Tính từ ghép trong tiếng Anh và những điều bạn cần biết

Tính từ ghép trong tiếng Anh và những điều bạn cần biết

Trong tiếng Anh, khi muốn miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, hiện tượng, chúng ta thường dùng tính từ. Thế nhưng, có một bí quyết để ghi điểm cao trong các bài kiểm tra – đó chính là sử dụng tính từ ghép. Hãy cùng Step Up khám phá xem tính từ ghép là gì, có chức năng như thế nào cùng các ví dụ, bài tập thực hành trong bài viết dưới đây nhé.

1. Định nghĩa tính từ ghép tiếng Anh (compound adjectives)

Tính từ ghép (compound adjectives) được định nghĩa là một tính từ trong tiếng Anh được hình thành khi hai hoặc nhiều từ được nối với nhau để bổ sung ý nghĩa cho cùng một danh từ. Các từ tạo nên nó nên được gạch nối để tránh sự nhầm lẫn hoặc đa nghĩa.

Ví dụ về các tính từ ghép:

2. Cách tạo tính từ ghép tiếng Anh

Có rất nhiều cách khác nhau để tạo thành tính từ ghép trong tiếng Anh. Dưới đây là những phương pháp thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh để bạn tham khảo

Cách 1: Danh từ + Tính từ

Ví dụ:

  • Accident-prone: dễ bị tai nạn
  • Air-sick: say máy bay
  • Brand-new: nhãn hiệu mới
  • Home-sick: nhớ nhà
  • Lightening-fast: nhanh như chớp.
  • Sea-sick: say sóng
  • Snow-white: trắng như tuyết
  • Top-most: cao nhất
  • World-famous: nổi tiếng thế giới
  • World-wide: trên toàn thế giới

Cách 2: Số + Danh từ đếm được số ít

Ví dụ:

  • A four-bedroom apartment: một căn hộ có bốn phòng ngủ
  • A 3-year-old girl: một cô gái 3 tuổi
  • A 2-day trip: một chuyến đi 2 ngày
  • A 15-storey building: một tòa nhà 15 tầng
  • A one-way street: đường một chiều
  • A 20-page document: tài liệu 20 trang
  • A five-minute break: giải lao 5 phút

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cách 3: Danh từ + danh từ đuôi ed

Ví dụ:

  • Heart-shaped: hình trái tim
  • Lion-hearted: có trái tim sư tử, gan d
  • Newly-born: sơ sinh
  • Olive-skinned: có làn da nâu, màu oliu
  • So-called: được gọi là, xem như là
  • Well-built: có dáng người to khoẻ, đô con
  • Well-dressed: mặc đẹp
  • Well-educated: được giáo dục tốt
  • Well-known: nổi tiếng

Cách 4: Tính từ + V-ing

Ví dụ:

  • Sweet-smelling: mùi ngọt
  • Peacekeeping: giữ gìn hòa bình
  • Long-lasting: lâu dài
  • Good-looking: đẹp trai, ưa nhìn
  • Far-reaching: tiến triển xa
  • Easy-going: dễ tính

Cách 5: Danh từ + V-ing

Ví dụ:

  • Face-saving: giữ thể diện
  • Hair-raising: dựng tóc gáy
  • Heart breaking: xúc động
  • Money-making: làm ra tiền
  • Nerve-wracking: căng thẳng thần kinh
  • Record-breaking: phá kỉ lục
  • Top-ranking: xếp hàng đầu

Cách 6: Tính từ + Danh từ đuôi ed

Ví dụ:

  • Strong-minded: có ý chí, kiên định
  • Slow-witted: chậm hiểu
  • Right-angled: vuông góc
  • One-eyed: một mắt, chột
  • Low-spirited: buồn chán
  • Kind-hearted: hiền lành, tốt bụng
  • Grey-haired: tóc bạc, tuổi già
  • Good-tempered: thuần hậu

Cách 7: Tính từ + Danh từ

Ví dụ:

  • All-star: toàn là ngôi sao
  • Deep-sea: dưới biển sâu
  • Full-length: toàn thân
  • Half-price: giảm nửa giá, giảm 50%
  • Long-range: tầm xa
  • Present-day: ngày nay, hiện tại, hiện nay
  • Red-carpet: thảm đỏ, long trọng
  • Second-hand: cũ, đã được sử dụng

Cách 8: Danh từ + quá khứ phân từ

Ví dụ:

  • Air-conditioned: có điều hòa
  • Home-made: tự làm, tự sản xuất
  • Mass-produced: đại trà, phổ thông
  • Panic-stricken: sợ hãi
  • Silver-plated: mạ bạc
  • Tongue-tied: líu lưỡi, làm thinh
  • Wind-blown: gió thổi
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Những tính từ ghép đặc biệt không theo quy tắc

Ngoài những tính từ ghép trên, có những tính từ ghép được được sử dụng một cách rộng rãi nhưng không được tạo thành từ các công thức. Bạn có thể học thuộc chúng trong ngữ cảnh để dễ nhớ hơn. 

  • All-out: hết sức, kiệt quệ
  • Audio-visual: thính thị giác
  • Burnt-up: bị thiêu rụi
  • Cast-off: bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
  • Cross-country: băng đồng, việt dã
  • Dead-ahead: thẳng phía đằng trước
  • Free and easy: thoải mái, dễ chịu
  • Hard-up: hết sạch tiền, cạn tiền
  • Hit and miss: lúc trúng lúc trượt
  • Hit or miss: ngẫu nhiên
  • Off-beat: không bình thường
  • Run-down: kiệt sức
  • So-so: không tốt lắm, bình thường
  • Stuck-up: tự phụ, kiêu kì, chảnh
  • Touch and go: không chắc chắn
  • Well-off: khá giả
  • Worn-out: bị ăn mòn, kiệt sức

Xem thêm: Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

4. Các tính từ ghép thông dụng trong tiếng Anh

Không chỉ bắt gặp trong luyện nghe tiếng Anh với các đoạn văn, hội thoại, tính từ ghép được sử dụng rất nhiều trong văn nói và văn viết. Với văn nói, tính từ ghép giúp cho câu văn của bạn trở nên ấn tượng hơn với người nghe bởi khả năng hiểu biết và dùng từ linh hoạt. Với văn viết, bạn dễ dàng tạo ấn tượng với vốn từ vựng của mình trong các bài thi, đánh giá bản thân. Cùng điểm quá một số tính từ ghép dưới đây để áp dụng vào thực tế nhé.

  • Ash-colored: có màu xám khói
  • Clean-shaven: mày râu nhẵn nhụi
  • Clear-sighted: sáng suốt
  • Dark-eyed: có đôi mắt tối màu
  • Good -looking: ưa nhìn, trông đẹp mắt
  • Handmade: làm thủ công, tự làm bằng tay
  • Hard-working: làm việc chăm chỉ
  • Heart-breaking: tan nát cõi lòng
  • Home-keeping: giữ nhà, trông nhà
  • Horse-drawn: kéo bằng ngựa
  • Lion-hearted: dũng cảm, gan dạ
  • Long-sighted (far-sighted): viễn thị hay nhìn xa trông rộng
  • New-born: sơ sinh
  • Short-haired: có tóc ngắn
  • Thin-lipped: có môi mỏng
  • Well-lit: sáng trưng
  • White-washed: quét vôi trắng

Xem thêm: Các loại tính từ trong tiếng Anh

5. Bài tập tính từ ghép tiếng Anh có đáp án

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. This solar panel is as thin as paper. This is a _______ solar panel.
  2. This scheme is supposed to help you make money. It is a _______ scheme.
  3. This program lasts for two months. It is a _______ program.
  4. This painting is from the nineteenth century. It is a _______ painting.
  5. This news broke my heart. This is _______ news.
  6. This medication lasts a long time. This is _______ medication.
  7. This man has a strong will. He is a _______ man.
  8. This doll was made by hand. This is a _______ doll.
  9. This album has broken the record for most albums sold in one year. This is a _______ album.
  10. This activity consumes a lot of time. This is a _______ activity.

 

Đáp án:

  1. paper-thin
  2. money-making
  3. two-month
  4. 19th-century
  5. heart-breaking
  6. long-lasting
  7. strong-willed
  8. handmade
  9. record-breaking
  10. time-consuming

Bài 2: Viết lại câu sử dụng tính từ ghép

  1. His degree course took five years to complete. 

=> It was a _____________________________

  1. It takes ten minutes to drive from my house to work.

=> It is a _____________________________ 

  1. My dog has got short legs. 

=> It is a _____________________________ 

  1. Only members who carry their cards are allowed inside.

=> Only _____________________________

  1. That man always looks rather angry.

=> He is a rather _____________________________

  1. That man dresses in a scruffy manner.

=> He is a _____________________________

  1. The child behaves well.

=> He is a _____________________________

  1. They planned the attack in a very clever way.

=> It was a very _____________________________ 

  1. This film star is very conscious of her image.

=> This film star is _____________________________

  1. What’s the name of that perfume that smells horrible?

=> What is the name of that ______________________?

 

Đáp án:

  1. 5-year course
  2. ten-minute drive from my house to work
  3. short-legged dog
  4. card-carrying members are allowed inside
  5. angry-looking man
  6. scruffy-dressed man
  7. well-behaved child
  8. cleverly-planned attack
  9. very image-conscious
  10. horrible-smelled
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về tính từ ghép trong tiếng Anh. Ngoài ra các kiến thức về động từ, danh từ, trạng từ,…cũng là những yếu tố quan trọng trong một câu văn. Cùng tìm hiểu thêm các bài viết khác của Step Up để cập nhật các bài viết về các chủ đề ngữ pháp nhé!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 



Giỏi ngay cấu trúc would you like trong 5 phút

Giỏi ngay cấu trúc would you like trong 5 phút

Trong tiếng Anh, để thể hiện sự lịch sự khi muốn gợi ý một thứ gì đó hay mời ai đó, chúng ta thường sử dụng cấu trúc would you like. Vậy cấu trúc would you like trong tiếng Anh có công thức như thế nào, cách dùng ra sao? Hãy để Step Up giải đáp những thắc mắc của bạn trong bài viết này nhé.

1. Định nghĩa cấu trúc would you like tiếng Anh

Cấu trúc would you like là một cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong văn nói tiếng Anh. Cấu trúc này thường được sử dụng để hỏi về mong muốn của người khác, hay đưa ra một lời mời, lời đề nghị một cách lịch sự.

Ví dụ:

  • Would you like some apple pies? (Bạn có muốn một vài chiếc bánh táo không?)
  • Would you like to dance with me? (Bạn có muốn cùng nhảy với mình không?)
  • What would you like to do on the weekends? (Bạn thường thích làm gì vào cuối tuần?)
Xem thêm Cấu trúc would you like các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Cách dùng cấu trúc would you like 

Như đã nói ở phần trước, cấu trúc would you like được sử dụng với hai mục đích chính đó là đưa ra một lời mời, lời đề nghị hay hỏi nguyện vọng của ai đó một cách lịch sự. Hãy xem những ví dụ dưới đây để hiểu kỹ hơn bạn nhé.

Cấu trúc would you like dùng để mời hoặc đề nghị

  • Cấu trúc chung

       Would you like + Noun?

Ví dụ: Would you like a glass of lemon juice? (Bạn có muốn một cốc nước chanh không?)

       Would you like + to verb (infinitive)?

 Ví dụ: Would you like to eat pasta? (Bạn có muốn ăn mỳ Ý không?)

  • Cách trả lời lại đề nghị

       S + would like + N/to infinitive + O

Would like có thể được viết dưới dạng rút gọn: ’d like

Bảng dưới đây tổng hợp các cách trả lời đề nghị, lời mời của cấu trúc would you like:

Chấp nhận lời mời

Từ chối lời mời

Absolutely

Thank you!

Yes

Yes, I would

Yes, I’d love to

Yes, please

No, thank you so much

I would love to but I cannot…

I am sorry, I cannot…





 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ví dụ: 

  • Would you like some sugar on your dessert?

(Bạn có muốn thêm đường vào món tráng miệng của mình không?)

  • Absolutely. I’d like some sugar on my dessert, please.

(Dĩ nhiên rồi. Tôi muốn thêm đường vào món tráng miệng của mình.)

  • Would you like to buy a new dress?

(Bạn có muốn mua một chiếc váy mới không?)

  • No, I’d love to but I cannot fit more clothes in my wardrobe.

(Không, mình muốn lắm nhưng tủ quần áo mình chật lắm rồi, không nhét thêm được nữa.)


Cấu trúc would you like dùng để hỏi về nguyện vọng của người khác

  • Công thức chung

       What + would + S + like + N/to verb (infinitive)?

  • Cách trả lời 

       S + would like/love + N/to infinitive…

       S + like N/to infinitive…

       I’ll have…

Ví dụ:

  • What would you like to have on your birthday?

(Bạn muốn nhận quà gì vào sinh nhật?)

  • I’d love a new smartphone.

(Tôi muốn một chiếc điện thoại thông minh.)

  • What would you like to do on your wedding day?

(Bạn muốn làm gì vào ngày cưới của mình?)

  • I like to sing a love song.

(Tôi muốn hát một bản tình ca.)

Xem thêm:

Xem thêm: Giao tiếp tiếng tiếng Anh chủ đề mời bạn đi chơi

3. Bài tập cấu trúc would you like có đáp án

Bài 1: Điền would hoặc do vào chỗ trống

  1. _____  you like a glass of water? 
  2. _____  you like living in Australia?
  3. _____  you like more sugar for your coffee? 
  4. _____  you like practicing English? 
  5. _____  you like some more food? 
  6. _____  you like some water? 
  7. _____  you like to go to the movies this evening? 
  8. _____  you like to go to the movies? (generally speaking) 
  9. _____  you like your job? 
  10. _____ you like dancing? 

Đáp án:

  1. Would
  2. Do
  3. Would
  4. Do
  5. Would
  6. Would
  7. Would
  8. Do
  9. Do
  10. Do
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Đặt câu với các tình huống sau, sử dụng cấu trúc would like

  1. You want to invite your crush to go to the prom with you.
  2. You are hungry and your mom asks you what to have for dinner.
  3. You see a nice dress and tell the salesperson about that dress.
  4. You want to ask whether your father wants to have lunch with you or not.
  5. You want to offer your lover a cup of tea.
  6. The waitress brings you the wrong order and you want to change it.
  7. You feel tired and have to decline the invitation from your friends.

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. Would you like to go to the prom with me?
  2. I’d like a hamburger, please.
  3. I would like to purchase this dress.
  4. Father, would you like to have lunch with me?
  5. Honey, would you like a cup of tea?
  6. Excuse me, I’d like a cup of coffee, this is the wrong order.
  7. I’m sorry, but I’d like to rest for now.

Trên đây là bài tổng hợp về cấu trúc would you like tiếng Anh đầy đủ nhất. Để mau chóng thành thạo tiếng Anh, bạn nên kết hợp việc học ngữ pháp với rèn luyện kỹ năng như luyện nghe tiếng Anh. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tập.

 

 

Tần tần tật về mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Tần tần tật về mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh có một chuyên đề gọi là “mệnh đề danh ngữ”, bạn đã nghe qua chưa? Nghe tên thì có vẻ lạ lẫm, nhưng thật ra mệnh đề danh ngữ lại được dùng rất nhiều trong tiếng Anh đấy. Không biết mệnh đề danh ngữ là gì, được sử dụng như thế nào nhỉ? Hãy để Step Up giải đáp những thắc mắc của bạn trong bài viết này nhé.

1. Định nghĩa của mệnh đề danh ngữ 

Trong tiếng Anh, mệnh đề danh ngữ là mệnh đề sở hữu chức năng như một danh từ, đứng ở vị trí danh từ trong câu. Mệnh đề danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp,hay tân ngữ của giới từ. Câu chứa mệnh đề danh từ thường sẽ là một câu phức.

Ví dụ:

Her understanding of complicated Mathematics theories helps her a lot in being an engineer.

(Sự thông hiểu của cô ấy về những lý thuyết toán học giúp cô ấy rất nhiều trong việc làm kỹ sư.)

Ngoài mệnh đề danh ngữ, bạn có thể tham khảo thêm hai loại mệnh đề tiếng Anh khác là mệnh đề quan hệmệnh đề trạng ngữ. Đây là những mệnh đề hay gặp nhất trong tiếng Anh.

2. Cấu trúc thường gặp của mệnh đề danh ngữ

Một mệnh đề danh ngữ thường được bắt đầu cũng những từ sau:

  • Các từ để hỏi (wh-word) như: why, what, who, where 
  • If/ whether: nghĩa là “có phải hay không”
  • That: mang nghĩa là “rằng”, “sự thật là”

Cấu trúc chung của mệnh đề danh ngữ chính là:

Wh/that/whether/if + S + V

Khi sử dụng “whether” trong mệnh đề danh ngữ, ta có thể thêm “or not”

Ví dụ: 

  • What you are doing is illegal. (Những gì bạn đang làm là trái pháp luật.)
  • That I was a singer is not known by many people. (Không nhiều người biết sự thật là tôi từng là ca sĩ.)
  • Whether he loves me or not is unsure. (Không biết anh ấy có yêu tôi thật hay không.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Chức năng của mệnh đề danh ngữ 

Mệnh đề danh ngữ có nhiệm vụ tương tự như một danh từ trong câu. Do đó, chức năng của mệnh đề danh ngữ gồm có làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. 

Mệnh đề danh ngữ với chức năng chủ ngữ

Cấu trúc chung: 

That/Whether/WH-question + S + V1 + O + V2 + …

Ví dụ:

  • That I came home late has nothing to do with you. (Việc tôi về nhà muộn chả liên quan gì đến cậu.)
  • Where she has been all this time is still unknown. (Cô ấy đã ở đâu trong suốt thời gian vừa qua vẫn là một bí mật.)
  • Whether he goes to the university or not depends on his family finance. (Việc hay ấy đi học đại học hay không phụ thuộc vào tình hình tài chính của gia đình anh ấy.)

 

Mệnh đề danh ngữ với chức năng tân ngữ

  • Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ cho giới từ

Cấu trúc chung:

S + V/to-be + adj + giới từ + where/what/when/why/that….+ S + V

Ví dụ: 

I am not responsible for what they have done. 

(Tôi không chịu trách nhiệm cho những gì họ làm.)

  • Mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ cho động từ

Cấu trúc chung:

S + V + what/where/when/why/that……+ S + V

Ví dụ: 

We don’t know what we have to do to convince him.

(Chúng tôi không biết phải làm gì để thuyết phục anh ấy.)

Mệnh đề danh ngữ với chức năng bổ ngữ

  • Bổ ngữ cho chủ ngữ

Cấu trúc chung: 

S + tobe + (where/why/what/when/that… + S + V).

Ví dụ: 

What does not surprise him is that his dog ran away.

(Anh ấy lại không ngạc nhiên trước sự thật là con chó của anh ấy đã trốn mất.)

 

  • Bổ ngữ cho tính từ

Cấu trúc chung:

S1 + to be + Adj + That/ if … + S2 + V …

Ví dụ: 

I am delighted that you have come all the way to pick me up.

(Tôi vô cùng vui mừng vì bạn đã đi xa như vậy để đón tôi.)

 

Xem thêm: Trọn bộ trợ động từ trong tiếng Anh đầy đủ nhất

4. Rút gọn mệnh đề danh ngữ

Mệnh đề danh ngữ thường được rút gọn trong khi nói hoặc viết để cho câu không bị lủng củng, rườm rà. Mệnh đề danh ngữ được rút gọn khi:

  • Vai trò của mệnh đề là tân ngữ
  • Chủ ngữ mệnh đề trùng với chủ ngữ chính của câu

Rút gọn mệnh đề bằng to V

Cấu trúc chung:

S + V1+ Nominal clause  S + V2+… => Wh-words/That/If/Whether + to V

Ví dụ: 

Susie told Lisa that Lisa should go to university.

=> Susie told Lisa to go to university.

(Susie bảo Lisa rằng Lisa nên đi học đại học.)

Rút gọn mệnh đề bằng V-ing

Cấu trúc chung:

S + V1+ Nominal clause  S + V2+ … => S + V1 + V2-ing +….

Ví dụ:

Annie loves that she is able to travel on her own.

=> Annie loves traveling on her own.

(Annie thích đi du lịch một mình.)

5. Bài tập phần mệnh đề danh ngữ

Bài 1: Rút gọn mệnh đề danh ngữ

  1. Do you agree that you will be in charge of this project?
  2. I hope that I get this job so I can start making some money.
  3. I’m tired today, so in class, I’m going to pretend that I am doing my assignment.
  4. Jane asked me if I could help her with her homework.
  5. Megan thought that she could attend the concert without buying a ticket in advance.
  6. My boss suggests that I take some Spanish classes to prepare me for my business trip.
  7. My doctor recommended that I stay in bed and drink lots of water.
  8. My mom didn’t mention that she was mad at me for coming home late.
  9. Ralph admits that I am a better driver than he is.
  10. We don’t know what we think about your decision to move to France.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Đáp án:

  1. Do you agree to be in charge of this project?
  2. I hope to get this job so I can start making some money.
  3. I’m tired today, so in class, I’m going to pretend to be doing my assignment.
  4. Jane asked me to help her with her homework.
  5. Megan thought to attend the concert without buying a ticket in advance.
  6. My boss told me to take some Spanish classes to prepare me for my business trip.
  7. My doctor told me to stay in bed and drink lots of water.
  8. My mom didn’t mention being mad at me for coming home late.
  9. Ralph admits being a worse driver than I am.
  10. We don’t know what to think about your decision to move to France.

Bài 2: Viết lại câu đã rút gọn mệnh đề danh ngữ thành câu đầy đủ

  1. Jenny didn’t know what to do about her expired driver’s license.
  2. Lisa mentioned going to the beach after lunch.
  3. Mom asked me to clean my room.
  4. My doctor recommends eating less fat and salt.
  5. She pretended to be happy about the news.

 

Đáp án:

  1. Jenny didn’t know what she should do about her expired driver’s license.
  2. Lisa mentioned that she went to the beach after lunch.
  3. Mom told me that I should clean my room.
  4. My doctor recommends that I should eat less fat and salt.
  5. She pretended that she was happy about the news.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài tổng hợp đầy đủ về mệnh đề danh ngữ. Bạn có thể tham khảo thêm các phương pháp học ngữ pháp hiệu quả để ngữ pháp không còn là nỗi lo của bạn. Chúc bạn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh và tiến bộ nhanh chóng.

Trọn bộ kiến thức về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh

Trọn bộ kiến thức về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường xuyên muốn nhấn mạnh với người nghe về một người, sự việc hay hành động nào đó. Và trong tiếng Anh cũng vậy. Để biểu đạt ý nghĩa nhấn mạnh đó, ngữ pháp tiếng Anh đã có riêng một phần kiến thức được gọi là cấu trúc câu chẻ hay câu nhấn mạnh. Vậy hãy cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ kiến thức về cấu trúc câu đặc biệt này nhé.

1. Định nghĩa câu chẻ trong tiếng Anh

Cấu trúc câu chẻ (Cleft Sentences) là dạng câu thường được sử dụng phổ biến với chức năng nhấn mạnh vào một thành phần nhất định trong câu như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng từ, hay có thể là một sự việc, đối tượng đáng chú ý nào đó trong câu… Câu chẻ hay câu nhấn mạnh là một dạng câu ghép bao gồm mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc kết hợp kèm các đại từ quan hệ.

cach-dung-cau-truc-cau-che

Ví dụ:

  • It was my younger sister who got a gift from Mrs.Smile last month. (Chính là em gái của tôi người mà nhận được món quà từ bà Smile vào tháng trước.) 

Chủ ngữ được nhấn mạnh ở đây là “my younger sister”, người nói muốn nhấn mạnh vào thông tin rằng người thực hiện hành động “got a gift” là “my younger sister” chứ không phải nói về bất kỳ ai khác.

Xem thêm Cấu trúc câu chẻ và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Cấu trúc câu chẻ sử dụng “It + be” trong tiếng Anh

Do tính chất thành phần được nhấn mạnh trong cấu trúc câu chẻ có thể là chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ hay một sự việc đáng chú ý nào đó, nên câu chẻ trong tiếng Anh cũng được phân thành nhiều loại khác nhau. Hãy cùng phân tích từng cấu trúc thường được sử dụng ngay sau đây nhé.

Câu trúc câu chẻ với “It + be” 

Cấu trúc chung:

It is/was + thành phần cần nhấn mạnh + that/whom/who +… 

a. Nhấn mạnh chủ ngữ

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ là loại được dùng phổ biến nhất ở dạng ngữ pháp này. 

Cấu trúc:

It is/was + chủ ngữ (chỉ người) + who/that + V

It is/was + chủ ngữ (chỉ vật) + that + V

Ví dụ:

  • Luna is the most intelligent student in my school. (Luna là học sinh thông minh nhất ở trường tôi)

=> It is Luna who/that is the most intelligent student in my school.

  • My robot made children very interested. (Con rô bốt của tôi làm những đứa trẻ rất thích thú.)

=> It was my robot that made children very interested

b. Nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc:

It is/was + tân ngữ (chỉ người) + that/whom + S + V
It is/was + tân ngữ (tên danh từ riêng) + that + S + V
It is/was + tân ngữ (chỉ vật) + that + S + V

Ví dụ:

  • The boss gave his employee a confidential document. (Ông chủ đưa cho nhân viên của ông ấy một tập tài liệu mật.)

=> It was the employee that/whom the boss gave a confidential document.

  • June met me at Hoa’s birthday party. (June gặp tôi tại bữa tiệc sinh nhật của Hoa.)

=> It was me that June met at Hoa’s birday party.

  • Mary gave her students a lot of gifts. (Mary tặng cho học sinh của cô ấy rất nhiều món quà.)

=> It was her students that Mary gave a lot of gifts.

c. Nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức, lý do, …)

Không chỉ được sử dụng nhiều trong văn nói và viết, cấu trúc câu chẻ cũng rất thịnh hành trong các lời bài hát. Trong đó câu chẻ nhằm nhấn mạnh trạng ngữ luôn là một cách dùng quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng dạng câu này ngay sau đây nhé.

Cấu trúc:

It is/was + từ/cụm từ chỉ trạng ngữ + that + S + V + O

Ví dụ:

  • Tom started his new job last Monday. (Trạng ngữ chỉ thời gian)

=> It was last Monday that Tom started his new job

(Thứ hai vừa qua chính là ngày Tom bắt đầu công việc mới của anh ấy.)

  • Mary and Linh were born in that house. (Trạng ngữ chỉ nơi chốn)

=> It was in that house that Mary and Linh were born.

(Chính ở ngôi nhà này Mary và Linh được sinh ra.)

  • You could use this machine by reading the instruction paper. (Trạng ngữ chỉ cách thức lý do)

=> It is by reading the instruction paper that you could use this machine.

(Bằng cách đọc tờ giấy hướng dẫn bạn có thể sử dụng chiếc máy này.)

  • My father prepared new documents for the next project. (Trạng ngữ chỉ mục đích)

=> It was for the next project that my father prepared new documents.

(Chính là để cho dự án sắp tới nên bố tôi đang tìm các tài liệu mới.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

d. Nhấn mạnh trong câu bị động

Cũng giống như câu bị động trong tiếng Anh, cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trong câu bị động vẫn tuân thủ quy tắc chia động từ ở dạng bị động, và đưa vật hoặc người cần nhấn mạnh lên đầu. 

Cấu trúc:

It + is / was + Noun (chỉ vật) + that + be + V3/V-ed (past participle)

It + is / was + Noun/pronoun (chỉ người) + who + be + V3/V-ed (past participle)

Ví dụ:

  • People usually discuss this topic. 

=> It is this topic that is usually discussed. 

(Đó là chủ đề mà mọi người thường thảo luận tới.)

  • Linda’s fan gave her a lot of flowers and presents

=> It was Linda who was given a lot of flowers and presents by her fan. 

(Linda được tặng rất nhiều hoa và quà từ fan của cô ấy.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “What”

Khác với loại cấu trúc “It+be”, đây là loại câu câu chẻ đặc biệt khi thông tin cần nhấn mạnh thường được đặt ở cuối. Mệnh đề “what” được đặt ở đầu câu và hay trong một số trường hợp khác là các đại từ quan hệ như “where”, “why” hay “how”. Bởi những đặc trưng riêng về vị trí từ loại, cách tạo thành cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh với “what” cũng có nhiều khác biệt hơn.

cau-che-voi-what

Cấu trúc:

What clause + V + is/was + câu/từ được dùng để nhấn mạnh

Ví dụ:

  • What July likes to eat for breakfast is always Pho.

(Thứ mà July muốn ăn vào bữa sáng thì luôn luôn là phở).

  • Where Junny wants to go every weekend is The Garden Coffee.

(Nơi mà Junny muốn đến vào mỗi cuối tuần là quán cà phê The Garden.)

Tìm hiểu thêm về các cấu trúc câu trong tiếng Anh:

  1. Cấu trúc A lot of
  2. Cấu trúc No sooner
  3. Cấu trúc Neither nor

4. Một số cấu trúc câu chẻ nâng cao khác

Ngoài những cấu trúc cơ bản thường được sử dụng ở trên, trong tiếng Anh chúng ta có thể bắt gặp những cách sử dụng nâng cao khác như sau.

Câu chẻ với “wh” đảo ngược

Ví dụ:

A real love is what everybody wants to have. (Tình yêu thực sự là điều mà bất kỳ ai cũng muốn có được.)

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “all”

Ví dụ:

All I want for this special day is you. (Tất cả những điều anh muốn có trong ngày đặc biệt này là em.)

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “there”

Ví dụ:

“There is an old book she really wants to have. (Có một cuốn sách cũ cô ấy thực sự rất muốn có được.)

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “if”

Ví dụ:
If she wants to become a teacher it’s because she admires her teachers a lot. (Nếu cô ấy muốn trở thành giáo viên thì đó là vì cô ấy ngưỡng mộ thầy cô của mình rất nhiều.)

Cau-che-tieng-Anh

5. Bài tập câu chẻ trong tiếng Anh có đáp án

Vận dụng kiến thức vừa học được để giải quyết các bài tập luôn là một phương pháp ghi nhớ ngữ pháp hiệu quả. Vì vậy đừng quên thử sức với một số bài tập về câu chẻ ngay sau đây để tổng hợp lại kiến thức vừa học được ở trên nhé.

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc câu chẻ

  1. I was most glad with the service of this shop.

⇒ What ……………………………………………………………… (to be glad with)

  1. I can’t stand the loud music.

⇒ It’s ……………………………………………………………… (the loud music)

  1. June didn’t pay for the meal, Anna did.

⇒ It ……………………………………………………………… (June)

  1. He’s always late for work. It really annoys me.

⇒ What ……………………………………………………………… (to annoy)

  1. Did you choose the uniform?

⇒ Was ……………………………………………………………… (you)

Đáp án

  1. What I was most glad with was the service of this shop.
  2. It’s the loud music that I can’t stand.
  3. It was June who didn’t pay for the meal.
  4. What really annoys me is that he’s always late for work.
  5. Was it you who chose the uniform?
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Điền who, that, whom vào chỗ trống thích hợp.

  1. It is my girlfriend ….. plays the violin very well.
  2. It is by using this software … my brother could kill computer viruses.
  3. It is Anna ….. Justin falls in love with.
  4. It was in that village ….. Hoa was born.
  5. It was the son ….. his dad gave the whole confidential document.

Đáp án

  1. that/who
  2. that
  3. that/whom
  4. that
  5. that/whom

Trên đây là trọn bộ kiến thức ngữ pháp về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể sử dụng câu chẻ trong học tập và cuộc sống một cách dễ dàng. Đừng quên tìm thêm những chủ đề ngữ pháp hữu ích khác trong sách Hack Não Ngữ Pháp. Step Up tin rằng với những kiến thức quan trọng về ngữ pháp tiếng Anh được truyền đạt thông qua phương pháp học thông minh, cuốn sách sẽ bổ trợ bạn rất nhiều trong quá trình học của mình. Chúc bạn học tập tốt bộ môn tiếng Anh nhé!

 

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là hay nhất

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là hay nhất

Cuộc sống hiện đại bận rộn khiến quỹ thời gian của chúng ta không còn đủ cho những việc nhà như giặt giũ, phơi phóng. Vì thế, các tiệm giặt là đã được mở ra, giúp quần áo của chúng mình sạch sẽ, phẳng phiu và thơm phức. Hãy bỏ túi ngay những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là mà Step Up đã chuẩn bị cho bạn trong bài viết này nhé.

1. Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là 

Tại hiệu giặt là, bạn sẽ cần phải nói chuyện với chủ tiệm hay người làm thuê để họ biết cách xử lý đồ cần giặt. Nhiều tiệm giặt là hiện nay đã sử dụng phiếu ghi để khách hàng điền thông tin, nhưng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là dưới đây vẫn sẽ cần thiết lắm đấy nhé.

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là 

  • Are you in a hurry for it?

Bạn có cần lấy đồ gấp không?

  • Can you get it out without harming the white shirt?

Bạn có thể lấy đồ khỏi lồng giặt mà không làm hỏng chiếc sơ mi trắng không?

  • Could you clean this shirt for me?

Bạn giặt hộ mình chiếc áo sơ mi này được chứ?

  • Is her laundry ready?

Đồ giặt của cô ấy đã khô chưa?

  • She has some laundry to be done.

Cô ấy cần giặt là một vài món đồ.

  • Here’s her slips.

Hóa đơn của cô đây.

  • How much should I pay you?

Tôi cần trả bạn bao nhiêu tiền dịch vụ giặt là?

  • I need this leather jacket dry cleaned.

Tôi cần giặt khô chiếc áo khoác da này.

  • I want to have these jackets washed.

Tôi cần làm sạch những chiếc áo khoác này.

  • I’d like these skirts to be washed in cold water.

Tôi muốn những chiếc váy này được giặt trong nước lạnh.

  • May I have your ticket first, gentleman?

Tôi có thể xem vé giặt là của anh không, thưa anh?

  • Please get it ready by 4.pm tomorrow.

Làm ơn hãy giặt xong cho tôi trước 4 giờ chiều mai nhé.

  • Please sign your name here.

Làm ơn hãy ký tên ở đây.

  • He prefers express service.

Anh ấy thích dịch vụ giao tận nơi.

  • The lining of my trousers has not been stitched.

Viền của cái quần dài của tôi chưa được khâu lại.

  • There’s a spot on my shirt. Can you remove it?

Áo sơ mi của tôi bị bẩn chỗ này, bạn có thể tẩy nó được không?

  • We’ll do our best.

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.

  • What if there is any laundry damage?

Nếu đồ tôi bị hỏng sau khi giặt là thì phải làm sao?

  • When will it be ready?

Bao giờ đồ sẽ được giặt xong thế?

  • Where can he get her laundry back?

Anh ấy có thể lấy lại đồ đã được giặt xong ở đâu?

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Dưới đây là một vài đoạn hội thoại dùng mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là để bạn tham khảo. Bạn cũng có thể xem thêm về tiếng Anh giao tiếp tại hiệu cắt tóc hoặc tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe để có thể tự tin giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày nhé.

Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là #1

Annie: Have you washed my clothes yet?

(Bạn đã giặt xong đồ của tôi chưa?)

Betty: No, we’ve only washed your whites.

(Chưa, chúng tôi mới chỉ giặt xong đồ màu trắng của quý khách thôi.)

Annie: When you wash my dark clothes, can you use fabric softener?

(Khi bạn giặt đồ tối màu, bạn có thể cho nước làm mềm vải vào được không?)

Betty: Sure. Is there any extra care that I should take with your clothes?

(Dĩ nhiên rồi. Có lưu ý nào khi tôi giặt đồ của quý khách không?)

Annie: Just make sure you keep it on the gentle cycle.

(Chỉ cần bạn để ở chế độ giặt nhẹ là được.)

Betty: How many clothes of yours on your order again?

(Quý khách có thể nói lại cho tôi biết về khối lượng đồ giặt được không?)

Annie: There isn’t a lot, why, do you have a large load to wash?

(Cũng không nhiều lắm đâu, cửa hàng của bạn có nhiều đồ phải giặt lắm à?)

Betty: It’s really only a small load.

(Thực ra cũng không nhiều lắm, thưa quý khách.)

Annie: Are there any problems if I want to have my clothes dried by tomorrow?

(Liệu tôi có thể nhận đồ khô vào ngày mai được không?)

Betty: Not at all. It’s no problem.

(Có thể chứ, không có vấn đề gì thưa quý khách.)

Annie: Thank you so much.

(Cảm ơn bạn rất nhiều)

Betty: You’re welcome.

(Không có gì.)

Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là #2

Susie: Hi. Could I leave this jacket and these trousers here?

(Xin chào, tôi có thể giặt chiếc áo khoác và mấy cái quần dài này ở đây được không?)

Marshall: Yes ma’am. Could I have your name and room number, please?

(Được thưa cô. Tôi có thể xin tên và số phòng của cô được không?)

Susie: Alexandra, Susie Alexandra. Room 170.

(Tôi là Alexandra, Susie Alexandra. Phòng 170.)

Marshall: Thank you, ma’am. They should be ready by this evening.

(Cảm ơn quý khách. Tối nay là quý khách có thể lấy đồ được rồi.)

Susie: Good, good. Be careful with the jacket. I don’t think it’s colorfast.

(Tốt quá. Làm ơn cẩn thận với chiếc áo khoác nhé. Tôi không nghĩ nó giữ màu đâu.)

Marshall: I’ll make a note on the tag. It is a nice jacket. Hmm. That will come to … let me see … eight hundred dollars altogether.

(Tôi sẽ ghi điều đó lại trên tờ note. Chiếc áo khoác này đẹp thật. Hừm, để tôi xem nào, tổng cộng 800 đô thưa quý khách.)

Susie: Right. Put it on my bill.

(Được rồi, cộng vào hóa đơn tiền khách sạn cho tôi nhé.)

Marshall: Certainly. Have a nice day.

(Vâng, chúc quý khách có một ngày tốt lành.)

3. Từ vựng cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Dưới đây là tổng hợp từ vựng cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là đầy đủ nhất. Bạn có thể tham khảo bài viết tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo để được cung cấp nhiều từ vựng về thời trang hơn nhé.

Từ vựng về giặt là

  • Blanket: Chế độ giặt chăn mền
  • Energy Saving: Giặt tiết kiệm điện
  • Fuzzy: Chế độ tự động
  • Jean: Vải dày
  • Power: Nút nguồn
  • Power Spin: Vắt mạnh
  • Rinse: Xả
  • Soak: Giặt ngâm
  • Speedy: Giặt nhanh
  • Spin:  Vắt
  • Start/Pause: Bắt đầu/Tạm dừng
  • Tub clean: Làm sạch lồng giặt
  • Tub dry: Làm khô lồng giặt
  • Wash: Giặt
  • Water save: Tiết kiệm nước
  • Wool Dedicate: Giặt đồ len mỏng

Từ vựng cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Từ vựng về quần áo

  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Baseball cap: mũ lưỡi trai
  • Bikini: bikini
  • Blazer: áo khoác nam dạng vét
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Boots: bốt
  • Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • Boxer shorts: quần đùi
  • Bra: quần lót nữ
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • Dress: váy liền
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Gloves: găng tay
  • Hat: mũ
  • High heels (high-heeled shoes): giày cao gót
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Jeans: quần bò
  • Jumper: áo len
  • Knickers: quần lót nữ
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Miniskirt: váy ngắn
  • Nightie (nightdress): váy ngủ
  • Overcoat: áo măng tô
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Pyjamas: bộ đồ ngủ
  • Raincoat: áo mưa
  • Sandals: dép xăng-đan
  • Scarf: khăn
  • Shirt: áo sơ mi
  • Shoelace: dây giày
  • Shorts: quần soóc
  • Skirt: chân váy
  • Slippers: dép đi trong nhà
  • Socks: tất
  • Stilettos: giày gót nhọn
  • Stockings: tất dài
  • Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • Sweater: áo len
  • Swimming costume: quần áo bơi
  • Tie: cà vạt
  • Tights: quần tất
  • Top: áo
  • T-shirt: áo phông
  • Thong: quần lót dây
  • Trainers: giày thể thao
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Underpants: quần lót nam
  • Vest: áo lót ba lỗ
  • Wellingtons: ủng cao su

Từ vựng về quần áo cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là bài giới thiệu những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là mà bạn nên biết. Để giao tiếp thành thạo, bạn cần luyện tập chăm chỉ và một phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Chúc bạn sớm thông thạo tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Bí quyết phân biệt say tell talk speak trong tiếng Anh

Bí quyết phân biệt say tell talk speak trong tiếng Anh

Say, tell, talk, speak đều mang nghĩa là “nói” và cùng là động từ trong tiếng Anh. Làm thế nào để phân biệt say tell talk speak một cách dễ dàng, dễ nhớ nhất? Hãy cùng Step Up khám phá các từ này cùng các bài tập áp dụng để bạn hiểu điểm khác biệt giữa say tell talk speak nhé.

1. Cách sử dụng, phân biệt say tell talk speak tiếng Anh

Để phân biệt say tell talk speak, trước tiên chúng ta phải tìm hiểu điểm khác nhau giữa các từ này cũng như cách sử dụng của chúng. 

Say

Động từ “Say” /seɪ/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là said) có nghĩa phổ biến nhất là “nói ra”, “nói rằng”. Khi muốn đưa ra lời nói chính xác của ai đó hoặc nhấn mạnh nội dung được nói ra, người ta thường dùng “say”. 

Không giống như “tell”, “say” không bao giờ đứng trước tân ngữ chỉ người. Bạn phải thêm giới từ “to” vào sau “say” khi muốn đề cập tới một tân ngữ sau đó.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ví dụ: 

  • Annie told Susie something in Spanish.

(Annie kể với Susie chuyện gì đó bằng tiếng Tây Ban Nha.)

  • Susie didn’t understand what Annie wanted to say to her in Spanish.

(Susie đã không hiểu những gì Annie nói với cô ấy bằng tiếng Tây Ban Nha)

Bộ phận đi theo sau của “say” thường là mệnh đề trực tiếp hoặc mệnh đề gián tiếp, tường thuật lại những gì ai đó đã nói.

Ví dụ: 

  • He said: “No, I will not come with you”.

(Anh ấy nói: “Không, tôi sẽ không đi với bạn”)

  • He said no and that he would not come with me.

(Anh ấy từ chối và nói sẽ không đi với mình.)

Cách sử dụng từ “say” – phân biệt say tell talk speak

Tell

“Tell” /tel/ (có có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là told) là một động từ, mang nghĩa là “kể”,“trình bày” hay “nói”. 

Đứng sau “tell” thường có 2 tân ngữ kèm theo.

Ví dụ: 

  • He told me the truth.

(Anh ấy đã nói với tôi sự thật.)

Tell thường đi cùng với các từ bắt đầu bằng wh- (when, where, what…) để đưa ra thông tin, sự kiện…

Ví dụ:

  • Please tell me what happened.

(Làm ơn nói cho tôi những gì đã xảy ra.)

  • I forget to tell her when the festival starts.

(Tôi quên mất không nói cho cô ấy lễ hội bắt đầu khi nào)

Tell cũng được sử dụng khi khuyên bảo, hướng dẫn một ai đó.

Ví dụ:

  • The dentist told him to brush his teeth regularly.

(Bác sĩ nha khoa bảo anh ấy đánh răng thường xuyên.)

Không giống như “say”, “tell” thường đứng trước tân ngữ chỉ người. Nếu bạn không muốn nhắc đến tân ngữ chỉ người, hãy dùng “say”.

Ví dụ:

  • What you are telling me has nothing to do with me.

(Những thứ bạn đang nói với mình chả liên quan đến mình gì cả.)

  • What you are saying has nothing to do with me.

(Những thứ bạn đang nói chả liên quan đến mình gì cả.)

Tell cũng có thể được sử dụng với một từ nguyên thể mang nghĩa là để ra lệnh cho ai đó làm điều gì đó. Bạn không thể sử dụng “say” với nghĩa này.

Ví dụ:

  • My mother told us to do the homework.

(Mẹ tôi bảo chúng tôi đi làm bài tập.)

Cách sử dụng từ “tell” – phân biệt say tell talk speak tiếng Anh

Speak

“Speak” /spiːk/ (có dạng quá khứ là spoke, quá khứ phân từ là spoken) là một động từ, mang ý nghĩa “nói chuyện”, “phát biểu”. 

Khi bạn muốn nhấn mạnh việc nói “phát ra tiếng, thành lời”,  bạn có thể sử dụng “speak”.

Ví dụ:

  • I speak 3 languages. (Tôi nói được ba thứ tiếng)
  • My parents spoke with the principle. (Bố mẹ tôi đã có đôi lời với hiệu trưởng.)
  • I was so shocked, I couldn’t speak. (Tôi đã sốc đến mức không thể nói nên lời.)

Đằng sau từ “speak”, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (the truth, truth, human…), thường không có tân ngữ ngay sau nó. 

Ví dụ:

  • Can I speak to the manager please?

(Tôi có thể có đôi lời với quản lý được không?)

  • Speaking truth to power is such a difficult task.

(Trình bày với người cầm quyền thật là một nhiệm vụ khó khăn.)

Cách sử dụng từ “speak” – phân biệt say tell talk speak đơn giản dễ hiểu

Talk

“Talk” /tɔːk/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là talked) là một động từ, mang nghĩa “nói chuyện”, “trao đổi”. Bạn cũng có thể dùng từ “chat” để thay thế từ “talk” trong nhiều trường hợp.

Khác với “speak” và các từ đồng nghĩa, “talk” nhấn mạnh đến bản thân hành động “nói”. 

Ví dụ:

  • Marshall talked to Susie yesterday. (Marshall đã trò chuyện với Susie ngày hôm qua.)
  • They talk about climate change. (Họ trao đổi về biến đổi khí hậu.)
  • We talk with the police about the robbery. (Chúng tôi nói với cảnh sát về vụ trộm cắp.)

Cách sử dụng từ “talk” – phân biệtsay tell talk speak trong tiếng Anh

2. Các cấu trúc dùng để phân biệt say tell talk speak 

Dưới đây là các cấu trúc thường gặp với say tell talk speak. Bạn có thể note lại để phân biệt say tell talk speak nhanh chóng, chính xác nhé.

Cấu trúc với say

  • Say something: nói gì đó

Ví dụ:

Please say something to break the silence.

(Làm ơn hãy nói điều gì đó để phá vỡ sự im lặng.)

  • Say something to somebody: nói gì đó với ai

Ví dụ:

Susie said she was studying French to Annie.

(Susie nói với Annie rằng cô ấy đang học tiếng Pháp)

  • Say something about: nói gì đó về cái gì

Ví dụ:

The students expect the teacher to say something about the accident.

(Những học sinh mong đợi người giáo viên nói gì đó về vụ tai nạn)

Các cấu trúc với “say” để phân biệt say tell talk speak

Cấu trúc với tell

  • Tell somebody something: nói với ai đó điều gì

Ví dụ:

I swear I told you everything.

(Tôi thề tôi đã kể với bạn tất cả rồi.)

  • Tell somebody to do something: bảo ai đó làm gì

They told us to clean the room.

(Họ bảo chúng tôi dọn phòng.)

  • Tell somebody about something: nói cho ai đó biết về điều gì

Ví dụ:

Hey, did you tell Jack about the scholarship?

(Này, cậu đã bảo với Jack về vụ học bổng chưa?)

Các cấu trúc với “tell” để phân biệt say tell talk speak

Cấu trúc với talk

  • Talk to somebody: nói chuyện với ai

Ví dụ:

Talk to me, I’m bored.
(Nói chuyện với tớ đi, chán quá.)

  • Talk about something: nói về điều gì

Ví dụ:

Talking about the pandemic is such a common thing these days.

(Ngày nay người ta thường nói chuyện về đại dịch.)

  • Talk with somebody: chuyện trò với ai

They are lovers, so they talk with each other almost everyday.

(Họ là người yêu, nên gần như ngày nào họ cũng chuyện trò với nhau.)

Các cấu trúc với “talk” để phân biệt say tell talk speak

Cấu trúc với speak

  • Speak to: nói chuyện với ai

Ví dụ:

I’m sorry, you can’t speak to the manager at the moment.

(Tôi xin lỗi, bạn không thể nói chuyện với quản lý vào lúc này được.)

  • Speak with: nói cùng với ai đó

Ví dụ:

Speaking with a lot of students at once is tiring.

(Nói cùng với nhiều học sinh một lúc mệt lắm.)

  • Speak about: nói về điều gì đó

Ví dụ:

Hello, I’m here today to talk about the pandemic.

(Xin chào, hôm nay tôi đến đây để nói chuyện về đại dịch.)

Các cấu trúc với “speak” để phân biệt say tell talk speak

Xem thêm:

3. Bài tập phân biệt say tell talk speak trong tiếng Anh

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. Can you stop ____ to yourself please?
  2. Honey, could you ____ me where the salt jar is?
  3. Jack _____ 5 languages at the age of 20.
  4. When we were asked about the problem, I ____ yes but she ____ no.
  5. Look at the twins, they are so alike, no one can _____ the difference!
  6. Mommy, my sister seems mad, she won’t _____ to me.
  7. Dad ____ me a story, but I forgot what it was about.

 

Đáp án:

  1. talking
  2. tell
  3. speaks
  4. said/said
  5. tell
  6. talk
  7. told

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. Anne spoke over an audience of 3,000 at the meeting.
  2. “Is July there, please?” “Telling.”
  3. Are you saying me that I can’t come in?
  4. The manager is telling with the customers.
  5. She will not talked to me no matter what I do.
  6. Hello? If somebody’s here please tell up!
  7. Stop talk, you’re annoying everybody!

 

Đáp án:

  1. over -> with 
  2. telling -> speaking
  3. saying -> telling
  4. telling -> speaking/talking
  5. talked -> talk
  6. tell -> speak 
  7. talk -> talking
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là cách phân biệt say tell talk speak dễ dàng, chuẩn xác nhất. Step Up hy vọng bạn đã học được nhiều cấu trúc ngữ pháp sau bài viết này. Tham khảo thêm các phương pháp học ngữ pháp nếu bạn gặp khó khăn với các cấu trúc trong tiếng Anh nhé.