" "
Rate this post

Strawberry, orange or vanilla?

  • I like strawberry most, but vanilla is sweeter
  • I don’t like vanilla, but strawberry is so delicious as orange
  • Orange is not as sugary as vanilla
  • Strawberry is the best

Bạn thì sao, bạn thích vị dâu, cam hay vani?

Có rất nhiều cách nói khi so sánh 2 hoặc nhiều hơn 2 vật bất kỳ trong tiếng Anh. Đôi khi điều này làm người học bối rối vì không biết nên dùng “luckier” hay “more lucky”, “better” hay “better than”. Hôm nay hãy cùng Step Up tìm hiểu các cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh chuẩn nhất nhé!

 

Cấu trúc và các dạng câu so sánh trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh, các cấu trúc so sánh rất hay được sử dụng, không chỉ với mục đích so sánh đơn thuần mà còn được sử dụng để nhấn mạnh ý trong câu.

“She is as beautiful as Anne Hathaway, but you know what, my wife is even more beautiful than Anne Hathaway”.

Vì vậy, để có thể giao tiếp tiếng Anh tốt, bạn nên và cần học  cấu trúc câu so sánh.

Cũng tương tự như tiếng Việt, có 3 cách so sánh trong tiếng Anh cơ bản: so sánh ngang bằng, so sánh hơn và so sánh hơn nhất.

Đi cùng với đó và cách nói phủ định của cả 3 cấu trúc. Chúng ta cùng tìm hiểu về cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh trước nhé!

 

Cấu trúc câu so sánh bằng trong tiếng Anh 

 

So sánh ngang bằng với tính từ và trạng từ 

Công thức: S + V + as + (adj/ adv) + as 

Ví dụ:

This book is not as exciting as that book.

I’m as good in maths as in science.

The restaurant is not so crowded as usual.

He’s not so kind as he looks!

She sings as beautifully as a singer.

His car runs as fast as a race car.

Lưu ý: Ta có thể thay thế “so” cho “as” tuy nhiên cách dùng này ít được sử dụng hơn. 

  • Note: Để đặt câu sáng tạo và linh hoạt với cấu trúc so sánh, bạn cần nắm chắc được 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất. Cuốn sách Hack não 1500 từ vựng tiếng Anh sẽ giúp bạn nạp siêu tốc bộ từ vựng xuất hiện trong 80% các cuộc hội thoại thông dụng.

 

So sánh ngang bằng với danh từ

Công thức: S + V + the same + (noun) + as 

Ví dụ: 

These trees are the same height as those.

He takes the same course as his wife.

She speaks the same language as he

Their teacher is different from ours.

Lưu ý: Trái nghĩa với với the same…as”“different from…”, không bao giờ dùng

“different than”.

 

Cấu trúc câu so sánh bằng trong tiếng Anh

Cấu trúc câu so sánh bằng trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu về cấu trúc so sánh hơn và hơn nhất, chúng ta sẽ tìm hiểu sự khác biệt giữa tính từ ngắn và tính từ dài; trạng từ ngắn và trạng từ dài.

 

Tính từ ngắn và tính từ dài

Tính từ có 1 âm tiết hoặc tính từ 2 âm tiết có kết thúc là –y, –le,–ow, –er, và –et được cho là tính từ ngắn. 

Ví dụ: short, sweet, clever

Các tính từ có từ 3 âm tiết trở lên được gọi là trạng từ dài.

Ví dụ: beautiful, intelligent, expensive 

 

Trạng từ trạng và tính từ dài: 

Trạng từ dài là trạng từ có một âm tiết.

Ví dụ: hard, fast, far, near, right, wrong,…

Trạng từ dài là trạng từ có 2 âm tiết trở lên.

Ví dụ: quickly, tiredly, interestingly,…

 

Cấu trúc câu so sánh hơn trong tiếng Anh 

So sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ trạng từ ngắn 

Công thức: S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

Ví dụ:

Mary’s grades are higher than her sister’s. 

Today is hotter than yesterday.

She came later than me.

They are working harder now (than they used to).

 

So sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ dài

Công thức: S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

This chair is more comfortable than mine.

He is a more professional player than Ronaldo.

She speaks English more fluently than I do.

She visits her family less frequently than he used to.

This year’s exhibit is less impressive than last year’s.

 

Lưu ý: Có thể thêm “much” hoặc “far” trước cụm từ so sánh để nhấn mạnh

Ví dụ:

Mike’s watch is far more expensive than mine.

She dances much more artistically than her predecessor.

 

Cấu trúc câu so sánh hơn nhất

 

(So sánh hơn nhất trong tiếng Anh)

So sánh hơn nhất trong tiếng Anh

 

So sánh hơn nhất với tính từ và trạng từ ngắn

Công thức: S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ: 

My brother is the tallest in our family.

Yesterday was the coldest day of the month so far.

 

He runs the fastest in my class.

May works the hardest of all students.

 

So sánh hơn nhất với tính từ và trạng từ dài

Công thức: S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

The most boring thing about English class is doing grammar exercises.

She is the most careful person I ever have known.

Of all the students she ran the most quickly.

 

Lưu ý: Có thể thêm “very” trước cụm từ so sánh để nhấn mạnh.

Ví dụ: 

Here is the very latest news about the accident. 

 

Một số tính từ và trạng từ đặc biệt 

Giống như các động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, cũng có một số tính từ và trạng từ không tuân theo quy tắc thêm “-er” và “-ed” khi so sánh. Tuy nhiên, đây đều là những từ thông dụng và rất dễ nhớ.

 

So sánh hơn

So sánh hơn nhất

good/well

better

best

bad/badly

worse

worst

little

less

least

many/much

more

most

far

further / farther

furthest / farthest

 

Để học các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh trên, học thuộc lòng không phải là cách học hiệu quả nhất. Bộ não chúng ta luôn rất khó trong việc tiếp nhận những từ ngữ hoặc cấu trúc ngữ pháp khô khan. Vậy đâu mới là phương pháp học hiệu quả? 

Step Up đề xuất bạn học các cấu trúc trên trong những bối cảnh cụ thể. 

Hãy liệt kê tất cả những cấu trúc, từ vựng cần học, và sáng tạo ra một câu chuyện từ những cấu trúc và từ vựng đó. Thêm vào câu chuyện những yếu tố liên quan đến bản thân mình hoặc những yếu tố gây ấn tượng mạnh. Ví dụ như đoạn hội thoại về những chiếc kem ở trên. Vì đó đều dựa trên sở thích của tôi và gia đình, nên nó cực kỳ dễ nhớ.

Cách học này khá tương tự với các học từ vựng qua chuyện chêm của người Do Thái: chèn các từ vựng mình cần học vào một câu chuyện bằng tiếng mẹ đẻ, từ đó ghi nhớ từ liền với bối cảnh.

Đây cũng là phương pháp học được áp dụng trong sách Hack Não 1500 từ  tiếng Anh của Step Up. Cuốn sách trở thành best seller năm 2018 khi giúp hàng ngàn người nạp siêu tốc 1500 từ thông dụng chỉ trong 50 ngày..

 

Bài tập cho dạng đúng của từ trong ngoặc :

  1. Mom’s car is much … than mine. (fast)
  2. I think diving is … than climbing. (fascinating) 
  3. I think this test was … than the first one. (difficult)
  4. She lives in a really … house. (beautiful)
  5. He is the … tennis player of China. (good)
  6. Linda is a … girl. She is much … than her sisters. (nice / nice)
  7. This suitcase is … than mine. (heavy)
  8. She runs … than me (quick)
  9. Hotels in London are … than in my country. (expensive)
  10. Bob is … than Henry but Phil is the … (tall / tall)
  11. Chris reads … books than Tom but Frank reads the … (many/many)
  12. France is as … as Italia. (beautiful)
  13. I live in a … house but he lives in a … one. (big / big))
  14. My brother is three years … than me. (young)
  15. This was the … movie I have ever seen. (bad)
  16. I think tennis is … than badminton. (interesting)
  17. I talked to May and she is really … girl. (smart)
  18. Her company earned … money than the last year. (little)
  19. She was the … girl at school. (popular)
  20. He usually behaves … than his brothers and sisters. (bad)
  21. I speak English … now than two years ago. (fluent)
  22. She greeted me … of all. (polite)
  23. She smiled … than before. (happy)
  24. This girl dances … of all. (graceful)
  25. Could you write…? (clear)
  26. Planes can fly … than birds. (high)
  27. He had an accident last year. Now, he drives … than before. (careful)  
  28. Jim can run … than John. (fast)
  29. Our team played … of all. (bad)
  30. He worked … than ever before. (hard)

 

Đáp án:

  1. faster 
  2. more/less fascinating
  3. more/less difficult
  4. beautiful
  5. best
  6. nice/nicer
  7. heavier
  8. quicker
  9. more/less expensive
  10. taller/tallest
  11. more/most
  12. beautiful
  13. big/bigger
  14. younger
  15. worst
  16. more/less interesting
  17. smart
  18. less
  19. most popular
  20. worse
  21. more fluently
  22. most politely
  23. more happily
  24. most gracefully
  25. more clearly
  26. higher
  27. more carefully
  28. faster
  29. worst
  30. harder

 

Trên đây là ngữ pháp về các cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh và một số bài tập áp dụng. Thay vì chỉ học và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp trong đầu, hãy thường xuyên áp dụng trong thực tế. Bạn hoàn toàn có thể tự đặt ra các câu so sánh cho tất cả mọi thứ xung quanh, và hãy nhớ chia sẻ với bạn bè để cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nhé!

 

Xem thêm : Các thì trong tiếng Anh: Bảng tóm tắt 12 thì tiếng Anh

 

Comments

comments