Tự tin giao tiếp tiếng Anh về thể thao như người bản xứ

Tự tin giao tiếp tiếng Anh về thể thao như người bản xứ

– Bạn muốn giao tiếp với mọi người tại sân vận động quốc tế nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu?

– Bạn muốn giao lưu kết bạn với mọi người trên diễn đàn quốc tế cùng tình yêu thể thao nhưng lại e ngại vì vốn từ của mình?

– Hay đơn giản chỉ là bạn muốn giới thiệu về môn thể thao yêu thích trong tiếng Anh nhưng lại gặp khó khăn?

Tất cả những điều đó sẽ được giải quyết ngay dưới bài viết sau đây. Step Up sẽ chia sẻ cách giao tiếp tiếng Anh về thể thao để bạn vừa có thể thành thạo khi nói về thể thao, vừa có thể tự tin giao lưu kết bạn nước ngoài.

1. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về thể thao

Cũng như tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian, những câu hỏi đơn giản về thể thao thường được sử dụng để bắt đầu cuộc giao tiếp. Vậy chúng ta có thể bắt gặp thường xuyên những dạng câu hỏi nào trong giao tiếp tiếng Anh về thể thao, hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé!

mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-ve-the-thao

  • What is your favorite sport? Môn thể thao yêu thích nhất của bạn là gì?

✓ My favorite sport is playing volleyball. Môn thể thao yêu thích của mình là bóng chuyền.

✓ I like many different kinds of sports, but my favourite is football. Tôi thích nhiều môn thể thao khác nhau, nhưng môn yêu thích nhất của tôi là bóng đá.

  • What do you think is the most popular sport in Việt Nam? Bạn thấy môn thể thao đang phổ biến nhất ở Việt Nam là gì?

✓ I think/In my opinion/From my point of view, football is the most favorite sport. Theo tôi, bóng đá là môn thể thao được yêu thích nhất.

  • Do you work out often? Bạn có luyện tập thường xuyên không?

How often do you play sports? Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?

✓ I usually play badminton twice a week. Tôi thường chơi cầu lông 2 lần 1 tuần.

✓ I play football with my friends, at least 4 times per week. Tôi chơi bóng đá với các bạn ít nhất 4 lần 1 tuần.

  • How about another round of badminton with me? Anh chơi với tôi một trận cầu lông nữa nhé?

✓ Sure, I’m ready now. Chắc chắn, tôi đã sẵn sàng rồi nhé.

  • What other sports would you like to try? Bạn muốn thử chơi môn thể thao nào khác?

✓ I would like to try windsurfing, climbing the mountain,… because I think it’s very interesting.

  • Which do you prefer, football, basketball or tennis? Bạn thích bóng đá, bóng rổ hay quần vợt?

✓ I like football very much, I have been playing it for 5 years. Tôi thích chơi bóng đá rất nhiều, tôi đã chơi nó 5 năm qua.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Đoạn hội thoại tiếng Anh về sở thích thể thao

Trong các môn thể thao chuyên nghiệp, ngoài việc báo chí phỏng vấn người dự thi sau trận đấu thì các bình luận viên trực tiếp khi trận đấu đang diễn ra cũng được rất nhiều người quan tâm. Hãy cùng xem qua một đoạn giao tiếp tiếng Anh về thể thao ngay sau đây để hiểu hơn về các tình huống có thể xảy ra trước, trong và sau trận đấu nhé. 

hoi-thoai-tieng-anh-ve-the-thao

Bill: How’s she doing?

(Hiện tại cô ấy thế nào?)

Ryan: She’s in good form.

(Cô ấy đang trong phong độ rất tốt).

Bill: How many laps does she have to go?

(Cô ấy sẽ phải trải qua bao nhiêu vòng thi đấu?)

Ryan: There are just three laps to go, she’s holding a safe lead, so she’s got a good chance of winning.

(Cô ấy phải trải qua 3 vòng thi, hiện tại vẫn đang giữ vị trí đứng đầu, vì thế rất có thể cô ấy sẽ giành chiến thắng).

Bill: Did she ever win any competitions when she was on the university swim team?

(Khi còn là thành viên của đội bơi trong trường đại học, cô ấy đã bao giờ chiến thắng ở một cuộc thi đấu nào chưa?)

Rem: She won a few.

(Cô ấy đã giành chiến thắng ở nhiều cuộc thi rồi).

Bill: Sounds great. I believe that she will try her best to win this game.

(Nghe thật tuyệt. Tôi tin rằng cô ấy sẽ cố hết sức để chiến thắng trận đấu lần này).

Vận dụng kiến thức học được để tự xây dựng cho mình một đoạn giao tiếp tiếng Anh về thể thao sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ hơn về chủ đề này. Đừng quên tìm hiểu thêm phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp thành công để chinh phục mọi chủ đề nhé.

3. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thể thao

Để có thể tự học giao tiếp tiếng Anh về thể thao hiệu quả thì việc trau dồi thêm vốn từ vựng về chủ đề này là điều không thể bỏ qua. Hãy cùng tìm hiểu bộ từ vựng về thể thao ngay sau đây nhé.

Từ vựng tiếng Anh nói về các môn thể thao

Đầu tiên, hãy cùng gia tăng độ am hiểu của mình với các từ vựng về các môn thể thao để tự tin khi giao tiếp tiếng Anh về thể thao nhé!

  • Aerobics: thể dục thẩm mỹ/thể dục nhịp điệu
  • American football: bóng đá Mỹ
  • Archery: bắn cung
  • Athletics: điền kinh
  • Badminton: cầu lông
  • Baseball: bóng chày
  • Basketball: bóng rổ
  • Beach volleyball: bóng chuyền bãi biển
  • Gymnastics: tập thể hình
  • Bowls: trò ném bóng gỗ
  • Boxing: đấm bốc
  • Karate: võ karate
  • Canoeing: chèo thuyền ca-nô
  • Climbing: leo núi
  • Cricket: crikê
  • Go-karting: môn đua xe kart 
  • Cycling: đua xe đạp
  • Darts: trò ném phi tiêu
  • Diving: lặn
  • Fishing: câu cá
  • Inline skating (rollerblading): trượt patin
  • Football: bóng đá
  • Golf: đánh gôn
  • Handball: bóng ném
  • Ice hockey: khúc côn cầu trên sân băng
  • Hiking: đi bộ đường dài
  • Hockey: khúc côn cầu
  • Horse racing: đua ngựa
  • Horse riding: cưỡi ngựa
  • Hunting: đi săn
  • Ice skating: trượt băng
  • Jogging: chạy bộ
  • Judo: võ judo
  • Kick boxing: võ đối kháng
  • Lacrosse: bóng vợt
  • Martial arts: võ thuật
  • Motor racing: đua ô tô
  • Mountaineering: leo núi
  • Netball: bóng rổ nữ
  • Pool (snooker): bi-a
  • Rowing: chèo thuyền
  • Rugby: bóng bầu dục
  • Running: chạy đua
  • Sailing: chèo thuyền
  • Scuba diving: lặn có bình khí
  • Shooting: bắn súng
  • Skateboarding: trượt ván
  • Skiing: trượt tuyết
  • Snowboarding: trượt tuyết ván
  • Squash: bóng quần
  • Surfing: lướt sóng
  • Swimming: bơi lội
  • Table tennis: bóng bàn
  • Ten-pin bowling: bowling
  • Volleyball: bóng chuyền
  • Walking: đi bộ
  • Water polo: bóng nước
  • Water skiing: lướt ván nước do tàu kéo
  • Weightlifting: cử tạ
  • Windsurfing: lướt ván buồm
  • Wrestling: môn đấu vật
  • Yoga: yoga

Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ trong thể thao

Bên cạnh các môn thể thao thì các dụng cụ đi kèm cũng xuất hiện trong các giao tiếp tiếng Anh về thể thao. Đừng quên ghi chép lại các từ vựng sau để mở rộng vốn từ của mình nhé.

tu-vung-ve-dung-cu-the-thao-trong-tieng-anh

  • Badminton racquet: vợt cầu lông
  • Ball: quả bóng
  • Baseball bat: gầy bóng chày
  • Boxing glove: găng tay đấm bốc
  • Cricket bat: gậy crikê
  • Fishing rod: cần câu cá
  • Football boots: giày đá bóng
  • Football: quả bóng đá
  • Golf club: gậy đánh gôn
  • Hockey stick: gậy chơi khúc côn cầu
  • Ice skates: giày trượt băng
  • Pool cue: gậy chơi bi-a
  • Rugby ball: quả bóng bầu dục
  • Running shoes: giày chạy
  • Skateboard: ván trượt
  • Skis: ván trượt tuyết
  • Squash racquet: vợt đánh quần
  • Tennis racquet: vợt tennis
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Từ vựng tiếng Anh về các thuật ngữ hay dùng trong bóng đá 

Nhắc tới thể thao không thể không nhắc tới môn thể thao vua – bóng đá được toàn thế giới yêu thích. Vậy các thuật ngữ nào của môn bóng đá này thường được nhắc tới trong giao tiếp tiếng Anh về thể thao? Cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé!

  • Corner kick (corner): phạt góc
  • Crossbar (bar): vượt xà
  • Booking: thẻ phạt
  • Red card: thẻ đỏ
  • Yellow card: thẻ vàng
  • Fan: cổ động viên
  • Football club: câu lạc bộ bóng đá
  • Net: lưới
  • Foul: phạm luật
  • Goalpost: cột khung thành
  • Free kick: đá phạt trực tiếp
  • Goal kick: đá trả lại bóng vào sân
  • Goal: khung thành
  • Goalkeeper: thủ môn
  • Half-time: giờ nghỉ hết hiệp một
  • Half-way line: vạch giữa sân
  • Header: cú đánh đầu
  • Linesman: trọng tài biên
  • Offside: việt vị
  • Pass: chuyền bóng
  • Take a penalty: sút phạt đền
  • Penalty area: vòng cấm địa
  • Penalty spot: chấm phạt đền
  • Penalty: phạt đền
  • Player: cầu thủ
  • Referee: trọng tài
  • Shot: đá
  • Supporter: người hâm mộ
  • Tackle: pha phá bóng (chặn, cướp bóng)
  • Throw-in: ném biên
  • To be sent off: bị đuổi khỏi sân
  • Head the ball: đánh đầu
  • Kick the ball: đá
  • Pass the ball: chuyền bóng
  • Score a goal: ghi bàn
  • Send off: đuổi khỏi sân
  • Shoot: sút bóng
  • Touchline: đường biên

Xem thêm: 

4. Những cụm từ hay về thể thao bằng tiếng Anh

Bên cạnh những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về thể thao thông dụng, tiếng Anh chủ đề này cũng có rất nhiều câu nói, cụm từ thú vị. Cùng tìm hiểu chúng ngay sau đây nhé.

cau-noi-hay-ve-the-thao-bang-tieng-anh

  • Knock it out of the park: Làm một điều gì đó tuyệt vời

Hiểu theo nghĩa đen: “Knock it out of the park” làm một quả bóng bay ra khỏi công viên. Đây là một việc rất khó nên sẽ thật tuyệt vời khi hoàn thành được. 

Ví dụ:

Bin practiced very hard for that match, and as a result, he hit the ball out of the park. 

Bin đã luyện tập rất chăm chỉ cho trận đấu, và kết quả anh ấy đã giành chiến thắng rất tuyệt vời.

  • Hit a home run: chạy qua cả 4 căn cứ và giành điểm số

“Home run” là cụm từ tiếng Anh dùng để miêu tả nơi mà một cầu thủ phải chạy qua cả bốn căn cứ cụ thể để giành điểm số cho đội bóng của họ.

Ví dụ:

If Lily can hit a home run, we’ll win the game!

Nếu Lily có thể chạy qua cả 4 căn cứ và giành điểm số, chúng ta sẽ thắng trận đấu này.

  • Strike out: Thất bại trong việc gì đó

Trong môn bóng chày, nếu người vận động viên có 3 lần đánh hụt bóng thì được gọi là “strike out”, tức là bị thua, bị đánh bại.

Ví dụ

He tried very hard, but unfortunately, he struck out in this match. Anh ta đã rất cố gắng nhưng thật không may mắn, anh ấy đã bị đánh bại.

  • Out of left field: chỉ một sự kiện đáng ngạc nhiên hay bất ngờ

Thành ngữ này thường được dùng để đề cập đến các khu vực được fielder trái. Các fielder trái là khu vực xa nhất và có nhiều thời gian nhất để ném.

Ví dụ:

Her performance came out of left field. Sự thể hiện của cô ấy thật đáng kinh ngạc.

  • On the home stretch: miêu tả một cái gì đó đang sắp hoàn thành

Văn cảnh thường sử dụng: Trong đua xe, “On the home stretch” có nghĩa là phần cuối cùng của đường đua, gần về đích.

Ví dụ:

It’s taken three hours, but we’re on the home stretch now. Phải mất 3 giờ để hoàn thành nhưng chúng tôi đã gần tới đích.

Xem thêm Từ vựng về thể thao và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là những kiến thức cần thiết nhất để giúp giao tiếp tiếng Anh về thể thao thành công. Hy vọng các mẫu câu giao tiếp cũng như bộ từ vựng chủ đề này đã giúp bạn tự tin giao tiếp theo phong cách riêng của mình. Đừng quên ôn tập và thực hành để đạt được hiệu quả tốt nhất nhé. Step Up chúc bạn thành công!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Review sách Hack Não Ngữ Pháp chân thực nhất

Review sách Hack Não Ngữ Pháp chân thực nhất

Hack Não Ngữ Pháp có giống quảng cáo, học xong sẽ nắm được 90% ngữ pháp tiếng Anh?

Sách dành cho những trình độ nào, học xong thì được lợi gì?

Mình không biết tìm đầy đủ thông tin ở đâu? Mình muốn xem review sách Hack Não Ngữ Pháp trước khi mua, các bạn giúp mình với?

Sau khi Step Up ra mắt bộ sản phẩm mới về ngữ pháp, đã có rất nhiều câu hỏi và thắc mắc được đặt ra về hiệu quả của Hack Não Ngữ Pháp. Sau đây, Step Up sẽ review chi tiết về bộ sản phẩm này để các bạn có đánh giá rõ ràng hơn và có lựa chọn tốt nhất cho bản thân nhé. 

1. Học viên nói gì sau khi học xong Hack Não Ngữ Pháp

Học sinh review sách Hack Não Ngữ Pháp

Review sách Hack Não Ngữ Pháp chi tiết và chân thực từ Nguyễn Lâm Ngọc Như Ý, 16 tuổi và đang là học sinh THPT tại Đồng Tháp.

“Ngày trước làm bài thi, mình không bao giờ chú ý tới ngữ pháp. Mình toàn làm bài theo kiểu linh tính, cảm tính hết trơn. Ví dụ trong câu hỏi với 4 đáp án, mình chỉ đọc thấy cái nào quen quen, hay hay rồi mình chọn. Cứ đinh ninh là đúng rồi, đến khi nhận bài về chỉ toàn 6,7. Tức thiệt luôn :))) Vì mình cũng học Hack Não 1500 rồi nên khi biết tới Hack Não Ngữ Pháp là mình mua luôn. Cái ngày đầu tiên nhận được sách, mình lật trang đầu tiên thì trời ơi nó sướng. Học sách nó đã, nội dung trong sách vui lắm luôn. Sách được trang trí hình vẽ, còn cập nhật xu thế hiện nay, trời ơi học sách tiếng Anh mà có truyện Kiều, có Về nhà đi con, có chị Dậu,… Nhờ vậy mà mình mới kiên trì, mới học được hết cuốn sách. Nhận sách về là ngày nào mình cũng học, sách trình bày lý thuyết sinh động, rồi cho ví dụ làm mình đọc mình hiểu lý thuyết luôn ấy. 

Cuối kỳ vừa rồi nhờ Hack Não Ngữ Pháp mà mình được tới tận 8.5 điểm <3. Đó giờ trong phòng thi hỏi từ đầu phòng tới cuối mà chỉ được có tầm 6 – 7 điểm. Lần này thi có hỏi bạn chỉ câu A, mình khoanh câu B. Mình kiên quyết giữ đáp án của mình, tại vì mình học rồi nên mình có kiến thức, biết ngữ pháp nó ra sao rồi là mình không nghe lời nữa. Vậy nên TỰ LÀM mà tăng được ~2 điểm luôn. Lúc trả bài thi thấy điểm vậy là mình mừng rồi”. 

Em Thanh, học sinh lớp 10 tại Hà Tĩnh: “Học Hack Não Ngữ Pháp mà em thấy Step Up quá tuyệt vời. Sao lại sáng tạo như thế này được nhỉ. Em thấy sách siêu hay luôn, đây là em nhận xét thực sự. Sách nội dung rõ ràng, dễ hiểu, đặc biệt là bắt kịp trend. Em nghĩ các em lớp 6 cũng có thể tự học ngon lành luôn rồi.”

Đóng góp của cộng đồng học sách

Sau 1 tháng phát hành, rất nhiều bạn cũng đã học xong sách. Các bạn sẽ cùng khoe thành quả học tập trong group học tập chung. Vừa khuyến khích  vừa tạo động động lực cho các học viên khác cùng học. Hay sách vẫn bổ sung, góp ý, các bạn không ngại comment cho Step Up đâu nhé!

review-sach-hack-nao-ngu-phap

2. Review nội dung bộ sản phẩm Hack Não Ngữ Pháp

2.1. Sách Hack Não Ngữ Pháp

Sách Hack Não Ngữ Pháp cung cấp lý thuyết cho bạn theo lộ trình từ dễ tới khó, từ cơ bản tới phức tạp. Toàn bộ kiến thức đó được chia làm ba chương

– Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn;

– Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản;

– Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp

Với Hack Não Ngữ Pháp, các cấu trúc lằng nhằng và phức tạp không còn khô khan nữa. Tất cả đều được sơ đồ hóa để người học dễ hiểu và tìm ngay ra quy luật kiến thức. Nhờ đó, học viên còn có thể liên hệ các điểm kiến thức của các bài học với nhau.

Mỗi Unit luôn luôn kèm theo các phần ghi chú kiến thức mở rộng. Cuối mỗi bài là phần tổng kết kiến thức và bài tập ngắn để chúng ta có thể khóa nền tảng ngữ pháp vào trí nhớ dài hạn.

2.2. App Hack Não Pro

App chủ yếu hỗ trợ cho phần luyện tập, đề cao tính ứng dụng trong thi cử và giao tiếp. App Hack Não Pro gồm 3 phần: 

Phần 1: Ôn tập nội dung từ sách. Kiến thức đi từ dễ tới khó, trải nghiệm theo đúng lộ trình từ cơ bản tới phức tạp. Mỗi câu hỏi đều có giải thích lý do đúng sai, lưu ý các điểm lý thuyết đã được sử dụng. Nội dung các câu hỏi đều rất gần gũi và thực tế, không hàn lâm và khó nhớ như các tài liệu học truyền thống.

Phần 2: Kho đề thi tổng hợp. Phần này thử thách khả năng áp dụng kiến thức đã học. Sẽ có bộ đề mô phỏng cấu trúc và thời gian làm đề thi THCS, THPTQG,…App còn có bảng thống kê kết quả thi. Điểm tổng sẽ so sánh mức học bản thân với mức học trung bình của các bạn khác. Điểm cũng theo dõi sự tiến bộ của bản thân theo biểu đồ thời gian. 

Phần 3: Kho bí kíp học tiếng Anh hiệu quả. Bao gồm các video với chủ đề đa dạng hỗ trợ cho người học. Từ hướng dẫn ngữ pháp, chữa đề thi, các bí kíp học tiếng Anh hiệu quả, chia sẻ kỹ năng,… Kho video này sẽ được update liên tục để phù hợp với nhu cầu người học.

2.3. Các hỗ trợ đi kèm

Không chỉ mua 1 cuốn sách về bạn tự học như hầu hết các cuốn sách khác. Nếu mua sách Ngữ Pháp hay bất kỳ sản phẩm của Step Up, bạn sẽ được hỗ trợ nhanh chóng thông qua đội ngũ chăm sóc học tập. Một điểm cộng rất lớn so với 99% các cuốn sách khác đó là được giáo viên livestream hướng dẫn học sách hàng tuần. Đảm bảo rằng bạn có thể học toàn bộ cuốn sách và áp dụng các kiến thức trong sách vào thực tiễn việc học.

Livestream ở đâu? 

Chính là trong group học tập riêng dành cho sản phẩm ngữ pháp: Hack Não tiếng Anh.

Toàn bộ các kiến thức về ngữ pháp sẽ được giáo viên và đội ngũ Step Up Care hỗ trợ trực tiếp trong này. Ngoài ra các điểm ngữ pháp bổ sung, các đề thi trong App cũng sẽ được giáo viên hỗ trợ khi bạn cần.

Đây cũng chính là cộng đồng để toàn bộ các bạn trao đổi, thảo luận về ngữ pháp nói riêng và tiếng Anh nói chung. Bạn có thể update, hỏi đáp các kiến thức trong group này. Đừng quên mua sách để được tham gia đầy đủ các quyền lợi nhé!

Mua ngay sách Hack Não Ngữ Pháp

3. Các thầy cô chuyên môn nói gì về Hack Não Ngữ Pháp?

Kể từ khi chưa chính thức ra mắt, Hack Não Ngữ Pháp đã nhận được hàng ngàn sự đón chờ đối với các bạn học Hack Não 1500 và học tiếng Anh nói chung. Sau hơn 1 tháng ra mắt, cuốn sách đã trở thành làn sóng mới trong việc học ngữ pháp với hơn 1800 bản được bán ra. Trong số đó nhận được hàng trăm, thậm chí đến hàng nghìn người học đánh giá về hiệu quả của sách. Hầu hết trong số đó là bất ngờ với hình thức trình bày nội dung trong sách và kết quả nó mang lại. Không chỉ học viên, thầy cô chuyên Anh cũng review sách Hack Não Ngữ Pháp tích cực.

Cùng xem một số review sách Hack Não Ngữ Pháp tiêu biểu nhé:

“Hack Não Ngữ Pháp được đầu tư vượt trội so với các sản phẩm học ngữ pháp truyền thống. Mình không chỉ ấn tượng với các sơ đồ được trình bày đẹp mắt, thu hút trí tò mò của người học, mà còn ở cách các bạn lấy ví dụ, rất sát thực tế, đáng yêu và hài hước. Đây chắc chắn sẽ là khoản đầu tư đắt giá cho các bạn còn đang e ngại với ngữ pháp tiếng Anh.”

Thầy Quốc Duy, Giảng viên khoa tiếng Anh, trường ĐH Sư phạm Hà Nội.

“Lúc mới nhận Hack Não Ngữ Pháp mình cũng chỉ định xem qua thôi nhưng vì bị hoàn toàn đánh gục bởi sự đáng yêu và duyên dáng của cuốn sách nên đã đọc một lèo 5 bài. Đây là một chiếc cẩm nang chứa đựng những gì cơ bản và hữu ích nhất, được trình bày tối giản, dễ hiểu, ví dụ minh họa cực kỳ sinh động. Ai bảo học ngữ pháp là khô khan, chắc chắn chưa từng đọc cuốn sách này.”

Cô Minh Hằng, Giảng viên khoa tiếng Anh, trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN.

4. Làm thế nào để đặt bộ sản phẩm Hack Não Ngữ Pháp?

Step Up dành tặng chương trình ưu đãi lớn: Giảm giá 25% chỉ còn 245.000đ khi bạn mua sách Hack Não Ngữ Pháp.

Các bạn có thể đặt mua thông qua các kênh chính thức của Step Up:

Website: https://hacknaonguphap.stepup.edu.vn/

Fanpage

Hack Não Ngữ Pháp: https://www.facebook.com/hacknaonguphap

Step Up English: https://www.facebook.com/stepupenglishcenter 

Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCHp_wuem_FiASE1XEpLGZiA

Instagram: https://www.instagram.com/stepup.english

Tiki: https://tiki.vn/cua-hang/step-up-english

5. Kết luận

Tiếng Anh không hề khó và ngữ pháp tiếng Anh không hề khô khan như nhiều người vẫn nói. Nếu bạn tìm đúng tài liệu và phương pháp học. Nếu khoảng cách tiếng Anh là 1000 bước, bạn chỉ cần bước 1 bước, 999 bước còn lại Hack Não sẽ giúp bạn. Hy vọng qua bài review sách Hack Não Ngữ Pháp trên đã giúp bạn biết rõ hơn về nội dung cũng như đánh giá của người học về bộ sản phẩm ngữ pháp và đưa ra quyết định hợp lý trong việc lựa chọn tài liệu học tiếng Anh.

 

 

Học ngay từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

Học ngay từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

Làm đẹp từ lâu đã không còn là đặc quyền của “phái đẹp”. Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm đã trở nên phổ biến hơn ở mọi giới tính, độ tuổi. Hôm nay, hãy cùng Step Up tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – các loại da

Việc xác định da của bạn có những đặc tính nào là việc đầu tiên và quan trọng nhất khi bạn sử dụng các sản phẩm làm đẹp. Da của bạn thuộc loại nào nhỉ? Hãy cùng xem danh sách từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần các loại da dưới đây nhé.

  • Colored skin: da màu
  • Dark skin: da tối màu  
  • Deep wrinkles: nếp nhăn sâu
  • Dry skin: da khô  
  • Face skin: da mặt
  • Facial wrinkles: nếp nhăn trên khuôn mặt
  • Fair skin: da trắng, nước da đẹp
  • Freckle: tàn nhang
  • Light skin: da sáng màu
  • Mixed skin: da hỗn hợp   
  • Oily skin: da nhờn  
  • Olive skin: da xanh xao  
  • Pale skin: da vàng nhợt nhạt  
  • Pimple: mụn
  • Rough skin: da xù xì
  • Ruddy skin: da hồng hào
  • Sallow skin: da vàng vọt
  • Skin: da
  • Smooth skin: da mịn
  • Soft skin: làn da mềm mại
  • Swarthy skin: da ngăm đen
  • Tanned skin: da rám nắng
  • White skin: da trắng (chủng tộc da trắng)
  • Wrinkled skin: da nhăn nheo
  • Wrinkles: nếp nhăn
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – chăm sóc da

Khi sử dụng các loại sản phẩm làm đẹp, chúng mình cần đặc biệt để ý đến các bước chăm sóc da để giữ làn da mịn mướt, khỏe mạnh. Để nâng niu làn da của mình, bạn có thể tham khảo những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần chăm sóc da sau đây nhé. 

  • Toner: nước hoa hồng
  • Sunscreen/UV protective cream: Kem chống nắng
  • Spot corrector: kem trị thâm
  • Serum: tinh chất chăm sóc da
  • Scrub: tẩy da chết
  • Lotion: sữa dưỡng
  • Hydrating: Dưỡng ẩm
  • Facial mist/mineral water spray: xịt khoáng
  • Face mask: Mặt nạ
  • Eye-cream: kem mắt
  • Essence: tinh chất chăm sóc da (lỏng hơn serum)
  • Cleansing milk: Sữa rửa mặt chứa thành phần tẩy trang
  • Cleanser: sữa rửa mặt
  • Body mask: mặt nạ toàn thân 

3. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – thuộc tính sản phẩm

Khi xác định được da của bạn thuộc loại nào, bạn cần tìm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của làn da bạn. Đừng để việc đọc nhãn sản phẩm cản trở giữa bạn và sự xinh đẹp, hãy note lại những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần thuộc tính sản phẩm.

  • Oil free: sản phẩm không có dầu hoặc chất lanolin
  • For mature skin: dành cho da lão hóa (30 tuổi trở lên)
  • Sheer: chất phấn trong, không nặng
  • Lasting finish: kem nền có độ bám (lì) lâu
  • Silicone-based: kem nền có silicon là thành phần chính
  • Humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt
  • For demanding skin: dành cho da lão hóa sớm (từ 20 đến 30 tuổi)
  • For combination skin: dành cho da hỗn hợp
  • For Sensitive skin: dành cho da nhạy cảm
  • Natural finish: phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên
  • For oily skin: dành cho da dầu
  • Non-alcohol-containing: không chứa cồn
  • Water-based: kem nền có nước là thành phần chính
  • For Dry skin: dành cho da khô
  • Lightweight: chất kem nhẹ và mỏng, không nặng, không gây bí da

4. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mặt

Cùng lần lượt khám phá những từ vựng tiếng Anh về các sản phẩm làm đẹp từ trang điểm da đến mắt và môi nhé. Bạn có thể ghi chú lại những từ vựng bạn thấy thú vị về chủ đề này vì chắc chắn bạn sẽ cần dùng đến chúng đấy.

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm da mặt

Khi bắt đầu trang điểm, việc đầu tiên chúng ta thường làm là có một lớp nền thật xịn, được đánh khối và bắt sáng cẩn thận, cùng che khuyết điểm khiến da căng bóng hồng hào. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm da mặt sau đây sẽ bật mí cho bạn tất tần tật về mỹ phẩm dành cho mặt.

  • Primer: kem lót 
  • Bronzer: phấn tạo màu da bánh mật
  • Foundation: kem nền
  • Blush: phấn má
  • Cushion: phấn nước
  • Setting powder: phấn phủ
  • Concealer: kem che khuyết điểm
  • Highlighter: phấn bắt sáng
  • Contour: phấn tạo khối
  • Tanning lotion: kem rám nắng

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mắt

Dù tiêu chuẩn cái đẹp trên thế giới rất khác nhau, nhưng hầu hết các phong cách trang điểm đều rất chú trọng vào việc tạo điểm nhấn cho “cửa sổ tâm hồn”. Đừng lo lắng, Step Up đã chuẩn bị danh sách từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mắt để bạn tham khảo đây. Một cách khác để thu hút sự chú ý của crush chính là dùng những câu thả thính trong tiếng Anh để bày tỏ cảm xúc, hãy lưu lại để ghi điểm trong mắt người ấy bạn nhé.

  • Mascara:  kem chải mi  
  • Eyebrow brush: chổi chải lông mày
  • Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
  • Eyeshadow: phấn mắt
  • False eyelashes: mi giả
  • Eye cream: kem mắt
  • Eyelash curler: dụng cụ bấm mi
  • Eyeliner: bút kẻ mắt
  • Palette: bảng màu mắt

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm môi

Một đôi môi căng mọng kèm màu son ngọt ngào hợp màu da là một điểm vô cùng hấp dẫn, có thể hút mắt của bất cứ ai bạn gặp. Ngoài son ra, có rất nhiều từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm môi khác, bạn có thể xem thêm dưới đây nhé.

  • Lipstick: son môi
  • Lip concealer: che khuyết điểm môi
  • Lip liner: chì kẻ viền môi
  • Lip cushion: son có kết hợp dưỡng môi và che khuyết điểm
  • Lip balm: son dưỡng
  • Lip gloss: son bóng

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm khác

Cuối cùng, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm tóc, móng tay và các dụng cụ trang điểm. Bạn đã sở hữu bao nhiêu trong số những dụng cụ làm đẹp này rồi nhỉ?

  • Perfume: nước hoa
  • Hair spray: gôm xịt tóc
  • Nail polish: sơn móng tay
  • Hair dryer: máy sấy tóc
  • Curling iron: máy làm xoăn
  • Hair straightener: máy là tóc
  • Hair clips: Cặp tóc
  • Hair dye: thuốc nhuộm tóc
  • Nail file: dũa móng tay
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Bài viết trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất các từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm. Bạn có thể đọc thêm những phương pháp học từ vựng tốt nhất để tìm một cách học phù hợp cho mình. Một gương mặt xinh đẹp, tươi tắn sẽ càng trở nên tuyệt vời với một trí óc tỏa sáng, thông thái. Vì vậy, hãy chăm chỉ học hành và tìm hiểu các lĩnh vực bạn thích nhé. Chúc bạn luôn đẹp lộng lẫy và giỏi giang.

Xem thêm: Từ vựng chủ đề tính cách con người

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 




Nắm vững cấu trúc song song trong tiếng Anh nhanh chóng nhất

Nắm vững cấu trúc song song trong tiếng Anh nhanh chóng nhất

Sau khi đã nắm vững kiến thức cấu trúc To Verb, Ving, Bare Verb thì việc tiếp theo của bạn là bước tới phần ngữ pháp quan trọng mới – cấu trúc song song trong tiếng Anh. Đây không chỉ là phần ngữ pháp quan trọng trong các kỳ thi mà còn là công cụ giúp câu văn, bài viết của bạn trở nên mượt mà, dễ hiểu hơn trong tất cả tình huống giao tiếp hay bài viết sau này. Vì vậy, đừng bỏ qua bài chia sẻ hữu ích về chủ đề ngữ pháp này ngay sau đây của Step Up nhé!

1. Cấu trúc song song trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa cấu trúc song song trong tiếng Anh

Cấu trúc song song (parallel structure) trong tiếng Anh là câu có chứa hai hoặc nhiều thành phần hoặc mệnh đề có cấu trúc ngữ pháp giống nhau. 

Ví dụ: 

  • My little brother like swimming, running and playing basketball. (Em trai của tôi thích đi bơi, chạy bộ và chơi bóng rổ.)
  • Jane says her new friend is pretty, humorous, and sociable. (Jane nói người bạn mới của cô ấy rất xinh đẹp, hài hước và hoà đồng.)

dinh-nghia-cau-truc-song-song

Cấu trúc song song trong tiếng Anh

Đặc điểm cấu trúc song song

Cũng như mệnh đề trạng ngữ, bạn có thể bắt gặp cấu trúc song song trong tiếng Anh ở mọi nơi, từ bài kiểm tra, giao tiếp hàng ngày, tới những bài hát hay văn bản học thuật. Khi một chuỗi từ gồm 2 từ, cụm từ hay mệnh đề trở lên, mỗi thành phần trong chuỗi từ đó có cấu trúc ngữ pháp giống nhau là dấu hiệu nhận biết cấu trúc song song trong tiếng Anh.

Ví dụ: 

Autumn is famous for turning leaves, cooling temperatures, and darkening nights. 

Trong đó turning leaves, cooling temperatures, and darkening nights đều dùng là V-ing + Noun

Như vậy, ở những câu có sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh chúng ta luôn nhận thấy những đặc điểm như:

  • Các từ, cụm từ hoặc mệnh đề thuộc cùng 1 chuỗi có cùng một chức năng và có sức nặng như nhau, không bị lệ thuộc với nhau.
  • Sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh giúp cho bài viết mượt mà, dễ đọc và tránh sự hiểu nhầm.
Xem thêm Cấu trúc song song và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Khi nào cần sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh

Với hiệu quả rõ rệt giúp câu văn giàu ý nghĩa và dễ hiểu hơn, cấu trúc song song trong tiếng Anh được sử dụng rất nhiều, đặc biệt trong các bài viết học thuật và các bài hát tiếng Anh. Nhưng áp dụng cấu trúc này ở trường hợp nào để đúng ngữ pháp và tạo được hiệu quả lớn nhất, hãy cùng tìm hiểu nội dung ngay sau đây nhé!

  • Giữa các liên từ kết hợp: for, and, nor, but, or, yet, so

Ví dụ: 

He is handsome but short. (Anh ta đẹp trai nhưng thấp.)

khi-nao-dung-cau-truc-song-song-trong-tieng-anh

Sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh

  • Giữa những liên từ tương hỗ như: not only… but also…., both… and…, either… or…, neither… nor…, 

Ví dụ: 

He speaks English not only fluently but also naturally. (Anh ta nói tiếng Anh không chỉ thành thạo mà còn tự nhiên.)

  • Trong so sánh

Ví dụ:

The language skills of the students in the morning class are the same as those of the students in the evening class.

(Các kỹ năng ngoại ngữ của các học sinh lớp buổi sáng tương tự với kỹ năng của các bạn lớp buổi tối.)

Xem thêm: https://tienganhfree.com/ngu-phap-tieng-anh/cau-truc-tuyet-doi 

3. Một số chú ý khi sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh

Cấu trúc song song trong tiếng Anh thường xuyên được coi là trọng điểm giúp lời văn hay hơn, thông tin được diễn đạt đầy đủ và hài hòa với nhau. Tuy nhiên để đạt được hiệu quả tối ưu khi sử dụng cấu trúc song song ta cần chú ý những điểm sau:

Dạng của từ

Các từ trong câu sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh phải cùng một loại để diễn tả về mặt liệt kê nghĩa.

Đây là một lưu ý rất quan trọng khi sử dụng dạng ngữ pháp này. Để có thể rút kinh nghiệm cho bản thân và ghi nhớ kiến thức này sâu hơn, hãy cùng điểm qua một số lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh nhé!

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Dạng của động từ

Lỗi sai về dạng của động từ là một lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh. Khi câu gặp lỗi này sẽ làm nội dung trong câu biểu đạt không hợp lý về nghĩa, cách truyền đạt thông tin bị lủng củng.

Ví dụ: 

My best friend likes reading books, listening to music and to watch TV in her free time.    

Trong câu này, “reading” và “listening” ở dạng “V-ing” còn “to watch” lại ở dạng “to – Verb” mặc dù đều mang mức độ truyền đạt như nhau khi cây đang dùng liệt kê.

Viết lại như sau:

My best friend likes reading books, listening to music and watching TV in her free time. 

(Bạn thân của tôi thích đọc sách, nghe nhạc và xem tivi trong thời gian rỗi của cô ấy.)

su-dung-cau-truc-song-song-trong-tieng-anh

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh

Dạng của danh từ với động từ

Giữa các danh từ đang liệt kê lại xuất hiện động từ cũng là một lỗi thường xuyên bắt gặp ở câu sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh. Cùng nhìn qua một ví dụ để tìm ra cách sửa khi mắc lỗi này nhé.

Ví dụ: 

For lunch we like fried rice and to fry sausage.      

Giữa 2 danh từ đang được liệt kê “fried rice” và “sausage” lại xuất hiện thêm động từ “fry”, chúng ta sẽ sửa lại như sau:

  • For lunch we like fried rice and sausage.  
  • Hoặc: For lunch we like to eat fried rice and fry sausage.

(Bữa trưa tôi thường thích ăn cơm rang và xúc xích)

Số lượng danh từ không cân xứng

Số lượng danh từ không cân xứng cũng là một trong những lỗi sai dễ bắt gặp trong một câu viết sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh. Để sửa lỗi này chúng ta cần sử dụng đồng thời các danh từ chỉ ở dạng danh từ đếm được số nhiều hoặc chỉ danh từ đếm được số ít hoặc chỉ danh từ không đếm được. Hãy tìm hiểu thêm về danh từ đếm được và không đếm được để chắc chắn không mắc phải lỗi sai này nhé.

Ví dụ: 

Fruits like oranges and a lemon can add a lot of vitamin C for us.

Giữa nhiều quả cam (oranges) nhưng chỉ có 1 quả chanh (a lemon) làm cho câu văn không hợp lý. Chúng ta sẽ sửa lại như sau:

Fruits like oranges and lemons can add a lot of vitamin C for us.

(Các loại hoa quả như cam và chanh có thể bổ sung rất nhiều vitamin C cho chúng ta.)

Chủ đề/đối tượng không cân xứng

Một lỗi sai khác chúng ta có thể bắt gặp khi sử dụng cấu trúc song song trong tiếng Anh là chủ đề/đối tượng không cân xứng. Đây là một lỗi sai khi người viết đặt các chủ đề không cùng ngữ cảnh vào một câu.

Ví dụ:

June decided to write a letter for her pen friend, and had spaghetti for dinner.           

Rõ ràng hai hành động trên không liên quan hay phụ thuộc nhau về nghĩa, dễ gây nhầm lẫn trong cách truyền đạt. Chúng ta có thể sửa lại như sau:

June decided to write a letter for her pen friend, and after that she had spaghetti for dinner. (June quyết định viết một lá thư cho bạn qua thư tín của cô ấy, và sau đó cô ấy đã dùng món mỳ Ý cho bữa tối.)

 

4. Bài tập về cấu trúc song song trong tiếng Anh có đáp án

Để nắm chắc ngữ pháp tiếng Anh thì việc luyện tập thường xuyên là điều thiết yếu. Hãy cùng kiểm tra kiến thức mình vừa học được qua một số bài tập về cấu trúc song song trong tiếng Anh ngay sau nhé.

Bài 1: Hãy chọn đáp án đúng

Câu 1:

  1. Employees say the new accountant is honest, force and sociable.
  2. Employees say the new accountant is honest, forceful, and sociable.
  3. Employees say the new accountant is honesty, forceful, and social.
  4. Employees say the new accountant is honesty, forceless, and sociably.

Câu 2:

  1. Electricity is used to heat, light, and cool buildings.
  2. Electricity is used to heat, light, and coolant buildings.
  3. Electricity is used to hot, light, and cool buildings.
  4. Electricity is used to hot, light, and coolant buildings.

Câu 3:

  1. He needs to do the housework, write a letter, and his mother wants him to mail a package.
  2. He needs to do the housework, write a letter, and mail a package.
  3. He needs to do the housework, writing a letter, and mailing a package.
  4. He needs to make the housework, write a letter, and mother wants him to mail a package.

Câu 4:

  1. They can enjoy for walks through our grounds, a swim in our pool, and eating in our restaurant.
  2. They can enjoy walking through our grounds, swimming in our pool, and eating in our restaurant.
  3. They can enjoy walk through the grounds, a swim in the pool, and a meal in our restaurant.
  4. B and C

Đáp án

  1. B
  2. A
  3. B
  4. B
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Bài 2: Chọn đáp án sai và sửa lại

  1. Coral (A) will (B) only grow well where (C) the water is clear, warmth (D), and shallow.
  2. Metals can be beaten (A) into many thin sheets (B), melted and poured into (C) molds, or draw (D) into fine wire.
  3. Courses are offered (A) in winter (B), spring (C), and (D) in summer.
  4. I like traveling (A) by air because it is (B) fast, safe (C), and convenience (D).
  5. You had better stop (A) wasting (B) your time and doing (C) something useful instead (D).

Đáp án

  1. D => warm
  2. D => drawn
  3. C => in spring
  4. D => convenient
  5. C => do

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc song song trong tiếng Anh. Hy vọng rằng sau bài viết bạn đã có thể hiểu cách áp dụng cấu trúc này trong câu để có thể diễn giải lời văn thuyết phục và mạch lạc hơn. Đừng quên tìm hiểu cuốn sách Hack Não Ngữ Pháp để hiểu rõ hơn các chủ đề ngữ pháp khác cũng như cách ghi nhớ ngữ pháp thông minh nhé. Step Up chúc bạn thành công!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

 

Thành thạo tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian như người bản ngữ chỉ trong 5 phút

Thành thạo tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian như người bản ngữ chỉ trong 5 phút

“Bây giờ là mấy giờ?” là câu hỏi cửa miệng hàng ngày của rất nhiều người. Tuy nhiên giao tiếp về chủ đề này trong tiếng Anh không phải luôn dễ dàng với người học bởi sự khác nhau trong từng cách trả về giờ hơn hoặc kém. Vì vậy, đừng chần chừ bỏ túi ngay những chia sẻ trong bài viết sau của Step Up để giải đáp những thắc mắc liên quan tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian cũng như cách diễn đạt thời gian tự nhiên nhất nhé!

1. Một số câu hỏi tiếng Anh giao tiếp nói thời gian

Cũng như trong tiếng Anh giao tiếp về ăn uống, câu hỏi về thời gian là một loại câu hỏi khá phổ biến, thậm chí còn được dùng để bắt đầu cả một cuộc đối thoại. Vì vậy đừng bỏ qua các mẫu câu hỏi tiếng Anh giao tiếp về thời gian thường dùng sau nhé!

Câu hỏi tiếng anh giao tiếp về thời gian

  • Could you tell me the time, please? Bạn có thể xem giúp tôi bây giờ là mấy giờ được không?
  • Do you have the time? Bạn có biết bay giờ là mấy giờ rồi không?
  • Have you got the time? Bạn biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
  • Do you happen to have the time? Bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
  • Do you know what time it is? Bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
  • What’s the time? Bây giờ là mấy giờ nhỉ?
  • What time is it? Mấy giờ rồi nhỉ?

tieng-anh-giao-tiep-ve-thoi-gian

Mẫu câu trả lời tiếng anh giao tiếp về thời gian

Khi nhận được những câu hỏi về thời gian như trên, bạn có thể trả lời dựa vào các mẫu tiếng anh giao tiếp nói về thời gian như sau:

  • It’s: bây giờ là  …

Ví dụ: It’s 8.45 a.m. (Bây giờ là 8 giờ 45 phút sáng)

  • about: khoảng … giờ

Ví dụ: It’s about 8.00 a.m. (Bây giờ khoảng 8 giờ sáng)

  • almost: gần … giờ

Ví dụ: It’s almost 2 p.m. (Bây giờ gần 2 giờ chiều)

  • just gone: hơn … giờ

Ví dụ: It’s just gone 5 p.m. (Bây giờ đã hơn 5 giờ chiều)

  • exactly: chính xác là … giờ

Ví dụ: It’s exactly 9 o’clock. (Bây giờ chính xác là 9 giờ)

Mẫu câu trả lời khi không rõ thời gian

Trong trường hợp bạn cũng không rõ thời gian ở hiện tại là mấy giờ, bạn có thể sử dụng các mẫu câu tiếng anh giao tiếp nói về thời gian khác như: 

  • Sorry, my watch is slow/fast. – Xin lỗi, đồng hồ của tôi bị chậm/nhanh. 
  • Sorry, my phone is out of battery. – Xin lỗi, điện thoại của tôi hết pin mất rồi. 
  • I’m sorry, I don’t have a watch here. – Tôi xin lỗi, tôi không có đồng hồ ở đây
  • Unfortunately, I left my watch at home. – Thật không may, tôi để quên mất đồng hồ của mình ở nhà rồi.

2. Cách diễn đạt khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian

Trong tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian, chúng ta thường bắt gặp rất nhiều trường hợp nói về thời gian nhanh hoặc kém. Vậy làm sao để trả lời các câu hỏi về kiểu giờ này một cách dễ dàng và tự nhiên như người bản ngữ? Hãy cùng tham khảo một số cấu trúc cũng như các cách diễn đạt thời gian dưới đây để giúp bạn xử lý các câu hỏi một cách tự tin hơn nhé.

Những cấu trúc tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian

1. Cách nói giờ chẵn

Cấu trúc: số giờ + o’clock

Ví dụ:

  • two o’clock => 2 giờ đúng
  • five o’clock => 5 giờ đúng 

2Cách nói chung cho cả giờ hơn và giờ kém

Cấu trúc: số giờ + số phút

Ví dụ: 

  • 2h58 => two fifty-eight
  • 4h50 => four fifty

3. Cách nói giờ hơn  (số phút <30)

Cấu trúc: số phút + past + số giờ

Ví dụ: 

  • 5h20 => twenty past five
  • 4h10 => ten past four

4. Cách nói giờ kém (số phút >30)

Cấu trúc: số phút + to + số giờ

Ví dụ: 

  • 3h55 => five to four
  • 2h50 => ten to three

Đặc biệt, đối với cách nói giờ kém, chúng ta cần để ý:

Số phút (trong từ tiếng Anh) = 60 – Số phút (trong từ tiếng Việt)

Số giờ (trong từ tiếng Anh) = Số giờ (trong từ tiếng Việt) + 1

5. Các trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh

– Trong tiếng anh giao tiếp nói về thời gian, với các khoảng thời gian đúng 15 phút chúng ta thường nói “a quarter past/a quarter to”.

Ví dụ: 

  • 8h15: It’s a quarter past eight.
  • 11h45: It’s a quarter to twelve.

– Khi nói đến khoảng thời gian đúng 30 phút chúng ta sử dụng “half past”

Ví dụ: 

  • 4h30: It’s half past four
  • 2h30: It’s half past two

trang-tu-tan-suat-trong-tieng-anh

Những lưu ý trong Cách diễn đạt thời gian trong tiếng Anh

Hãy lưu ý những cách diễn đạt sau khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian nhé!

  • Sử dụng cấu trúc: “It’s + time” để trả lời cho câu hỏi What’s the time /What time is it?
  • Sử dụng “at + time” ở câu trả lời khi bạn muốn nói tới thời gian thực hiện một hành động cụ thể nào đó.
  • Khi nói một giờ cụ thể trước 12 giờ trưa, chúng ta sẽ dùng a.m. (Ante Meridiem)
  • Khi nói một giờ cụ thể sau 12 giờ trưa, chúng ta sẽ dùng p.m. (Post Meridiem)

3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian thông dụng

Để có thể sử dụng tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian một cách thuần thục như người bản ngữ, việc củng cố thêm bộ từ vựng liên quan thời gian cũng là một cách học rất hiệu quả. Cùng ghé thăm bộ tài liệu từ vựng tiếng Anh về thời gian của Step Up ngay sau đây để mở rộng vốn từ của mình nhé!

A. Từ vựng tiếng Anh về thời gian theo đơn vị  

Khi nhắc tới tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian thì từ vựng theo đơn vị luôn là một chủ điểm quan trọng. Hãy cùng ghi chép lại một số từ vựng tiếng Anh về thời gian theo đơn vị quan trọng sau nhé.

1.second

/ˈsek.ənd/

Giây

2.Minute

/ˈmɪn.ɪt/

Phút

3. Hour

/aʊr/

Tiếng

4. Week

/wiːk/

Tuần

5. Decade

/dekˈeɪd/

Thập kỷ

6. Century

/ˈsen.tʃər.i/

Thế kỷ

7. Weekend

/ˈwiːk.end/

Cuối tuần

8. Month

/mʌnθ/

Tháng

9. Year

/jɪr/

Năm

10. Millennium

/mɪˈlen.i.əm/

Thiên niên kỳ

B. Từ vựng tiếng Anh về thời gian của một ngày 

Các từ vựng chỉ buổi trong ngày thường được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian. Cùng điểm qua lại một số từ vựng phổ biến nhất nhé.

1. Morning

/ˈmɔːr.nɪŋ/

Buổi sáng

2. Afternoon

/ˌæf.tɚˈnuːn/

Buổi chiều

3. Evening

/ˈiːv.nɪŋ/

Buổi tối

4. Midnight

/ˈmɪd.naɪt/

Nửa đêm

5. Dusk

/dʌsk/

Hoàng hôn

6. Dawn

/dɑːn/

Bình minh

C. Từ vựng tiếng Anh về các trạng từ chỉ tần suất

Thay vì nói một mốc thời gian cụ thể, chúng ta cũng có thể sử dụng các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian để miêu tả mức độ thường xuyên của hành động.

trang-tu-chi-tan-suat

1. Never

/ˈnev.ɚ/

Không bao giờ

2. Often

/ˈɒf.tən/

Thường xuyên

3. Occasionally

/əˈkeɪʒ.nəl.i/

Thỉnh thoảng

4. Rarely

/ˈrer.li/

Hiếm khi

5. Normally

/ˈnɔːr.mə.li/

Thường xuyên

6. Alway

/ˈɑːl.weɪz/

Luôn luôn

7. Sometimes

/’sʌmtaimz/

Thỉnh thoảng

8. Seldom

/’seldəm/

Ít khi

9. Usually

/’ju:ʒəli/

Thường xuyên

Trên đây là bài viết tổng hợp tiếng Anh giao tiếp nói về thời gian thông dụng nhất. Hy vọng những mẫu câu về thời gian cũng như bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề này sẽ giúp ích cho việc học giao tiếp tiếng Anh của bạn hiệu quả nhất. Đừng quên khám phá phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp để nâng cao kỹ năng của mình mỗi ngày nhé. Step Up chúc bạn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và thành công!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Cách dùng cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh

Mỗi người chúng ta đều có những trải nghiệm đầu tiên trong đời. Khi đến một đất nước mới lạ, thử một món ăn độc đáo của một nhà hàng, hay gặp một người bạn mới đều là những kỷ niệm quý giá về những “lần đầu” chúng mình muốn lưu giữ. Step Up sẽ giới thiệu cho bạn cấu trúc this is the first time dùng để nói về hoặc hoài niệm những “lần đầu” ấy, cùng công thức, ví dụ cụ thể và các bài tập vận dụng.

1. Ý nghĩa cấu trúc this is the first time

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngữ nghĩa của cấu trúc this is the first time từ các từ tạo thành nó nhé. 

Ý nghĩa của từ first

  • “First” trong số thứ tự có nghĩa là đầu tiên, là thứ nhất.

Ví dụ: 

Today, our first period is Maths.

(Tiết đầu hôm nay chúng tôi học toán.)

  • “First” khi mang vai trò là danh từ sẽ được hiểu là “người đầu tiên”.

Ví dụ: 

The first to set foot on the Moon is Neil Armstrong.

(Người đầu tiên bước chân lên mặt trăng là Neil Armstrong.)

  • “First” ở dạng trạng từ cũng có nghĩa là đầu tiên.

Ví dụ: 

Our team should have come first if they didn’t cheat.

(Đội mình có lẽ đã đạt giải nhất rồi nếu họ không chơi bẩn.)

Xem thêm Cấu trúc The first time và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Ý nghĩa của từ time

“Time” là một từ vựng quen thuộc, mang nhiều nghĩa liên quan đến thời gian.

  • “Time” là danh từ ngoài nghĩa “thời gian” (không đếm được) còn có nghĩa là “lần” (đếm được). 

Ví dụ:

I told you a thousand times already, I’m allergic to seafood.

(Đã bảo cậu hàng ngàn lần rồi, tôi dị ứng với hải sản)

  • “Time” ở dạng động từ có nghĩa là để sắp xếp một cái gì đó để nó xảy ra tại một thời điểm cụ thể; hoặc đo lường thời gian một điều gì đó diễn ra.

Ví dụ:

The boss timed the meeting so well, it ended exactly at the check-out hour.

(Xếp căn giờ buổi họp chuẩn ghê, vừa họp xong là đúng giờ tan làm.)

He’s getting better at running, I timed him and the figure keeps getting smaller.

(Anh ấy càng ngày càng chạy giỏi, tôi đo thời gian và con số cứ giảm dần đều.)

Ý nghĩa cụm từ This is the first time/It is the first time

Cụm từ trong cấu trúc This is the first time/It is the first time có nghĩa là “đây là lần đầu tiên” chủ ngữ làm một việc gì đó.

Ví dụ:

This is the first time I have heard such a cool name.

(Đây là lần đầu tiên tôi thấy một cái tên ngầu như vậy.)

It is the first time she encounters him. 

(Đây là lần đầu tiên cô gặp mặt anh)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

2. Cấu trúc this is the first time và các cấu trúc tương đương

Trong các bài tập ngữ pháp, chúng ta có thể thấy cấu trúc this is the first time/it is the first time có công thức như sau:

This is the first time + S + have/has + P2 (PP)

It is  the first time + S + have/has + P2 (PP)

S + have/has + never + P2 (PP) + before

S + have/has not + P2 (PP) + before

Ví dụ:

This is the first time I have eaten pho.

It is the first time I have eaten pho.

I have never eaten pho before.

I have not eaten pho before.

(Đây là lần đầu tiên tôi ăn phở.)

3. Cách dùng cấu trúc this is the first time

Công thức để sử dụng cấu trúc này đúng ngữ pháp tiếng Anh chuẩn là:

It/this/S + is/was + the first time + (that) + S + have/has + V2 (PP)

Ta thấy rằng công thức này sử dụng thì hiện tại hoàn thành ở vế đằng sau từ that. Bạn nhớ sử dụng dạng đúng của động từ phân từ 2 (V2 – PP). Bạn có thể tham khảo động từ bất quy tắc trong tiếng Anh để không bị sai dạng từ.

Trong cấu trúc này, mệnh đề trước và sau từ that là hai mệnh đề riêng biệt, đầy đủ, được nối với nhau để làm rõ nghĩa cho nhau. 

Ví dụ:

This is the first time that I’ve been so far from home.

It was the first time that I’ve been so far from home.

(Đó là/đã là lần đầu tiên tôi xa nhà đến vậy)

4. Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc this is the first time

Cấu trúc this is the first time, cũng như bao cấu trúc ngữ pháp khác, có một số lưu ý khi sử dụng nó và các cấu trúc tương đương.

Cấu trúc the first time

Cấu trúc này cũng có nét nghĩa giống cấu trúc this the first time, nhưng nó không phải một mệnh đề đầy đủ. Công thức:

The first time + (that) + S + Verb

Ví dụ:

The first time they kissed, he had his eyes open.

(Lần đầu họ hôn nhau, anh ấy đã mở mắt.)

Từ ever trong cấu trúc this is the first time

Khi dùng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta hay dùng từ “ever” để biểu thị nghĩa “từ trước đến nay”. Từ “ever” có thể đặt trước động từ hoặc đặt ở cuối câu (đứng riêng hoặc trước từ “before”).

Ví dụ: 

I have never ever told anyone a lie.

I have never told anyone a lie, ever.

I haven’t told anyone a lie ever before.

(Từ trước đến nay tôi có nói dối ai bao giờ.)

5. Bài tập thực hành phần cấu trúc this is the first time

Bài 1: Viết lại các câu sau

  1. I have never seen this type of fish before. 
  2. Susie hasn’t gone to the cinema ever before.
  3. This is the first time we’ve looked at the ocean.
  4. It was the first time he called her name.
  5. I think I have never done such a thing, ever.
 

Đáp án:

  1. This is/it is the first time I have seen this type of fish.
  2. This is/it is the first time Susie has gone to the cinema.
  3. We have never (ever) looked at the ocean before.
  4. He has never called her name before.
  5. I think I haven’t done such a thing (ever before).
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. This is the first time she have been confessed.
  2. It was the first time I watch a Disney movie.
  3. The first time Dave goes swimming, he almost drowned.
  4. Have you not taste ice cream before?
  5. This was the first times I have had so much fun.

Đáp án:

  1. Have been -> has been
  2. Watch -> watched
  3. Goes -> went
  4. Taste -> tasted
  5. Times -> time

Trên đây là bài tổng hợp cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên không hề “khó nhằn” nếu bạn biết cách tự học ngữ pháp tiếng Anh. Hãy chăm chỉ học và luyện tập bạn nhé, kiên trì ắt sẽ thành công. Chúc bạn sớm thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.