Gia vị là thành phần không thể thiếu cho những món ăn ngon miệng, thơm nức mũi với hương vị đậm đà. Nếu bạn là một người hâm mộ ẩm thực hoặc đam mê nấu nướng, chắc hẳn bạn sẽ muốn tìm hiểu về thành phần “nhỏ mà có võ” này trong các món ăn. Step Up sẽ bật mí cho bạn những từ vựng tiếng Anh về gia vị thông dụng nhất trong bài viết này.
1. Từ vựng tiếng Anh về gia vị nêm nếm
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những gia vị tiếng Anh là gì nhé. Tên các loại gia vị trong tiếng Anh thường ngắn gọn để có thể được ghi trên các nhãn của lọ đựng. Những từ vựng tiếng Anh về gia vị được tổng hợp dưới đây nói riêng và từ vựng tiếng Anh về nhà bếp nói chung sẽ giúp bạn đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh một cách dễ dàng.
Vinegar: giấm
Sugar: đường
Spices: gia vị
Soy sauce: nước tương
Salt: muối
Salsa: xốt chua cay
Salad dressing: dầu giấm
Pepper: hạt tiêu
Pasta sauce: sốt cà chua
Olive oil: dầu ô liu
Mustard: mù tạt
MSG (Monosodium glutamate): bột ngọt
Mayonnaise: xốt mayonnaise
Ketchup: tương cà
Garlic: tỏi
Fish sauce: nước mắm
Curry powder: bột cà ri
Cooking oil: dầu ăn
Coconut milk/Coconut cream: nước cốt dừa
Coconut juice: nước dừa
Coarse salt: muối hột
Chilli sauce: tương ớt
Chilli powder: ớt bột
Chilli paste: ớt sa tế
Chilli oil: dầu ớt
Cheese: phô mai
Cayenne: ớt bột nguyên chất
Butter: bơ
Bulb: củ hành, tỏi
Brown sugar: đường vàng
Black pepper: tiêu đen
Barley sugar: mạch nha
Baking soda: bột soda
Backing power: bột nổi
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Khi xem các chương trình ẩm thực hoặc phim tài liệu tiếng Anh về ẩm thực, chắc hẳn bạn đã thấy những nhà phê bình ẩm thực hoặc giám khảo của chương trình mô tả mùi vị món ăn mà họ được nếm. Danh sách từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị dưới đây có thể sẽ giúp bạn hiểu được họ đang nói gì ngay trước khi phụ đề dịch hiện lên. Bạn có thể tham khảo thêm những cụm từ tiếng Anh chỉ mùi vịđể hiểu cách diễn đạt của người bản xứ với những từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị nhé.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị
Khi tìm hiểu về một chủ đề nào đó, bạn có thể sẽ thấy những danh sách từ vựng và cụm từ vựng rất dài. Làm thế nào để học những từ vựng ấy nhanh chóng và nhớ lâu nhất nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu những phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị nói riêng và từ vựng tiếng Anh nói chung cùng Step Up nhé.
Phương pháp học từ vựng bằng phim ảnh hoặc âm nhạc
Đây là một trong những cách học từ vựng tiếng Anh được cả người mới bắt đầu và những người học tiếng Anh lâu năm ưa chuộng. Những loại hình nghệ thuật như phim ảnh hoặc âm nhạc sẽ tạo cảm hứng cho người học nhiều hơn là sách vở – bằng hình ảnh hoặc âm thanh. Đặc biệt,học từ vựng qua bài háthoặc bộ phim nào đó có thể rèn luyện kỹ năng nghe và nói của bạn rất tốt. Trong khi xem phim, nghe nhạc, bạn có thể nghe cách phát âm, ngữ điệu, thậm chí là ngôn ngữ cử chỉ của những người bản xứ và bắt chước lại. Ví dụ, bạn có thể xem chương trình MasterChef để học từ vựng tiếng Anh về gia vị.
Phương pháp học từ vựng đọc to thành tiếng
Cách học từ vựng này tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần đọc to những từ mới bạn cần học, và có thể lặp lại một vài lần để ghi nhớ. Bạn có thể ghi âm lại cách đọc của mình và so sánh với những tài liệu chuẩn để sửa phát âm tiếng Anh. Sau đó, bạn có thể nghe lại bản ghi âm những từ vựng mình đọc lên và cố gắng ghi nhớ chúng. Cách học này có điểm cộng là không cần giấy bút và phát âm từ vựng của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.
Phương pháp học từ vựng dùng giấy nhớ
Đây là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh khá “cổ điển”. Mục đích của việc ghi chép các từ vựng ra giấy nhớ và dán chúng ở nơi bạn dễ thấy nhất là để bạn ghi nhớ cách viết và nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. Một mẹo khi dùng phương pháp này chính là, hãy dán danh sách từ vựng ở gần nơi bạn dễ gợi nhớ về bộ từ ngữ ấy nhất. Ví dụ, bạn hãy dán giấy nhớ ghi từ vựng tiếng Anh về gia vị ở gần bếp, nơi đặt những lọ gia vị.
Phương pháp học từ vựng với sách Hack Não 1500
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh với những ưu điểm của các cách học truyền thống và còn hơn thế nữa, bạn có thể thử học với sách Hack Não 1500. Tận dụng sáng tạo phương pháp âm thanh tương tự và chuyện chêm, sách Hack Não 1500 giúp việc ghi nhớ cả nghìn từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bí kíp học nhanh, nhớ lâu nằm trọn trong quyển sách này.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về gia vị và gợi ý các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất. Step Up chúc bạn tìm được phương pháp học phù hợp và nhanh chóng thành thạo tiếng Anh.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Nếu việc nấu nướng là đam mê của bạn thì chắc hẳn bạn sẽ cần một chút vốn từ vựng tiếng Anh về nấu ăn. Đã bao giờ bạn bắt gặp một công thức nấu ăn hay một chương trình ẩm thực hay ơi là hay bằng tiếng Anh nhưng lại thiếu bản dịch hay phụ đề tiếng Việt chưa? Cùng Step Up khám phá những từ vựng tiếng Anh về nấu ăn được dùng phổ biến bởi người bản ngữ cùng phương pháp nhớ từ nhanh nhất nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần sơ chế nguyên liệu
Việc đầu tiên khi nấu một món ăn sau khi đã chọn và mua nguyên liệu là sơ chế chúng. Công đoạn này có thể đơn giản hoặc phức tạp, vì thế có nhiều từ vựng chúng ta cần nhận biết lắm nhé.
Add: thêm vào
Break: bẻ, đập nguyên liệu vỡ ra
Combine: kết hợp 2 nguyên liệu trở lên với nhau
Crush: giã, băm nhỏ
Chop: cắt, băm (rau củ, thịt) thành từng miếng nhỏ
Defrost: rã đông
Dice: cắt hạt lựu, cắt hình khối vuông nhỏ
Grate: xát, bào, mài
Knead: nhồi, nhào (bột)
Marinate: ướp
Mash: nghiền
Measure: cân đo đong đếm lượng nguyên liệu
Melt: tan chảy
Mince: xay nhuyễn, băm (thịt)
Mix: trộn, pha, hoà lẫn
Peel: lột vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)
Preheat: đun nóng trước
Slice: cắt lát nguyên liệu
Soak: ngâm
Spread: phủ, phết
Squeeze: vắt
Stuff: nhồi
Strain: lược bỏ, ví dụ đổ nước sau khi luộc
Wash: rửa (nguyên liệu)
Whisk or Beat: động tác trộn nhanh và liên tục, đánh (trứng)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần phương pháp nấu nướng
Cũng giống như sơ chế, có rất nhiều cách thức nấu ăn khác nhau. Bạn hãy note lại những từ vựng dưới đây nhé. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm từ vựng tiếng Anh chủ đề mùi vị để biết cách miêu tả hương vị riêng biệt của mỗi món ăn.
Add: thêm, bỏ thêm một gia vị, nguyên liệu vào
Bake: bỏ lò, đút lò, nướng
Barbecue: dùng vỉ nướng và than nướng (thịt)
Beat: trộn nhanh và liên tục, đánh (trứng)
Boil: đun sôi (nước) và luộc (nguyên liệu khác)
Break: bẻ, đập vỡ nguyên liệu
Carve: thái lát thịt
Combine: kết hợp 2 nguyên liệu trở lên với nhau
Crush: băm nhỏ, nghiền, giã (hành, tỏi)
Cut: cắt
Fry: chiên, rán (dùng dầu mỡ)
Air-fry: chiên, rán (không dùng dầu mỡ)
Grate: bào nguyên liệu (phô mai, đá)
Grease: dùng dầu, mỡ hoặc bơ để trộn cùng
Grill: dùng vỉ nướng nguyên liệu (gần nghĩa với barbecue)
Knead: ấn nén để trải ra, nhào (bột)
Measure: cân đo lượng nguyên liệu
Melt: làm chảy, làm tan
Microwave: dùng lò vi sóng
Mince: xay hoặc băm nhỏ (thịt)
Mix: trộn lẫn 2 nguyên liệu trở lên
Peel: lột vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)
Pour: đổ, rót, chan
Put: đặt, để vào đâu đó
Roast: quay (thịt)
Sauté: xào qua, áp chảo,
Slice: cắt lát
Steam: hấp cách thủy, hơi nước
Stir fry: xào, đảo qua
To do the washing up : rửa bát
To set the table/to lay the table : chuẩn bị bàn ăn
Washing-up liquid: nước rửa bát
3. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần dụng cụ nấu nướng
Ngày nay, chúng ta có vô vàn dụng cụ để hỗ trợ việc nấu nướng, rất tiện dụng. Cùng điểm qua những dụng cụ nấu ăn phổ biến nhất trong tiếng Anh nhé.
Apron: Tạp dề
Blender: Máy xay sinh tố
Coffee maker: Máy pha cafe
Colander: Cái rổ
Cookery book: sách nấu ăn
Chopping board: Thớt
Dishwasher: Máy rửa bát
Frying pan: Chảo rán
Garlic press: Máy xay tỏi
Grater: Cái nạo
Grill: Vỉ nướng
Grill: vỉ nướng
Jar : lọ thủy tinh
Jar: Lọ thủy tinh
Juicer: Máy ép hoa quả
Kettle: Ấm đun nước
Kitchen scales: Cân thực phẩm
Microwave: Lò vi sóng
Mixer: Máy trộn
Oven cloth: Khăn lót lò
Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi
Oven: Lò nướng
Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Pot holder: Miếng lót nồi
Pot: Nồi to
Pressure: Nồi áp suất
Rice cooker: Nồi cơm điện
Rolling pin: Cái cán bột
Saucepan: Cái nồi
Scouring pad: Miếng rửa bát
Sieve: Cái rây
Sink: Bồn rửa
Soup spoon: Thìa ăn súp
Spatula: Dụng cụ trộn bột
Spoon: Thìa
Steamer: Nồi hấp
Stove: Bếp nấu
Tablespoon: Thìa to
Teapot: ấm trà
Toaster: Máy nướng bánh mỳ
Tongs: Cái kẹp
Tray: Cái khay, mâm
Washing-up liquid: Nước rửa bát
4. Học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn qua công thức
Thực hành chính là một trong những cách để vừa tạo động lực học vừa ghi nhớ từ rất nhanh. Do đó, bạn có thể xắn tay áo áp dụng luôn những từ mình học được để đọc và vận dụng công thức nấu ăn làm một món ăn thật ngon. Vừa nhớ từ lại biết thêm công thức, quả là một mũi tên trúng hai đích phải không nào.
Hãy cùng xem ví dụ dưới đây về công thức bánh sandwich salad đậu gà nhé.
Chickpea Salad Sandwich Recipe
INGREDIENTS
Handful of watercress or other greens, such as lettuce, arugula, or spinach
4 slices sandwich bread
3 tablespoons mayonnaise
2 to 4 tomato slices
2 tablespoons roasted almonds, coarsely chopped
2 tablespoons lemon juice
2 tablespoons capers, rinsed and drained
2 stalks celery, diced
2 pinches of black pepper
1/8 teaspoon salt
1/2 teaspoon Dijon mustard
1/2 avocado
1 can (15 ounces) chickpeas, rinsed and drained
INSTRUCTIONS
Mash the chickpeas: Mash the chickpeas roughly in a medium bowl with a potato masher.
Make filling: Add to the bowl celery, capers, mayonnaise, lemon juice and mustard. Taste it and add a pinch of salt and pepper if needed.
Assemble the sandwiches: On a cutting board, place 2 pieces of sandwich bread. Mash 1/4 of an avocado on one slice of bread. Lightly sprinkle with salt and pepper.
Enjoy: Half-slice the sandwich or serve it as a whole, with chips or salad.
Bản dịch:
Công thức bánh sandwich salad đậu gà
THÀNH PHẦN
Một ít cải xoong hoặc các loại rau xanh khác, chẳng hạn như rau diếp, rau arugula hoặc rau bina
4 lát bánh mì sandwich
3 muỗng canh mayonnaise
2 đến 4 lát cà chua
2 muỗng hạnh nhân rang, xắt nhỏ
2 muỗng canh nước cốt chanh
2 muỗng canh bạch hoa, rửa sạch và để ráo nước
Cần tây 2 cọng, thái hạt lựu
2 nhúm hạt tiêu đen
1/8 muỗng cà phê muối
1/2 muỗng cà phê mù tạt Dijon
1/2 quả bơ
1 lon (15 ounces) đậu xanh, rửa sạch và để ráo nước
HƯỚNG DẪN
Nghiền đậu xanh: Nghiền nhuyễn đậu xanh trong một bát vừa với dụng cụ nghiền khoai tây.
Làm đầy: Thêm vào bát cần tây, nụ bạch hoa, mayonnaise, nước chanh và mù tạt. Nếm thử và thêm một chút muối và hạt tiêu nếu cần.
Lắp ráp bánh sandwich: Trên thớt, đặt 2 miếng bánh mì sandwich. Nghiền 1/4 quả bơ trên một lát bánh mì. Nhẹ nhàng rắc muối và hạt tiêu.
Thưởng thức: cắt một nửa lát bánh sandwich hoặc để nguyên, ăn kèm với khoai tây chiên hoặc salad.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Qua bài viết trên, Step Up hy vọng các bạn đã tích lũy thêm vốn từ vựng tiếng Anh về nấu ăn, cùng với một trong những phương pháp học tiếng Anh hiệu quả. Các bạn có thể ghi các công thức bằng tiếng Anh vào một quyển sổ tay nhỏ, từ đó sáng tạo thêm các công thức nấu ăn mới. Chúc các bạn vừa giỏi tiếng Anh vừa khám phá được những công thức nấu ăn thật ngon.