau giữa Scared và Scary trong tiếng Anh

Sự khác nhau giữa Scared và Scary trong tiếng Anh

Với cách viết “na ná” nhau, scared và scary thường khiến cho người học tiếng Anh phải “đau đầu” vì hay nhầm lẫn giữa chúng. Vậy bộ đôi này khác nhau ở điểm nào? Làm thế nào để nhận biết được chúng? Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa scared và scary trong tiếng Anh.

1. Scary là gì?

“Scary” là một tính từ tiếng Anh, mang nghĩa là “sợ, đáng sợ”. 

Ví dụ:

  • He’s a scary man.

(Anh ta là một người đàn ông đáng sợ.)

  • I always feel her a bit scary.

(Tôi luôn cảm thấy cô ấy hơi đáng sợ.)

  • That man almost killed that child. It’s so scary.

(Người đàn ông đó đã suýt giết chết đứa trẻ đó. Thật là đáng sợ.)

  • Last night I had a scary dream. There is one monster chasing me.

(Đêm qua tôi đã có một giấc mơ đáng sợ. Có một con quái vật đang đuổi theo tôi.)

  • It was probably the most scary time of my life.

(Đó có lẽ là khoảng thời gian đáng sợ nhất trong cuộc đời tôi.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Phân biệt scared và scary trong tiếng Anh

Đến đây, chắc bạn cũng đã hiểu cơ bản về Scary rồi phải không? Bây giờ hãy cùng phân biệt scared và scary nhé.

Scared

“Scared” là tính từ mang nghĩa bị động, có nghĩa là cảm thấy sợ hãi do ai hoặc cái gì. Tính từ này sử dụng để mô tả sự hãi của người hay động vật.

scared và scary

Ví dụ:

  • She is scared of toads.

(Cô ấy sợ con cóc.)

  • I am scared of telling Mike what really happened.

(Tôi sợ phải nói với Mike những gì thực sự đã xảy ra.)

  • I get scared when I have to face him.

(Tôi sợ hãi khi phải đối mặt với anh ấy.)

  • The child was truly scared by the threat of the man on the road.

(Đứa trẻ thực sự sợ hãi trước lời đe dọa của người đàn ông trên đường.)

  • The accident just happened that made everyone around you feel scared.

(Vụ tai nạn vừa xảy ra khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy sợ hãi.)

Scary

Trái ngược với “Scared”, “Scary” là tính từ mang nghĩa chủ động, có nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi. 

Scary ám chỉ con người, sự vật hay tình huống nào đó là  NGUYÊN NHÂN gây ra sự sợ hãi.

Ví dụ:

  • Things started to get more scary.

(Mọi thứ bắt đầu trở nên đáng sợ hơn.)

  • This scary movie scares everyone.

(Phim kinh dị này làm mọi người sợ hãi.)

  • This scary incident serves as a warning not to leave children alone in the home.

(Sự việc đáng sợ này như một lời cảnh báo không nên để trẻ em một mình trong nhà.)

  • The look of Mr. Smith is scary.

(Cái nhìn của ông Smith thật đáng sợ.)

  • It was dark, the wind whistled, thunder and lightning were many. Today’s weather is scary.

(Trời tối, gió rít, sấm chớp nhiều. Thời tiết hôm nay thật đáng sợ.)

Xem thêm: Cách phân biệt Hanged và Hung dễ dàng

3. Bài tập với scared và scary

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau phân biệt Scared và scary trong tiếng Anh. Dưới đây là bài tập để bạn củng cố lại kiến thức, cùng làm nhé.

scared và scary

Bài tập: Sử dụng scared và scary dịch các câu tiếng Việt sau sang tiếng Anh:

  1. Con gái tôi rất sợ gián.
  2. Tôi sợ bóng tối. 
  3. Sự việc này dường như không hề đơn giản, nó rất đáng sợ.
  4. Mike sợ phải nói với bạn gái anh ấy toàn bộ sự thật.
  5. Ánh mắt và lời nói của người đàn ông đó trông rất đáng sợ.

Đáp án:

  1. My daughter is very scared of cockroaches.
  2. I am scared of the dark.
  3. This incident does not seem simple, it is very scary.
  4. Mike is scared to tell his girlfriend the whole truth.
  5. The man’s eyes and words looked scary.

Trên đây là những chia sẻ của Step Up về scared và scary. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn không còn nhầm lẫn giữa hai từ này nữa. 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Nếu bạn chưa tự tin về ngữ pháp tiếng Anh của mình thì có thể củng cố với Hack Não Ngữ Pháp. Đây là cuốn sách tổng hợp ngữ pháp từ dễ đến khó giúp người học dễ dàng dung nạp kiến thức. Ngoài ra, sách còn có ví dụ và hình ảnh minh họa cụ thể, kết hợp với app Hack Não Pro cho phép làm bài tập có tính điểm.

Step Up chúc các bạn chinh phục được Anh ngữ thành công!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Collocation là gì? Các dạng collocation thông dụng

Collocation là gì? Các dạng collocation thông dụng

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng nghe qua từ “collocation”. Ngoài từ vựng, phát âm thì collocation là một yếu tố giúp bạn nói “sang” như người bản xứ. Vậy collocation là gì? Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ với bạn kiến thức về collocation và những dạng collocation phổ biến trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Collocation là gì?

Collocation là gì? Collocation là một nhóm từ được kết nối, ghép lại với nhau theo đúng thứ tự và thường xuyên luôn xuất hiện cùng nhau khi nói về một thông tin nào đó. Cách kết hợp này tạo nên sự tự nhiên giống như cách nói của người bản xứ.

Ví dụ:

  • Một ví dụ về Collocation trong tiếng Việt, đó là khi nói, người Việt sử dụng cụm từ “con chó mực”, “con mèo mun” chứ không bao giờ dùng “con mèo mực” hay “con cho mun”.
  • Hay trong tiếng Anh, người bản xứ sử dụng “heavy rain” thay vì “strong rain”, “blonde hair” chứ không nói là “yellow hair”.

Nói tóm lại, collocation là những nhóm từ bắt buộc phải đi cùng với nhau thì mới có nghĩa. Những nhóm này được kết hợp theo thói quen của người bản xứ. Chính vì vậy mà việc sử dụng collocation giúp kỹ năng nói và viết của bạn được tự nhiên và “sang – xịn – mịn” như người bản xứ.

Collocation là gì?

2. Các dạng collocation phổ biến 

Như vậy chúng ta đã tìm hiểu được sơ lược về collocation. Chắc hẳn các bạn không còn thắc mắc collocation là gì nữa đúng không? Do collocation được kết hợp theo thói quen theo người bản xứ nên chúng không có một quy luật chính xác rằng từ này phải ghép với từ kia. Tuy nhiên, có 6 dạng collocation phổ biến mà người bản xứ thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày:

  • Adjective + noun

Ví dụ: fast food, nice wedding,…

  • Noun + noun

Ví dụ: information age, police station,…

  • Verb + noun

Ví dụ: catch the bus, take medicine,…

  • Noun + verb

Ví dụ: economy collapses, teams win,…

  • Adverb + adjective

Ví dụ: extremely similar, totally different,…

  • Verbs + adverb/prepositional phrase (còn được gọi là phrasal verbs)

Ví dụ: search for, translate into, listen carefully, learn quickly,…

Như bạn có thể thấy, tất cả các dạng collocation đều có cấu trúc ít nhất 2 phần bao gồm một phần chính:

  • Trong trường hợp có danh từ từ danh từ là phần chính. Dạng “noun + noun” thì phần chính là danh từ đứng sau.
  • Collocation dạng “adverb + adjective” thì tính từ là phần chính.
  • Collocation dạng “verb + prepositional phrase” hay “verb + adverb” thì động từ sẽ là phần chính”.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

3. Phân biệt collocation và idioms

Cả Collocation và Idioms đều là những cụm từ gây khó dễ cho người học tiếng Anh trong việc ghi nhớ cũng như phân biệt sự khác nhau giữa chúng. Step Up sẽ giúp bạn giúp bạn phân biệt bộ đôi “khó nhằn” này nhé.

Collocation

Collocation là những cụm từ được kết hợp với nhau, chúng luôn đi chung với nhau theo cách nói (thói quen) tự nhiên của người bản xứ. Không có lý do để giải thích cho việc tại sao những từ này đi với nhau.

Ví dụ:

  • Go out of business: Phá sản;
  • Make time: Tranh thủ thời gian;
  • Pay respects: Tỏ lòng kính trọng, thăm viếng;
  • Wide awake: Tỉnh queo.

Collocation là gì?

Idioms

Idioms hay còn được gọi là thành ngữ, được cấu tạo từ nhiều từ khác nhau tạo thành một câu nhưng không mang nghĩa đen của nó. 

Cách kết hợp của Idioms có thể theo logic cụ thể hoặc là không, và nghĩa của một Idiom thường khó đoán, rất ít khi đoán được nghĩa dựa vào một thành phần của chúng. Nếu như quá dễ hiểu dựa vào nghĩa từng từ cấu thành thì có thể đó là một collocation, chứ không phải idiom.

Ví dụ:

  • Quit cold turkey: Bỏ thứ gì đó ngay và luôn;
  • Ring a bell: Nghe quen quen;
  • Cut to the chase: Vào thẳng vấn đề;
  • Blow off steam: Xả stress.

4. Một số collocation thông dụng trong tiếng Anh

Dưới đây là một số collocation thông dụng trong tiếng Anh được người bản xứ thường xuyên sử dụng. Hãy cùng tham khảo nhé:

Collocation với từ “big”

Các cụm từ kết hợp với từ “big” thường sử dụng với các sự kiện.

Collocation

Dịch nghĩa

A big accomplishment

Một thành tựu lớn

A big decision

Một quyết định lớn

A big disappointment

Một sự thất vọng lớn

A big failure

Một thất bại lớn

A big improvement

Một cải tiến lớn

A big mistake

Một sai lầm lớn

A big surprise

Một bất ngờ lớn

Collocation với từ “great”

Tính từ Great thường được sử dụng với các collocation diễn tả cảm xúc hoặc phẩm chất, tính chất.

Great + feelings (cảm xúc)

Collocation

Dịch nghĩa

Great admiration

Ngưỡng mộ

Great anger

Giận dữ

Great enjoyment

Sự thích thú tuyệt vời

Great excitement

Sự phấn khích lớn

Great fun

Niềm vui lớn

Great happiness

Hạnh phúc tuyệt vời

Great joy

Niềm vui lớn

Collocation là gì?

Great + qualities (phẩm chất)

Collocation

Dịch nghĩa

In great detail

Rất chi tiết

Great power

Năng lượng lớn

Great pride

Niềm tự hào lớn

Great sensitivity

Sự nhạy cảm tuyệt vời

Great skill

Kỹ năng tuyệt vời

Great strength

Sức mạnh lớn

Great understanding

Hiểu biết tuyệt vời

Great wisdom

Khôn ngoan tuyệt vời

Great wealth

Của cải lớn

Collocation với từ “large”

Collocation với từ “large” thường  liên quan tới số và các phép đo lường.

Collocation

Dịch nghĩa

A large amount

Một số lượng lớn

A large collection

Một bộ sưu tập lớn

A large number (of)

Một số lượng lớn (của)

A large population

Một dân số lớn

A large proportion

Một tỷ lệ lớn

A large quantity

Một số lượng lớn

A large scale

Quy mô lớn

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Collocation với từ “strong”

Các cụm từ với “strong”thường diễn tả về thực tế hay một ý kiến.

Collocation

Dịch nghĩa

Strong argument

Luận điểm mạnh mẽ

Strong emphasis

Sự nhấn mạnh

A strong contrast

Sự tương phản mạnh mẽ

Strong evidence

Bằng chứng mạnh mẽ

A strong commitment

Một cam kết mạnh mẽ

Strong criticism

Sự chỉ trích mạnh mẽ

Strong denial

Sự phủ nhận mạnh mẽ

A strong feeling

Một cảm giác mạnh mẽ

A strong opinion 

Một ý kiến mạnh mẽ

Strong resistance

Sự kháng cự mạnh

A strong smell

Nặng mùi

A strong taste

Một hương vị mạnh mẽ

Collocation là gì?

Collocation với từ “deep”

Các cụm từ đi với “deep” thường dùng để diễn tả những cảm xúc sâu sắc.

Collocation

Dịch nghĩa

Deep depression

Trầm cảm sâu sắc

In deep thought

Trong suy nghĩ sâu sắc

Deep devotion

Lòng sùng kính sâu sắc

In deep trouble

Dấn sâu vào rắc rối

In a deep sleep

Trong một giấc ngủ sâu

5. Học collocation hiệu quả cùng sách Hack Não Plus

Không có một cách học collocation nào cụ thể nào đúng chuẩn cả. Bạn có thể áp dụng cách học từ vựng mà bạn thấy hiệu quả để học các collocation. Một cách tốt nhất đó là học cụ thể từng cụm từ một. Tuy nhiên, bạn đừng học quá máy móc, mà có thể học cùng với sách Hack Não Plus.

Bước 1: Chuẩn bị cho mình một cuốn Hack Não Plus

Đầu tiên, bạn hãy chuẩn bị cho mình cuốn sách Hack Não Plus để bắt đầu “công cuộc” học collocation.

Đấy là cuốn sách bao gồm 1500 từ vựng tiếng Anh cùng các cụm từ, thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi. Những cụm từ này sẽ được giải nghĩa một cách dễ hiểu đi kèm với những ví dụ vận dụng cụ thể, giúp người học hiểu sâu hơn về những collocation này. Cuốn sách này cũng giúp các bạn học tốt từ vựng và các Idiom chứ không collocation đâu nhé.

Bên cạnh đó, bạn có thể học các collocation ngay trên điện thoại thông qua App Hack Não Pro. Đây là app đi kèm với sách Hack Não Plus. Bạn sẽ vừa được học cụm từ qua sách giấy, vừa được rèn luyện kỹ năng thông qua app.

Collocation là gì?

Bước 2: Ghi chép lại những collocation đã học

Nếu bạn không phải là một “siêu nhân” thì sẽ chẳng thể học một lần mà ghi nhớ ngay được. Chính vì vậy, mỗi khi học xong mọt collocation nào đó, bạn hãy ghi chép chung lại vào Flashcard hay một quyển sổ nhỏ xinh. Nhớ sử dụng bút highlight để làm nổi bật đúng hơn nhé. 

Một gợi ý giúp bạn ghi các cụm từ khoa học, hiệu quả:

  • Sử dụng bút dạ quang highlight những collocation học được;
  • Gi chép đầy đủ các thông tin bao gồm collocation, nghĩa, ví dụ;
  • Chia các collocation thành các chủ đề cụ thể.

Bước 3: Thường xuyên áp dụng collocation đã học vào giao tiếp hàng ngày

Việc bạn chưa học thuộc được một từ hay cụm từ là do bạn nhắc lại chúng chưa đủ số lần mà thôi. Vì vậy, với mỗi collocation đã học, bạn hãy thường xuyên áp dụng chúng vào các bài viết, trong giao tiếp hàng ngày. Càng nhắc tới chúng nhiều, não bộ bạn sẽ càng ghi nhớ được lâu hơn. 

Hãy thực hiện bước này song song cùng lúc với bước thứ 2 để đem lại hiệu quả tối đa bạn nhé. Hãy nhớ rằng, ghi chép và ôn tập thường xuyên chính là cách học collocation hay bất cứ chủ điểm nào khác một cách tốt nhất.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của Step Up với các bạn về collocation trong tiếng Anh, bao gồm collocation là gì, các dạng phổ biến và cách học hiệu quả. Nếu bạn còn gì thắc mắc hãy đề lại bình luận bên dưới để được chúng mình giải đáp nhé. Step Up chúc bạn chinh phục Anh ngữ thành công!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Học đánh vần tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Học đánh vần tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Một trong những bước cơ bản và vô cùng quan trọng khi học tiếng Anh đó là học đánh vần. Quy tắc đánh vần trong tiếng Anh không giống với tiếng Việt. Nếu như trong tiếng Việt chỉ cần nắm vững các nguyên tắc phát âm và đánh vần thì chúng ta dễ dàng đọc được cả những từ chưa gặp bao giờ nhưng tiếng Anh thì không dễ như vậy. Cùng Step Up tìm hiểu các quy tắc đánh vần tiếng Anh và những lưu ý khi học đánh vần tiếng Anh nhé.

1. Tất tần tật về đánh vần tiếng Anh cần nắm vững

Đã bao giờ các bạn tự hỏi rằng “tại sao mình phải học đánh vần tiếng Anh?” hay “Thời điểm nào thì nên học đánh vần tiếng Anh?” chưa? Những kiến thức tưởng như không liên quan nhưng chúng lại giúp các bạn xác định rõ mục tiêu khi học đó.

1.1. Thời điểm phù hợp để học đánh vần tiếng Anh

Tại Mỹ và các quốc gia nói tiếng Anh khác thì trẻ em được học một môn gọi là “phonics”. Ở môn học này các em sẽ được tiếp xúc, làm quen với bảng chữ cái và cách đánh vần tiếng Anh. 

Do ngôn ngữ thường ngày của mọi người ở đây đã là tiếng Anh rồi nên quá trình này rất đơn giản giống như việc người Việt học bảng chữ cái và đánh vần tiếng Việt vậy.

Tuy nhiên, khi học đánh vần tiếng Anh thì các em sẽ được học phát âm trước khi học viết (khác với tiếng Việt ở chỗ chúng ta ghép thành chữ hoàn chỉnh rồi mới đánh vần).

Nên cách đánh vần của tiếng Anh không hề giống với tiếng Việt đâu nhé!

Vậy đối với người Việt chúng ta thì nên học đánh vần tiếng Anh vào thời điểm nào?

Thời điểm tốt nhất để bạn học đánh vần tiếng Anh đó là khi bạn bắt đầu học tiếng Anh. Khi bạn bắt đầu làm quen với bảng chữ cái. Hãy học đánh vần chuẩn ngay lúc lúc đầu. Đây sẽ là nền tảng vững chắc cho bạn trong quá trình luyện nói sau này.

Tổng quan về đánh vần tiếng Anh

Đừng lo lắng khi bạn nghĩ đến việc mình không biết từ tiếng Anh thì làm sao học đánh vần được. Bởi như đã nói bên trên người Anh họ sẽ đánh vần trước rồi từ những chữ cái được đánh vần sẽ viết được thành một từ hoàn chỉnh.

1.2. Những lợi ích của việc đánh vần tiếng Anh

Khi học đánh vần chuẩn ngay từ ban đầu các bạn có thể có được những lợi ích sau:

  • Đọc từ chính xác mà không cần tra từ điển.
  • Sửa tất cả các lỗi sai về mặt trọng âm.
  • Nói câu tiếng Anh có ngữ điệu.
  • Dễ dàng sử dụng từ điển tiếng Anh trong việc đọc từ và học từ mới.
  • Khả năng nghe tốt.
  • Khả năng học từ vựng nhanh hơn
  • Tạo hứng thú khi học tiếng Anh
  • Tự tin khi giao tiếp tiếng Anh
  • Hiểu quy trình luyện nói tiếng Anh theo Từng âm – Từng từ – Từng câu – Từng đoạn.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Những quy tắc đánh vần trong tiếng Anh cần biết

Đánh vần trong tiếng Anh sẽ có những quy tắc riêng không giống với bất cứ ngôn ngữ nào cả và việc của chúng ta chính là ghi nhớ nó.

Quy tắc đánh vần tiếng Anh

2.1. 44 âm cơ bản

Trong tiếng Anh sẽ có 44 âm cơ bản gồm các âm đơn và âm đôi được chia thành hai nhóm nguyên âm và phụ âm.

Các nguyên âm trong tiếng Anh: /ʌ/, /ɑ:/, /æ/, /e/, /ə/, /ɜ:/, /ɪ/, /i:/, /ɒ/, /ɔ:/, /ʊ/, /u:/, /aɪ/, /ɔɪ/, /eə/, /ɪə/  /aʊ/, /eɪ/, /oʊ/.

Các phụ âm trong tiếng Anh: /b/, /d/, /f/, /g/, /h/, /j/, /k/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /p/, /r/, /s/, /ʃ/, /t/, /tʃ/, /θ/, /ð/, /v/, /w/, /z/, /ʒ/, /dʒ/.

Chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh và một cách phát âm của chúng

 

Chữ cái

Phát âm tương ứng trong từ

a

Apple  

b

Bag 

c

Cat 

d

Dog 

e

End 

f

Fall 

g

G

h

Hate 

i

I

j

Joy 

k

Coo

l

Lock 

m

May 

n

Now 

o

O

p

Pick 

q

Quick 

r

Road 

s

Song 

t

Talk 

u

Until 

v

Vector 

w

Way 

x

Bo

y

Wh

z

Zoo 

 

Xem thêm: Tự học phát âm chuẩn trong 60 ngày

2.2. Quy tắc đánh vần tiếng Anh

Các quy tắc cần nhớ khi học đánh vần tiếng Anh

Quy tắc số âm tiết của từ

Trong tiếng Anh từ không chỉ có một âm tiết mà đôi khi sẽ có những từ có hai, ba âm tiết hoặc nhiều hơn thế. DO đó khi muốn đánh vần một từ tiếng Anh hãy xác định xem từ đó có bao nhiêu âm tiết nhé.

Ví dụ:

  • Từ có một âm tiết: Dog, cat, hair, tree,…
  • Từ có hai âm tiết: Follow, agree, table,…
  • Từ có ba âm tiết: computer, vegetable,…
  • Từ có bốn âm tiết: communicate,…

Quy tắc nhận biết số âm tiết của từ có âm e đứng cuối

Đối với những từ có âm “e” đứng cuối nhưng nó không đi cùng với phụ âm “L” và “e” không phải là một âm riêng thì phát âm của e sẽ được gộp vào với phụ âm trước nó.

  • Từ có một âm tiết: love, cute,…
  • Từ có hai âm tiết: mabe, ? 

Quy tắc biết cách phiên âm rồi mới học cách đánh vần

Một sai lầm khi học đánh vần tiếng Anh đó là các bạn đoán mò phiên của từ.Bởi vì có những chữ cái khi đứng một mình chúng sẽ có phiên âm khác với lúc đứng trong một từ. Để đọc được từ đó một cách chuẩn xác nhất thì bạn cần nắm được cách phiên âm của nó. 

Không có phương pháp nào khác giúp bạn ghi nhớ phiên âm của từ ngoài việc học thuộc cả. Hãy sử dụng từ điển để tra phiên âm của một từ bạn muốn học, tập viết đi viết lại nhiều lần để ghi nhớ nó từ đó học đánh vần nó.

Quá trình cần bạn đầu tư thời gian và thực sự nghiêm túc. Khi đã có bước đầu vững chắc thì quá trình học phát âm sau này của bạn sẽ vô cùng dễ dàng.

Xem thêm: Quy tắc trọng âm trong tiếng Anh

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Quy tắc đánh vần tên riêng trong tiếng Anh

Tên tiếng Anh khá là khó viết. Nhiều trường hợp người ta cần đối phương đánh vần tên của họ thì mới có thể viết được. Nếu bạn ở nước ngoài thì sẽ không quá xa lạ với điều này.

Khi đánh vần tên của một ai đó bạn cần tách tên của họ ra làm các phần sau đó đọc từng chữ để ghép thành từ hoàn chỉnh. 

Ví dụ:

  • G-R-A-C-E: Grace
  • A-L-I-C-E: Alice

3. Những lưu ý khi học đánh vần trong tiếng Anh

Một số lưu ý nhỏ cho các bạn khi học đánh vần tiếng Anh

  • Học đánh vần trước khi học đọc một từ
  • Phiên âm của một chữ cái khi đứng một mình sẽ khác mới phiên ẩm của chữ cái đó khi đứng trong một từ nhất định
  • Khi học đánh vần cần học liên tục thường xuyên cho đến khi thành thạo tránh học đứt quãng, dở dang.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trong bài này Step Up đã mang đến những kiến thức hữu ích về quy tắc khi học đánh vần tiếng Anh. Chúng mình cũng có một số lưu ý nhỏ để các bạn có thể học đánh vần một cách tốt hơn.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Phân biệt Reply và Rely trong tiếng Anh dễ hơn bao giờ hết

Phân biệt Reply và Rely trong tiếng Anh dễ hơn bao giờ hết

“Reply và rely” là hai từ tiếng Anh có cách viết gần tương tự nhau, tuy nhiên ý nghĩa biểu đạt của cặp đôi này lại hoàn toàn khác. Cũng bởi vậy mà chúng thường khiến người học tiếng Anh phải “đau đầu” vì bị nhầm lẫn. Nếu như bạn chưa nắm chắc kiến thức về cặp từ này thì hãy theo dõi bài viết của Step Up về Reply và Rely ngay dưới đây nhé.

1. Reply là gì?

Để nhận biết được sự khác nhau giữa Reply và Rely, trước tiên chúng ta hãy cùng tìm hiểu Reply và cách dùng của từ này trong tiếng Anh nhé.

Định nghĩa Reply trong tiếng Anh

Reply – phiên âm: /rɪˈplaɪ/, mang nghĩa là trả lời, hồi đáp. Reply vừa đóng vai trò là động từ, vừa có thể là một danh từ.

Ví dụ:

  • Did you reply to Mike’s email? He has just reminded you about that.

(Bạn đã trả lời email của Mike chưa? Anh ấy vừa nhắc bạn điều này đó.)

  • My mother replied that she will be home late after 9:00 pm.

(Mẹ tôi trả lời rằng bà sẽ về nhà muộn sau 9 giờ tối)

  • I am waiting for his reply.

(Tôi đang đợi câu trả lời của anh ấy.)

  • Jame’s reply shows that he is smart and sharp.

(Câu trả lời của Jame cho thấy anh ấy là người thông minh và nhạy bén.)

Reply và rely

Cách dùng Reply

Có 2 cách dùng Reply trong tiếng Anh:

Cách 1: Reply sử dụng để trả lời câu hỏi

Ví dụ:

  • “I will complete the report as soon as possible” – Mr.Smith replies.

(“Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trong thời gian sớm nhất có thể” – Mr.Smith trả lời.)

  • The teacher replied that she would no longer teach at my school.

(Cô giáo trả lời rằng cô ấy sẽ không dạy ở trường tôi nữa.)

Cách 2: Reply sử dụng để phản ứng với một hành động của người khác.

Ví dụ:

  • Anna replies to her classmate’s teasing by going to her teacher.

(Anna đáp lại lời trêu chọc của bạn cùng lớp bằng cách đến gặp giáo viên của mình.)

  • I replied to the neighbor’s child abuse by reporting it to the police.

(Tôi đã trả lời việc lạm dụng trẻ em của người hàng xóm bằng cách báo cảnh sát.)

Cách 3: Reply sử dụng để nói về câu trả lời của ai đó.

  • Your reply is wrong.

(Câu trả lời của bạn là sai.)

  • His replies tacitly showed that he did not respect anyone.

(Những câu trả lời của anh ta ngầm cho thấy anh ta không tôn trọng ai cả.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Rely là gì?

Nếu Reply là “đáp lại” vậy “rely” là gì? Sử dụng ra sao? Cùng Step Up giải đáp câu hỏi này nhé.

Định nghĩa Rely trong tiếng Anh

Rely – phiên âm: /rɪˈlaɪ/, là một động từ trong tiếng Anh,từ này thường đi với giới từ “on” hoặc “upon”, mang nghĩa là phụ thuộc vào ai hay điều gì đó.

Ví dụ:

  • Mike never thought of working on his own, he relied too much on others.

(Mike chưa bao giờ nghĩ đến việc tự mình làm việc, anh ấy phụ thuộc quá nhiều vào người khác.)

  • Whether you pass the interview or not relies on your qualifications.

(Bạn có vượt qua cuộc phỏng vấn hay không phụ thuộc vào trình độ của bạn.)

  • She completely relies upon her husband.

(Cô ấy hoàn toàn dựa dẫm vào chồng.

  • The final result relies upon the votes scores of the judges and audience.

(Kết quả cuối cùng dựa vào điểm bình chọn của ban giám khảo và khán giả.)

Reply và rely

Cách dùng Rely

Động từ “rely” dùng để diễn tả việc phụ thuộc vào hoặc tin tưởng một ai đó hoặc một cái gì đó.

Ví dụ:

  • We were lost. All hope relies on the team leader.

(Chúng tôi đã bị lạc. Mọi hy vọng đều trông cậy vào trưởng nhóm.)

  • I rely on my boss’s leadership.

(Tôi tin tưởng vào sự lãnh đạo của sếp tôi.)

  • I have achieved this achievement relied upon my efforts.

(Tôi đạt được thành tích này là nhờ vào nỗ lực của bản thân.)

  • I relied upon last year’s plan to organize the event for this year

(Tôi đã dựa vào kế hoạch của năm ngoái để tổ chức sự kiện cho năm nay.)

Xem thêm: Phân biệt Hanged và Hung trong tiếng Anh

3. Học ngữ pháp tiếng Anh với sách Hack Não Ngữ Pháp

Không quá khó để phân biệt được “reply và rely” trong tiếng Anh phải không các bạn. Nếu như các bạn vẫn chưa nhớ được ngay thì hãy cố gắng ôn luyện nhiều lần nhé.

Một mẹo giúp bạn học ngữ Pháp tiếng Anh dễ dàng hơn đó chính là học với Hack Não Ngữ Pháp. Bộ sản phẩm học ngữ pháp tiếng Anh gồm 1 cuốn sách giấy và 1 app học ngữ pháp đi kèm.

Sách Hack Não Ngữ Pháp

Hack Não Ngữ Pháp là cuốn sách tổng hợp các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh theo trình độ từ dễ đến khó. Sách 200 trang được in màu phủ bóng toàn bộ trên nền giấy Nhật vô cùng “xin xò”. Nội dung sách được chia làm 3 chương:

  • Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn;
  • Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản;
  • Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp;

Sách được chia thành 25 unit, mỗi unit từ 6-8 trang, bạn có thể dễ dàng hoàn thành trong 30 phút. Mỗi bài học trong sách đều được minh họa bằng hình ảnh và  ví dụ cụ thể xoay quanh câu chuyện giữa mèo Chủ tịch và học sinh Van Gâu. 

Reply và rely

App Hack Não Pro

Sau khi đã nắm chắc ngữ pháp với sách Hack Não Ngữ Pháp, chúng ta sẽ được thực hành trên app đi kèm là App Hack Não Pro. 

App Hack Não Pro được chia làm 2 phần, bao gồm:

  • Phần 1: Các bài luyện tập tương ứng với 25 unit. Các bài tập sẽ sát với kiến thức được học, được sắp xếp từ dễ đến khó để người học dễ dàng hoàn thành bài tập theo mức độ;
  • Phần 2: Kho đề thi tổng hợp. Bạn sẽ được ứng dụng các kiến thức đã học thông qua bộ đề mô phỏng cấu trúc theo các đề thi THPT Quốc gia.

Một điểm cộng của app là có hệ thống chấm điểm, giúp bạn đánh giá được khả năng học hỏi, ghi nhớ ngữ pháp của mình. Không chỉ vậy, App còn có kho video hướng dẫn các mẹo học ngữ pháp hay, hỗ trợ học viên học ngữ pháp nhanh hơn.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về Reply và Rely trong tiếng Anh cũng như cách học ngữ pháp tiếng Anh với sách Hack Não Ngữ Pháp. Nếu bạn còn thắc mắc hãy bình luận bên dưới để chúng mình giúp bạn giải đáp nhé. Step Up chúc bạn chinh phục Anh ngữ thành công!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Top 70 lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại

Top 70 lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại

Tết là thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Thời gian này người ta sẽ cầu mong cho nhau những điều tốt đẹp nhất. Sẽ thật ý nghĩa nếu bạn dành tặng gia đình và những người thân yêu một câu chúc bằng tiếng Anh phải không nào. Dưới đây Step Up đã tổng hợp 70 lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại. CùÙng tham khảo nhé.

1. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất

Những lời chúc được mọi người gửi đến nhau với mong muốn những điều tốt đẹp sẽ đến với đối phương. Đây cũng chính là nét đặc trưng của Tết. Từ người già đến trẻ nhỏ đều hân hoan, náo nức trong cái không khí rộn ràng của năm mới. Bạn muốn gửi lời chúc Tết tới người bạn nước ngoài của mình, hay đơn giản là muốn chúc Tết theo cách mới mẻ hơn? Dưới đây là một số lời chúc Tết bằng tiếng Anh dành cho bạn.

  • New year has arrived, forget all the sad things of the old year and look forward to a wonderful year.
    Năm mới đã đến, hãy quên hết những chuyện buồn của năm cũ và hướng đến một năm tuyệt vời nhé.
  • Wish you a happy and prosperous new year, everything is as you wish.
    Chúc bạn năm mới an khang thịnh vượng vạn sự như ý.
  • The new year brings new good starts. I Hope all the best will come to you.
    Năm mới mang đến những khởi đầu tốt đẹp mới. Chúc mọi điều thuận lợi sẽ đến với bạn.
  • Best wishes for the new year.
    Gửi đến anh những lời chúc tốt đẹp nhất cho năm mới.
  • I Hope you will have a new year with lots of luck finding you.
    Tôi chúc bạn sẽ có một năm mới với thật nhiều may mắn.
  • On the occasion of the new year, I wish everyone a wonderful year with our loved ones.
    Nhân dịp năm mới tôi chúc mọi người có một năm mới tuyệt vời bên những người thân yêu.
  • Tet comes, it will bring my best wishes to you.
    Tết đến sẽ mang theo những lời chúc tốt đẹp nhất của anh dành cho em.
  • On this special occasion I would like to send you wishes for health, money and luck.
    Nhân dịp đặc biệt này tôi xin gửi đến bạn lời chúc sức khỏe, tiền tài và may mắn.
  • In the new year, I wish you many new joys, new friends and good new beginnings. Wishing you a successful year.
    Năm mới, tôi chúc bạn có nhiều niềm vui mới, có những người bạn mới và những khởi đầu tốt đẹp mới. Chúc bạn một năm thành công.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh cho gia đình

Tết đến chúng ta không thể quên dành tặng những người thân trong gia đình những lời chúc Tết đầy ý nghĩa đúng không nào. Cùng tìm hiểu ngay lời chúc Tết bằng tiếng Anh dành cho người thân trong gia đình nhé.

Lời chúc Tết bằng tiếng Anh dành cho gia đình

  • Wish my grandparents a happy new year with lots of health.
    Chúc ông bà của con sẽ có một năm mới vui vẻ và dồi dào sức khỏe.
  • I hope my father has a great year. Dad will have a lot of health, a lot of fun with your mother and me. I love you!
    Chúc bố của con có một năm mới tuyệt vời. Nhiều sức khỏe nhiều niềm vui bên mẹ của con. Con yêu bố!
  • A year has passed, the new year has come again. Wishing your mother always looks beautiful and loves our little family forever. I am very happy to have a mother like you. I love Mom!
    Năm cũ trôi qua năm mới lại đến. Chúc mẹ của con luôn xinh tươi và mãi yêu gia đình nhỏ của chúng ta. Con rất hạnh phúc khi có mẹ. Con yêu mẹ.
  • Wish my brother a more favorable new year, a myriad things go according, good study and many interesting experiences.
    Chúc em trai của chị có một năm mới thuận lợi hơn, vạn sự như ý, học tập tốt và có được nhiều trải nghiệm thú vị.
  • Wish my sister always looks beautiful, does well in school, has good friends and has a new year full of exciting things.
    Chúc em gái của chị luôn xinh đẹp, học tập tốt, có những người bạn tốt và một năm mới đầy ắp những điều thú vị.
  • In the new year, I wish my whole family a prosperous year, happy and full of love.
    Năm mới con chúc cả gia đình mình sẽ có một năm thịnh vượng, vui vẻ và đầy ắp yêu thương.
  • On the occasion of Tet, I am very happy to be a member of my family. Wishing our family the following year will have a much happier year than the old one. Family members always love each other. I love you all.
    Nhân dịp Tết về, con rất vui khi là một thành viên trong gia đình mình. Chúc gia đình mình năm sau sẽ hạnh phúc hơn năm cũ. Các thành viên trong gia đình luôn yêu thương nhau. Con yêu tất cả mọi người.
  • There is nothing more fun than Tet we get together. Happy New Year everyone and lots of health.
    Không gì bằng ngày tết chúng ta được quây quần bên nhau. Chúc mọi người năm mới vui vẻ và có thật nhiều sức khỏe.
  • Wish my uncle a bustling new year, great love, good money, good health.
    Chúc chú của cháu có một năm mới rộn ràng, tình yêu phơi phới, tiền vào như nước, sức khỏe dồi dào.
  • Wishing my dear family a peaceful and happy new year.
    Chúc gia đình thân yêu của tôi có một năm mới bình yên và hạnh phúc.

Xem thêm: Top 50 câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Anh

3. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh cho người yêu

Với những bạn có “gấu” thì không thể thiếu những lời chúc đầy yêu thương dành cho nửa kia trong ngày tết đúng không nào. Hãy dành tặng lời chúc Tết bằng tiếng Anh cho người yêu để tình cảm hai bạn thêm mặn nồng nhé.

Lời chúc Tết bằng tiếng Anh dành cho người yêu

  • Wish my love a happy new year and love me more.
    Chúc tình yêu của anh một năm mới vui vẻ và yêu anh nhiều hơn nữa.
  • The year old ends, Tet comes, wishing my girl more and more beautiful and favorable at work. Love you forever!.
    Năm hết Tết đến chúc người con gái anh yêu ngày càng xinh đẹp và thuận lợi trong công việc. Mãi yêu em!
  • You are the person I love the most in the world. On the occasion of the new year, I hope the best will come to you.
    Anh là người em yêu nhất trên đời. Nhân dịp năm mới, Em cầu chúc cho những điều tốt đẹp sẽ đến với anh.
  • I am very happy that you can be with me this Tet holiday. I hope that the next Tet we can still be together like now.
    Em rất vui vì Tết này có anh. Mong rằng năm sau chúng ta vẫn có thể bên nhau như hiện tại.
  • You are the most beautiful girl I ever met. I feel so lucky to have you with me. Wish my honey a wonderful new year.
    Em là cô gái xinh đẹp nhất anh từng gặp. Anh thật hạnh phúc khi có em ở bên. Chúc em yêu của anh một năm mới tuyệt vời.
  • The new year comes, it will help me send you sweet kisses, warm hugs and thousand loving wishes.
    Năm mới đến sẽ giúp anh gửi đến em những chiếc hôn ngọt ngào những cái ôm ấm áp và hàng ngàn lời chúc yêu thương.
  • Wish my love the new year laugh loudly. Your smile will warm my icy heart. Love you.
    Chúc em yêu năm mới rộn vang tiếng cười. Nụ cười của em sẽ sưởi ấm trái tim băng giá của anh. Yêu em.
  • With all my love, I wish you a new year with lots of luck. Hope we will always be as happy as we are now.
    Với tất cả tình yêu của mình, anh chúc em có một năm mới với nhiều điều may mắn. Hi vọng rằng chúng ta sẽ luôn hạnh phúc như bây giờ.
  • You are the hero in my life. Wishing you the new year will achieve new successes and love you more and more. Love you!
    Anh là người hùng trong cuộc đời em. Chúc anh năm mới sẽ đạt được những thành công mới và ngày càng yêu em hơn. Yêu anh!
  • Another year we  are celebrating Tet together again. I wish you happiness with our love. Love you.
    Lại một năm nữa chúng ta đón tết cùng nhau. Chúc em luôn hạnh phúc với tình yêu của chúng ta. Yêu em!

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán

4. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh ngắn gọn cho thầy cô

“Công cha nghĩa mẹ ơn thầy.” Vào một dịp đặc biệt như ngyaf Tết thì chúng ta cũng không quên đi công ơn dạy dỗ của thầy cô. Hãy gửi đến thầy cô những lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa nhé.

Lời chúc Tết bằng tiếng Anh dành cho thầy cô

  • Thank you to the teachers who led us on our learning path. Wishing you a new year with lots of joy and laughter.
    Cảm ơn thầy cô đã dìu dắt chúng em trên con đường học tập. Chúc thầy cô có một năm mới thật nhiều niềm vui và tiếng cười.
  • Wishing you a prosperous new year, teachers reap much success in your growing career.
    Chúc thầy cô năm mới phát đạt an khang thịnh vượng, gặt hái được nhiều thanh công trong sự nghiệp trồng người của mình.
  • Tet comes, I would like to wish you and your family a lot of health and good luck.
    Tết đến em chúc cô và gia đình có thật nhiều sức khỏe và niềm vui trong cuộc sống.
  • Wish you have a successful new year with new generations of students.
    Chúc thầy cô có một năm mới thành công với những thế hệ học sinh mới.
  • Teachers have devoted their all to teaching. Wishing you a happy Tet holiday with your family and loved ones.
    Thầy cô đã cống hiến hết mình cho sự nghiệp giảng dạy. Chúc thầy cô có một kỳ nghỉ Tết vui vẻ bên gia đình và những người thân yêu.
  • I love you very much. You are like my mother. I wish you a cozy New Year, your new year job will be favorable.
    Em vô cùng yêu mến cô. Chúc cô có một cái tết ấm cúng và công việc trong năm mới sẽ thật là suôn sẻ.
  • Tet holiday with lots of joy, I wish you always health, family harmony and children hard work and obedience.
    Ngày Tết tràn ngập niềm vui, em chúc cô luôn mạnh khỏe, gia đình hòa thuận, con cái thì chăm chỉ và ngoan ngoãn.
  • When the New Year ends, I wish you a new year of fortune and fortune.
    Năm hết Tết đến, em chúc cô năm mới phát tài phát lộc.
  • I am very fortunate to be your student in the past. On this Tet occasion, I come to visit your house, wish you and your family a happy new year and achieve all the things she desires.
    Em rất vui vì từng là học sinh của cô. Nhân dịp tết này em đến thăm nhà cô, kính chúc cô và gia đình có một năm mới hạnh phúc và đạt được những điều mình mong muốn.
  • New year, wish you and your family a lot of luck and fun. And you will bring great and interesting lectures to us.
    Năm mới em chúc thầy và gia đình có thật nhiều may mắn mà niềm vui. Và thầy sẽ mang đến cho chúng em nhiều bài giảng hay và thú vị.

5. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay cho trẻ em

Mỗi dịp Tết về, hân hoan nhất chính là các em nhỏ. Hãy dành những lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa dành cho trẻ em để chúc mừng cho một năm mới của các bé nhé.

  • New year comes in the spring, wish you to the new age, have many new joys and study better than the old year.
    Năm mới Tết đến xuân về, chúc em sang tuổi mới có nhiều niềm vui và học giỏi hơn năm cũ.
  • On the occasion of the new year, wish you good study hard and will receive more lucky money than last year.
    Nhân dịp năm mới chúc bạn chăm ngoan học giỏi và nhận được nhiều tiền lì xì hơn năm cũ.
  • Wishing you a new age will be prettier and better at school.
    Chúc em sang tuổi mới sẽ xinh gái hơn và học giỏi hơn.
  • The new year comes to wish you the best. Hope you will work hard to achieve the results you want.
    Năm mới đến, chúc em những điều tốt đẹp nhất. Hi vọng em sẽ cố gắng để đạt được kết quả mà mình mong muốn.
  • Wish the children a warm Tet holiday, have lots of health, be good at studying well and receive lots of lucky money.
    Chúc các bé có một cái Tết đầm ấm, nhiều sức khỏe, chăm ngoan học giỏi và nhận được nhiều lì xì.
  • Tet comes, I hope all the luck will happen to you, you are a smart girl. I wish you a bright future.
    Tết đến cô mong những điều tốt đẹp đến với con, con là một cô bé thông minh. Chúc con có một tương lai tươi sáng.
  • Wish you a memorable Tet, all the peace and the best.
    Chúc con có một cái Tết đáng nhớ, mọi điều an lành, vạn sự như ý
  • On the occasion of the Lunar New Year, wish you a lot of health, become more and more beautiful and receive a good study.
    Nhân dịp Tết đến xuân về, chúc em có thật nhiều sức khỏe, ngày càng xinh đẹp và học tập tốt.
  • Wishing my baby to a new age or growing up quickly, listening to their parents, learning progress.
    Chúc bé con nhà ta sang tuổi mới hay ăn chóng lớn, nghe lời bố mẹ, học hành tiến bộ.
  • You are like a small heaven, this Tet I wish you all, I hope you will have a peaceful new year.
    Em giống như bầu trời nhỏ, Tết này, chị muốn chúc em tất cả, chúc em có một năm mới bình an.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

6. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh cho sếp và đối tác

Trong công việc, chắc hẳn người sếp và đối tác của bạn đang giúp bạn có thêm nhiều kinh nghiệm cũng như là trưởng thành lên rất nhiều. Thời điểm Tết đến cũng là lúc mà bạn có thể thể hiện sự biết ơn của mình đối với họ thông qua những câu chúc vô cùng ý nghĩa.

Dưới đây là 10 lời chúc Tết bằng tiếng ANh dành cho sếp và đối tác hay  nhất.

  • The past year working with the Boss has been a blessing for me. Wishing you boss a warm and meaningful Tet holiday.
    Một năm qua được làm việc với Sếp là niềm may mắn của em. Chúc Sếp có một cái tết đầm ấm và ý nghĩa.
  • On the occasion of the coming of the New Year, I wish Boss the new year good health, money like water, good luck to Boss.
    Nhân dịp năm mới đến, EM chúc Sếp sức khỏe dồi dào, tiền vào như nước, vạn sự gặp điều may.
  • Tet is bustling, the new year comes, I wish the Boss everything the best, billion success. Wishing the Boss Family a prosperous and prosperous.
    Tết đến rộn ràng, năm mới sang, em chúc Sếp vạn sự như ý, Tỷ sự thành công. Chúc gia đình Sếp an khang thịnh vượng.
  • The time we have cooperated very smoothly. Wishing you a smooth new year and our cooperation can go further.
    Thời gian qua chúng ta đã hợp tác vô cùng thuận lợi. Chúc anh có một năm mới thật suôn sẻ và sự hợp tác của chúng ta có thể tiến xa hơn nữa.
  • Wishing you the new year many new successes.
    Chúc anh năm mới có được nhiều thành công mới.
  • You are a great leader. You have given me a lot of insights that have never been before. Wish you new grasp and reap more success.
    Chị mà một người lãnh đạo tuyệt vời. Chị đã mang đến cho em nhiều hiểu biết mà trước đây chưa từng có. Chúc chị năm mới gặt hái được nhiều thành công.
  • Thank you Boss for leading me on the job during the past year. Wishing the new year boss more successful than the old year and always happy.
    Cảm ơn Sếp đã luôn dẫn dắt em trong công việc trong suốt thời gian qua. Chúc Sếp có một năm mới thành công hơn năm cũ và luôn hạnh phúc.
  • New year we wish you a happy and prosperous year. Thank you for your trust in our product choices.
    Năm mới kinh chúc anh chị có một năm an khang thịnh vượng. XIn chân thành cảm ơn anh/chị đã tin tưởng lựa chọn sản phẩm của chúng tôi.
  • Tet comes, we wish you a new year together with your family, have lots of joy and good health.
    Tết đến, kính chúc anh/chị có một năm mới sum vầy bên gia đình, có thật nhiều niềm vui và sức khỏe.
  • Joining in the joys of Tet, we sincerely send our ladies and gentlemen the best wishes for health, success, peace and prosperity.
    Hòa chung niềm vui Tết, chúng tôi xin chân thành gửi tới quý vị, các bạn lời chúc sức khỏe, thành đạt, bình an và thịnh vượng.

7. Lời chúc Tết bằng tiếng Anh cho bạn bè và đồng nghiệp

Những lúc chúng ta mệt mỏi luôn có những người bạn bè, đồng nghiệp ở bên sẻ chia và an ủi. Nhân dịp Tết này hãy gửi đến họ những lời chúc Tết bằng tiếng Anh đầy ý nghĩa nhé.

Lời chúc Tết bằng tiếng Anh dành cho bạn bè đồng nghiệp

  • New year comes, dispel the bad luck of the old year, wish you a flourishing career and earn billions of money.
    Năm mới đến, xua đi xui xẻo của năm cũ, chúc anh sự nghiệp thăng hoa kiếm về tiền tỷ nhé.
  • In the early spring of the new year, wish you always keep up with your performance at work, wish our team to develop.
    Đầu xuân năm mới chúc anh luôn giữ vững phong độ trong công việc, chúc cho tập thể chúc ta ngày càng phát triển.
  • Wishing you the new year there are many new ideas that bring in huge sales for the company.
    Chúc bạn năm mới có nhiều ý tưởng mới đem về doanh số khủng cho công ty.
  • The year ends with Tet to wish all of you a full Tet holiday to prepare for a busier new year, earning more money.
    Năm hết tết đến chúc các anh em có một cái Tết trọn vẹn để chuẩn bị cho một năm mới bận rộn hơn và kiếm được nhiều tiền hơn.
  • Wish you a ton of business in the new year, convenient business, more money coming.
    Chúc anh năm mới làm ăn tấn tới, công việc thuận lợi, tiên tới ùn ùn.
  • New year brings a lot of luck. Wish you filled with joy, an open road of publicity.
    Năm mới đến mang đến nhiều may mắn. Chúc bạn niềm vui luôn đong đầy, đường công danh rộng mở.
  • Wish you a new year, love will bloom soon.
    Chúc bạn năm mới tình duyên sớm nở.
  • Wish you the new year always beautiful, make a lot of money and we will be together forever like now.
    Chúc bạn năm mới luôn xinh đẹp, kiếm thật nhiều tiền và chúng ta sẽ luôn thân nhau như bây giờ nhé.
  • Wish you and your family a happy Tet. New year career exposure, love blossomed, career blossoming.
    Chúc bạn và gia đình ăn Tết vui vẻ. Năm mới sự nghiệp hanh thông, tình yêu nở rộ, sự nghiệp nở rộ.
  • From the first day of meeting you in the company I have been extremely impressed by your professional working style. I Hope you have a happy Tet holiday with your family. Wishing you soon to be as successful as you want.
    Ngay từ ngày đầu gặp mặt tôi đã vô cùng ấn tượng về phong cách làm việc chuyên nghiệp của bạn. Chúc bạn có kỳ nghỉ Tết tuyệt vời bên gia đình. Chúc bạn sớm đạt được thành công như mong muốn.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trong bài này Step Up đã mang đến 70 lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất. Hãy để một dịp Tết trôi qua đầy yêu thương với những lời chúc ấm áp nhé. Nếu bạn có câu trúc nào tâm đắc, đừng quên để lại ở phía comment để mọi người cùng tham khảo nhé!

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI