Bạn đang muốn viết về thời tiết bằng tiếng Anh nhưng không biết nên bắt đầu từ đâu, từ vựng và mẫu câu thì cũng chưa nắm chắc? Bài viết sau đây của Step Upsẽ giúp bạn hoàn thiện bài viết dễ dàng hơn, cùng xem nhé!
1. Bố cục bài viết về thời tiết bằng tiếng Anh
Một bài viết về thời tiết bằng tiếng Anh nên có đủ các phần sau:
Phần 1: Phần mở đầu: Giới thiệu chung về thời tiết của Việt Nam hoặc của mùa bạn muốn viết
Miêu tả chung về thời tiết: ở đâu, khi nào, có dễ chịu không,…
Bạn có thích thời tiết như thế không?
…
Phần 2: Nội dung chính: Miêu tả về thời tiết nơi bạn muốn viết
Sự thay đổi thời tiết trong ngày/trong năm/…
Thời tiết ảnh hưởng tới người dân ở đó như thế nào?
Hoạt động của mọi người sống ở đó
Cảm nhận của bạn về thời tiết
….
Phần 3: Phần kết: Tóm tắt lại ý chính và nêu cảm nhận chung
2. Từ vựng thường dùng để viết về thời tiết bằng tiếng Anh
Trước khi bắt tay vào viết, bạn nên học các từ vựng thông dụng nhất để viết về thời tiết bằng tiếng Anh dễ dàng hơn nha.
2.1 Từ vựng miêu tả thời tiết khi viết về thời tiết bằng tiếng Anh
2.2 Từ vựng về các hiện tượng thời tiết khi viết về thời tiết bằng tiếng Anh
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Sunshine
n
/ˈsʌnˌʃaɪn/
Ánh nắng
Gale
n
/geɪl/
Gió giật
Drizzle
n
/ˈdrɪzəl/
Mưa phùn
Torrential rain
n
/tɔˈrɛnʧəl/ /reɪn/
Mưa lớn, nặng hạt
Frost
n
/frɔst/
Băng giá
Rainbow
n
/ˈreɪnˌboʊ/
Cầu vồng
Raindrop
n
/ˈreɪnˌdrɑp/
Hạt mưa
Breeze
n
/briz/
Gió nhẹ
Wind chill
n
/wɪnd/ /ʧɪl/
Gió rét
Wind
n
/wɪnd/
Gió
Tornado
n
/tɔrˈneɪˌdoʊ/
Lốc xoáy
Typhoon
n
/ˌtaɪˈfun/
Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
Hurricane
n
/ˈhɜrəˌkeɪn/
Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương/Bắc Thái Bình Dương)
Cyclone
n
/sɪˈkloʊn/
Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
Flood
n
/flʌd/
Lũ, lụt, nạn lụt
Lightning
n
/ˈlaɪtnɪŋ/
Chớp, tia chớp
Thunder
n
/ˈθʌndər/
Sấm, sét
Ice
n
/aɪs/
Băng
3. Mẫu bài viết về thời tiết bằng tiếng Anh
Sau đây sẽ là 5 đoạn văn mẫu viết về thời tiết bằng tiếng Anh dành cho bạn.
Hãy tham khảo và viết nên bài viết của riêng mình nha.
3.1. Đoạn văn mẫu viết về thời tiết ở Việt Nam bằng tiếng Anh
Ta có thể viết về thời tiết ở Việt Nam nói chung.
Đoạn văn mẫu:
Many foreigners fall in love with the weather in Vietnam. Vietnam is a tropical country and the weather here is different in each region, which makes everytime be the perfect moment to travel. In the North of Vietnam, there are 4 seasons: spring, summer, autumn and winter. In spring, the weather is quite comfortable. It is warm and drizzly a little bit. At that time, trees and flowers start blossom. In the summer, the weather becomes hot and wet. There are sudden and short showers. My favorite season is autumn, when it becomes mild and cooler. The winter is the coldest season of the year and it is very dry. However, in the Central and the South, there are only two seasons: the rainy and the dry. The rainy season lasts from April to November. It’s hot and humid. By contrast, the dry season starts in December and ends in March, it’s very hot and dry without rain.
Dịch nghĩa:
Nhiều người nước ngoài rất thích thời tiết ở Việt Nam. Việt Nam là một đất nước nhiệt đới và thời tiết ở đây ở mỗi vùng khác nhau, điều này làm cho mọi thời điểm đều là lúc lý tưởng để du lịch. Miền Bắc Việt Nam có 4 mùa xuân, hạ, thu, đông. Vào mùa xuân, thời tiết khá thoải mái. Trời ấm và có mưa phùn một chút. Khi đó, cây cối và hoa lá bắt đầu nở rộ. Vào mùa hè, thời tiết trở nên nóng và ẩm ướt. Có những cơn mưa rào bất chợt và ngắn. Mùa yêu thích của tôi là mùa thu, khi trời trở nên dịu nhẹ và mát mẻ hơn. Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm và rất khô. Tuy nhiên, ở miền Trung và miền Nam chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 11. Trời nóng và ẩm ướt. Ngược lại, mùa khô bắt đầu vào tháng 12 và kết thúc vào tháng 3, thời tiết rất nóng và khô, không có mưa.
3.2. Đoạn văn mẫu viết về thời tiết mùa xuân bằng tiếng Anh
Dưới đây là đoạn văn mẫu viết về thời tiết của mùa xuân bằng tiếng Anh.
Đoạn văn mẫu:
To me, spring is a joyful season, and it is the beginning of a whole new year. The weather in spring is mild and fresh, when flowers are starting to bloom, and the leaves are greener than ever. In the North, it will be a little bit cool with drizzles, that is the special feature here. Additionally, in spring, we have Tet holiday – our traditional new year event which is usually located in February. This is the biggest occasion of the year with many festivals, and people are all happy about it. People stop their regular activities to get out of their houses and admire the beauty of spring. Specially, yellow apricot blossoms and pink peach blossoms really brighten up the sky. I love wandering around on these days. The spring is so special, it carries so much love and happiness.
Dịch nghĩa:
Đối với tôi, mùa xuân là một mùa vui tươi, và nó là khởi đầu của một năm mới. Tiết trời vào xuân ôn hòa, trong lành, khi hoa bắt đầu nở, lá xanh tươi hơn bao giờ hết. Ở miền Bắc se se lạnh một chút kèm theo những cơn mưa phùn, đó chính là nét riêng ở đây. Ngoài ra, vào mùa xuân, chúng tôi có kỳ nghỉ Tết – sự kiện năm mới truyền thống của chúng tôi thường diễn ra vào tháng Hai. Đây là dịp lễ lớn nhất trong năm với nhiều lễ hội và mọi người đều rất vui vì điều đó. Mọi người dừng các hoạt động thường ngày để ra khỏi nhà và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của mùa xuân. Đặc biệt, hoa mai vàng và hoa đào hồng thắm làm bừng sáng cả một góc trời. Tôi thích đi dạo lang thang trong những ngày này. Mùa xuân thật đặc biệt, nó mang theo bao yêu thương và hạnh phúc.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
3.3. Đoạn văn mẫu viết về thời tiết mùa hạ bằng tiếng Anh
Rất nhiều bạn cũng viết về mùa hạ khi viết về thời tiết bằng tiếng Anh.
Đoạn văn mẫu:
Each season has its own distinctive features. The one that a kid like me loves most is summer because it has the longest vacation. Summer is the hottest season of the year, it often begins in April and ends in June. However, the temperature is usually still high until August. The atmosphere is quite hot, even stuffy. There will be a lot of wind and heavy rain during the summer. The best thing is that sunlight and rain allow most of the plants ro breed and reproduce. This is the season of fruits such as watermelon, lychees and rambutans. In addition, people travel a lot in the summer, it is the perfect time to relax and join outdoor activities.
Dịch nghĩa:
Mỗi mùa đều có những nét đặc trưng riêng. Mùa hè là mùa mà một đứa trẻ như em yêu thích nhất, vì nó có kỳ nghỉ dài nhất. Mùa hè là mùa nóng nhất trong năm, nó thường bắt đầu vào tháng Tư và kết thúc vào tháng Sáu. Tuy nhiên, nhiệt độ thường vẫn cao cho đến tháng Tám. Không khí khá oi bức, thậm chí ngột ngạt. Sẽ có rất nhiều gió và mưa lớn trong mùa hè. Điều tuyệt vời nhất là ánh nắng và mưa cho phép hầu hết các cây cối đơm hoa kết trái. Đây là mùa của các loại trái cây như dưa hấu, vải và chôm chôm. Ngoài ra, mùa hè mọi người đi du lịch rất nhiều, đây là thời điểm lý tưởng để thư giãn và tham gia các hoạt động ngoài trời.
3.4. Đoạn văn mẫu viết về thời tiết mùa thu bằng tiếng Anh
Nếu bạn yêu thích mùa thu thì có thể tham khảo đoạn văn sau.
Đoạn văn mẫu:
Autumn is the season that brings us the most comfortable feeling, especially when you live in the North of Vietnam. The weather in autumn is mild, cooler than summer but warmer than winter. The wind is gentle, and the atmosphere is fresh. All of them create a relaxing mood for everyone. This is the time when all the leaves change their look, and the green color is mostly replaced by the yellow and brown ones. I love walking on the street, contemplating leaves falling down on the ground. Autumn appears pretty much in poems thanks to its beautiful look and the pleasant feelings that it brings to everyone.
Dịch nghĩa:
Mùa thu là mùa mang lại cho chúng ta cảm giác thoải mái nhất, đặc biệt là khi bạn sống ở miền Bắc Việt Nam. Thời tiết mùa thu ôn hòa, mát mẻ hơn mùa hè nhưng ấm áp hơn mùa đông. Gió hiu hiu, bầu không khí trong lành. Tất cả đều tạo nên tâm trạng thư thái cho mọi người. Đây là thời điểm mà tất cả các loại lá thay đổi diện mạo, màu xanh hầu hết được thay thế bằng màu vàng và nâu. Tôi thích đi trên phố, ngắm những chiếc lá rơi trên mặt đất. Mùa thu xuất hiện khá nhiều trong các bài thơ nhờ vẻ đẹp của nó và những cảm giác dễ chịu mà nó mang lại cho mọi người.
3.5. Đoạn văn mẫu viết về thời tiết mùa đông bằng tiếng Anh
Viết về thời tiết bằng tiếng Anh trong mùa đông cũng là một sự lựa chọn nha.
Đoạn văn mẫu:
Winter in the Northern parts of Vietnam usually lasts from November to February in the next year. People said that winter is sad, but this is my favorite season. It’s the coldest season and the weather is dry and cloudy. The temperature is around 15 degrees. I feel it’s more comfortable than the hot weather. Drinking a cup of coffee and listening to a soft melody is the perfect combination in the winter. Also, I can sleep better and eat better in this season. In addition, I like traveling to mountainous area when the temperature gets extremely low. If you are lucky, you can see snow and ice there. To me, I love everything about the winter.
Dịch nghĩa:
Mùa đông ở miền Bắc Việt Nam thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau. Người ta nói rằng mùa đông buồn, nhưng đây là mùa tôi thích nhất. Đó là mùa lạnh nhất, thời tiết khô và nhiều mây. Nhiệt độ là khoảng 15 độ. Tôi cảm thấy nó thoải mái hơn so với thời tiết nóng bức. Uống một tách cà phê và lắng nghe một giai điệu nhẹ nhàng là sự kết hợp hoàn hảo trong mùa đông. Ngoài ra, tôi có thể ngủ ngon hơn và ăn ngon hơn trong mùa này. Ngoài ra, tôi thích đi du lịch vùng núi khi nhiệt độ xuống cực thấp. Nếu may mắn, bạn có thể nhìn thấy băng tuyết ở đó. Với tôi, tôi yêu mọi thứ về mùa đông.
Trong bài viết trên, Step Up đã hướng dẫn bạn bố cục khi viết về thời tiết bằng tiếng Anh. Cùng với đó là một số đoạn văn mẫu để bạn tham khảo và vận dụng vào bài viết của mình.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!
Viết về học tiếng Anh bằng tiếng Anh, nghe có vẻ hơi “khoai lang” nhỉ? Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp bạn có thể viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh dễ dàng hơn, cùng xem nhé!
1. Bố cục bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh
Một bài văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh hoàn chỉnh sẽ bao gồm 3 phần chính.
Phần 1: Mở đầu: Giới thiệu về việc học tiếng Anh của bạn
Đã học từ bao giờ?
Trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn là gì?
Cảm nhận về môn tiếng Anh?
…
Phần 2: Nội dung chính: Trong phần này, bạn có thể viết về một hay nhiều ý khác nhau liên quan tới việc học tiếng Anh
Cách học tiếng Anh
Thói quen học tiếng Anh
Tầm quan trọng của tiếng Anh
…
Phần 3: Phần kết: Nêu lại ý chính và cảm nhận/hy vọng của bạn đối với môn tiếng Anh.
2. Từ vựng thường dùng để viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh
Để viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh, bạn có thể tham khảo một số từ vựng thường dùng nhất dưới đây:
3. Mẫu đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh
Tiếp theo, Step Up sẽ cung cấp cho bạn 4 bài mẫu khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh để bạn tham khảo nhé.
3.1. Văn mẫu viết về cách học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Đầu tiên là đoạn văn bằng tiếng anh về việc học tiếng anh mẫu dành cho bạn.
Đoạn văn mẫu:
English is the most common language all over the world. There is no compulsory method to study English, but each person has to find the suitable one to study it efficiently. To me, I read books in English in order to improve both my vocabulary and grammar. Besides, I combine studying and entertaining. In my free time, I often listen to English songs, watch English movies and try to translate the lyrics as well as the subtitle. Furthermore, I join an English club, where I can connect with some international friends, and they are the best teachers to teach me about English. I can learn some slang, idioms, and things that normal teachers do not teach their students. I hope you can find your own ways to learn English.
Dịch nghĩa:
Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên toàn thế giới. Không có một phương pháp bắt buộc nào để học tiếng Anh mà mỗi người phải tìm ra phương pháp phù hợp để học nó một cách hiệu quả. Đối với tôi, tôi đọc sách bằng tiếng Anh để cải thiện cả từ vựng và ngữ pháp của mình. Bên cạnh đó, tôi kết hợp giữa việc học và giải trí. Những lúc rảnh rỗi, tôi thường nghe các bài hát tiếng Anh, xem phim tiếng Anh và cố gắng dịch lời bài hát. Ngoài ra tôi có tham gia một câu lạc bộ tiếng Anh, nơi tôi có thể kết nối với bạn bè quốc tế, và họ là những giáo viên tốt nhất dạy tôi về tiếng Anh. Tôi có thể học một số tiếng lóng, thành ngữ và những điều mà giáo viên bình thường không dạy. Tôi hy vọng bạn có thể tìm ra cách học tiếng Anh cho riêng mình.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
3.2. Văn mẫu viết về tại sao phải học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Bạn cũng có thể viết về lí do cần học tiếng Anh khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh.
Đoạn văn mẫu:
Why do we have to learn English? My answer is to have an advantage to access to the world. To me, English is not just a language, it also opens new doors to the vast ocean. Firstly, I can get close to international sources of information, online and offline such as articles, books, essays,… Therefore, I can gain a lot of useful knowledge in different fields. Secondly, when you can use English proficiently, there are many jobs you can apply for with a high salary. Working for a multinational company is always my dream. Finally, I also make a lot of new friends from many countries, and they let me know about their different cultures. I have a dream that one day I can travel around the world, and there is no tool which is simple to get and useful to help me achieve that dream like English.
Dịch nghĩa:
Tại sao chúng ta phải học tiếng Anh? Câu trả lời của tôi là để tiếp cận với thế giới. Đối với tôi, tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ mà nó còn mở ra những cánh cửa mới vào đại dương bao la. Thứ nhất, tôi có thể tiếp cận với các nguồn thông tin quốc tế, trực tuyến và ngoại tuyến như các bài báo, sách, bài luận,… Do đó, tôi có thể tiếp thu được nhiều kiến thức có ích trong các lĩnh vực khác nhau. Thứ hai, khi bạn có thể sử dụng thành thạo tiếng Anh, có rất nhiều công việc bạn có thể ứng tuyển với mức lương cao. Làm việc cho một công ty đa quốc gia luôn là ước mơ của tôi. Cuối cùng, tôi cũng có rất nhiều bạn mới từ nhiều quốc gia, và họ cho tôi biết về các nền văn hóa khác nhau của họ. Tôi có một ước mơ rằng một ngày nào đó tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới, và không có công cụ nào đơn giản và hữu ích để giúp tôi đạt được ước mơ đó như tiếng Anh.
3.3. Văn mẫu về lợi ích của việc học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Bạn có thể nhắc tới một số lợi ích cơ bản của việc học tiếng Anh khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh
Đoạn văn mẫu:
English brings about many advantages. Firstly, learning English well boosts your employment potential. To many international companies or world organizations, English is the compulsory requirement to hire an employee. Secondly, English helps you go abroad easily. When you travel or study overseas, English definitely supports you to get adapted to the local life better. Another benefit is that you can make friends all over the world. Therefore, it makes you happier and expands your knowledge. Last but not least, you can watch English films, listen to music songs or read news and understand their meanings without subtitles. That’s much more convenient. To conclude, English brings a lot of benefits, and I am sure that you will regret if you do not study it properly.
Dịch nghĩa:
Tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, học tốt tiếng Anh sẽ thúc đẩy tiềm năng có việc làm của bạn. Đối với nhiều công ty quốc tế hoặc các tổ chức thế giới, tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc để tuyển dụng nhân viên. Thứ hai, tiếng Anh giúp bạn đi nước ngoài dễ dàng. Khi bạn đi du lịch hoặc học tập ở nước ngoài, tiếng Anh chắc chắn sẽ hỗ trợ bạn thích nghi với cuộc sống bản địa tốt hơn. Một lợi ích khác là bạn có thể kết bạn trên khắp thế giới. Do đó, nó giúp bạn vui vẻ hơn và mở mang kiến thức. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, bạn có thể xem các bộ phim tiếng Anh, nghe các bài hát nhạc hoặc đọc tin tức và hiểu ý nghĩa của chúng mà không cần phụ đề. Điều đó thuận tiện hơn rất nhiều. Để kết luận, tiếng Anh mang lại rất nhiều lợi ích, và tôi chắc chắn rằng bạn sẽ hối hận nếu bạn không học nó một cách đúng đắn.
3.4. Văn mẫu viết về thói quen học tập bằng tiếng Anh
Với đề bài này, ta chỉ nói tới thói quen học tập nói chung là được rồi.
Đoạn văn mẫu:
Everyone has their own study habits which are suitable to their routines. Personally, I have to go to school in the morning on weekdays, therefore, I spend the afternoon doing the homework. At night, after eating dinner, I often relax for a while by surfing Facebook or Youtube, and then come back to my desk. If the homework is completed, I normally practice some extra English exercises. My mother has bought several English learning books for me. On Monday and Tuesday, I have an extra course in Mathematics, so I’m a little bit busy those days. In addition, being interested in editing videos, I usually spend my free time watching videos on Youtube about this topic and practicing it myself.
Dịch nghĩa:
Mỗi người đều có thói quen học tập riêng phù hợp với lịch trình hàng ngày của họ. Riêng tôi, tôi phải đi học vào buổi sáng các ngày trong tuần, nên tôi dành cả buổi chiều để làm bài tập. Vào buổi tối, sau khi ăn tối, tôi thường thư giãn một lúc bằng cách lướt Facebook hoặc Youtube, sau đó quay trở lại bàn học của mình. Nếu hoàn thành bài tập về nhà, tôi thường luyện thêm một số bài tập tiếng Anh. Mẹ tôi đã mua một vài cuốn sách học tiếng Anh cho tôi. Thứ Hai và thứ Ba, tôi có đi học thêm môn Toán, vì vậy tôi hơi bận rộn vào những ngày này. Ngoài ra, tôi thích chỉnh sửa video, tôi thường dành thời gian rảnh để xem các video trên Youtube về chủ đề này và tự luyện tập nó.
Trong bài viết trên, Step Up đã hướng dẫn bạn bố cục viết đoạn văn bằng tiếng Anh về việc học tiếng Anh. Cùng với đó là một số đoạn văn mẫu để bạn tham khảo và vận dụng vào bài viết của mình.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!
Điều mà những cô cậu học sinh mong chờ nhất khi ngồi trên ghế nhà trường chắc là tiếng trống báo hiệu giờ ra chơi đến. Trong giờ ra chơi, các bạn sẽ cùng nhau chơi đùa giúp cho tinh thần thoải mái để chuẩn bị học tiết học tiếp theo. Trong bài này, Step Up sẽ mang đến cho các bạn những bài viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh hay. Cùng tham khảo nhé.
1. Bố cục bài viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh
Để có được bài viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh hay, các bạn đừng quên xác định bố cục rõ ràng cho bài viết nhé.
Bố cục của bài thường sẽ gồm 3 phần:
Phần 1: Phần giới thiệu: Giới thiệu về giờ ra chơi bằng tiếng Anh
Phần 2: Nội dung chính
Giờ ra chơi thường kéo dài trong bao lâu?
Những hoạt động thường diễn ra trong giờ ra chơi.
Bạn có thích giờ ra chơi không?
Các bạn thường đến đâu chơi trong giờ ra chơi?
Những tác dụng của giờ ra chơi
Phần 3: Phần kết bài.
2. Từ vựng thường dùng để viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh
Nếu bạn muốn viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh một cách dễ dàng thì các bạn cần đảm bảo vốn từ vựng của mình về chủ đề này.
Dưới đây chúng mình đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh thông dụng trong bài viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh.
STT
Từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
1
Recess
Giờ ra chơi
2
Drum
Trống
3
Signaling
Báo hiệu
4
Friends
Bạn bè
5
Happy
Vui vẻ
6
Smile
Cười
7
Talk
Nói
8
Play shuttlecock
Chơi đá cầu
9
Playing jump rope
Chơi nhảy dây
10
Singing
Hát
11
Playground
Sân chơi
12
Share
Chia sẻ
13
Time
Thời gian
14
Entertainment
Giải trí
15
School yard
Sân trường
16
corridor
Hành lang
17
Classroom
Lớp học
18
Balcony
Ban công
19
Students
Học sinh
20
Teacher
Cô giáo
21
Book
Sách
22
Canteen
Căng tin
3. Mẫu bài viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số bài mẫu viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh mà chúng ình đã sưu tầm được.
3.1. Mẫu bài viết về một văn ngắn tả cảnh giờ ra chơi bằng tiếng Anh
Every day is a good day to go to school. In addition to the lessons that bring useful knowledge, the best time is recess. When the drums sounded, we were all happy to have a break. When it was time to play, everyone had a good conversation with each other. Some students will clear the board in preparation for the next class. The girls invited each other to play rope skipping. The school yard is extremely crowded at this time. There are students of all grades here. There are groups of words to play badminton, others play badminton. The voices of a few students crept between the noises. Now for fun like this, it took place very short, everyone wanted to fully enjoy this little time. The drum sounded again. The groups of friends once scattered and returned to the classroom. So recess has ended. Break time is short but extremely ugly. Thanks to that, we have the spirit of learning for the next lessons.
Bản dịch nghĩa
Mỗi ngày đến trường là một ngày vui. Ngoài những giờ học mang lại những kiến thức bổ ích thì thời gian tuyệt vời nhất đó là giờ ra chơi. Khi tiếng trống vang lên, chúng tôi đều vui mừng vì được nghỉ giải lao. Đến giờ ra chơi mọi người đều trò chuyện vui vẻ với nhau. Một số học sinh sẽ xóa bảng để chuẩn bị cho tiết học tiếp theo. Những bạn nữ rủ nhau chơi nhảy dây. Sân trường lúc này vô cùng đông đúc. Có học sinh của tất cả các lớp ở đây. Có nhóm từ chơi đá cầu, có nhóm thì chơi cầu lông. Tiếng hát của một vài bạn học sinh len lỏi giữa những tiếng ồn. Giờ ra chơi vui như vậy thì nó diễn ra rất ngắn, mọi người đều muốn tận hưởng trọn vẹn thời gian ít ỏi này. Tiếng trống lại vang lên một lần nữa. Những nhóm bạn lần lựa tản ra và trở về lớp học. Vậy là giờ ra chơi đã kết thúc rồi. Giờ ra chơi tuy ngắn ngủi nhưng vô cùng ui vẻ. Nhờ đó mà chúng tôi có tinh thần học tập cho những tiết học tiếp theo.
3.2. Mẫu bài viết bạn làm gì vào giờ ra chơi bằng tiếng Anh
Our brain gets tired when working continuously. Therefore, there will be a break time for each class period. It will take about 5 -10 minutes, depending on the school. When it’s time for recess, I usually do different things to give my brain a break. I often invite my friends to walk around the school grounds. Sometimes we will join soccer groups in the school yard. On hungry days, I would go to the cafeteria and buy a carton of milk. I like to sit and talk with a few close friends. We tell each other funny stories. It wasn’t long before the drum came out to play but out loud laughter could also be heard. I thought that the students are really good, worry-free, only study and have fun with good friends. When it rains I like to stand in the hallway of the classroom watching the rain. Feeling so peaceful. Break time is not too much, but it is enough for me to relax.
Bản dịch nghĩa
Não bộ của chúng ta khi làm việc liên tục sẽ bị mệt mỏi. Do đó, mội một tiết học sẽ có một khoảng thời gian giải lao. Nó sẽ kéo dài khoảng 5 -10 phút, tùy trường học. Khi đến giờ ra chơi tôi thường làm những việc khác nhau để não được nghỉ ngơi. Tôi thường rủ bạn mình đi dạo quanh sân trường. Đôi khi chúng tôi sẽ tham gia các nhóm đá cầu ở sân trường. Những ngày đói bụng, tôi sẽ đến căng tin và mua một hộp sữa. Tôi thích ngồi nói chuyện với một vài người bạn thân. CHúng tôi nói với nhau những câu chuyện hài hước. Tiếng trống giờ ra chơi vang lên chưa lâu thì tiếng cười ròn rã của chúng tôi cũng vang lên. Tôi thầm nghĩ là học sinh thật tốt, chẳng phải lo nghĩ gì chỉ có học hành và vui vẻ bên những người bạn tốt. Khi trời mưa tôi thích đứng ở hành lang lớp học và ngắm mưa. Cảm giác thật bình yên. Giờ ra chơi tuy không quá nhiều nhưng đủ để tôi thư giãn.
3.3. Mẫu bài viết về giờ ra chơi bằng tiếng Anh tiểu học
Recess is coming. The tension in the classroom quickly vanished. I really like recess. Now I can chat with my friends. Together we talked about the interesting stories we met. Laughter echoed throughout the classroom. Some of you will be assigned on-time, they will have to clear the board. We have a small tree tub. Sometimes I will water it. My class is very united. We often play together. On hot summer days, we will play rope skipping together in the shade of a tree. The school yard was stirred by us. Break time is short but has helped us have great moments with our friends.
Bản dịch nghĩa
Giờ ra chơi đến rồi. Những căng thẳng của lớp học nhanh chóng biến mất. Tôi rất thích giờ ra chơi. Lúc này tôi có thể cùng bạn bè trò chuyện. Chúng tôi cùng nhau kể về những chuyện thú vị mà chúng tôi gặp. Tiếng cười nói vang khắp lớp học. Một số bạn sẽ được phân công trực nhật, họ sẽ phải xóa bảng. Chúng tôi có một bồn cây nhỏ. Đôi khi tôi sẽ tưới nước cho nó. Lớp tôi rất đoàn kết. Chúng tôi thường chơi chung với nhau. Những ngày hè nắng nóng, chúng tôi sẽ cùng nhau chơi nhảy dây ở dưới bóng mát của cái cây. Sân trường được chúng tôi khuấy động. Giờ ra chơi tuy ngắn nhưng đã giúp chúng tôi có những khoảnh khắc tuyệt vời bên những người bạn của mình.
3.4. Mẫu bài viết về giờ ra chơi bằng tiếng Anh trung học cơ sở
Whether I’m a student in elementary or middle school, I always like recess. This is a great time with friends. During the lessons I try to focus on listening to lectures and understanding the lessons. When it’s time for recess, I will relax to clear my mind for the next lesson. The time out is not much, so I usually sit down and chat with my friends. We talk a lot together. We play together sometimes. During recess we are allowed to play the games we want, but we will not be able to leave the school. When I’m tired, I’ll walk around the schoolyard with my friends. My school yard has many trees so it is very cool. My friend’s favorite place is the school’s gymnasium. Here, when it is time to play, many of you will come to play volleyball. It’s also quite cool here, so in the summer we often gather here. Although the break time is not much, it helps me dispel all the fatigue and I find it very necessary.
Bản dịch nghĩa
Dù là học sinh tiểu học hay trung học cơ sở thì tôi vẫn luôn thích giờ ra chơi. Đây là khoảng thời gian tuyệt vời bên bạn bè. Trong những tiết học tôi cố gắng tập trung để nghe giảng và hiểu bài. Đến giờ ra chơi tôi sẽ thư giãn để đầu óc thoải mái cho tiết học tiếp theo. Giờ ra chơi không nhiều nên tôi thường ngồi tại chỗ và trò chuyện cùng bạn bè. Chúng tôi nói rất nhiều chuyện cùng nhau. Đôi khi chúng tôi cùng nhau đùa nghịch. Trong giờ ra chơi chúng tôi được chơi những trò mà mình muốn nhưng chúng tôi sẽ không được ra khỏi trường. Những khi mệt mỏi tôi sẽ cùng bạn bè đi quanh sân trường. Sân trường tôi có nhiều cây xanh nên rất mát mẻ. Địa điểm yêu thích của bạn tôi là phòng học thể dục của trường. Ở đây, mỗi khi đến giờ ra chơi sẽ có rất nhiều bạn đến chơi bóng chuyền. Ở đây cũng khá mát nên mùa hè chúng tôi thường tụ tập ở đây. Tuy thời gian giải lao không nhiều nhưng nó giúp tôi xua tan đi những mệt mỏi và tôi thấy nó rất cần thiết.
3.5. Mẫu bài viết về giờ ra chơi bằng tiếng Anh trung học phổ thông
As a high school student, our recess time is reduced from 15 minutes to 10 minutes. One day we will study 5 periods and after each lesson there will be one out. When recess time comes, each of us will have our own preferences. Some people like to sit and listen to music, some people like to walk, some people like to talk, others go to buy food. The atmosphere is fun and exciting. When it comes to recess, I often go down to the school yard with my friends. My school yard is quite large and has many trees so it is very cool. There were students from another class in the yard. There are groups of friends playing sports, some friends reading books and others walking around like us. On rainy days when we can’t go to the schoolyard, I will sit and talk with everyone. Our talking topics are rich. We can sit together forever. The end of recess often leaves us a lot of regret because stories are unfinished. However, it is the unfinished work that makes us look forward to the next game time. The happiness of the school days is to laugh happily with his friends during recess.
Bản dịch nghĩa
Khi là một học sinh của trường trung học phổ thông, thời gian ra chơi của chúng tôi sẽ giảm từ 15 phút còn 10 phút. Một ngày chúng tôi sẽ học 5 tiết và sau mỗi tiết học sẽ là một lần ra chơi. Khi giờ ra chơi đến, mỗi người chúng tôi sẽ có những sở thích riêng. Có người thích ngồi nghe nhạc, có người thích đi dạo, có người thích trò chuyện, có người thì đi mua đồ ăn. Không khí vui nhộn và sôi động. Khi giờ ra chơi đế, tôi thường cùng bạn bè xuống sân trường chơi. Sân trường tôi khá rộng và có nhiều cây xanh nên rất mát. Dưới sân trường có những học sinh của lớp khác. Có những nhóm bạn chơi thể thao, có bạn thì ngồi đọc sách và có những người cũng đang đi dạo như chúng tôi. Những hôm trời mưa chúng tôi không thể xuống sân trường thì tôi sẽ ngồi nói chuyện cùng mọi người. Chủ đề nói chuyện của chúng tôi rất phong phú. Chúng tôi có thể ngồi với nhau mãi không hết chuyện. Giờ ra chơi kết thúc thường để lại cho chúng tôi vô vàn tiếc nuối bởi những câu chuyện còn đang dang dở. Tuy nhiên, chính sự dở dang đó lạ khiến chúng tôi mong chờ đến giờ ra chơi tiếp theo. Hạnh phúc của thời học sinh chính là cùng những người bạn của mình nói cười vui vẻ.trong giờ ra chơi.
Trên đây chúng mình đã mang đến những bài viết đoạn văn về giờ ra chơi bằng tiếng Anh mà chúng mình đã sưu tầm được. Những đoạn văn chia sẻ về cảm nhận trực tiếp của chúng mình nên nó sẽ mang tính cá nhân và chủ quan. Tuy nhiên đây chỉ là những bài viết dành cho các bạn tham khảo. Các bạn hãy học tập chăm chỉ để viết được những bài văn hay hơn nhé.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!
Bạn nhận được đề bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Step Up sẽ giới thiệu bố cục chung của bài viết cũng như đem tới cho bạn một số đoạn văn mẫu viết về lễ hội bằng tiếng Anh. Cùng xem nhé!
1. Bố cục bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh
Một bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh nên bao gồm 3 phần chính:
Phần 1: Phần mở đầu: Giới thiệu chung về lễ hội
Đó là lễ hội gì?
Thời gian/địa điểm/nguồn gốc của lễ hội
Cảm nhận chung của bạn về lễ hội đó
Phần 2: Nội dung chính: Kể và miêu tả về lễ hội
Hoạt động trong lễ hội
Ý nghĩa của lễ hội
Kỷ niệm đáng nhớ của bạn với lễ hội đó
Cảm nhận chi tiết về lễ hội, lý do yêu thích lê hội
…
Phần 3: Phần kết: Tóm tắt lại bài viết, nêu cảm nhận chung
2. Từ vựng thường dùng để viết về lễ hội bằng tiếng Anh
Trước khi bắt tay vào viết, các bạn nên tìm hiểu trước các từ vựng thường dùng để viết về lễ hội bằng tiếng Anh đã nha.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
2.2 Từ vựng dùng khi viết về lễ hội bằng tiếng Anh
Tiếp theo là một số từ vựng thông dụng và cơ bản nhất được dùng khi viết về lễ hội bằng tiếng Anh.
Từ vựng
Dịch nghĩa
to celebrate
chào mừng, ăn mừng
to pray
cầu nguyện
to decorate
trang trí
a festival
lễ hội
a pagoda
chùa
a temple
đền
an occassion
sự kiện, dịp
a ceremony
lễ kỉ niệm
a tourist
khách du lịch
a pilgrim
người hành hương
annual
hàng năm
traditional
thuộc về truyền thống
3. Mẫu bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh
Sau đây là 4 đoạn văn mẫu viết về lễ hội bằng tiếng Anh để các bạn tham khảo.
3.1. Đoạn văn mẫu viết về lễ hội Tết bằng tiếng Anh
Tết là một lễ hội cổ truyền của dân tộc Việt Nam. Với đề bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh, bạn có thể viết về Tết.
Đoạn văn mẫu:
Lunar New Year festival, also known as Tet, is the biggest traditional festival in my country, Viet Nam. Tet is usually from the end of January to early February. Before Tet, Vietnamese people prepare many things, we always want everything to be perfect for the new year. In particularly, we clean the house and decorate it with flowers and trees such as kumquat tree, peach blossom,… In addition, a huge amount of food will be bought before Tet for making traditional dishes like Banh Chung, Banh Tet, Gio cha,… During Tet, we visit our relatives and give them wishes. Traditionally, elders will give lucky money to children and the oldest people in the family. However, nowadays, we can give it to anyone including friends, parents, neighbors. Besides, Vietnamese usually go to pagodas or temples to pray for health, wealth, success. All in all, Tet is all about going back to origins, being good to others, enjoying the precious moment, and wishing for the best to come.
Dịch nghĩa:
Tết Nguyên Đán, hay còn gọi là Tết, là một lễ hội truyền thống lớn nhất của đất nước tôi, Việt Nam. Tết thường diễn ra từ cuối tháng Một đến đầu tháng Hai. Trước Tết, người Việt Nam chuẩn bị rất nhiều thứ, chúng tôi luôn muốn mọi thứ thật hoàn hảo để chào đón năm mới. Cụ thể hơn, chúng tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa, trang trí bằng các loại hoa, cây xanh như cây quất, hoa đào,… Ngoài ra, một lượng lớn thực phẩm sẽ được mua trước tết để làm các món ăn truyền thống như Bánh chưng, Bánh tét, Giò chả,… Trong dịp Tết, chúng tôi đi thăm họ hàng và gửi tặng họ những lời chúc. Theo truyền thống, những người lớn tuổi sẽ lì xì cho trẻ em và người lớn tuổi nhất trong gia đình. Tuy nhiên, ngày nay, ta có thể lì xì cho bất cứ ai kể cả bạn bè, cha mẹ, hàng xóm. Ngoài ra, người Việt Nam thường đi lễ chùa để cầu sức khỏe, giàu có và thành công. Tựu chung lại, Tết là hướng về cội nguồn, đối xử tốt với người khác, tận hưởng khoảnh khắc quý giá và cầu mong những điều tốt đẹp nhất sẽ đến.
3.2. Đoạn văn mẫu viết về lễ hội truyền thống bằng tiếng Anh
Việt Nam có rất nhiều lễ hội truyền thống ở các vùng miền khác nhau để bạn có thể viết về.
Đoạn văn mẫu:
Thinking of a traditional festival in Vietnam, the most interesting one to me is buffalo fighting. It is a unique and traditional festival of people living in Hai Phong, the coastal city in the North of Vietnam. This festival is not only associated with Water Goddess worshiping but also expressed the bravery, chivalry, and risk-taking spirit of people here. The festival is annually and officially operated on 9th August in Vietnamese Lunar Calendar. Nevertheless, the preparation often takes participants nearly a year to process. They need to choose the right buffaloes, raise and train them, which require hard work and ongoing effort. Many tourists come to Hai Phong to join this festival. The locals believe that buffalo fighting is in favor of their guardian gods; hence, a continuity of this activity brings them safe voyages, abundant crops as well as healthy and wealthy people.
Dịch nghĩa:
Nghĩ đến một lễ hội truyền thống của Việt Nam, lễ hội khiến tôi thích thú nhất là chọi trâu. Đây là lễ hội truyền thống và độc đáo của người dân Hải Phòng, một thành phố biển phía Bắc Việt Nam. Lễ hội này không chỉ gắn với tục thờ Thủy thần mà còn thể hiện tinh thần dũng cảm, nghĩa hiệp, dám mạo hiểm của người dân nơi đây. Lễ hội được tổ chức hàng năm và chính thức hoạt động vào ngày 9 tháng 8 Âm lịch. Tuy nhiên, quá trình chuẩn bị thường mất gần một năm cho ai muốn tham gia. Họ cần chọn những con trâu phù hợp, nuôi nấng và huấn luyện chúng, việc này đòi hỏi sự chăm chỉ và nỗ lực không ngừng. Rất nhiều du khách đến Hải Phòng để tham gia lễ hội này. Người dân địa phương tin rằng những vị thần hộ mệnh thích lễ hội chọi trâu; do đó, hoạt động này diễn ra hàng năm sẽ mang lại cho họ những chuyến đi an toàn, mùa màng bội thu cũng như những người khỏe mạnh và giàu có.
3.3. Đoạn văn mẫu viết về Trung thu bằng tiếng Anh
Một lễ hội phổ biến khác mà bạn có thể viết với đề tài viết về lễ hội bằng tiếng Anh đó là tết Trung thu.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
The Mid-Autumn Festival is an exciting traditional holiday. It is celebrated not only in Vietnam but also in some other parts of Asia as well, such as China, Japan and Korea. Annually, it is on 15th August of the lunar calendar, when the full moon shines at night. The original meaning of this festival is that it represents the family reunion or gatherings. People will come back home and eat moon cakes together. Nowadays, in Vietnam, the Mid-Autumn festival is mainly an occasion for the kids to celebrate and enjoy the best time of the year. Parents often buy star-shaped lanterns for their kids, there are also some special events such as lantern parades for them on this day. Personally, the Mid-Autumn festival is a chance for me to remember my childhood and feel young again.
Dịch nghĩa:
Tết Trung thu là một ngày lễ truyền thống thú vị. Nó được tổ chức không chỉ ở Việt Nam mà còn ở một số khu vực khác của châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Hàng năm, vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, ngày trăng tròn tỏa sáng khi trời tối. Ý nghĩa ban đầu của lễ hội này sự đoàn tụ và sum họp của gia đình. Mọi người sẽ trở về nhà và ăn bánh trung thu cùng nhau. Ngày nay, ở Việt Nam, Tết Trung thu chủ yếu là dịp để các bạn nhỏ vui chơi và tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ nhất trong năm. Các bậc cha mẹ thường mua đèn ông sao cho con cái của họ, cũng có một số sự kiện đặc biệt như rước đèn cho trẻ em vào ngày này. Riêng tôi, trung thu là dịp để tôi nhớ lại tuổi thơ cảm thấy mình trẻ lại.
3.4. Đoạn văn mẫu viết về lễ hội chùa Hương bằng tiếng Anh
Lễ hội chùa Hương cũng rất phù hợp khi bạn viết về lễ hội bằng tiếng Anh.
Đoạn văn mẫu:
Huong Pagoda, also known as Perfume Pagoda, is located in Huong Son, Ha Noi. Every year, thousands of pilgrims and tourists visit the Huong Pagoda Festival, which is considered the nation’s longest and most elaborate annual festival. Officially occurring from the 15th to the 20th day of the second lunar month, Huong Pagoda Festival does not centre around traditional games, but rather mainly consists of sightseeing trips to pagodas, temples and caves as well as visiting ceremonies to ask favours from Lord Buddha. This place attracts visitors not only with its wonderful landscape, but also with its sense of philosophy embodied inside its splendid caves. A pilgrimage to the Huong Pagoda Festival is not only for religious reasons, but to see the numerous natural shapes and the buildings that are valuable artifacts of the nation.
Dịch nghĩa:
Chùa Hương, hay còn gọi là Perfume Pagoda, tọa lạc tại Hương Sơn, Hà Nội. Hàng năm có hàng nghìn lượt khách hành hương và du khách tới lễ hội chùa Hương, đây được coi là lễ hội hàng năm dài nhất và công phu nhất của quốc gia. Chính thức diễn ra từ ngày 15 đến 20 tháng 2 âm lịch, lễ hội chùa Hương không xoay quanh các trò chơi truyền thống mà chủ yếu là các hoạt động vãn cảnh chùa, đền, hang động cũng như viếng lễ cầu xin sự ban ơn của Đức Phật. Nơi đây thu hút du khách không chỉ với cảnh quan tuyệt vời mà còn bởi ý nghĩa triết học ẩn chứa bên trong những hang động lộng lẫy. Chuyến hành hương tới chùa Hương không chỉ vì lý do tôn giáo mà còn để tận mắt ngắm nhìn muôn vàn cảnh quan thiên nhiên và những công trình kiến trúc là hiện vật có giá trị của dân tộc.
Trong bài viết trên, Step Up đã hướng dẫn bạn bố cục bài viết về lễ hội bằng tiếng Anh. Cùng với đó là một số đoạn văn mẫu để bạn tham khảo và vận dụng vào bài viết của mình.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!
Bóng đá – môn thể thao vua – là niềm đam của rất nhiều người. Bạn muốn có một bài viết về bóng đá bằng tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp bạn, cùng xem nhé!
1. Bố cục bài viết về bóng đá bằng tiếng Anh
Một bài viết về bóng đá bằng tiếng Anh nên có những phần chính như sau:
Phần 1: Phần mở đầu: Giới thiệu qua về môn bóng đá hoặc chủ đề cụ thể trong bóng đá (cầu thủ, đội bóng,…) mà bạn viết.
Sự phổ biến của môn bóng đá
Niềm yêu thích của bạn với bóng đá
…
Phần 2: Nội dung chính: Kể/miêu tả cụ thể về bóng đá
Trong phần này, bạn có thể viết về những chủ đề liên quan đến bóng đá như:
Sở thích của bạn đối với bóng đá
Cầu thủ bóng đá yêu thích
Đội tuyển bóng đá yêu thích
Trận bóng bạn nhớ nhất
…
Phần 3: Phần kết: Tóm gọn lại ý chính, nêu cảm nhận cá nhân…
2. Từ vựng thường dùng để viết về bóng đá bằng tiếng Anh
Để viết về bóng đá bằng tiếng Anh dễ dàng hơn, bạn cũng nên nắm được một số từ vựng thông dụng nhất về môn thể thao này.
Tiếp theo sau đây sẽ là bốn đoạn văn mẫu viết về bóng đá bằng tiếng Anh theo 4 chủ đề khác nhau dành cho các bạn.
3.1. Đoạn văn mẫu viết về cầu thủ bóng đá bằng tiếng Anh
Khi viết về bóng đá bằng tiếng Anh, bạn có thể viết về một cầu thủ mà mình yêu thích.
Đoạn văn mẫu:
I can say that all Vietnamese football fans know this name: Nguyen Quang Hai. Quang Hai, born in 1997, is a Vietnamese football player currently playing for the Hanoi Club and Vietnam National Football Team. He got the “Vietnam Golden Ball” in 2018 and also the best player in Southeast Asia in 2019. Quang Hai soon joined the Hanoi youth team from the age of 9 and started to gain attention after he and the U23 Vietnam team won the second prize at the 2018 Asian Cup. He’s famous for his left-footed free kicks. Personally, I’m usually impressed by his free kicks, some of them turned the game around and brought a lot of emotion to the audience. Quang Hai is my idol and I hope that he will be able to contribute to Vietnamese football for many years to come.
Dịch nghĩa:
Có thể nói tất cả những người hâm mộ bóng đá Việt Nam đều biết đến cái tên: Nguyễn Quang Hải. Quang Hải sinh năm 1997, là cầu thủ bóng đá Việt Nam hiện đang chơi cho Câu lạc bộ Hà Nội và Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam. Anh đoạt “Quả bóng vàng Việt Nam” năm 2018 và cũng là cầu thủ xuất sắc nhất Đông Nam Á năm 2019. Quang Hải sớm gia nhập đội trẻ Hà Nội từ năm 9 tuổi và bắt đầu được chú ý sau khi cùng đội tuyển U23 Việt Nam giành giải Á Quân tại Asian Cup 2018. Anh ấy nổi tiếng với những cú sút phạt bằng chân trái. Cá nhân tôi thường bị ấn tượng bởi những cú sút phạt của anh ấy, một số trong số đó đã xoay chuyển cục diện trận đấu và mang lại nhiều cảm xúc cho khán giả. Quang Hải là thần tượng của tôi và tôi mong rằng anh ấy sẽ có thể cống hiến cho bóng đá Việt Nam trong nhiều năm tới.
3.2. Đoạn văn mẫu viết về sở thích chơi bóng đá bằng tiếng Anh
Bạn cũng có thể nhắc tới sở thích chơi bóng đá của mình khi viết về bóng đá bằng tiếng Anh.
Đoạn văn mẫu:
My biggest hobby is playing football. Although not being a professional football player, I, as well as many boys, find playing with the ball on the pitch the most exciting activity. It always helps me to relax after a hard working day. Furthermore, the feeling when you score a goal is super fantastic. I play football with my friends and my colleagues, about 3 times a week. In addition, playing football also helps me to become healthier and stronger. I think every person should play a kind of sports regularly, and football is a must-try one.
Dịch nghĩa:
Sở thích lớn nhất của tôi là chơi bóng đá. Mặc dù không phải là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp nhưng tôi, cũng như nhiều đứa con trai khác, đều thấy chơi với trái bóng trên sân là hoạt động thú vị nhất. Nó luôn giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi. Hơn nữa, cảm giác khi bạn ghi một bàn thắng là rất tuyệt vời. Tôi chơi bóng với bạn bè và đồng nghiệp của mình, khoảng 3 lần một tuần. Ngoài ra, đá bóng còn giúp tôi ngày càng khỏe mạnh hơn. Tôi nghĩ rằng mỗi người nên chơi một loại thể thao thường xuyên, và bóng đá là môn phải thử.
3.3. Đoạn văn mẫu viết về đội tuyển bóng đá bằng tiếng Anh
Viết về đội tuyển yêu thích của bạn cũng là một sự lựa chọn cho bài viết về đội tuyển bóng đá bằng tiếng Anh đó.
Đoạn văn mẫu:
Thinking of Spanish football, we cannot mention the Barcelona Football Club. Barcelona, colloquially known as Barça, is a Spanish professional football club based in Barcelona, Founded in 1899, the club has become a symbol of Catalan culture with the slogan “Més que un club” (“More than a club”). This slogan also appears on seats at Camp Nou, the home stadium of FC Barcelona. Barcelona is also one of the most widely supported teams in the world, and the club has one of the largest social media following in the world among sports teams. I beliebe Barce will still get more trophies in the future.
Dịch nghĩa:
Nghĩ đến bóng đá Tây Ban Nha, chúng ta không thể không nhắc đến Câu lạc bộ bóng đá Barcelona. Barcelona, thường được gọi là Barça, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Tây Ban Nha có trụ sở tại Barcelona, Được thành lập vào năm 1899, câu lạc bộ đã trở thành một biểu tượng của văn hóa Catalan với khẩu hiệu “Més que un club” (“Hơn cả một câu lạc bộ”). Khẩu hiệu này cũng xuất hiện trên các ghế ngồi ở Camp Nou, sân nhà của FC Barcelona. Barcelona cũng là một trong những đội được ủng hộ rộng rãi nhất trên thế giới và câu lạc bộ có một trong những phương tiện truyền thông xã hội lớn nhất thế giới theo dõi các đội thể thao. Tôi tin rằng Barca sẽ còn giành được nhiều danh hiệu hơn nữa trong tương lai.
3.4. Đoạn văn mẫu miêu tả trận bóng đá bằng tiếng Anh
Bạn cũng có thể kể lại một trận bóng đá mà bạn nhớ nhất khi viết về bóng đá bằng tiếng Anh.
Đoạn văn mẫu:
Last Sunday, my best friend and I went to My Dinh Stadium to watch the match between Vietnam and Thailand. That was the final match of AFF Suzuki Cup. The Vietnam team dressed in white, while the Thai team wore blue. The match was exciting from the first minute. In the first half, our team did not score any goals. In the second half, Cong Phuong scored his first goal for Vietnam. The whole stadium screamed loudly. The match became more intense when Thailand team scored the 1-1 equalizer. But just a few minutes later, Quang Hai scored a goal to add more. The referee whistled to finish the match. The Vietnam team won 2-1. This football match was really exciting.
Dịch nghĩa:
Chủ nhật vừa rồi, tôi và cô bạn thân đến sân vận động Mỹ Đình để xem trận đấu giữa Việt Nam và Thái Lan. Đó là trận đấu cuối cùng của AFF Suzuki Cup. Đội tuyển Việt Nam mặc đồ trắng, còn đội tuyển Thái Lan mặc đồ xanh. Trận đấu diễn ra hấp dẫn ngay từ những phút đầu tiên. Trong hiệp một, đội ta không ghi được bàn thắng nào. Sang hiệp 2, Công Phượng ghi bàn thắng đầu tiên cho Việt Nam. Cả sân vận động hò hét ầm ĩ. Trận đấu trở nên gay cấn hơn khi Thái Lan ghi bàn gỡ hòa 1-1. Nhưng chỉ ít phút sau, Quang Hải đã ghi bàn thắng ấn định tỷ số. Trọng tài nổi còi kết thúc trận đấu. Đội tuyển Việt Nam thắng 2-1. Trận đấu bóng đá này đã thực sự hấp dẫn.
Trong bài viết trên, Step Up đã hướng dẫn bạn bố cục bài viết về bóng đá bằng tiếng Anh. Cùng với đó là một số đoạn văn mẫu để bạn tham khảo và vận dụng vào bài viết của mình.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!
Chúng ta có thể sưu tầm rất nhiều đồ vật khác nhau, miễn là chúng ta yêu thích chúng. Nếu bạn đang hơi “bí” ý tưởng khi viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh thì bài viết dưới đây của Step Up sẽ giúp bạn. Cùng xem nhé!
1. Bố cục bài viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh
Một bài viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh nên có những phần sau đây:
Phần 1: Phần mở đầu: Giới thiệu chung về bộ sưu tập
Bộ sưu tập đó là gì?
Bắt đầu sưu tập từ bao giờ?
Miêu tả chung ngắn gọn về bộ sưu tập.
Phần 2: Nội dung chính: Kể và miêu tả về bộ sưu tập đó
Bộ sưu tập gồm những gì?
Tại sao bạn lại thích sưu tập thứ đó?
Kỉ niệm gắn với bộ sưu tập
Bạn bè/gia đình nói gì về bộ sưu tập đó?
…
Phần 3: Phần kết: Tóm gọn lại ý chính, nêu cảm nhận/hy vọng/dự định/… đối với bộ sưu tập.
2. Từ vựng thường dùng để viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh
Trước khi bắt tay vào viết, chúng ta nên học trước các từ vựng thường dùng khi viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh đã nha.
Từ vựng
Loại từ
Phiên âm
Dịch nghĩa
collect
(v)
/kəˈlɛkt/
sưu tầm
collection
(n)
/kəˈlɛkʃ(ə)n/
bộ sưu tập
collector
(n)
/kəˈlɛktə/
người sưu tầm
collectable
(adj)
/kəˈlɛktəb(ə)l/
có thể sưu tầm được
favorite
(adj)
/ˈfeɪ.vər.ət/
yêu thích
favorite collection
(phrase)
bộ sưu tập yêu thích
hobby
(n)
/ˈhɒb.i/
thói quen, sở thích
interest
(n)
/ˈɪn.trəst/
sự yêu thích
interested
(adj)
/ˈɪn.trɪ.stɪd/
quan tâm, yêu thích
interested in something = keen on something = fond of something
3. Mẫu bài viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh
Tiếp theo, Step Up sẽ đem đến cho bạn 4 đoạn văn mẫu viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh để các bạn tham khảo. 3.1. Đoạn văn mẫu về bộ sưu tập gấu bông bằng tiếng Anh
Một số bạn nữ có niềm đam mê vô hạn đối với gấu bông. Cùng xem thử một đoạn văn mẫu viết về bộ sưu tập gấu bông bằng tiếng Anh nhé.
Đoạn văn mẫu:
Most of us have individual preferences. Collecting certain objects such as: coins, stickers, shoes, etc. is one of the most popular hobbies. My hobby is collecting teddy bears. When I was a little girl, my parents bought a lot of teddy bears for me. Some of them are normal stuffed animals, some are famous cartoon characters like Stitch, Nemo, Totoro… I have kept all of them in my room. Until now, my collection has about 200 teddy bears and many different stuffed animals. Honestly, this hobby costs me a lot of money. My most expensive teddy bear is Doudou, the one made by Louis Vuitton. Only 500 were made at the time, and they were obviously ultra-exclusive. Someday when I have a child, he or she will be impressed with my collection.
Dịch nghĩa:
Hầu hết chúng ta đều có sở thích riêng. Sưu tập một số đồ vật như: tiền xu, nhãn dán, giày dép, … là một trong những sở thích phổ biến nhất. Sở thích của tôi là sưu tập gấu bông. Khi tôi còn là một cô bé, bố mẹ tôi đã mua rất nhiều gấu bông cho tôi. Một số là thú nhồi bông bình thường, một số là các nhân vật hoạt hình nổi tiếng như Stitch, Nemo, Totoro … Tôi đã giữ tất cả chúng trong phòng của mình. Cho đến thời điểm hiện tại, bộ sưu tập của tôi có khoảng 200 chú gấu bông và nhiều loại thú bông khác nhau. Thành thật mà nói, sở thích này tiêu tốn của tôi rất nhiều tiền. Con gấu bông đắt nhất của tôi là Doudou, do Louis Vuitton sản xuất. Chỉ có 500 chú gấu được sản xuất vào thời điểm đó, và chúng rõ ràng là cực “độc” luôn. Một ngày nào đó khi tôi có một đứa con, nó sẽ rất ấn tượng với bộ sưu tập của tôi.
3.2. Đoạn văn mẫu về bộ sưu tập tem bằng tiếng Anh
Sở thích sưu tập tem cũng khá phố biển rồi, khi viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo một số ý của đoạn văn mẫu dưới đây.
Đoạn văn mẫu:
I’m a big fan of stamp collecting. I have collected many kinds of local and international stamps for more than 15 years. My collection now contains 500 different stamps. Initially, I usually collected stamps from the letters I received. There are some very rare and valuable stamps among them. As I grow up, I start looking for and buying stamps from various groups and people. When I collect stamps, I can learn more about the world through the pictures on them. They are often historical sites or famous people. Furthermore, collecting stamps teaches me some self-discipline and how to be very systematic. I’ll continue to make the collection richer and richer in the future.
Dịch nghĩa:
Tôi là một người rất thích sưu tập tem. Tôi đã sưu tập nhiều loại tem trong nước và quốc tế trong hơn 15 năm. Bộ sưu tập của tôi hiện có 500 con tem khác nhau. Ban đầu, tôi thường thu thập tem từ những bức thư tôi nhận được. Trong số đó có một số con tem rất hiếm và có giá trị. Khi lớn lên, tôi bắt đầu tìm kiếm và mua tem từ nhiều hội nhóm và người khác nhau. Khi sưu tập tem, tôi có thể hiểu thêm về thế giới thông qua những bức tranh trên chúng. Chúng thường là những di tích lịch sử hoặc những người nổi tiếng. Hơn nữa, sưu tập tem dạy cho tôi một số kỷ luật tự giác và cách làm việc rất có hệ thống. Tôi sẽ tiếp tục làm cho bộ sưu tập ngày càng phong phú hơn trong tương lai.
3.3. Đoạn văn mẫu về bộ sưu tập thời trang bằng tiếng Anh
Mỗi năm, các nhà thiết kế thời trang lại cho ra rất nhiều bộ sưu tập mới. Nếu bạn cũng có một bộ sưu tập thời trang của riêng mình thì bạn hoàn toàn có thể viết về nó.
Đoạn văn mẫu:
As a senior fashion designer, I have released many fashion collections during my career. However, the collection that I remember the most was the one in the winter 2020. Due to the Covid 19, many people had to stay at home, work at home and study at home. That’s why my collection focused on clothes that women wore at home. That was an unexpected design, honestly, but the idea came so quickly and I decided to try. I always want the women to feel comfortable and beautiful at the same time. The collection contained 5 pyjamas and 5 dresses. It was quite interesting that my press release for that collection was also online. Such unforgettable memories!
Dịch nghĩa:
Là một nhà thiết kế thời trang lâu năm, tôi đã cho ra mắt nhiều bộ sưu tập thời trang trong suốt sự nghiệp của mình. Tuy nhiên, bộ sưu tập mà tôi nhớ nhất là vào mùa đông năm 2020. Do Covid 19, nhiều người phải ở nhà, làm việc ở nhà và học ở nhà. Đó là lý do tại sao bộ sưu tập của tôi tập trung vào quần áo phụ nữ mặc ở nhà. Đó là một thiết kế khá bất ngờ, thành thật mà nói, nhưng ý tưởng đến quá nhanh và tôi đã quyết định thử. Tôi luôn muốn những người phụ nữ cảm thấy thoải mái và xinh đẹp cùng một lúc. Bộ sưu tập bao gồm 5 bộ đồ ngủ và 5 bộ váy. Thật thú vị khi họp báo ra mắt của tôi cho bộ sưu tập đó cũng là qua mạng. Thật là những kỷ niệm không thể quên!
3.4. Đoạn văn mẫu về bộ sưu tập ảnh thần tượng bằng tiếng Anh
Sở thích sưu tập ảnh thần tượng chắc hẳn không còn xa lạ với chúng ta nữa. Cùng xem thử đoạn văn mẫu viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh sau đây nha!
Đoạn văn mẫu:
I’m really interested in collecting photos and pictures of my idols. It’s hard to describe how much I admire him, he has given me the inspiration and motivation to learn music and follow my dream. Until now, I have collected nearly 150 photos of him, including posters and cards. With the small photos, I put them in one album. With the posters, I stick them on the wall in my bedroom. I also join a fan club, where everyone has the same hobby like mine. We can exchange photos and share our different memories about our idol. I hope someday, I could meet him in real life and say “You are my youth!”.
Dịch nghĩa:
Tôi thực sự thích sưu tầm ảnh và hình vẽ thần tượng của mình. Thật khó để diễn tả tôi ngưỡng mộ anh ấy như thế nào, anh ấy đã truyền cho tôi nguồn cảm hứng và động lực để học nhạc và thực hiện ước mơ của mình. Cho đến thời điểm hiện tại, tôi đã sưu tập được gần 150 bức ảnh về anh ấy, bao gồm cả áp phích và thiệp. Với những bức ảnh nhỏ, tôi xếp chúng vào một cuốn album. Với những tấm áp phích, tôi dán chúng lên tường trong phòng ngủ của mình. Tôi cũng tham gia một câu lạc bộ người hâm mộ, nơi mọi người đều có cùng sở thích với tôi. Chúng tôi có thể trao đổi ảnh và chia sẻ những kỷ niệm khác nhau về thần tượng của mình. Mong một ngày nào đó, có thể gặp anh ngoài đời và nói rằng “Anh là thanh xuân của em!”.
Trong bài viết trên, Step Up đã giới thiệu đến các bạn bố cục bài viết về bộ sưu tập của em bằng tiếng Anh. Cùng với đó, chúng mình cũng đưa ra một số đoạn văn mẫu tương ứng với các sở thích cụ thể để các bạn dễ dàng hình dung và ứng dụng.
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!