“Tôi luôn ngưỡng mộ mẹ tôi!”. Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Look up to và Admire để diễn tả sự ngưỡng mộ ai đó. Vậy Look up to và Admire được sử dụng như thế nào? Chúng khác nhau như thế nào? Cùng Step Up tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé.
1. Look up to – /lʊk ʌp tuː/
Chắc hẳn bạn đã từng phân vân lựa chọn sử dụng giữa Look up to và Admire. Vậy khi nào dùng Look up to, khi nào sử dụng Admire. Cùng tìm hiểu rõ hơn về Look up to và Admire nhé. Trước tiên, hãy bắt đầu với Look up to nào.
1.1. Định nghĩa
“Look” là động từ tiếng Anh, mang nghĩa là “nhìn”.
“Look up to” là cụm động từ, có 2 nghĩa là “nhìn lên” hoặc “ngưỡng mộ” ai đó.
Ví dụ:
Look up to the sky! There are too many stars.
(Hãy nhìn lên bầu trời đi! Có quá nhiều ngôi sao.)
I always look up to Tran Thanh. He is very multi-talented.
(Tôi luôn nể phục Trấn Thành. Anh ấy rất đa tài.)
1.2. Cách dùng Look up to trong tiếng Anh
Cách dùng 1: Dùng để bảo ai đó nhìn lên trên.
Ví dụ:
Look up to the board!
(Nhìn lên bảng!)
You can know where this is by looking up to the store’s sign.
(Bạn có thể biết đây là đâu bằng cách nhìn lên bảng hiệu của cửa hàng.)
Cách dùng 2: Dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ với ai đó.
Ví dụ:
I look up to his will very much.
(Tôi rất ngưỡng mộ ý chí của anh ấy.)
My classmates look up to Jack’s intelligence.
(Các bạn học của tôi ngưỡng mộ trí thông minh của Jack.)
1.3. Cụm từ đi với Look up to trong tiếng Anh
Một số cụm từ có thể sử dụng kết hợp với Look up to:
Look up to the sky and sea: Nhìn lên bầu trời và biển
Look up to the stars: Nhìn lên các vì sao
Look up to a person: Ngưỡng mộ một người
Look up to the intelligence: Ngưỡng mộ trí thông minh
Look up to the picture: Nhìn lên bức tranh
Look up to the board: Nhìn lên bảng
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Look up to và Admire thường biết đến với nghĩa “ngưỡng mộ”. Ngoài ra, Admire còn nét nghĩa nào nữa không? Hãy cùng tìm hiểu về Admire trong tiếng Anh nhé.
2.1. Định nghĩa
“Admire” là động từ tiếng Anh, mang nghĩa là “ngưỡng mộ” ai hay cái gì đó.
Ví dụ:
I really admire and respect her.
(Tôi thực sự ngưỡng mộ và tôn trọng cô ấy.)
His artwork was much admired by critics.
(Tác phẩm nghệ thuật của ông đã được nhiều người ngưỡng mộ bởi các nhà phê bình.)
2.2. Cách dùng Admire trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, động từ Admire có hai cách sử dụng.
Cách dùng 1: Dùng để thể hiện sự tôn trọng ai đó vì những gì họ đã làm hoặc tôn trọng phẩm chất của họ.
Ví dụ:
I really admire Jack’s kindness.
(Tôi thực sự ngưỡng mộ lòng tốt của Jack.)
I admire Mark for sticking to his principles.
(Tôi ngưỡng mộ Mark vì đã tuân thủ các nguyên tắc của anh ấy.)
Cách dùng 2: Dùng để xem một cái gì đó và nghĩ rằng nó hấp dẫn hoặc ấn tượng.
Ví dụ:
Mina stood back to admire her handiwork.
(Mina đứng lại để chiêm ngưỡng công việc thủ công của cô ấy.)
I’ve just been admiring my brother’s new car.
(Tôi vừa được chiêm ngưỡng chiếc xe mới của anh tôi.)
2.3. Cụm từ đi với Admire trong tiếng Anh
Một số cụm từ có thể sử dụng kết hợp với Admire:
Admire my skin: Chiêm ngưỡng làn da của tôi
Admire the beauty of nature: Chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thiên nhiên
Trên đây, Step Up đã chia sẻ tới bạn các kiến thức về Look up to và Admire cũng như cách dùng trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thắc mắc hãy để lại bình luận phía dưới để được giải đáp nhé. Chúc các bạn sớm chinh phục được Anh ngữ
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Nếu chỉ nhìn “sương sương” thì chắc hẳn có nhiều bạn không nhận ra sự khác nhau giữa Complementary và Complimentary đúng không? Vậy Complementary và Complimentary là gì? Cách dùng ra sao? Hãy xem ngay bài viết dưới đây của Step Up để nắm được các kiến thức về bộ đôi này để tránh nhầm lẫn nhé.
1. Complementary – /ˌkɒmplɪˈmɛntəri/
Complementary và Complimentary là cặp từ có cách phát âm giống nhau hoàn toàn, tuy nhiên không phải như vậy mà ý nghĩa của chúng cũng giống nhau đâu nhé. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về Complementary và Complimentary để thấy rõ hơn. Đầu tiên là Complementary nào.
1.1. Định nghĩa
“Complementary” là tính từ tiếng Anh, mang nghĩa là “bổ sung, tương hỗ cho nhau”.
Ví dụ:
Mike has different but complementary skills.
(Mike có những kỹ năng khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.)
My family and my job both fulfill separate but complementary needs.
(Gia đình và công việc của tôi đều đáp ứng những nhu cầu riêng biệt nhưng bổ sung cho nhau.)
1.2. Cách dùng Complementary trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, tính từ Complementary được dùng để diễn tả hai người hoặc những thứ bổ sung là khác nhau nhưng cùng nhau tạo thành sự kết hợp hữu ích hoặc hấp dẫn của các kỹ năng, phẩm chất hoặc đặc điểm thể chất.
Ví dụ:
Mike and I are complementary each other in work and study
(Tôi và Mike bổ trợ cho nhau trong công việc và học tập)
Theory and practice are complementary to each other.
(Lý thuyết và thực hành bổ sung cho nhau.)
1.3. Cụm từ đi với Complementary trong tiếng Anh
Một số cụm từ đi với Complementary:
Complementary angles: 2 góc phụ nhau (tổng bằng 90 độ);
Complementary distribution: Phân phối;
Complementary color: Phối màu bổ sung;
Complementary dna: ADN bổ sung;
complementary medicine: Y học thay thế
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn định nghĩa, cách dùng, cũng như sự khác nhau giữa Complementary và Complimentary trong tiếng Anh. Nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc hãy để lại bình luận bên dưới, chúng mình sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong tiếng Anh có nhiều từ có phát âm gần giống nhau khiến người học dễ bị nhầm lẫn. Loose và Lose là một cặp từ như vậy. Vậy Loose và Lose là gì? Chúng có cách dùng ra sao? Hãy cùng Step Up tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.
1. Loose – /luːs/
Mặc dù có cách đọc tương đối giống nhau nhưng về ý nghĩa thì Loose và Lose lại không giống nhau đâu bạn nhé. Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu định nghĩa và cách dùng của Loose trong tiếng Anh.
1.1. Định nghĩa
“Loose” là tính từ tiếng Anh, mang nghĩa là “lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ”.
I decided to set loose the bird, which I picked up yesterday.
(Tôi quyết định thả con chim mà tôi đã nhặt hôm qua.)
Be careful of thieves. Your locks are too loose.
(Hãy cẩn thận với những tên trộm. Ổ khóa của bạn quá lỏng lẻo.)
1.2. Cách dùng Loose trong tiếng Anh
Cách dùng 1: Tính từ Loose được sử dụng để diễn tả một vật không cố định ở một vị trí chặt chẽ,chắc chắn; hoặc nói về sự không ràng buộc.
Ví dụ:
Mike likes to wear loose T-shirts.
(Mike thích mặc áo phông rộng rãi.)
The activities against epidemics are still loose, so the Covid-19 pandemic has not been controlled.
(Các hoạt động chống dịch còn lỏng lẻo nên chưa kiểm soát được đại dịch Covid-19.)
Cách dùng 2: Động từ Loose được sử dụng để nó đề cập đến “thư giãn”, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để có nghĩa là “được thả” hoặc “được tự do”, chẳng hạn như khi ai đó giận dữ với ai đó hoặc để mất chó bảo vệ của họ đối với khách. Tuy nhiên, không phổ biến khi thấy “loose” được sử dụng theo cách này, và nó thường xuất hiện như một tính từ.
1.3. Cụm từ đi với Loose trong tiếng Anh
Cụm từ với Loose phổ biến:
On the loose: Ngoài vòng pháp luật
A loose cannon: Người khó đoán
Break loose: Giải thoát
Let loose: Buông, thả lỏng
Loose lips sink ships: Vạ miệng hại thân – ý nói tin đồn có thể gây ra hậu quả tai hại
Loose-leaf: Sách, vở đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra
To play fast and loose: Hành động liều lĩnh và bất cẩn
To tie up loose ends: Kết thúc một tình huống
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây là những kiến thức về định nghĩa, cách dùng và sự khác nhau giữa Loose và Lose. Hy vọng bài viết giúp bạn không bị nhầm lẫn giữa bộ đôi này nữa. Nếu bạn còn gì thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Khi nói về các cặp từ dễ gây hiểu nhầm nghĩa nhất thì không thể không nhắc đến từ famous và infamous.Chắc hẳn nhiều bạn sẽ nghĩ rằng infamous sẽ là từ trái nghĩa với famous đúng không? Sự thật có phải như vậy không? Cùng Step Up tìm hiểu về sự khác biệt giữa famous và infamous trong tiếng Anh nào.
Son Tung is an extremely famous singer in Vietnam. Sơn Tùng là một ca sĩ vô cùng nổi tiếng tại Việt Nam.
I want to become famous. Tôi muốn trở nên nổi tiếng.
1.2. Cách dùng Famous trong tiếng Anh
Famous được sử dụng khi muốn nói về sự nổi tiếng của ai đó. Người ta sẽ sử dụng famous sau động từ tobe
Ví dụ:
He was famous 5 years ago. Anh ấy đã nổi tiếng Anh đây 5 năm.
She is famous for her beauty. Cô ấy nổi tiếng bởi vẻ đẹp của cô.
Người ta còn sử dụng famous để nói về việc ai nổi tiếng trong lĩnh vực gì.
Ví dụ:
He is a friend of a famous singer. Anh ấy là bạn của một ca sĩ nổi tiếng.
Becoming a famous actor takes a lot of effort. Để trở thành một diễn viên nổi tiếng cần phải rất nỗ lực.
1.3. Cụm từ đi với Famous trong tiếng Anh
Dưới đây là một số cụm từ đi cùng với famous thường được sử dụng.
Famous singer: Ca sĩ nổi tiếng
Famous actors:Diễn viên nổi tiếng
Famous athletes:Vận động viên nổi tiếng
Famous footballer:Cầu thủ nổi tiếng
Famous tennis player:Tay vợt nổi tiếng
Famous doctor: Bác sĩ nổi tiếng
Famous people: Người nổi tiếng = celebrities
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Chúng ta vừa tìm hiểu về tính từ famous, sau đây sẽ là những kiến thức về infamous nhé.
Chúng mình cùng xem xem liệu infamous có phải là từ trái nghĩa của famous không nhé.
2.1. Định nghĩa
Infamous là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “ tai tiếng”, “mang tiếng”, “khét tiếng”.
Ví dụ:
She is infamous for saying that a college degree can be bought. Cô ấy nổi tiếng vì nói rằng có thể mua được bằng đại học.
He’s famous for being crazy. Anh ấy mang tiếng là một kẻ điên rồ.
2.2. Cách dùng Infamous trong tiếng Anh
Thông thường người ta sẽ dùng infamous để nói về những người được nhiều người biết đến nhưng theo hướng tiêu cực.
Ví dụ:
He’s infamous for being promiscuous. Anh ta mang tiếng là lăng nhăng.
He’s one of the infamous thieves on Wall Street. Anh ta là một trong những tên trộm khét tiếng tại phố Wall.
Như các bạn đã thấy thì infamous cũng có nghĩa là nổi tiếng nhưng theo chiều hướng tiêu cực chứ không phải là từ trái nghĩa với famous đâu nhé.
2.3. Cụm từ đi với Infamous trong tiếng Anh
Dưới đây là một số cụm từ đi cùng với infamous trong tiếng Anh có thể bạn cần biết:
Infamous thief: Tên trộm khét tiếng
Infamous singer:Ca sĩ tai tiếng
Infamous disappearance:Vụ mất tích nổi tiếng.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về sự khác biệt giữa famous và infamous rồi. Do hai từ cùng có nghĩa nên rất dễ bị nhầm. Tuy nhiên thì sắc thái biểu đạt của chúng hoàn toàn khác nhau nên các bạn chú ý cân nhắc kỹ khi sử dụng nhé.
Step Up chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Có một khó khăn khi học tiếng Anh của đa phần các học viên đó là việc nhiều từ tiếng Anh có cách viết gần giống nhau khiến các bạn dễ nhầm lẫn. Hôm nay chúng ta cùng đến với bài viết để phân biệt hai từ có cách viết gần giống nhau đó là basis và basic trong tiếng Anh. Cùng Step Up tìm hiểu về hai từ này và phân biệt chúng với nhau nhé.
1. Basis – /ˈbeɪsɪs/
Đầu tiên hãy cùng đến với basis.
1.1. Định nghĩa
Basis được biết đến với vai trò là một danh từ trong tiếng Anh có nghĩa là “nền tảng”,”cơ sở”,”căn cứ”.
Ví dụ:
The good things he did are the basis for us to forgive him. Những điều tốt đẹp mà anh ta đã làm là cơ sở để chúng tôi tha thứ cho anh ta.
She has no basis to accuse me. Cô ta không có cơ sở để buộc tội tôi.
1.2. Cách dùng Basis trong tiếng Anh
Basis được sử dụng khi người nói muốn nêu lý do mà ai đó làm gì, hay cái gì được làm.
Ví dụ:
His escape is the basis for us to conclude. Việc anh ta bỏ trốn là căn cứ để chúng tôi kết luận.
The customer rating is the basis for us to make a decision. Đánh giá của khách hàng là cơ sở để chúng tôi đưa ra quyết định.
Basis được sử dụng trong trường hợp nói về một ý tưởng, sự kiện, nguyên nhân, câu chuyện quan trọng tạo tiền đề cho cái gì.
The decisions in the meeting will be the basis for the development of the company. Những quyết định trong cuộc họp sẽ là nền tảng để phát triển công ty.
Family is the basis of a person. Gia đình là nền tảng của một con người.
Ngoài ra basis còn được sử dụng trong trường hợp muốn nói về một cách hay một phương pháp mà ai đó làm điều gì.
Ví dụ:
He comes to work on a voluntary basis. Anh ấy đến đây trên cơ sở tự nguyện.
We run this experiment on the scientific basis. Chúng tôi thực hiện thí nghiệm này trên cơ sở khoa học.
1.3. Cụm từ đi với Basis trong tiếng Anh
Một số cụm từ đi với basis thường được sử dụng là :
Theoretical basis: Cơ sở lý thuyết
Scientific basis: Cơ sở khoa học
Voluntary basis: Cơ sở tự nguyện
Required basis: Cơ sở bắt buộc
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Một trong những từ rất dễ nhầm lẫn với từ basis bên trên đó là từ basic. Nguyên nhân chủ yếu đó là do cách viết và cách đọc gần giống nhau khiến cho người học dễ bị nhầm lẫn.
2.1. Định nghĩa
Basic là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “cơ bản” hay “đơn gainr”
Ví dụ:
I need to learn English from a basic level. Tôi cần học tiếng Anh từ trình độ cơ bản.
This is about basic English language proficiency for beginners. Đây là trình độ tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
2.2. Cách dùng Basic trong tiếng Anh
Basic được sử dụng để nói về cái gì đó ở mức độ khởi đầu, cơ bản.
Ví dụ:
Knowing English is a basic condition for working here. Biết tiếng Anh là điều kiện cơ bản để làm việc tại đây.
The things I say are very basic. Những điều tôi nói vô cùng co bản.
Người ta còn sử dụng basic trong trường hợp nói về một điều bình thường, không có sự bất ngờ, không có tính bất ngờ.
Ví dụ:
My family is a basic family type. Gia đình tôi là một kiểu gia đình cơ bản.
This score is just the basic level of the contest. Điểm này chỉ là mức cơ bản của cuộc thi
Lưu ý: Một số trường hợp basic cũng có thể là một danh từ có nghĩa là “những điều cơ bản”.
Ví dụ:
Don’t ask me for these basics. Đừng hỏi tôi những điều cơ bản này.
You need to learn the basics first Bạn cần học những thứ cơ bản trước.
2.3. Cụm từ đi với Basic trong tiếng Anh
Vì basic là một tính từ nên hầu như theo sau nó sẽ là một danh từ để tạo nên một cụm danh từ. Dưới đây là một số cụm từ đi với basic trong tiếng Anh.
Basic conditions: Điều kiện cơ bản
Basic family: Gia đình cơ bản
Basic knowledge: Kiến thức cơ bản
Basic salary:Lương cơ bản
Basic qualifications: Trình độ cơ bản
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Qua những kiến thức đã được tổng hợp bên trên thì các bạn đã phần nào thấy được sự khác biệt giữa basis và basic rồi đúng không nào? Tuy nhiên thì đươi đây chúng mình sẽ tổng hợp lại một lần nữa nhé.
Sự khác biệt giữa basis và basic
Basis là danh từ và basic là tính từ.
Basis có nghĩa là “cơ sở”,”căn cứ”. Basic có nghĩa là “cơ bản”, “đơn giản”.
Basic có thể vừa là tính từ vừa là danh từ (khi là danh từ cần thêm “the”phía trước).
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây, Step Up cùng các bạn phân biệt basis và basic. HI vọng với bài viết này thì các bạn có thể hiểu rõ hơn về hai từ này. Học thật kỹ để không bị nhầm lẫn chúng với nhau nhé.
Step Up chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
“My mom just bought cloth to make new clothes for me.” Thoạt nhìn ví dụ chắc hẳn các bạn bị “rối” khi thấy Cloth và Clothes. Hai từ này có nghĩa là gì và khác nhau như thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu tất tần tật về Cloth và Clothes trong bài viết dưới đây nhé
1. Cloth – /klɒθ/
Để phân biệt được sự khác nhau giữa Cloth và Clothes, trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu về định nghĩa và cách dùng Cloth trong tiếng Anh.
1.1. Định nghĩa
“Cloth” là danh từ tiếng Anh, mang nghĩa là “vải, miếng vải”. Đây là danh từ không đếm được, vì vậy KHÔNG được sử dụng các mạo từ “a/an/the” ở phía trước.
Ví dụ:
Anna gave me a piece of cloth.
(Anna đưa cho tôi một mảnh vải.)
At present, the cloth industry is flourishing.
(Hiện nay, ngành công nghiệp vải đang phát triển mạnh mẽ.)
1.2. Cách dùng Cloth trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, Cloth được sử dụng như sau:
Cách dùng 1: Dùng để nói về vật liệu được làm bằng cách dệt hoặc đan bông, len, lụa,…
Ví dụ:
Please lay the cloth across the table.
(Vui lòng đặt tấm vải trên bàn.)
The fineness of the thread makes the cloth so soft.
(Độ mịn của sợi chỉ làm cho vải mềm mại.)
Cách dùng 2: Dùng để nói về một mảnh vải nhỏ, được dùng với mục đích là làm sạch hay loại bỏ bụi bẩn hoặc để trải lên bàn.
Ví dụ:
Wipe the wardrobe with a damp cloth.
(Lau tủ quần áo bằng khăn ẩm.)
My mom gently cleaned my face with a wet cloth.
(Mẹ nhẹ nhàng lau mặt cho tôi bằng khăn ướt.)
1.3. Cụm từ đi với Cloth trong tiếng Anh
Dưới đây là các từ, cụm từ thông dụng đi với Cloth trong tiếng Anh:
Back-cloth star: Ngôi sao màn ảnh/sân khấu
Cut from the same cloth: Cắt từ một mảnh vải, nghĩa là rất giống nhau về tính cách và hành động
Cloth ears: Một người điếc, khó nghe
Cut your coat to suit your cloth : Mua sắm hoặc hành động phù hợp với giới hạn tài chính
Cut your coat according to your cloth: Liệu cơm gắp mắm
Man of the cloth: Giáo sĩ
Whole cloth: Vải nguyên tấm
Tablecloth: Khăn trải bàn
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Cloth và Clothes nhìn thoáng qua trông giống dạng số ít và số nhiều phải không? Tuy nhiên lai không phải vậy đâu nhé. Tiếp tục tìm hiểu về “clothes” để thấy rõ nhé.
2.1. Định nghĩa
“Clothes” là danh từ không đếm được, có nghĩa là quần áo nói chung.
Ví dụ:
We will buy new clothes.
(Chúng tôi sẽ mua quần áo mới.)
Mike gave me a set of clothes for my birthday.
(Mike đã tặng tôi một bộ quần áo cho ngày sinh nhật của tôi.)
2.2. Cách dùng Clothes trong tiếng Anh
Danh từ Clothes được để nói về những thứ mà bạn mặc hàng ngày như quần, áo, váy,…
Trên đây, Step Up đã chia sẻ với bạn các kiến thức tiếng Anh về định nghĩa, cách dùng và cách phân biệt Cloth và Clothes. Nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc nào khác thì hãy bình luận ở bên dưới, chúng mình sẽ giúp bạn giải đáp sớm nhất. Theo dõi Step Up để xem những bài học tiếng Anh khác nữa nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI