Tổng hợp cấu trúc Make trong tiếng Anh

Tổng hợp cấu trúc Make trong tiếng Anh

Chắc hẳn với mỗi người học tiếng Anh thì từ “make” đã quá quen thuộc, không còn gì xa lạ. Đây là động từ phổ biến và thông dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khiến, làm cho”. Việc nắm vững cấu trúc với make sẽ giúp bạn mô tả được hầu hết các câu trong cuộc sống một cách dễ dàng. Hôm nay, Step Up sẽ đem đến cho bạn những chia sẻ hữu ích nhất về cấu trúc make.

1. Tổng hợp cấu trúc make và cách dùng trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn ai cũng từng bắt gặp cấu trúc với động từ “make”. Tuy nhiên, khi ghép với các cụm từ hoặc giới từ khác nhau, từ “make” lại tạo thành những cấu trúc khác nhau. 

1. Cấu trúc Make + somebody + do sth (Sai khiến ai đó làm gì)

Ví dụ:

  • He makes her do all the housework. (Anh ta bắt cô ấy làm hết việc nhà)
  • The teacher makes her students go to school early. (Giáo viên bắt học sinh của mình đi học sớm).

Đây là một cấu trúc sai khiến phổ biến. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp cũng như trong các đề thi.

– Những cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc với make:

  • Get sb to do st
  • Have sb do sth

Ví dụ:

I make Peter fix my car  (Tôi bắt Peter sửa ô tô cho tôi)

=> I’ll have Peter fix my car

=> I’ll get Peter to fix my car.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Make + somebody + to verb (buộc phải làm gì)

Ví dụ:

  • Don’t make me cry (Đừng làm tôi khóc)
  • She makes me go out. (Cô ấy bắt tôi ra ngoài)

Cấu trúc này thường ở dạng bị động chuyển thể từ cấu trúc trên. Khi muốn sai khiến ai đó làm gì ở thể chủ động, ta dùng cấu trúc “Make sb do sth”. Trong câu bị động, sử dụng dùng cấu trúc “Make sb to do sth”.

Ví dụ:

  • My teacher makes me do homework. (Giáo viên của tôi bắt tôi làm bài tập)

=> I am made to do homework . (Tôi bị buộc phải làm bài tập).

  • Nam makes his girlfriend be at home after wedding. (Hùng bắt bạn gái ở nhà sau khi cưới).

=> Nam’s girlfriend is made to be at home after wedding. (Bạn gái của Nam buộc phải ở nhà sau khi cưới)

Cấu trúc make trong tiếng Anh

3. Cấu trúc Make + sb/sth + adj (làm cho)

Trong giao tiếp tiếng Anh, người ta thường sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ:

  • The film makes me sad. (Bộ phim làm tôi buồn)
  • He makes me happy (Anh ấy làm tôi hạnh phúc)
  • His gift makes me very happy (Món quà của cô ấy làm tôi rất hạnh phúc)

4. Cấu trúc Make + possible/ impossible

a. Cấu trúc Make it possible/impossible (for sb) + to V

Nếu trong câu theo sau make là to V thì phải thêm it đứng giữa make và possible/impossible.

Ví dụ: Phân tích câu dưới đây:

The new motobike make possible to go to school easily and quickly.

=> Ta thấy theo sau make có to V (to go), vì vậy ta phải thêm it vào giữa makepossible.

=> Vì vậy câu đúng phải là: The new motobike make it possible to go to school easily and quickly.

Ngoài ra, ở cấu trúc trên, bạn cũng có thể thay từ possible/ impossible bằng các từ khác như difficult, easy…

Ví dụ: Studying abroad makes it easier for me to settle down here. (Học ở nước ngoài giúp tôi định cư ở đây dễ dàng hơn).

b. Cấu trúc Make possible/ impossible + N/ cụm N

Cấu trúc này ngược lại hoàn toàn với cấu trúc make possible ở trên.

Nếu theo sau make là một danh từ hoặc cụm danh từ thì “tuyệt đối” không đặt it ở giữa make và possible/impossible.

Ví dụ:

  • The Internet makes possible much faster communication. (Internet giúp giao tiếp nhanh hơn).

=> Do Faster communication là một cụm danh từ nên ta dùng make possible.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Những cụm từ đi với make thông dụng

Trong giải bài tập hay giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, chúng ta sẽ bắt gặp nhiều cụm từ đi với make. Dưới đây là một số cụm từ và cụm động từ đi với make thông dụng.

1. Cụm động từ với make

Make off  Chạy trốn
Make up for Đền bù
Make up with sb Làm hòa với ai
Make up Trang điểm
Make out Hiểu ra
Make for Di chuyển về hướng
Make sth out to be  Khẳng định
Make over  Giao lại cái gì cho ai
Make sth out to be  Khẳng định
Make into  Biến đổi thành cái gì


Cụm động từ với make

2. Cụm từ (collocations) với “make”

Make a decision = make up one’s mind  Quyết định
Make an impression on sb Gây ấn tượng với ai
Make a living Kiếm sống
Make a bed Dọn dẹp giường
Make a fuss over sth Làm rối, làm ầm lên
Make friend with sb  Kết bạn với ai
Make the most/the best of sth Tận dụng triệt để
Make progress Tiến bộ
Make a contribution to  Góp phần
Make a habit of sth Tạo thói quen làm gì
Make money  Kiếm tiền
Make an effort  Nỗ lực
Make a phone = call Gọi điện
Make way for sb/sth Dọn đường cho ai, cái gì
Make a proposal Đưa ra lời đề nghị
Make a report Viết, có bài báo cáo
Make a move = move Di chuyển
Make a mess Bày bừa ra

3. Bài tập áp dụng cấu trúc make trong tiếng Anh

Dưới đây là bài tập áp dụng cấu trúc với make. Cùng làm để củng cố lại kiến thức đã học nhé!

Điền dạng đúng của do, make hoặc take vào chỗ trống:

1. He is … research in chemistry now.

2. We normally … the shopping on Saturday mornings.

3. Let’s … a plan.

4. She … crossword puzzles on the train everyday.

5. Could you ..  me a favour?

6. You … me happy yesterday.

Đáp án:

1. Doing 2. Do 3. Make
4. Does 5. Do 6. Made

Xem thêm: Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu từ A đến Z

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp các cấu trúc với make trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này các bạn có thể “nắm trọn” những kiến thức bổ ích về cấu trúc make.

Các bạn hãy nhớ ôn luyện và làm bài tập thật nhiều để sử dụng thành thạo cấu trúc này nhé!

Chúc các bạn học tập thật tốt!

Cấu trúc Want và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh

Cấu trúc Want và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh

Động từ “want” trong tiếng Anh với nghĩa là “muốn” có lẽ đã quá quen thuộc với chúng ta. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các bài tập, bài thi cũng như giao tiếp hàng ngày. Vậy bạn đã nắm vững các cấu trúc với “want” chưa? Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ tất tần tật về cấu trúc want và các dùng chính xác trong tiếng Anh.

1. Cấu trúc want trong tiếng Anh

“Want” (/wɒnt/) có nghĩa là “muốn”. Người ta sử dụng động từ Want để diễn tả việc muốn điều gì hay muốn làm gì đó.

Cụ thể cấu trúc Want trong tiếng Anh như sau:

Công thức Want:

S + want(s) + N (danh từ)

Ai đó muốn cái gì

Ví dụ: 

  • I want a cup of coffee right now.

(Tôi muốn một tách cà phê ngay bây giờ.)

  • My daughter wants a doll for her birthday.

(Con gái tôi muốn một con búp bê cho ngày sinh nhật của nó.)

S + want(s) + to + V (động từ)

Ai đó muốn làm gì

Ví dụ: 

  • My mood is not good. I want to go for a walk alone.

(Tâm trạng của tôi không tốt. Tôi muốn đi dạo một mình.)

  • Mike wants to go fishing this weekend.

(Mike muốn đi câu cá vào cuối tuần này.)

S + want(s) + tên người/tân ngữ + to V

Muốn ai đó làm gì

Ví dụ: 

  • I want you to leave immediately

(Tôi muốn bạn rời đi ngay lập tức.)

  • Mom wants you to get the title of the good student next term.

(Mẹ muốn bạn đạt danh hiệu học sinh giỏi kỳ sau.)

Cấu trúc Want

Với ý nghĩa là “muốn ai đó làm gì”, bạn có thể sử dụng “would you like” thay cho động từ “want”.

Ví dụ:

  • Do you want something to eat? 

= Would you like something to eat?

(Bạn có muốn ăn gì không?)

2. Cách sử dụng cấu trúc Want

Động từ “want” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau: diễn tả mong muốn, diễn tả sự cần thiết hoặc để đưa ra lời khuyên.

2.1. Diễn tả mong muốn, ước muốn

Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc Want. Khi dùng với ý nghĩa này, “want” đóng  vai trò là một mệnh đề bổ ngữ nhưng vẫn giữ vai trò chính trong câu.

Ví dụ: 

  • Do you want some wine?

(Bạn có muốn một chút rượu vang không?)

  • I want you to settle your work by yourself.

(Tôi muốn bạn tự giải quyết công việc của mình.)

Với một số câu hỏi ngắn, có thể sử dụng “want to” và bỏ đi động từ ở phía sau.

Ví dụ: 

  • I choose to eat pizza because I want to.

(Tôi chọn ăn pizza bởi vì tôi muốn.)

  • Do you want something to eat? – I want to.

(Bạn có muốn ăn gì không? – Tôi muốn.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2.2. Thể hiện sự cần thiết 

Cấu trúc Want đi với động từ thêm “ing” (V-ing) diễn tả một việc rất quan trọng, cần thiết phải hoàn thành.

Ví dụ: 

  • Your computer wants fixing in order to function better.

(Máy tính của bạn cần sửa chữa để hoạt động tốt hơn.)

  • Your bedroom wants cleaning. It was too messy.

(Phòng ngủ của bạn cần được dọn dẹp. Nó quá lộn xộn.)

2.3. Đưa lời cảnh báo, lời khuyên

Trong giao tiếp tiếng Anh thông thường, có thể sử dụng cấu trúc Want để đưa ra một lời khuyên hay một cảnh báo. Chính vì vậy, cách dùng này thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn (Present Simple), đôi khi sử dụng trong cả thì tương lai đơn (Future Simple).

Ví dụ: 

  • You want to be careful when going out. The epidemic of covid-19 is very dangerous.

(Bạn muốn cẩn thận khi đi ra ngoài. Dịch bệnh covid-19 rất nguy hiểm.)

  • We want to go right before it’s too late.

(Chúng tôi cần đi ngay trước khi quá muộn.)

Cấu trúc Want

2.4. Cấu trúc Want cùng WH-question

Ngoài ra, cấu trúc want còn kết hợp với câu hỏi “Wh-question”. Có thể sử dụng một số câu hỏi như What, Why, When, Where, Whatever,… ở phía trước “want”. 

Ví dụ: 

  • I will answer whatever question you want to ask.

(Tôi sẽ trả lời bất cứ câu hỏi nào bạn muốn hỏi.)

  • I have a lot of food here. Take what you want.

(Tôi có rất nhiều thức ăn ở đây. Cứ ấy những gì bạn muốn nhé.)

2.5. Cấu trúc Want cùng If

Ví dụ: 

  • We can go to the movies this weekend if you want.

(Chúng ta có thể đi xem phim vào cuối tuần này nếu bạn muốn.)

  • I’ll go right away if you don’t want me to stay more.

(Tôi sẽ đi ngay nếu bạn không muốn tôi ở lại thêm.)

2.6. Cấu trúc Want cùng hiện tại tiếp diễn

Trong một số trường hợp đặc biệt, cấu trúc Want dùng kết hợp với thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự khao khát, thật sự mong muốn. Tuy nhiên cách dùng này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy để chắc chắn không mất điểm khi là bài tập ngữ pháp, bạn không nên chia theo cách này nhé. 

Ví dụ: 

  • I am wanting you to come with me.

(Tôi rất muốn bạn đi cùng với tôi.)

  • We are wanting you to do this project.

(Chúng tôi đang muốn bạn làm dự án này.)

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Want trong tiếng Anh

Cấu trúc Want

Cấu trúc want là chủ điểm khá phổ biến và dễ sử dụng. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý những điều dưới đây để sử dụng các cấu trúc với “want” chuẩn hơn nhé:

Ví dụ: 

  • I want that you tell the truth. – Câu sai.
  • I want you to tell the truth – Câu đúng.

(Tôi muốn bạn nói sự thật.)

4. Bài tập với cấu trúc Want

Đến đây chắc bạn đã nắm được các kiến thức về cấu trúc want rồi phải không? 

Bài tập: Hãy đặt 10 câu với cấu trúc này để xem khả năng ghi nhớ kiến thức của bạn tới đâu nhé.

Đáp án: (Tham khảo)

  1. Anna wants to buy a white hat. (Anna muốn mua một chiếc mũ trắng.)
  2. I want you to go to the library with me next Sunday afternoon. (Tôi muốn bạn đến thư viện với tôi vào chiều Chủ nhật tới.).
  3. Looks like this room wants fixing. (Có vẻ như căn phòng cần phải sửa chữa rồi.)
  4. Do you want to go somewhere to play? (Bạn có muốn đi đâu đó để chơi không?)
  5. Looks like he doesn’t want me to appear here. (Có vẻ như anh ấy không muốn tôi xuất hiện ở đây.)
  6. The teacher wants us to study harder. (The teacher wants us to study harder.)
  7. Mike says he wants a hot cup of tea right now. (Mike nói rằng anh ấy muốn một tách trà nóng ngay bây giờ.)
  8. Susie wants to be proposed in a romantic way. (Susie muốn được cầu hôn một cách lãng mạn.)
  9. My brother wants a robot for his birthday. (Anh trai tôi muốn có một con robot cho ngày sinh nhật của mình.)
  10. I want you to be here immediately. (Tôi muốn bạn có mặt ở đây ngay lập tức.)
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây, Step Up đã chia sẻ đến bạn toàn bộ kiến thức về Cấu trúc want và các dùng trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thắc mắc thì hãy để lại bình luận để được giải đáp nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Cấu trúc Allow: So sánh Allow, Let, Permit, Advise

Cấu trúc Allow: So sánh Allow, Let, Permit, Advise

Trong tiếng Anh, động từ Allow thường được nhắc tới khi muốn cho phép ai đó làm gì. Tuy nhiên chúng ta thường hay bị nhầm lẫn giữa Allow với một số từ gần nghĩa khác như Let, Permit, Advise. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ chia sẻ ngữ pháp cấu trúc Allow giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức về Allow và phân biệt được Allow với các từ gần nghĩa khác

1. Cấu trúc Allow

Động từ Allow có nghĩa là chấp nhận, cho phép, thừa nhận.

Cách dùng của Allow:

  • Diễn tả sự cho phép ai đó làm gì.
  • Diễn tả sự việc ai đó không bị ngăn cản làm việc gì hoặc không bị ngăn cản một điều gì đó xảy ra trong thực tế.
  • Allow được sử dụng để biểu hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác theo một cách nào đó.

Dưới đây là một số cấu trúc Allow thông dụng.

Cấu trúc 1: S + Allow + Sb + to V + Sth

Cấu trúc Allow được sử dụng để diễn tả sự cho phép một ai đó làm việc gì.

Khi ở dạng câu phủ định ta thêm doesn’t hoặc  don’t vào phía sau chủ ngữ và trước Allow.

Cấu trúc Allow

Ví dụ:

  • My mother allows me to go shopping with her tomorrow.

(Mẹ tôi đã đồng ý cho tôi đi mua sắm với mẹ vào ngày mai).

  • My father doesn’t allow me to go out with my best friend

(Bố tôi không đồng ý cho tôi ra ngoài cùng bạn thân của tôi).

Lưu ý: Sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” sau cấu trúc Allow.

Cấu trúc 2: S + Allow)+ for + Sb/Sth

Cấu trúc Allow + for + Sb/sth mang ý nghĩa diễn tả việc ai đó chấp nhận cái gì hay người nào hoặc có thể mang gộp cả nghĩa là kể cả cái gì/người nào.

Ví dụ: 

  • She allows for me to follow her

(Cô ấy chấp nhận cho phép tôi theo đuổi cô ấy).

  • We don’t allow for people to smoke in our house.

(Chúng tôi không cho phép ai hút thuốc trong nhà của chúng ngôi)

Cấu trúc 3: S + Allow)+ Sb + up/in/out/…

Khi muốn diễn tả sự cho phép ai đó vào đâu, rời đi hoặc đứng dậy làm một việc gì đó bạn hãy sử dụng cấu trúc này.

Cấu trúc Allow

Ví dụ: 

  • Teachers allow students up to answer the question

(Giáo viên cho phép học sinh đứng lên trả lời câu hỏi).

  • The doctor doesn’t allow the patient’s family in the emergency room.

(Bác sĩ không phép cho người nhà bệnh nhân vào phòng cấp cứu.)

  • My mother allows me out with my best friend

(Mẹ tôi cho phép tôi ra ngoài với bạn thân tôi)

Cấu trúc 4: S + Allow + of + Sth…

Cấu trúc Allow này được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận, cho phép hay nhường chỗ cho cái gì.

Ví dụ: 

  • This rule allows of no exceptions.

(Quy tắc này không cho phép ngoại lệ)

  • This option allows of only one direction – we made a mistake

(Phương án này chỉ cho phép một hướng đi – Chúng ta đã làm sai.)

Lưu ý: Trong tất cả các cấu trúc trên, Allow được chia tùy theo thời và chủ ngữ của câu.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Câu bị động với cấu trúc Allow

Công thức:

  • Chủ động: S + let + O + V…
  • Bị động: S(O) + (tobe) allowed + to Vi+ … + by O(S).

Câu bị động với cấu trúc Allow được dùng với ý nghĩa là ai, cái gì được cho phép làm gì.

Bị động cấu trúc Allow

Ví dụ: 

  • My father let me drive his car. (Bố tôi cho phép tôi lái xe của ông ấy).

➔ I am allowed to drive their car by my father. (Tôi được sự cho phép bởi bố để sử dụng chiếc xe của ông ấy).

  • The doctor let me to enter the hospital room to visit my mother. (Bác sĩ cho phép tôi vào phòng bệnh thăm mẹ.)

➔ I am allowed to enter the hospital room to visit my mother by the doctor. (Tôi được cho phép bởi bác sĩ để vào phòng bệnh thăm mẹ).

3. So sánh cấu trúc Allow, Let, Permit, Advise

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương tự nhau , có cấu trúc chung chung hoặc khác cấu trúc. Trong mỗi trường hợp khác nhau phải sử dụng các từ khác nhau sao cho phù hợp. Điều này khiến cho người học tiếng Anh trở nên bối rối, gặp khó khăn và phân vân không biết nên chọn từ nào để sử dụng chúng. Allow, Let, Permit và Advise là nhóm 4 từ như thế.  

Step Up sẽ chia sẻ cho các bạn cách phân biệt cấu trúc Allow, Let, Permit, Advise để giải quyết các bài tập điền từ thích hợp vào ô trống nhé.

Allow/Permit

Hai từ Allow và permit mang ý nghĩa giống nhau, vì vậy chúng có cách dùng như nhau và có thể thay thế cho nhau.

Permit được sử dụng trong câu với ý nghĩa trang trọng hơn.

Điểm khác cơ bản của 2 từ:

  • Allow: dùng với trạng từ
  • Permit: không dùng với trạng từ.

Ví dụ:

  • He wouldn’t allow me in.

(Anh ấy không cho tôi vào)

  • Smoking is not permitted in the hospital

(Việc hút thuốc là không được cho phép trong bệnh viện).

Lưu ý: Những cấu trúc câu bị động sử dụng “it” chỉ được phép dùng “permit”.

Cấu trúc Allow

Allow/Let

Trong một vài trường hợp, Let có sắc thái nghĩa tương tự với Allow và Permit. Tuy nhiên cách sử dụng của Let khác hoàn toàn với 2 từ trên.

Ví dụ:

  • Please allow me to help you.. –  Lịch sự và trang trọng

(Vui lòng cho phép tôi giúp bạn)

  •  Let me help you – thân thiện và không trang trọng

(Hãy để tôi giúp bạn)

Lưu ý: Ngoài nghĩa giống với Allow và Permit, Let cũng có ý nghĩa khác.

Xem thêm: Nắm vững cấu trúc Let trong tiếng Anh

Allow/Advise

Khác với Allow,  Advise được sử dụng khi muốn khuyên bảo ai đó trong một vấn đề nhất định.

Động từ Advise diễn tả hành động nói với một ai đó, khuyên họ nên làm hay đưa ra quyết định. Người đưa ra lời khuyên đó là người có có đủ trình độ chuyên môn và kinh nghiệm liên quan đến vấn đề đang nói.

Ví dụ: 

  • I advised him not to smoke.

(Tôi khuyên anh ấy không nên hút thuốc).

  • The teacher advised me that I should study hard.

(Giáo viên khuyên tôi rằng tôi nên học tập chăm chỉ hơn.)

Xem thêm: Cấu trúc Advise và những điều bạn nên biết

4. Bài tập cấu trúc Allow

Những kiến thức về cấu trúc Allow mình đã hướng dẫn ở phía trên. Hay làm bài tập để củng cố lại kiến thức nhé!

Cấu trúc Allow

Bài tập: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc:

1.Hoa is allowed ________ (eat) as many vegetables as she likes.

2. The boy was allowed _______ (play) football with his friend by his father.

3. Photography _________ (not allow) in the museum.

4. We are allowed _________(live) there rent – free.

5. Their children aren’t allowed  _________(smoke).

Đáp án:

1. To eat

2. To play

3. Isn’t allowed

4. To live

5. To smoke.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của Step Up về cấu trúc Allow cũng như phân biệt chúng với Let, Permit và Advise. Hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn bổ sung thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Phân biệt On time và In time trong tiếng Anh đơn giản nhất

Phân biệt On time và In time trong tiếng Anh đơn giản nhất

On time và in time đều là từ chỉ sự đúng giờ trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cách sử dụng và ý nghĩa biểu đạt của chúng lại khác nhau. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp các kiến thức về on time và in time bao gồm định nghĩa, cách dùng, các từ đồng nghĩa. Nếu bạn chưa biết cách phân biệt cặp từ này thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây nhé.

1. Phân biệt on time và in time trong tiếng Anh

Nếu bạn có hẹn lúc 8 giờ 30 và đến vào lúc lúc 8 giờ 30 thì là “on time” hay “in time” nhỉ? để giải quyết câu hỏi này, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về On time và In time nhé.

On time 

Định nghĩa

“On time” trong tiếng Anh mang nghĩa là “đúng giờ”. 

Ví dụ: 

  • The most important thing is to be on time.

(Điều quan trọng nhất là phải đến đúng giờ.)

  • Everyone on the team got ready to launch the project on time.

(Mọi người trong nhóm đã sẵn sàng khởi động dự án đúng thời gian.)

on time và in time

Cách dùng

Ontime được sử dụng để diễn tả một hành động hay sự việc xảy đến đúng như thời gian đã dự kiến từ trước, cho 1 kế hoạch đã được định sẵn.

Ví dụ: 

  • The plane took off on time.

(Máy bay cất cánh đúng giờ.)

  • See you at 8 o’clock tonight at the cinema. – Ok. Remember to be on time.

(Hẹn gặp lại mọi người lúc 8 giờ tối nay tại rạp chiếu phim. – Đồng ý. Nhớ đến đúng giờ.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với On time: Punctual; not late mang nghĩa là đúng giờ, không chậm trễ, vừa kịp thời gian.

Ví dụ:

  • Meeting will start at 8:30 am. Please be on time.

(Meeting will start at 8:30 am. Please be on time.)

  • She is always punctual.

(Cô ấy luôn đúng giờ.)

  • I am not late, am I?

(Tôi không muộn phải không?)

In time

Định nghĩa

“In time” mang nghĩa là “, vừa kịp, xảy ra trước khi quá muộn”.

Ví dụ: 

  • You will be in time for the last train if you go now.

(Máy bay cất cánh đúng giờ.)

  • The host arrived just in time before the event started.

(Người dẫn chương trình đến ngay trước khi sự kiện bắt đầu.)

Cách dùng

Khác với On time, In time được sử dụng để nói về một hành động diễn ra vừa kịp lúc. có nghĩa là hành động này xảy ra kịp thời trước khi quá muộn hay sự việc khác sẽ xảy ra. 

Ví dụ: 

  • If you run really fast you will probably make it in time.

(Nếu bạn chạy thật nhanh, bạn có thể sẽ đến kịp.)

  • I did not anticipate this in time.

(Tôi đã không lường trước được điều này kịp thời.)

on time và in time

Từ đồng nghĩa

Cụm từ “Just in time” trong tiếng Anh đồng nghĩa với “Almost too late” mang nghĩa là “vừa kịp để không quá muộn”.

Ví dụ: 

  • Come here quickly, you are just in time.

= Come here quickly, you are almost late.

(Mau tới đây đi, bạn vừa đến kịp đấy.)

  • Yesterday morning I woke up late, but I still arrived just in time to catch the bus.

=  Yesterday morning I woke up late, but I still arrived almost too late to catch the bus.

(Sáng hôm qua tôi dậy muộn, nhưng tôi vẫn đến kịp xe buýt.)

2. Bài tập ứng dụng on time và in time

Đến đây chắc các bạn đã biết được cách phân biệt On time và In time trong tiếng Anh rồi đúng không? Hãy ghi nhớ nhé:

  • On time: Đúng thời gian theo một kế hoạch, lịch trình có sẵn;
  • In time: Kịp lúc để làm một hoạt động khác.

Vì vậy, hãy cố gắng “on time” chứ đừng “in time” nếu không muốn “vội vàng vắt chân lên cổ” bạn nhé.

Còn bây giờ hãy làm bài tập phân biệt On time và In time dưới đây nhé.

on time và in time

Bài tập

Bài 1: Điền On time/In time vào chỗ trống sao cho thích hợp:

  1. Although it rained heavily, the volleyball match still began_______.
  2. They came too late! If they arrived at 8am, they would be_______ for the meeting.
  3. The test will start in 5 minutes. I hope he can arrive here_______ .
  4. A little child suddenly ran across the road,but I managed to stop him______.
  5. Our teacher required us to go to class_______ .

Bài 2: Sử dụng On time và In time để dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Anh:

  1. Nếu Mike đến lúc 9 giờ sáng, anh ấy sẽ đến đúng giờ cho kỳ thi.
  2. Mẹ yêu cầu chúng tôi đi ngủ đúng giờ.
  3. Anh ấy muốn về nhà kịp giờ để xem bóng rổ trên tivi.
  4. Bây giờ là 7 giờ. Tôi đúng giờ nhé.
  5. Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ để buổi ngoại khóa diễn ra đúng giờ.
  6. Jenny đến lớp kịp giờ để làm bài kiểm tra.

Đáp án

Bài 1:

  1. On time.
  2. In time.
  3. In time.
  4. In time.
  5. On time.

Bài 2:

  1. If Mike arrived at 9 A.M, he would be on time for the exam.
  2. Mom requests us to go to sleep on time.
  3. He wants to get home in time to see the basketball on television.
  4. It is seven o’ clock. I am right on time.
  5. Despite the bad weather, we prepared enough for the extracurricular activity to take place on time.
  6. Jenny went to the class in time to take a test.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là những kiến thức về On time và In time trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn không còn nhầm lẫn hay “đau đầu” khi làm bài tập lựa chọn On time hoặc In time nữa nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Phân biệt cách dùng adopt và adapt trong tiếng Anh

Phân biệt cách dùng adopt và adapt trong tiếng Anh

Tiếng Anh là một ngôn ngữ thú vị, nhưng đôi cũng tạo nhiều thử thách cho người học bởi những cặp từ có cách viết và cách phát âm gần giống nhau. Nổi bật là Adopt và Adapt – cặp từ khiến cho bao người phải “đau đầu” vì cách viết gần như là giống nhau của chúng. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn phân biệt được cách dùng của Adopt và Adapt trong tiếng Anh nhé.

1. Adopt là gì?

Trước tiên, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu định nghĩa về Adopt.

“Adopt”động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nhận nuôi, nắm bắt, tiếp nhận và sử dụng, làm theo.

Ví dụ:

  • Due to the inability to have children, Anna adopted a baby boy.

(Do không thể có con, Anna đã nhận nuôi một bé trai.)

  • My boss has adopted my report.

(Sếp của tôi đã thông qua báo cáo của tôi.)

Adopt và Adapt

2. Cách sử dụng adopt trong tiếng Anh

Giống như ý nghĩa của từ, Adopt có cách dùng trong tiếng Anh như sau:

Dùng để diễn tả việc để hợp pháp đưa con của người khác vào gia đình của bạn và chăm sóc nó như con của bạn. Hay nói cách khác là nhận nuôi con.

Ví dụ:

  • Mr. Smith’s family adopted a child last month.

(Gia đình ông Smith đã nhận nuôi một đứa trẻ vào tháng trước.)

  • Mike and Lisa have been married for 2 years but do not have children. They hope to adopt a child

(Mike và Lisa kết hôn được 2 năm nhưng chưa có con. Họ hy vọng nhận được một đứa trẻ.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Adopt còn được dùng để diễn tả việc đưa một con vật đã bị bỏ lại ở một nơi chẳng hạn như trung tâm cứu hộ và giữ nó làm thú cưng của bạn.

Ví dụ:

  • I adopted 2 cats and 1 dog from the animal shelter.

(Tôi đã nhận nuôi 2 con mèo và 1 con chó từ trại động vật.)

  • Homeless  dogs will be adopted up and cared for by animal protection staff.

(Những chú chó hoang sẽ được các nhân viên bảo vệ động vật nhận nuôi và chăm sóc.)

3. Adapt là gì?

“Adapt” cũng là một động từ tiếng Anh, mang nghĩa là thay đổi để thích nghi, để phù hợp với hoàn cảnh mới.

Ví dụ:

  • I have adapted some parts of the report to accommodate requirements.

(Tôi đã điều chỉnh một số phần của báo cáo để phù hợp với các yêu cầu.)

  • She tried to adapt the way she dressed to match her lover’s taste.

(Cô ấy đã cố gắng điều chỉnh cách ăn mặc để phù hợp với sở thích của người yêu.)

Adopt và Adapt

4. Cách sử dụng adapt trong tiếng Anh

Đúng như nghĩa của từ, Adapt được sử dụng để thay đổi, hoặc thay đổi một cái gì đó, cho phù hợp với các điều kiện hoặc mục đích sử dụng khác nhau.

Ví dụ:

  • The film is adapted from the famous novel.

(Phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết nổi tiếng.)

  • The performances have been adapted to match the festive theme

(Các màn trình diễn đã được điều chỉnh để phù hợp với chủ đề lễ hội.)

Động từ Adapt còn được dùng để thay đổi ý tưởng hoặc hành vi của bạn để làm cho chúng phù hợp với hoàn cảnh mới.

Ví dụ:

  • It took me a while to adapt to not having dad around.

(Tôi đã mất một thời gian để thích nghi với việc không có bố ở bên.)

  • I can adapt to every living environment.

(Tôi có thể thích nghi với mọi môi trường sống.)

5. Bài tập về adopt và adapt trong tiếng Anh

Đến đây có lẽ các bạn đã có thể phân biệt được cách dùng giữa adopt và adapt rồi đúng không? Hãy cùng làm bài tập dưới đây để nắm vững hơn các kiến thức về cặp từ này nhé.

Adopt và Adapt

Bài tập: Sử dụng Adopt và Adapt viết lại câu tiếng Việt sang tiếng Anh.

  1. Hãy chuẩn bị để bắt tay vào chiến dịch thôi. Kế hoạch kinh doanh mới của chúng tôi đã được thông qua.
  2. Các công ty phần mềm đã điều chỉnh một số tính năng để phù hợp với nhu cầu của người dùng.
  3. Anh ta đã nhận đứa trẻ làm con nuôi.
  4. Tôi gặp một con chó hoang trên đường đi học về và tôi quyết định nhận nuôi nó.
  5. Mike đã thích nghi với việc quản lý hai cửa hàng cùng một lúc.

Đáp án:

  1. Let’s prepare to embark on the campaign. Our new business plan has been adopted.
  2. Software companies have adapted a number of features to suit the needs of users.
  3. He had the child adopted.
  4. I met a stray dog ​​on the way home from school and I decided to adopt it.
  5. Mike has adapted to managing two stores at once.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là những chia sẻ của Step Up về Adopt và Adapt trong tiếng Anh giúp bạn phân biệt cách dùng giữa chúng. Nếu bạn còn thắc mắc hãy để lại bình luận bên dưới, chúng mình sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI