Tổng hợp ngữ pháp câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Tổng hợp ngữ pháp câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm gì, chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh (Imperative sentences). Vậy câu mệnh lệnh là gì và có cấu trúc như thế nào? Step Up sẽ giới thiệu tất tần tật về ngữ pháp câu mệnh lệnh trong bài viết này.

1. Định nghĩa câu mệnh lệnh, yêu cầu

Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm.

Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp.

Ví dụ:

  • Open the door, Susie. Let me in, right now!

(Mở cửa ra, Susie. Để tôi vào đó, ngay bây giờ!)

  • Annie told Susie to open the door.

(Annie bảo Susie mở cửa.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Phân loại câu mệnh lệnh, yêu cầu

Có rất nhiều loại câu mệnh lệnh với nhiều đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý. Dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu các câu mệnh lệnh phổ biến, thông dụng nhất là dạng câu trực tiếp, câu gián tiếp tiếng Anh và câu yêu cầu mệnh lệnh với let.

1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng

Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ:

  • It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan.

(Lạnh đấy, mặc thêm áo vào và tắt quạt đi.)

  • Get up and make breakfast for me!

(Thức dậy và làm bữa sáng cho mình đi!)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định

Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai.

Ví dụ:

  • Students from class 6A1, move to the soccer field.

(Học sinh lớp 6A1, di chuyển về phía sân đá bóng.)

  • Watch where you’re going, children!

(Đi đứng cẩn thận chứ, mấy đứa!)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do

Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể.

Ví dụ:

  • Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class.

(Các em nhớ chuẩn bị tài liệu và hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tới nhé.)

  • I know you cannot do it easily, but do try your best!

(Tôi biết bạn không thể làm việc đó một cách dễ dàng, nhưng hãy cứ cố gắng nhất có thể nhé!)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please

Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình.

Ví dụ:

  • Please stand in line and wait for your order.

(Làm ơn hãy xếp hàng và đợi lấy đồ của bạn.)

  • Keep silent and take notes of what’s on the board, please.

(Làm ơn hãy giữ trật tự và ghi bài vào vở.)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi

Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình thái như Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các trợ động từ như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự.

Ví dụ:

  • Could you show me the way to the post office?

(Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không?)

  • Would you call me tomorrow to discuss this issue again?

(Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi vào ngày mai để bàn lại vấn đề này được không?)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định

Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó.

Công thức chung:

Do + not + V

Ví dụ:

  • Do not cross the road while looking at your phone.

(Đừng băng qua đường khi đang nhìn chằm chằm vào điện thoại.)

  • Do not forget to feed the dog today, son.

(Đừng quên cho con cún ăn hôm nay nhé, con trai.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp

  • Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định

Câu tường thuật mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng.

Công thức chung:

S + ask/tell/order + O + to V

Ví dụ:

  • Susie asked Annie to drop by the teachers’ office with her.

(Susie bảo Annie cùng ghé qua văn phòng giáo viên với cô.)

  • The king ordered his army to stop attacking.

(Vị vua ra lệnh cho quân đội của ngài ngừng tấn công.)

  • Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định

Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sau tân ngữ.

Công thức chung:

S + ask/tell/order + O + not + to V

Ví dụ:

  • My father told my sister not to hang out with strange people.

(Cha tôi bảo em gái tôi không được đi chơi với người lạ.)

  • The doctor asked the patient not to leave the room until the nurse came.

(Bác sĩ bảo bệnh nhân không được rời khỏi phòng cho đến khi y tá tới.)

3. Câu mệnh lệnh với let

Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác. 

Công thức chung:

Let + O + V

Ví dụ:

  • Let me help you with your homework so you can go to bed soon.

(Hãy để mình giúp bạn làm bài tập về nhà để bạn có thể đi ngủ sớm.)

  • Let the adults take care of this matter.

(Hãy để người lớn lo chuyện này.)

3. Bài tập câu mệnh lệnh, yêu cầu

Bài 1: Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây:

  1. Move this bookshelf to the left.
  2. Today, I walked to school with my 2 bestfriends.
  3. Did you buy the vegetables I asked?
  4. Could you buy me some vegetables for dinner?
  5. Don’t make too much noise at midnight, children.
  6. She complained the children made too much noise at midnight.
  7. Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test.
  8. Can you visit me when you’re off work this Sunday?
  9. Grandmother told us a story.
  10. What a lovely red dress!

 

Đáp án:

Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu.

Bài 2: Đặt 5 câu yêu cầu, mệnh lệnh.

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. Stop playing video games and focus on work.
  2. Don’t put too much sugar in my pudding.
  3. Let the time answer our questions and concerns.
  4. The boss asked all the participants of the meeting to leave.
  5. Send her the best wishes for me and give her this gift.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu thêm về các công thức câu yêu cầu, mệnh lệnh và áp dụng được vào các bài tập thực hành. Bạn hãy đón đọc những bài viết chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới của Step Up nhé.

 

Từ vựng tiếng Anh về hoa và ý nghĩa các loài hoa

Từ vựng tiếng Anh về hoa và ý nghĩa các loài hoa

Những loài hoa không chỉ được ưa chuộng vì vẻ đẹp lộng lẫy và hương thơm ngạt ngào của chúng. Người ta dùng những loại hoa khác nhau với những ý nghĩa độc đáo để biếu tặng hoặc trang trí nhà cửa. Step Up sẽ cùng bạn khám phá từ vựng tiếng Anh về hoa và ý nghĩa của các loài hoa nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về hoa

Đầu tiên, chúng ta hãy điểm qua tên những loài hoa phổ biến nhất bằng tiếng Anh. Hãy note lại ngay loài hay bạn thích cùng từ vựng tiếng Anh về hoa chỉ tên của chúng nhé.

  • Marigold: hoa vạn thọ
  • Lotus: hoa sen
  • Zinnia: hoa cúc ngũ sắc
  • Buttercup: hoa mao lương
  • Daffodil: hoa thủy tiên vàng
  • Primrose: hoa ngọc trâm
  • Rose: hoa hồng 
  • Lavender: hoa oải hương
  • Iris: hoa diên vĩ
  • Dahlia: hoa thược dược
  • Snapdragon: hoa mõm chó
  • Periwinkle: hoa dừa cạn, tứ quý
  • Peony: hoa mẫu đơn
  • Lily: hoa ly

  • Flamingo flower: hoa hồng môn 
  • Hydrangea: hoa cẩm tú cầu
  • Sunflower: hoa hướng dương
  • Daisy: hoa cúc
  • Gladiolus: hoa lay ơn 
  • Tuberose: hoa huệ
  • Violet: hoa violet
  • Peach blossom: hoa đào
  • Jasmine: hoa nhài
  • Bougainvillea: hoa giấy
  • Lilac: hoa tử đinh hương
  • Cockscomb: hoa mào gà
  • Apricot blossom: hoa mai
  • Bellflower: hoa chuông
  • Dandelion: bồ công anh
  • Water lily: hoa súng
  • Orchid: hoa lan
  • Lily of the valley: hoa linh lan
  • Carnation: cẩm chướng
  • Camellia: hoa trà
  • Petunia: hoa dạ yên thảo
  • Forget-me-not: hoa lưu ly
  • Poppy: hoa anh túc

Xem thêm:

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về hoa – ý nghĩa các loài hoa

Mỗi loài hoa đều ẩn chứa một ý nghĩa, một thông điệp nhất định. Dưới đây là một vài loài hoa đẹp, có ý nghĩa nhất được Step Up chọn ra để giới thiệu với bạn. Đừng quên ghi lại những từ vựng tiếng Anh về hoa ví dụ như tên các loại hoa này, bạn nhé.

Hoa chi mộc lan (Magnolia)

Những bông hoa tuyệt đẹp này thường kéo theo những tán cây khi mùa xuân đến, khiến tất cả những ai nhìn thấy chúng đều phấn khích trong thời khắc giao mùa. Đó là lý do tại sao chúng biểu thị cho tình yêu thiên nhiên.

Hoa thược dược (Dahlia)

Khi nghe tên hoa này, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay đến hoa Thược dược đen. Những bông hoa xù này tượng trưng cho sự trang nghiêm và hào hoa, vì vậy người được tặng sẽ cảm thấy an tâm, thư thái hơn vào một dịp quan trọng như tốt nghiệp hoặc công việc mới.

Hoa hướng dương (Sunflower)

Truyền thuyết kể rằng khi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ nghĩ rằng hoa hướng dương được làm bằng vàng thật. Đó là lý do vì sao mà hoa hướng dương biểu tượng cho “sự giàu có/phồn vinh giả tạo”.

Hoa oải hương (Lavender)

Với một mùi hương tuyệt vời và màu tím xinh đẹp, một bó hoa oải hương mang thông điệp về sự quan tâm. Oải hương có đặc tính trị liệu bằng hương thơm nhẹ nhàng, vì vậy một bó hoa oải hương có thể là một món quà tuyệt vời cho học sinh sinh viên hoặc bất kỳ ai trong cuộc sống của bạn, những người cần sự thư giãn.

Hoa trà (Camellia)

Những bông hoa tươi tốt, ấn tượng này đã được yêu thích bởi những người Victoria, những người đã tặng chúng cái tên với ý nghĩa “bạn là định mệnh của tôi.” Mỗi màu sắc của hoa trà phù hợp với một mối quan hệ nhất định: Hoa trà trắng nên được tặng cho người bạn thích, hoa trà hồng dành cho người mà bạn nhớ, và hoa trà đỏ để tặng cho nửa kia của bạn.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Cách học từ vựng tiếng Anh về hoa qua phim

Mỗi loài hoa lại có một cái tên tiếng Anh, hình dáng và ý nghĩa khác nhau. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về hoa một cách nhanh chóng, dễ dàng và không bị nhàm chán nhỉ? Step Up sẽ gợi ý cho bạn các bộ phim thú vị để học từ vựng tiếng Anh về các loài hoa nhé.

  • Phim Bee (2017)
  • Phim Descendants (2008)
  • Phim Tinker Bell (serie film)
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về hoa, bao gồm tên các loài hoa và ý nghĩa của một số loài hoa nổi bật nhất. Bạn có thể tham khảo các bài viết về học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trên Step Up để tích lũy thêm thật nhiều từ vựng tiếng Anh. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tập.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Khám phá những từ vựng tiếng Anh về gia vị độc đáo

Khám phá những từ vựng tiếng Anh về gia vị độc đáo

Gia vị là thành phần không thể thiếu cho những món ăn ngon miệng, thơm nức mũi với hương vị đậm đà. Nếu bạn là một người hâm mộ ẩm thực hoặc đam mê nấu nướng, chắc hẳn bạn sẽ muốn tìm hiểu về thành phần “nhỏ mà có võ” này trong các món ăn. Step Up sẽ bật mí cho bạn những từ vựng tiếng Anh về gia vị thông dụng nhất trong bài viết này.

1. Từ vựng tiếng Anh về gia vị nêm nếm

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những gia vị tiếng Anh là gì nhé. Tên các loại gia vị trong tiếng Anh thường ngắn gọn để có thể được ghi trên các nhãn của lọ đựng. Những từ vựng tiếng Anh về gia vị được tổng hợp dưới đây nói riêng và từ vựng tiếng Anh về nhà bếp nói chung sẽ giúp bạn đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh một cách dễ dàng.

  • Vinegar: giấm
  • Sugar: đường
  • Spices: gia vị
  • Soy sauce: nước tương
  • Salt: muối
  • Salsa: xốt chua cay
  • Salad dressing: dầu giấm
  • Pepper: hạt tiêu
  • Pasta sauce: sốt cà chua
  • Olive oil: dầu ô liu
  • Mustard: mù tạt

  • MSG (Monosodium glutamate): bột ngọt
  • Mayonnaise: xốt mayonnaise
  • Ketchup: tương cà
  • Garlic: tỏi
  • Fish sauce: nước mắm
  • Curry powder: bột cà ri
  • Cooking oil: dầu ăn
  • Coconut milk/Coconut cream: nước cốt dừa
  • Coconut juice: nước dừa
  • Coarse salt: muối hột
  • Chilli sauce: tương ớt
  • Chilli powder: ớt bột
  • Chilli paste: ớt sa tế
  • Chilli oil: dầu ớt
  • Cheese: phô mai
  • Cayenne: ớt bột nguyên chất
  • Butter: bơ
  • Bulb: củ hành, tỏi
  • Brown sugar: đường vàng
  • Black pepper: tiêu đen
  • Barley sugar: mạch nha
  • Baking soda: bột soda
  • Backing power: bột nổi
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị

Khi xem các chương trình ẩm thực hoặc phim tài liệu tiếng Anh về ẩm thực, chắc hẳn bạn đã thấy những nhà phê bình ẩm thực hoặc giám khảo của chương trình mô tả mùi vị món ăn mà họ được nếm. Danh sách từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị dưới đây có thể sẽ giúp bạn hiểu được họ đang nói gì ngay trước khi phụ đề dịch hiện lên. Bạn có thể tham khảo thêm những cụm từ tiếng Anh chỉ mùi vị để hiểu cách diễn đạt của người bản xứ với những từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị nhé.

  • Hot: nóng; cay nồng
  • Poor: chất lượng kém
  • Acerbity : vị chua
  • Honeyed sugary: ngọt vị mật ong
  • Unseasoned: chưa thêm gia vị
  • Yucky: kinh khủng
  • Minty: Vị bạc hà
  • Delicious: thơm tho; ngon miệng
  • Bitter: Đắng
  • Tangy: hương vị hỗn độn
  • Sweet-and-sour: chua ngọt
  • Savory: Mặn
  • Cheesy: béo vị phô mai
  • Aromatic : thơm ngon
  • Sour: chua; ôi; thiu
  • Sweet: ngọt
  • Tasty: ngon; đầy hương vị

  • Smoky: vị xông khói
  • Horrible: khó chịu (mùi)
  • Highly-seasoned: đậm vị
  • Garlicky: có vị tỏi
  • Mouth-watering: ngon chảy nước miếng
  • Luscious: ngon ngọt
  • Sugary: nhiều đường, ngọt
  • Spicy: cay
  • Stinging: chua cay
  • Insipid: nhạt
  • Mild sweet: ngọt thanh
  • Harsh: vị chát của trà
  • Salty: có muối; mặn
  • Sickly: tanh (mùi)
  • Mild: mùi nhẹ
  • Bland: nhạt nhẽo
  • Acrid : chát
  • Bittersweet : vừa đắng vừa ngọt

Xem thêm: Các loại từ vựng tiếng Anh về rau củ quả có thể bạn chưa biết

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị

Khi tìm hiểu về một chủ đề nào đó, bạn có thể sẽ thấy những danh sách từ vựng và cụm từ vựng rất dài. Làm thế nào để học những từ vựng ấy nhanh chóng và nhớ lâu nhất nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu những phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị nói riêng và từ vựng tiếng Anh nói chung cùng Step Up nhé.

Phương pháp học từ vựng bằng phim ảnh hoặc âm nhạc

Đây là một trong những cách học từ vựng tiếng Anh được cả người mới bắt đầu và những người học tiếng Anh lâu năm ưa chuộng. Những loại hình nghệ thuật như phim ảnh hoặc âm nhạc sẽ tạo cảm hứng cho người học nhiều hơn là sách vở – bằng hình ảnh hoặc âm thanh. Đặc biệt, học từ vựng qua bài hát hoặc bộ phim nào đó có thể rèn luyện kỹ năng nghe và nói của bạn rất tốt. Trong khi xem phim, nghe nhạc, bạn có thể nghe cách phát âm, ngữ điệu, thậm chí là ngôn ngữ cử chỉ của những người bản xứ và bắt chước lại. Ví dụ, bạn có thể xem chương trình MasterChef để học từ vựng tiếng Anh về gia vị.

Phương pháp học từ vựng đọc to thành tiếng

Cách học từ vựng này tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần đọc to những từ mới bạn cần học, và có thể lặp lại một vài lần để ghi nhớ. Bạn có thể ghi âm lại cách đọc của mình và so sánh với những tài liệu chuẩn để sửa phát âm tiếng Anh. Sau đó, bạn có thể nghe lại bản ghi âm những từ vựng mình đọc lên và cố gắng ghi nhớ chúng. Cách học này có điểm cộng là không cần giấy bút và phát âm từ vựng của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.

Phương pháp học từ vựng dùng giấy nhớ

Đây là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh khá “cổ điển”. Mục đích của việc ghi chép các từ vựng ra giấy nhớ và dán chúng ở nơi bạn dễ thấy nhất là để bạn ghi nhớ cách viết và nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. Một mẹo khi dùng phương pháp này chính là, hãy dán danh sách từ vựng ở gần nơi bạn dễ gợi nhớ về bộ từ ngữ ấy nhất. Ví dụ, bạn hãy dán giấy nhớ ghi từ vựng tiếng Anh về gia vị ở gần bếp, nơi đặt những lọ gia vị.

Phương pháp học từ vựng với sách Hack Não 1500

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh với những ưu điểm của các cách học truyền thống và còn hơn thế nữa, bạn có thể thử học với sách Hack Não 1500. Tận dụng sáng tạo phương pháp âm thanh tương tự và chuyện chêm, sách Hack Não 1500 giúp việc ghi nhớ cả nghìn từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bí kíp học nhanh, nhớ lâu nằm trọn trong quyển sách này.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về gia vị và gợi ý các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất. Step Up chúc bạn tìm được phương pháp học phù hợp và nhanh chóng thành thạo tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tổng hợp 65 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập 

Tổng hợp 65 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập 

Mùa tựu trường đến cũng là lúc học sinh, sinh viên quay trở lại học tập, nghiên cứu ở dưới những mái trường cùng thầy cô, bè bạn. Có những “người bạn” luôn đồng hành với chúng mình một cách thầm lặng, đó chính là những đồ dùng, dụng cụ học tập chúng mình dùng mỗi ngày. Hôm nay, bạn hãy cùng khám phá tên của những “người bạn” ấy qua bộ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập cùng Step Up nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Dụng cụ học tập có rất nhiều loại, với đủ hình thù, màu sắc, và tên gọi của chúng cũng rất thú vị. Mặc dù chỉ là một chủ điểm con của những từ vựng tiếng Anh về trường học, tên các dụng cụ học tập trong tiếng Anh được Step Up tổng hợp lại lên đến hơn 60 từ. Chúng ta hãy điểm qua những từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập phổ biến nhất nhé. 

  • Watercolour: màu nước
  • Thumbtack: đinh ghim (kích thước ngắn)
  • Textbook: sách giáo khoa
  • Test Tube: ống thí nghiệm
  • Tape measure: thước cuộn
  • Stencil: giấy nến
  • Stapler: dụng cụ dập ghim
  • Staple remover: cái gỡ ghim bấm
  • Set Square: Ê-ke
  • Scotch Tape: băng dính trong suốt
  • Scissors: cái kéo
  • Ruler: thước kẻ
  • Ribbon: dải ruy-băng
  • Protractor: thước đo góc
  • Post-it notes: giấy nhớ
  • Pins: đinh ghim, kẹp
  • Pencil: bút chì
  • Pencil Sharpener: gọt bút chì
  • Pencil Case: hộp bút
  • Pen: bút mực
  • Paper: giấy viết
  • Paper fastener: dụng cụ kẹp giữ giấy
  • Paper Clip: kẹp giấy
  • Palette: bảng màu
  • Paint: sơn, màu
  • Paint Brush: bút tô màu
  • Notebook: sổ ghi chép
  • Marker; bút lông
  • Map: bản đồ
  • Magnifying Glass: Kính lúp
  • Index card: giấy ghi có dòng kẻ.
  • Highlighter: bút đánh dấu màu
  • Glue: Keo dán hồ
  • Globe: quả địa cầu

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Xem thêm:

Cách ghi chép từ vựng tiếng Anh

  • Flash card: thẻ ghi chú
  • File Holder: tập hồ sơ
  • File cabinet: tủ đựng tài liệu
  • Felt pen/Felt tip: bút dạ
  • Eraser/Rubber: cái tẩy
  • Duster: khăn lau bảng
  • Draft paper: giấy nháp
  • Dossier: hồ sơ
  • Dictionary: từ điển
  • Desk: bàn học
  • Cutter: dao rọc giấy
  • Crayon: bút màu sáp
  • Computer: máy tính bàn
  • Compass: com-pa
  • Coloured Pencil: bút chì màu
  • Clock: đồng hồ treo tường
  • Clamp: cái kẹp
  • Chalk: phấn viết
  • Chair: cái ghế
  • Carbon paper: giấy than
  • Calculator: máy tính cầm tay
  • Bookcase/Bookshelf: giá để sách
  • Book : vở
  • Board: bảng
  • Blackboard: bảng đen
  • Binder: bìa rời (báo, tạp chí)
  • Beaker: cốc bêse (dùng trong phòng thí nghiệm)
  • Ballpoint: bút bi
  • Bag: cặp sách
  • Backpack: ba lô
  • Funnel: Cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Bài văn mẫu dùng từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả là học các từ vựng ấy trong văn cảnh cụ thể. Bạn có thể tự thử sức viết một đoạn văn ngắn với các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập vừa học được, hoặc tham khảo bài viết mẫu dưới đây nhé. Bạn có thể khám phá những từ vựng tiếng Anh về chủ đề học tập để tự sáng tạo bài văn mẫu của riêng mình.

Bài văn mẫu về dụng cụ học tập (stationery)

Books are considered the best friend of any students. In reality, they’re not just helping us as tools, they accompany us just like friends. 

Books deliver an unlimited amount of knowledge and experience, bringing us into a world of imagination and stimulate our creativity. Thanks to the information we get from them, we can improve our understanding, widen our vision and look at things in a multidirectional manner so that we become more conscious of problems and better at coping with different situations.

Have you ever considered reading a book when having nobody to talk to and getting bored? Like a best mate, the books have never left us alone. They’re always by our side, no matter where we’re headed, how we feel. An individual who develops the habit of reading books is believed to never feel lonely or bored. It’s like finding out your soulmate.

Books, in my opinion, are the most loyal friends one can have. They help to find our life missions. Books are still with us without having to say anything in return. They entertain us, lead us in the right direction during the hour of need, out of boredom and loneliness. All in all, much like depending on our best friends, we can count on the books all the time.

Từ vựng về đồ dùng học tập

Bản dịch

Sách được coi là người bạn tốt nhất của bất kỳ học sinh nào. Trên thực tế, chúng không chỉ giúp chúng ta như một công cụ, chúng còn đồng hành với chúng ta như những người bạn.

Sách cung cấp một lượng kiến ​​thức và kinh nghiệm không giới hạn, đưa chúng ta vào thế giới của trí tưởng tượng và kích thích khả năng sáng tạo của chúng ta. Nhờ thông tin mà chúng ta có được từ sách, chúng ta có thể nâng cao hiểu biết, mở rộng tầm nhìn và nhìn mọi thứ theo hướng đa chiều để có ý thức hơn về các vấn đề và đối phó tốt hơn với các tình huống khác nhau.

Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc đọc một cuốn sách khi không có ai để nói chuyện và cảm thấy buồn chán? Giống như một người bạn đời tốt nhất, những cuốn sách chưa bao giờ khiến chúng ta cô đơn. Họ luôn ở bên cạnh chúng ta, bất kể chúng ta đang đi đâu, chúng ta cảm thấy thế nào. Một cá nhân phát triển thói quen đọc sách được cho là không bao giờ cảm thấy cô đơn hay buồn chán. Việc này giống như tìm ra tri kỷ của bạn.

Theo tôi, sách là người bạn trung thành nhất. Họ giúp tìm ra sứ mệnh cuộc đời của chúng ta. Sách vẫn ở bên chúng ta mà không cần phải nói lời đáp lại. Chúng giải trí cho chúng ta, dẫn dắt chúng ta đi đúng hướng trong thời điểm cần thiết, thoát khỏi sự buồn chán và cô đơn. Nói chung, giống như trông cậy vào những người bạn thân nhất của chúng ta, chúng ta có thể tin tưởng vào những cuốn sách mọi lúc.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

3. Tổng kết từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

Trên đây là tổng hợp 65 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng nhất. Việc chăm chỉ học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp bạn tiến bộ trông thấy trong việc học tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm những bài viết khác và đón đọc những bài viết mới của Step Up để làm giàu vốn từ vựng của mình nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Từ vựng tiếng Anh về quần áo thời thượng nhất

Từ vựng tiếng Anh về quần áo thời thượng nhất

Thời trang là một chủ đề chưa bao giờ hạ nhiệt trong các cuộc hội thoại tiếng Anh. Nếu bạn là một tín đồ thời trang, chắc chắn bạn không thể bỏ qua bộ từ vựng tiếng Anh về quần áoStep Up sẽ giới thiệu trong bài viết này. 

1. Từ vựng tiếng Anh về quần áo

Thế giới thời trang phong phú bao nhiêu thì những từ vựng chỉ quần áo, phụ kiện cũng đa dạng bấy nhiêu. Việc mua sắm đồ bằng tiếng Anh sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu bạn biết tên của những loại quần áo, phụ kiện trong tiếng Anh đấy. Trong tủ đồ của bạn có bao nhiêu món có tên trong danh sách từ vựng tiếng Anh về quần áo dưới đây nhỉ? Hãy cùng khám phá nhé. 

Từ vựng tiếng Anh về các loại áo

  • Bra: áo lót nữ
  • Overcoat: áo măng tô
  • Jumper: áo len
  • T-shirt: áo phông
  • Sweater: áo len
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Bathrobe: áo choàng tắm
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Raincoat: áo mưa
  • Shirt: áo sơ mi
  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Hoodie: áo có mũ 
  • Tank top: áo ba lỗ
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Blazer: áo khoác nam dạng vét
  • Top: áo
  • Crop top: áo ngắn

Từ vựng tiếng Anh về các loại quần

  • Dress: váy liền
  • Underpants: quần lót nam
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Thong: quần lót dây
  • Skirt: chân váy
  • Panties: quần lót nữ
  • Jeans: quần bò
  • Boxer shorts: quần đùi nam
  • Mini-skirt: váy ngắn
  • Shorts: quần soóc
  • Overalls: quần yếm
  • Pants: quần âu

Từ vựng tiếng Anh về các loại giày

  • Boots: bốt
  • Slip on: giày lười thể thao
  • Sandals: dép xăng-đan
  • Wellingtons: ủng cao su
  • Monk: giày quai thầy tu
  • Wedge boot: giày đế xuồng
  • Clog: guốc
  • Loafer: giày lười
  • Knee high boot: bốt cao gót
  • Moccasin: giày Mocca
  • Sneaker: giày thể thao
  • Stilettos: giày gót nhọn 
  • Dockside: giày lười Dockside
  • Chunky heel: giày, dép đế thô

Từ vựng tiếng Anh về các loại mũ nón

  • Helmet: mũ bảo hiểm
  • Hard hat: mũ bảo hộ
  • Beret: mũ nồi
  • Bowler: mũ quả dưa
  • Baseball cap: mũ lưỡi trai
  • Mortar board: mũ tốt nghiệp
  • Hat: mũ
  • Fedora: mũ phớt mềm
  • Deerstalker: mũ thợ săn
  • Baseball cap: nón lưỡi trai
  • Top hat: mũ chóp cao
  • Balaclava: mũ len trùm đầu và cổ
  • Cowboy hat: mũ cao bồi
  • Bucket hat: mũ tai bèo
  • Flat cap: mũ lưỡi trai
  • Snapback: mũ lưỡi trai phẳng
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề quần áo

Ngoài những từ vựng chỉ áo quần, mũ nón, giày dép, hay trang sức trong tiếng Anh còn có những cụm từ vựng về thời trang cực kỳ hay. Những cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề quần áo dưới đây đều được kèm với những ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và dễ nhớ. 

  • Well-dressed: nói về một người ăn mặc gọn gàng, chỉnh chu, phù hợp với môi trường, hoàn cảnh, sự kiện

Ví dụ: 

One tip to ace the interview is to dress to impress: employers take a liking to the well-dressed ones.

(Một mẹo để đậu phỏng vấn là ăn mặc để gây ấn tượng: những nhà tuyển dụng thích những người ăn mặc chỉnh chu.)

  • Keep up with fashion: ăn mặc hợp thời, hợp mốt, bắt xu hướng thời trang tốt

Ví dụ:

I admire Susie, she always keeps up with fashion, and sometimes goes ahead of it!

(Mình ngưỡng mộ Susie, cô ấy luôn bắt kịp xu hướng thời trang, và nhiều khi còn tiên phong trong lĩnh vực này nữa!)

  • Have a sense of fashion: dùng để chỉ một ai đó có gu thời trang, gu thẩm mỹ

Ví dụ:

My private tailor sure has a sense of fashion. I always get compliments whenever I wear something she made or chose for me.

(Thợ may riêng của tôi quả là có gu thẩm mỹ. Tôi luôn luôn được khen ngợi mỗi khi tôi mặc đồ do cô ấy chọn hoặc làm cho tôi.)

  • Mix and match: phối đồ, phối quần áo, phối phụ kiện riêng lẻ thành một bộ

Ví dụ: 

My sister says that you should mix and match your clothes to look fresh without buying too much new clothes.

(Chị mình bảo bạn nên phối đồ để trông xinh tươi mà không cần phải mua quá nhiều đồ mới.)

  • Must-have items: chỉ một món đồ, phụ kiện, quần áo, giày dép… mà bạn phải có trong tủ đồ của mình

Ví dụ:

Marshall’s a minimalist. His wardrobe only has must-have items.

(Marshall sống tối giản. Tủ đồ của anh ấy toàn đồ mà bạn nhất định phải có thôi.)

  • Hand-me-downs: quần áo cũ của họ hàng lớn tuổi hơn để lại cho người quen nhỏ tuổi hơn

Ví dụ:

I don’t think buying more clothes for my first born is a waste at all – our second child will have a lot of hand-me-downs.

(Tôi không nghĩ mua thêm nhiều đồ cho con đầu lòng lại lãng phí đâu – con thứ của chúng tôi sẽ có rất nhiều đồ cũ để mặc.)

  • Fashion icon: một biểu tượng trong ngành/giới thời trang

Ví dụ:

Fashion icons are overrated, everyone should not buy whatever they wear to look “iconic”.

(Những biểu tượng thời trang được đánh giá quá cao, mọi người không nên mua bất cứ thứ gì họ mặc chỉ để trở nên thời thượng.)

  • Dressed to kill: ăn mặc, ăn vận cực kỳ xinh đẹp, lộng lẫy, ấn tượng

Ví dụ:

She totally deserves her title as a prom queen, look at how she dressed to kill.

(Cô ấy hoàn toàn xứng đáng với danh hiệu nữ hoàng buổi tiệc, nhìn cách cô ấy ăn mặc lộng lẫy chưa kìa.)

  • Classic style: phong cách giản đơn, không bị lỗi mốt qua thời gian

Ví dụ:

Why don’t you go with a t-shirt and blue jeans? Classic style fits you.

(Tại sao bạn không mặc áo phông và quần bò nhỉ? Bạn hợp phong cách đơn giản lắm.)

  • A slave to fashion: chỉ một người ám ảnh với việc mua sắm quần áo, một nô lệ của thời trang

Ví dụ:

I think it’s alright to buy clothes you really like, but not to the point you cannot wear all of them and become a slave to fashion.

(Mình nghĩ mua quần áo bạn thực sự thích cũng ổn thôi, nhưng không đến mức bạn không thể mặc hết chúng và thành nô lệ thời trang.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về quần áo

Bài tập: Điền các cụm từ vựng tiếng Anh về quần áo vào các câu dưới đây

  1. Mother, aunt Annie just asked if we had any _______ for her new-born baby.
  2. This rainbow jacket is too much, I’m more comfortable with _________.
  3. Can you ask Susie for her opinions on what I should wear? She’s always the one with a _________.
  4. Although I’m not a __________, I do think I spend a little too much on clothes I don’t even wear.
  5. Bob just bought a snapback because it’s trendy, he does everything to _____________.

 

Đáp án:

  1. hand-me-downs
  2. classic style
  3. sense of fashion
  4. slave to fashion
  5. keep up with fashion
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về quần áo mới và đầy đủ nhất. Step Up mong rằng bạn đã tích lũy thêm nhiều từ vựng sau bài viết này. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới về từ vựng theo chủ đề trên Step Up nhé. 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI